Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp đường trục thị trấn Quất Lâm (Đoạn từ đường N8 đến kho đá TDP Ninh Tiến)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044964-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG XUÂN HÙNG
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp đường trục thị trấn Quất Lâm (Đoạn từ đường N8 đến kho đá TDP Ninh Tiến)
Số hiệu KHLCNT 20201044961
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 19:31:00 đến ngày 2020-10-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,931,904,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69,500,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Vét bùn 527,322 m3
2 Đánh cấp, đất cấp I 21,033 m3
3 Vận chuyển đất cấp I trong 1km đầu tiên 5,4835 100m3
4 Vận chuyển đất cấp I trong 1km tiếp theo 5,4835 100m3
5 Đào mặt đường cũ, đất cấp IV 3,0772 100m3
6 Vận chuyển đất cấp IV trong 1km đầu tiên 3,0772 100m3
7 Vận chuyển đất cấp IV trong 1km tiếp theo 3,0772 100m3
8 Đào đất móng tường chắn, đất cấp II 990,822 m3
9 Đào lề đường, đất cấp II 98,978 m3
10 Đào khuôn đường, đất cấp II 3.686,967 m3
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,3322 100m3
12 Đắp đất lề đường độ chặt yêu cầu K=0,90 10,6556 100m3
13 Đắp đất móng tường chắn, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,9545 100m3
14 Vận chuyển đất cấp II trong 1km đầu tiên 32,3613 100m3
15 Vận chuyển đất cấp II trong 1km tiếp theo 32,3613 100m3
16 Đắp bao, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,5468 100m3
17 Mua đất thịt 610,15 m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 16,708 100m3
19 Móng đường đá thải dày 20cm 55,6934 100m2
20 Móng đường đá 4x6 dày 20cm 55,6934 100m2
21 Móng đường đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm 53,4712 100m2
22 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 53,4712 100m2
23 Kè vỉa đá hộc 48,64 m3
24 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 2,4321 100m2
25 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 2,34 m3
26 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 27,85 m3
27 Lớp nilông chống mất nước 278,51 m2
28 Móng đường đá thải dày 10cm 2,7851 100m2
29 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 125,176 100m
30 Lớp đá dăm đệm 31,29 m3
31 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 273,82 m3
32 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 252,86 m3
33 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 50,49 m2
34 Đá 1x2 0,81 m3
35 Ống nhựa UPVC D60 39 m
36 Vải địa kỹ thuật 4,8 m2
37 Xây gạch BT đặc, xây cơi rãnh vữa XM mác 75 0,37 m3
38 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 4,86 m2
39 Lắp đặt gờ chắn bánh bằng bó vỉa 52 m
40 Sơn gờ chắn bánh 23,97 m2
41 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 4 cái
42 Biển báo hình tam giác D70 4 cái
43 Cột biển báo 4 cái
44 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,1688 100m3
45 Phá dỡ đập thi công 0,1688 100m3
B CỐNG DỌC ĐƯỜNG
1 Đào đất móng cống, đất cấp II 243,1 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,0115 100m3
3 Vận chuyển đất cấp II trong 1km đầu tiên 1,3184 100m3
4 Vận chuyển đất cấp II trong 1km tiếp theo 1,3184 100m3
5 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 14,95 m2
6 Lớp đá dăm đệm 42,78 m3
7 Lớp nilong 427,82 m2
8 BT móng cống đá 2x4, mác 150 43,16 m3
9 Xây gạch BT đặc, xây cống thoát nước vữa XM mác 75 117,88 m3
10 Trát tường cống, ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 535,12 m2
11 BT mũ cống đá 1x2, mác 250 30,42 m3
12 Cốt thép mũ cống, ga đường kính <= 10mm 5,118 tấn
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 31,88 m3
14 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 5,3959 tấn
15 Lắp đặt tấm đan 458 cấu kiện
C CỐNG D600
1 Đóng cọc tre gia cố móng cống, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 2,4065 100m
2 Đóng cọc tre gia cố móng tường đầu, tường cánh, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 1,1428 100m
3 Thi công lớp đá dăm đệm móng 0,89 m3
4 Móng tường đầu, tường cánh bằng gạch BT đặc KT(220x105x60) vữa XMCV mác 75 0,88 m3
5 Xây tường đầu, tường cánh bằng gạch BT đặc KT(220x105x60) vữa XMCV mác 75 0,55 m3
6 Trát tường đầu, tường cánh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 5,65 m2
7 Cốt thép đế cống 0,044 tấn
8 Bê tông đế cống đúc sẵn đá 1x2 M250 0,79 m3
9 Lắp đặt đế cống 17 cấu kiện
10 Lắp đặt ống cống 9 đoạn ống
11 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 5,58 m2
12 Đào đất móng cống 9,022 m3
13 Vận chuyển đất tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0902 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0902 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0594 100m3
D CỐNG HỘP (2,0X2,0)
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 3m vào đất cấp I 93,9141 100m
2 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 10,74 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 24,45 m3
4 Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0389 tấn
5 Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 18mm 5,4785 tấn
6 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,039 tấn
7 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 3,4423 tấn
8 Đổ bê tông tường cống, đá 1x2, mác 300 34,45 m3
9 Quét nhựa đường thân cống 203,79 m2
10 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm 0,0389 tấn
11 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép >10mm 5,4785 tấn
12 Đổ bê tông trần cống, đá 1x2, mác 300 24,45 m3
13 Mối nối cống 4 mối nối
14 Lớp đá dăm đệm 2,59 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 10,61 m3
16 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 0,94 m3
17 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 4,68 m3
18 Đổ bê tông tường, đá 1x2, mác 250 9,65 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,375 100m3
20 Phá dỡ đập thi công 0,375 100m3
21 Bơm nước 0,5 ca
22 Vét bùn 184,533 m3
23 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m, đất cấp I 1,8453 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 1,8453 100m3
25 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 540,555 m3
26 Đắp đất kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,3672 100m3
27 Vận chuyển đất tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 5,0016 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 5,0016 100m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,2218 100m3
E CỐNG HỘP BXH 2X(3,0X3,0)
1 Cốt thép cọc, đường kính <= 10mm 2,9729 tấn
2 Cốt thép cọc, đường kính <= 18mm 8,9527 tấn
3 Cốt thép cọc, đường kính > 18mm 1,7504 tấn
4 Bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 65,4098 m3
5 Thép bản 3.161,962 kg
6 Sản xuất thép bản đầu cọc 3,162 tấn
7 Lắp dựng thép bản đầu cọc 3,162 tấn
8 Mối nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm 36 mối nối
9 Quét nhựa bitum nóng vào tường 25,2 m2
10 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0117 tấn
11 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 1,2778 tấn
12 Đổ bê tông tường cống, đá 1x2, mác 300 18,8 m3
13 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 6,67 m3
14 Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0116 tấn
15 Cốt thép móng cống, đường kính cốt thép <= 18mm 2,8485 tấn
16 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 37,98 m3
17 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0129 tấn
18 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 2,7548 tấn
19 Cốt thép tường, đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <= 6m 0,106 tấn
20 Đổ bê tông tường cống, đá 1x2, mác 300 33,71 m3
21 Quét nhựa đường thân cống 111,39 m2
22 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép <=10mm 0,0085 tấn
23 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép >10mm 2,7727 tấn
24 Đổ bê tông trần cống, đá 1x2, mác 300 22,15 m3
25 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 9,6432 100m
26 Lớp đá dăm đệm 2,41 m3
27 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 15,07 m3
28 Cốt thép lớp phủ, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,1277 tấn
29 Đổ bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 300 5,82 m3
30 Cốt thép lan can, đường kính cốt thép <= 18mm 0,5662 tấn
31 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 2,98 m3
32 Thép ống mạ kẽm 250,88 Kg
33 Thép bản mạ kẽm 208,88 Kg
34 Sản xuất lan can thép 0,4598 tấn
35 Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn 0,4598 tấn
36 Bulong móc M22 16 bộ
37 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 3,76 m3
38 Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 10mm 0,007 tấn
39 Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép <= 18mm 1,6681 tấn
40 Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 9,04 m3
41 Bitum chèn khe 0,12 m3
42 Lắp đặt gờ chắn bánh bằng bó vỉa 8 m
43 Sơn gờ chắn bánh 3,69 m2
44 Vét bùn 232,556 m3
45 Vận chuyển đất trong phạm vi 1000m, đất cấp I 2,3256 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 2,3256 100m3
47 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 283,078 m3
48 Đắp đất kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,1692 100m3
49 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,249 100m3
50 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 2,6447 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 2,6447 100m3
52 Ép cọc BTCT 35x35 5,4 100m
53 Thép hình 2I350 234,79 kg
54 Ép cọc dẫn thép hình 1,332 100m
55 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn 1,332 100m cọc
56 Đập đầu cọc bê tông các, trên cạn 2 m3
57 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,02 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,02 100m3
59 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 1,861 100m3
60 Mua đất 199,13 m3
61 Đào đất đắp thi công, đất cấp II 186,1 m3
62 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,861 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 1,861 100m3
64 Khấu hao đà giáo thép hình 284,05 kg
65 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 4,37 tấn
66 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 4,37 tấn
67 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 1,86 100m3
68 Phá dỡ đập thi công 1,86 100m3
69 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2m vào đất cấp I 6 100m
70 Lớp đá dăm đệm 10,6 m3
71 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 4,6 m3
72 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 29,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->