Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố xã và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-18 23:30:00 đến ngày 2020-10-29 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,349,704,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐỂ MÁY BƠM PCCC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,6841 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,94 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,776 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2313 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3 | m3 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,94 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,776 | m2 |
| 8 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi sắt hộp, sơn 3 nước màu ghi sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,98 | m2 |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,06 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,6376 | 1m2 |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,06 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2871 | 100m2 |
| 13 | Tôn úp nóc khổ 400, tôn dày 0,4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,22 | md |
| 14 | Ôp sườn khổ 300, tôn dày 0,4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,1 | md |
| B | BỂ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,2842 | m3 |
| 2 | Đào móng -đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,449 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2006 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,9868 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,6664 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,44 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8739 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4547 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1251 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,89 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0662 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0249 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0105 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0976 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,717 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0058 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,074 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7128 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,4 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4856 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 218,6468 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120,0968 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 99,36 | m2 |
| 24 | Nối ống gang bằng gioăng cao su, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,08 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 150mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 150mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,7 | 1m2 |
| 28 | Tấm tôn nắp bể, nắp hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Khóa nắp bể | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lưới chống côn trùng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | m2 |
| C | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,225 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống -đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,14 | m3 |
| 3 | Đắp đất đường ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,14 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,225 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,43 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 100m |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 76,302 | 1m2 |
| 8 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,43 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 100m |
| 10 | Trụ cứu hỏa D65, 2 cửa ra | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Trụ tiếp nước chữa cháy D65 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà, KT: 1000x600x200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Vòi rồng chữa cháy D65x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê thu thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt chìm trong tường hộp chữa cháy KT 1000x600x180 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 20 | Lắp đặt bộ lăng, vòi, van chữa cháy D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Nội quy, Tiêu lệnh PCCC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | bình |
| 23 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 - ABC | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 96 | bình |
| 24 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q= 63m3/h; H= 60mcn) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezel (Q= 63m3/h; H= 60mcn) bơm dự phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 29 | Bể nước mồi 200lit bằng nhựa HDPE | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 30 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,25 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 32 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cặp bích |
| 33 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Công tắc áp lực | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Bulông M16xL700 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 150 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chụp lọc nhựa D100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y lọc nhựa D100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 5 kênh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt Đầu báo khói | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Bộ chuông, đèn, nút ấn báo cháy + hộp đựng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | bộ |
| 46 | Kéo dải dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 320 | m |
| 47 | Kéo dải dây tín hiệu báo cháy 3x2x0,75mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 298 | m |
| 48 | Lắp đặt ống gen nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 618 | m |
| 49 | Lắp đặt Cáp tín hiệu 5x2x0,75mm2 về tủ trung tâm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 180 | m |
| 50 | Phụ kiện, vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | gói |
| 51 | Lắp đặt đèn exit | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Emegency | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 220 | m |
| 54 | Lắp đặt ống gen nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 220 | m |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh b = (A+B+C)*5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi