Gói thầu: Kè mương thoát lũ M1, Trạm nghiên cứu thử nghiệm biển Chi nhánh Ven biển
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Ven biển/Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Kè mương thoát lũ M1, Trạm nghiên cứu thử nghiệm biển Chi nhánh Ven biển |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028801 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 16:58:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 758,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 185 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II tiếp 10m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 185 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình cấp đất II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 185 | 1m3 |
| B | Kè mương thoát lũ M1: 40 md | |||
| 1 | Đào móng băng rộng <= 3m, sâu <=2 đất cấp II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 193,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình cấp đất II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 118,8 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình cấp đất II | TCVN và hồ sơ thiết kế | 74,8 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng R <=250m M150 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6,4 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,52 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng đk cốt thép <=18mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,7862 | tấn |
| 7 | Bê tông móng băng móng bể chiều rộng R <=100m M250, đá 1x2, Xi măng PC40 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 40,9 | m3 |
| 8 | SXLD ván khuôn Tường thẳng dầy <=45cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,08 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường thẳng dày <=45cm cao <=4m M200, Xi măng PC40 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 36,4 | m3 |
| 10 | Cốt thép xà dầm giằng đk cốt thép <=10mm cao <=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,5885 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm giằng đk cốt thép <=18mm cao <=4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,5608 | tấn |
| C | Đóng bao vật liệu | |||
| 1 | Đóng bao cát rời các loại 1 lớp bao dứa và 1 lớp ni lông hoặc 2 lớp bao dứa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 33,09 | 1 tấn |
| 2 | Đóng bao đá dăm rời các loại 1 lớp bao dứa và 1 lớp ni lông hoặc 2 lớp bao dứa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 166,26 | tấn |
| 3 | Đóng bao xi măng chống nhiễm mặn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 27,9 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi