Gói thầu: Thi công xây lắp, hạng mục: Giao thông - thoát nước - cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, hạng mục: Giao thông - thoát nước - cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ dự án Khu nhà ở cán bộ công nhân viên 3,72ha |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 10:15:00 đến ngày 2020-10-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,706,564,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. HM GIAO THÔNG (NỀN MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ, TỔ CHỨC GIAO THÔNG) - A. MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt cỏ, dọn vệ sinh vỉa hè | Theo yêu cầu HSTK | 467,9535 | 10m2 |
| 2 | Đào bỏ mặt đường BTN hiện hữu, chiều dày cào bóc ≤ 3cm | Theo yêu cầu HSTK | 28,2296 | 100m2 |
| 3 | Cày xới tạo nhám mặt đường bê tông nhựa cũ | Theo yêu cầu HSTK | 75,2843 | 100m2 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo yêu cầu HSTK | 75,2843 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu HSTK | 75,2843 | 100m2 |
| 6 | Trải thảm mặt đường bê tông nhựa C9,5, chiều dày ≥ 5cm (trung bình 6cm) | Theo yêu cầu HSTK | 75,2843 | 100m2 |
| B | I. HM GIAO THÔNG (NỀN MẶT ĐƯỜNG, VỈA HÈ, TỔ CHỨC GIAO THÔNG) - B. VỈA HÈ - BÓ NỀN - BÓ VỈA - RAM DỐC NHÀ DÂN | |||
| 1 | Bê tông lót móng bó nền, đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu HSTK | 2,8626 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó nền | Theo yêu cầu HSTK | 1,9084 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó nền, đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu HSTK | 9,5421 | m3 |
| 4 | Lu tăng cường nền vỉa hè | Theo yêu cầu HSTK | 4,4673 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm đắp nền và làm móng vỉa hè, dày ≥ 10cm, lu lèn K ≥ 0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,4852 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng vỉa hè, đá 1x2 M150, dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 22,3366 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè, KT 40x40cm | Theo yêu cầu HSTK | 446,7316 | m2 |
| 8 | Đào phá kết cấu vỉa hè bị hư hỏng, sụt lún bằng búa căn | Theo yêu cầu HSTK | 7,8 | m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm làm móng vỉa hè, dày ≥ 10cm, lu lèn K ≥ 0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,04 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng vỉa hè, đá 1x2 M150, dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | m3 |
| 11 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè, KT 40x40cm | Theo yêu cầu HSTK | 40 | m2 |
| 12 | Đào phá kết cấu bó vỉa bị hư hỏng, sụt lún bằng búa căn | Theo yêu cầu HSTK | 1,448 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng bó vỉa, đá 1x2 M150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,576 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu HSTK | 0,1496 | 100m2 |
| 15 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 | Theo yêu cầu HSTK | 0,872 | m3 |
| 16 | Cắt bê tông ram dốc lấn chiếm mặt đường, chiều dày 5cm | Theo yêu cầu HSTK | 114 | 1m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông ram dốc lấn chiếm mặt đường | Theo yêu cầu HSTK | 1,14 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đá, xà bần đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1039 | 100m3 |
| C | C.VẠCH SƠN - BIỂN BÁO - BARIE TRÊN VỈA HÈ | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, sơn màu vàng | Theo yêu cầu HSTK | 36,8695 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, sơn màu trắng | Theo yêu cầu HSTK | 315,0615 | m2 |
| 3 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu HSTK | 54 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường bằng trụ thép nhúng kẽm Phi 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 54 | cái |
| 5 | Sản xuất mặt bích thép tấm móng trụ | Theo yêu cầu HSTK | 0,3177 | tấn |
| 6 | Lắp dựng mặt bích thép tấm móng trụ | Theo yêu cầu HSTK | 0,3177 | tấn |
| 7 | Lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 54 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ biển báo, bảng tên đường, đất cấp 3 | Theo yêu cầu HSTK | 5,184 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 0,864 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng trụ | Theo yêu cầu HSTK | 0,4795 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép D10 móng trụ | Theo yêu cầu HSTK | 0,0699 | tấn |
| 12 | Lắp đặt Bu lông móng trụ biển báo | Theo yêu cầu HSTK | 216 | con |
| 13 | Bê tông móng trụ M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 4,4507 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0518 | 100m3 |
| 15 | Cung cấp thanh Barie bằng trụ thép nhúng kẽm Phi 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 16 | Dán màng phản quang (màu đỏ) thanh Barie | Theo yêu cầu HSTK | 0,396 | 1m2 |
| 17 | Sản xuất mặt bích thép tấm móng Barie | Theo yêu cầu HSTK | 0,0235 | tấn |
| 18 | Lắp dựng mặt bích thép tấm móng Barie | Theo yêu cầu HSTK | 0,0235 | tấn |
| 19 | Lắp đặt thanh Barie bằng trụ thép nhúng kẽm Phi 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 20 | Đào hố móng Barie, đất cấp 3 | Theo yêu cầu HSTK | 0,18 | m3 |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2 M150 lót móng Barie | Theo yêu cầu HSTK | 0,036 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng Barie | Theo yêu cầu HSTK | 0,0192 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép D10 móng Barie | Theo yêu cầu HSTK | 0,0035 | tấn |
| 24 | Lắp đặt Bu lông móng trụ Barie | Theo yêu cầu HSTK | 16 | con |
| 25 | Bê tông móng Barie đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,144 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đào đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0018 | 100m3 |
| D | II. HM CÂY XANH - A. PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất bó vỉa bồn cây bằng thủ công, đất C3 | Theo yêu cầu HSTK | 1,3486 | m3 |
| 2 | Vữa lót móng bó vỉa bồn cây M75, dày 3cm | Theo yêu cầu HSTK | 6,84 | m2 |
| 3 | Lắp ván khuôn bó vỉa bồn cây đường phố | Theo yêu cầu HSTK | 0,2766 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu HSTK | 1,368 | m3 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo yêu cầu HSTK | 152 | m |
| 6 | Cát đệm gốc cây | Theo yêu cầu HSTK | 1,0222 | m3 |
| 7 | Lát gạch xi măng tự chèn bồn cây, kích thước 20x40cm | Theo yêu cầu HSTK | 9,12 | m2 |
| E | II. HM CÂY XANH - B. PHẦN ĐỐN HẠ, TRỒNG CÂY - B.1. Đốn hạ, đào bỏ gốc cây | |||
| 1 | Chặt cây thuộc danh mục cây cấm trồng trên đường phố (cây Bàng, Hoa sữa), cây loại 1 | Theo yêu cầu HSTK | 9 | 1 cây/ lần |
| 2 | Đào bỏ gốc cây vừa chặt (cây Bàng, cây Hoa sữa), cây loại 1 | Theo yêu cầu HSTK | 9 | 1 cây/ lần |
| 3 | Vận chuyển rác cây đốn hạ | Theo yêu cầu HSTK | 9 | 1 cây |
| F | II. HM CÂY XANH - B. PHẦN ĐỐN HẠ, TRỒNG CÂY - B.2. Trồng mới cây xanh | |||
| 1 | Khảo sát, định vị hố trồng cây | Theo yêu cầu HSTK | 42 | 1 vị trí |
| 2 | Phá dỡ nền, hè làm hố trồng cây | Theo yêu cầu HSTK | 1,9382 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất hố trồng cây xanh | Theo yêu cầu HSTK | 19,488 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trồng | Theo yêu cầu HSTK | 14,238 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất phân hữu cơ trồng cây, kích thước 80x80x80 | Theo yêu cầu HSTK | 42 | 1 hố |
| 6 | Vận chuyển cây xanh đến hố trồng cây | Theo yêu cầu HSTK | 42 | 1 cây |
| 7 | Trồng cây xanh đường phố, cây Lộc Vừng - Chiều cao >3,5m, đường kính gốc >7cm | Theo yêu cầu HSTK | 19 | 1 cây |
| 8 | Trồng cây xanh đường phố, cây Lim Xẹt - Chiều cao >3,5m, đường kính gốc >7cm | Theo yêu cầu HSTK | 23 | 1 cây |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn | Theo yêu cầu HSTK | 42 | 1 cây/ 90 ngày |
| 10 | Xử lý đất Công viên số 1 (Công viên ven sông Giồng Ông Tố) | Theo yêu cầu HSTK | 18,2297 | 100m2/ lần |
| 11 | Trồng cỏ lá gừng Công viên số 1 (Công viên ven sông Giồng Ông Tố) | Theo yêu cầu HSTK | 18,2297 | 100m2/ lần |
| 12 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ cỏ lá gừng 30 ngày sau khi trồng | Theo yêu cầu HSTK | 18,2297 | 100m2 |
| G | DUY TU, NẠO VÉT HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC - Công tác bảo dưỡng không thường xuyên hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Nạo vét lòng cống tròn D300 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 16,687 | 10 md |
| 2 | Nạo vét lòng cống tròn D400 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 75,465 | 10 md |
| 3 | Nạo vét lòng cống tròn D500 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 22,37 | 10 md |
| 4 | Nạo vét lòng cống tròn D600 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 8,187 | 10 md |
| 5 | Nạo vét hầm ga, máng hầm ga D300 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 23 | 1 cái |
| 6 | Nạo vét hầm ga, máng hầm ga D400 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 29 | 1 cái |
| 7 | Nạo vét hầm ga, máng hầm ga D500 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 7 | 1 cái |
| 8 | Nạo vét hầm ga, máng hầm ga D600 bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 6 | 1 cái |
| 9 | Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới đến trạm ép rác Thạnh Mỹ Lợi, KCN Cát Lái (5,6km) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 111,8817 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi