Gói thầu: Gói thầu 41 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công công trình Đại tu tủ trung thế các TBA Phú Diễn 14, Cổ Nhuế 12, Thăng Long 3, CT1+5 khu ĐT TP Giao lưu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu 41 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công công trình Đại tu tủ trung thế các TBA Phú Diễn 14, Cổ Nhuế 12, Thăng Long 3, CT1+5 khu ĐT TP Giao lưu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044017 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 11:16:00 đến ngày 2020-10-27 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 140,417,136 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thăng Long 3 | |||
| B | THIẾT BỊ | |||
| C | A cấp | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) TN | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) TN | 1 | Cái |
| D | VẬT LIỆU | |||
| E | A cấp | |||
| 1 | Hộp đầu cáp Tplug 24kV M3(95-240) | 1 | bộ | |
| 2 | Vỏ Tủ RMU 24kV 3 ngăn | 1 | cái | |
| 3 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 | 18 | m | |
| F | B cấp | |||
| 1 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 0,6/1kV/CEV-1x120mm2 | 2 | m |
| 2 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 2 | cái |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE Đk 195/150 | 17 | m | |
| 4 | Biển báo (chỉ dẫn cáp) | 7 | cái | |
| 5 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 6 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 7 | Gạch chỉ đặc 200x95x60 | 216 | Viên | |
| 8 | Băng báo cáp | 24 | m | |
| 9 | Keo bọt nở | 2 | lọ | |
| 10 | Cát đen mịn | 3,904 | m3 | |
| G | NHÂN CÔNG | |||
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp Cáp điện ≤35kV | 1 | 1 tủ | |
| I | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô điện áp 22kV đầu cáp 3 ruột tiết diện ≤240 mm2 | 3 | công/ 1 đầu cáp | |
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 15kg/m | 0,18 | 100m | |
| 3 | Thay đầu cáp khô điện áp 22kV đầu cáp 3 ruột tiết diện ≤70 mm2 | 3 | công/ 1 đầu cáp | |
| 4 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,002 | Km | |
| 5 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| 6 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 8 | công/bộ | |
| 7 | Thay khung định vị chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông1,5kW không cốt thép | 1,2 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, Rộng <= 1 m, Sâu <= 1m. | 4,62 | công/1m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,95 | 0,029 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5t trong phạm vi <= 1000m | 0,0582 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li <=5km | 0,0582 | 100m3 | |
| K | Móng tủ RMU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông1,5kW không cốt thép | 0,3 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, Rộng <= 1 m, Sâu <= 1m. | 1,05 | công/1m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 33 cm | 0,7817 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5t trong phạm vi <= 1000m | 0,0105 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li <=5km | 0,0105 | 100m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm | 2,02 | m2 | |
| 7 | ốp gạch thẻ ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột (tiết diện gạch <=0,036m2) | 2,02 | m2 | |
| L | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca cẩu 5 tấn | 0,5 | ca | |
| M | Cổ Nhuế 12 | |||
| N | THIẾT BỊ | |||
| O | A cấp | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) TN | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) TN | 1 | Cái |
| P | VẬT LIỆU | |||
| Q | B cấp | |||
| 1 | Vỏ Tủ RMU 24kV 4 ngăn | 1 | Cái | |
| 2 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 0,6/1kV/CEV-1x120mm2 | 2 | m |
| 3 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 2 | cái |
| 4 | Biển báo (chỉ dẫn cáp) | 4 | cái | |
| 5 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 6 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 7 | Keo bọt nở | 2 | lọ | |
| 8 | Cát đen mịn | 1 | m3 | |
| R | NHÂN CÔNG | |||
| S | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp Cáp điện ≤35kV | 1 | 1 tủ | |
| T | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô điện áp 22kV đầu cáp 3 ruột tiết diện ≤240 mm2 | 2 | công/ 1 đầu cáp | |
| 2 | Thay đầu cáp khô điện áp 22kV đầu cáp 3 ruột tiết diện ≤70 mm2 | 2 | công/ 1 đầu cáp | |
| 3 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,002 | Km | |
| 4 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| 5 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 5 | công/bộ | |
| 6 | Thay khung định vị chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| U | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông1,5kW không cốt thép | 0,38 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, Rộng <= 1 m, Sâu <= 1m. | 1,33 | công/1m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 33 cm | 1,0392 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5t trong phạm vi <= 1000m | 0,0133 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li <=5km | 0,0133 | 100m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm | 3,37 | m2 | |
| 7 | ốp gạch thẻ ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột (tiết diện gạch <=0,036m2) | 3,37 | m2 | |
| V | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca cẩu 5 tấn | 0,5 | ca | |
| W | Phú Diễn 14 | |||
| X | THIẾT BỊ | |||
| Y | A cấp | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) TN | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) TN | 1 | Cái |
| Z | VẬT LIỆU | |||
| AA | B cấp | |||
| 1 | Vỏ Tủ RMU 24kV 4 ngăn | 1 | Cái | |
| 2 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 0,6/1kV/CEV-1x120mm2 | 2 | m |
| 3 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 2 | cái |
| 4 | Biển báo (chỉ dẫn cáp) | 4 | cái | |
| 5 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 6 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 7 | Keo bọt nở | 2 | lọ | |
| 8 | Cát đen mịn | 1 | m3 | |
| AB | NHÂN CÔNG | |||
| AC | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp Cáp điện ≤35kV | 1 | 1 tủ | |
| AD | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô điện áp 22kV đầu cáp 3 ruột tiết diện ≤240 mm2 | 2 | công/ 1 đầu cáp | |
| 2 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,002 | Km | |
| 3 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| 4 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 5 | công/bộ | |
| 5 | Thay khung định vị chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| AE | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông1,5kW không cốt thép | 0,3 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, Rộng <= 1 m, Sâu <= 1m. | 1,05 | công/1m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 33 cm | 0,8257 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5t trong phạm vi <= 1000m | 0,0105 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li <=5km | 0,0105 | 100m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm | 3,37 | m2 | |
| 7 | ốp gạch thẻ ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột (tiết diện gạch <=0,036m2) | 1,85 | m2 | |
| AF | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca cẩu 5 tấn | 0,5 | ca | |
| AG | CT1+5 KĐT TP Giao Lưu | |||
| AH | THIẾT BỊ | |||
| AI | A cấp | |||
| 1 | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) TN | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+1MC) TN | 1 | Cái |
| 2 | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) TN | Tủ RMU 24kV-630A-16kA/s (2CD+2MC) TN | 1 | Cái |
| AJ | VẬT LIỆU | |||
| AK | A cấp | |||
| 1 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | HN 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 | 1 | bộ |
| 2 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 | 14 | m | |
| AL | B cấp | |||
| 1 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 0,6/1kV/CEV-1x120mm2 | 4 | m |
| 2 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 4 | cái |
| 3 | Biển báo (chỉ dẫn cáp) | 7 | cái | |
| 4 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 5 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 6 | Gạch chỉ đặc 200x95x60 | 90 | Viên | |
| 7 | Băng báo cáp | 10 | m | |
| 8 | Keo bọt nở | 2 | lọ | |
| 9 | Cát đen mịn | 2,21 | m3 | |
| AM | NHÂN CÔNG | |||
| AN | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện cao áp Cáp điện ≤35kV | 2 | 1 tủ | |
| AO | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay đầu cáp khô điện áp 22kV đầu cáp 3 ruột tiết diện ≤240 mm2 | 4 | công/ 1 đầu cáp | |
| 2 | Thay đấu cáp 22kV tiết diện cáp 240mm2 | 1 | 1 hộp nối | |
| 3 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 15kg/m | 0,14 | 100m | |
| 4 | Thay đầu cáp khô điện áp 22kV đầu cáp 3 ruột tiết diện ≤70 mm2 | 10 | công/ 1 đầu cáp | |
| 5 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,004 | Km | |
| 6 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 7 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 8 | công/bộ | |
| AP | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông1,5kW không cốt thép | 0,5 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, Rộng <= 1 m, Sâu <= 1m. | 1,925 | công/1m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,95 | 1,21 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5t trong phạm vi <= 1000m | 0,0242 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li <=5km | 0,0242 | 100m3 | |
| AQ | Móng tủ RMU 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông1,5kW không cốt thép | 0,3 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, Rộng <= 1 m, Sâu <= 1m. | 1,05 | công/1m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 33 cm | 0,7817 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5t trong phạm vi <= 1000m | 0,0105 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li <=5km | 0,0105 | 100m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm | 1,6 | m2 | |
| 7 | ốp gạch thẻ ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột (tiết diện gạch <=0,036m2) | 1,6 | m2 | |
| AR | Móng tủ RMU 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông1,5kW không cốt thép | 0,38 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, Rộng <= 1 m, Sâu <= 1m. | 1,33 | công/1m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 33 cm | 1,0392 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5t trong phạm vi <= 1000m | 0,0133 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li <=5km | 0,0133 | 100m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm | 1,85 | m2 | |
| 7 | ốp gạch thẻ ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột (tiết diện gạch <=0,036m2) | 1,85 | m2 | |
| AS | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ca cẩu 5 tấn | 0,5 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi