Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529957 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 19:59:00 đến ngày 2020-10-27 08:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,076,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nạo vét kênh | |||
| 1 | Phát quang mái kênh tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát quang loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: 0 cây | 38,824 | 100m2 | |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | 776 | cây | |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | 233 | cây | |
| 4 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | 155 | cây | |
| 5 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | 78 | cây | |
| 6 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | 776 | gốc cây | |
| 7 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | 233 | gốc cây | |
| 8 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | 155 | gốc cây | |
| 9 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | 78 | gốc cây | |
| 10 | Xúc rác thải, máy đào 0,4m3 | 2 | 100m3 | |
| 11 | Công tác thu gom, vận chuyển chất thải sinh hoạt về nơi xử lý với cự ly bình quân 20 km (xe ≥ 10 tấn) (ĐM 6841/2016) | 100 | tấn rác | |
| 12 | San gạt mặt đường thi công trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I | 7,7648 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đê quây (Đất tận dụng) , máy đào 0,4m3, đất cấp I | 5,6588 | 100m3 | |
| 14 | Đào phá đê quây, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 5,6588 | 100m3 | |
| 15 | Máy bơm 20CV | 9,1966 | ca | |
| 16 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I(Máy đi trên bờ) | 61,9443 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4.236,7529 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 200 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 156,9392 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 88,9629 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1.355,62 | m3 | |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 45,2572 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 43,2572 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 43,2572 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 43,2572 | 100m3 | |
| B | Hạng mục: Xây lắp cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | 0,7878 | 100m3 | |
| 2 | Đào phong hóa máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 0,037 | 100m3 | |
| 3 | Đào giật cấp bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I | 0,0133 | 100m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,205 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,2 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,755 | m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,758 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất để đắp | 83,3815 | m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 13,0106 | 100m | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 3,2527 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 12,948 | m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 8,3496 | m3 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 3,45 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1517 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 0,7924 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,1604 | 100m2 | |
| 17 | Vữa lót M75 | 2,2177 | m3 | |
| 18 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | 13,7867 | m3 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,2792 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,4776 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2372 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,5451 | tấn | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,1004 | tấn | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 0,171 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi