Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 11:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201035761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ địa phương năm 2020 (Ngân sách nhà nước - kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 11:18:00 đến ngày 2020-10-27 11:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,309,205,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp đất cấp I đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,845 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường. Đất cấp III (đào nền, đào khuôn, đánh cấp), vận chuyển điều phối đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,098 | 100m3 |
| 3 | Khai thác, vận chuyển, đắp đất cấp III nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,719 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường BTN C19, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,228 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển BTN C19 (bao gồm bù vênh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,942 | 100tấn |
| 6 | Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,131 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,095 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 (bù vênh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,651 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M200, đá 1x2 (Bù lề + sân bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,697 | m3 |
| B | Sửa cọc tiêu | |||
| 1 | Thay thế cọc tiêu, cọc MLG, cọc H, cọc thủy chí (đào cọc tiêu bao gồm cả móng và chôn lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159 | cọc |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159 | cấu kiện |
| 3 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cọc thủy chí bê tông (sơn trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,78 | m2 |
| 4 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cọc thủy chí bê tông (sơn đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,117 | m2 |
| C | Sửa cọc H | |||
| 1 | Thay thế cọc tiêu, cọc MLG, cọc H, cọc thủy chí (đào cọc H bao gồm cả móng và chôn lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cọc |
| 2 | Sơn cọc H (sơn trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m2 |
| 3 | Sơn cọc H (sơn đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m2 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cấu kiện |
| 5 | Tạo khuôn và kẽ chữ ký hiệu mốc chìm sâu vào bê tông 3mm - 5mm, cao 6cm, nét rộng 1cm, sơn màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cọc |
| D | Sửa cọc KM | |||
| 1 | Thay thế cọc tiêu, cọc MLG, cọc H, cọc thủy chí (đào cọc KM bao gồm cả móng và chôn lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| 2 | Sơn cọc KM (sơn trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,272 | m2 |
| 3 | Sơn cọc KM (sơn xanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,256 | m2 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cấu kiện |
| 5 | Tạo khuôn và kẽ chữ ký hiệu mốc chìm sâu vào bê tông 3mm - 5mm, cao 6cm, nét rộng 1cm, sơn màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cọc |
| E | Sơn vạch kẻ đường, bó vỉa, gồ giảm tốc | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẽo nhiệt phản quang dày 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,109 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa bê tông thẳng hè, đường L=1,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 3 | Lắp dựng bó vỉa thẳng hè, đường L=1,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẽo nhiệt phản quang dày 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,625 | m2 |
| 5 | Sản xuất vận chuyển BTN C19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | 100tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường BTN C19, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,156 | 100m2 |
| F | Sơn cầu, sửa chữa cống | |||
| 1 | Sơn cầu sắt (sơn trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,51 | m2 |
| 2 | Sơn cầu sắt (sơn đỏ đầu trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | m2 |
| 3 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,299 | m3 |
| 4 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc-Lỗ khoan F≤12mm, Chiều sâu khoan <= 15 (cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | lỗ khoan |
| 5 | Cốt thép xà mũ, giằng đỉnh đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 6 | Bù bê tông mặt cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,178 | m3 |
| G | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN MÁY MÓC THIẾT BỊ + ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển máy móc, thiết bị đến và ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Đảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công tuyến đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi