Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 17:06:00 đến ngày 2020-10-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,812,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa nhà lớp học 3 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSMT | 2,5616 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống kim thu và dây dẫn sét | Theo HSMT | 3 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 5,9119 | m3 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo HSMT | 49,5564 | m2 |
| 5 | Phá dỡ sàn, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSMT | 2,0003 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 7,6994 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ ống cấp, thoát nước | Theo HSMT | 3 | công |
| 8 | Vận chuyển Tấm lợp các loại từ trên cao xuống | Theo HSMT | 2,5616 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo HSMT | 5,2417 | m3 |
| 10 | Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | Theo HSMT | 6,29 | tấn |
| 11 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, gạch vỡ | Theo HSMT | 5,9119 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 2,6093 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (4km tiếp theo) | Theo HSMT | 2,6093 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 29,0139 | m3 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 225,0634 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSMT | 525,1479 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện (quạt trần, bóng đèn) | Theo HSMT | 10 | công |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 380,8106 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSMT | 888,5581 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSMT | 586,3908 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch Ceramic | Theo HSMT | 574,5272 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ ống cấp, thoát nước, thiết bị khác | Theo HSMT | 6 | công |
| 26 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo HSMT | 1,17 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSMT | 210,852 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch Ceramic | Theo HSMT | 78,7416 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 94,77 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ cửa, thủ công - cửa WC | Theo HSMT | 19,8 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 124,2 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo HSMT | 67,7893 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ hoa sắt cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 83,305 | m2 |
| 34 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSMT | 3,542 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 3,8373 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp (Cự ly tạm tính 4 Km) bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 3,8373 | m3 |
| 37 | Bốc xếp và vận chuyển cửa các loại từ trên cao xuống | Theo HSMT | 12,42 | 10m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 22,7113 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 46,1438 | m3 |
| 40 | Xây Gạch không nung, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | Theo HSMT | 32,0638 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,3079 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,0357 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0557 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,4284 | m3 |
| 45 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 380,8106 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 225,0634 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 225,0634 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 253 | m |
| 49 | Lắp đặt phù điêu (bằng vữa XM) + nhân công | Theo HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt bộ chữ bằng hộp AluMIUM | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.474,9489 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 750,2113 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn Gạch lát Ceramic 500x500mm | Theo HSMT | 574,5272 | m2 |
| 54 | Gia công lan can INOX | Theo HSMT | 1,341 | tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSMT | 56,195 | m2 |
| 56 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20cm | Theo HSMT | 16 | lỗ khoan |
| 57 | Vệ sinh hố khoan bằng máy nén khí | Theo HSMT | 16 | lỗ |
| 58 | Trộn keo 2 thành phần và Bơm keo (Hilti hoặc Ramset) vào lỗ khoan | Theo HSMT | 16 | lỗ |
| 59 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo HSMT | 0,44 | 100kg |
| 60 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤18mm | Theo HSMT | 1,6 | 100kg |
| 61 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 12,144 | m2 |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,6679 | m3 |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 2,5616 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc, ke góc khổ rộng 300 dày 0,42mm | Theo HSMT | 41,52 | m |
| 65 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo HSMT | 2,5616 | 100m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 3 | 1m2 |
| 67 | Hàn lại các tiếp điểm - dây dẫn sét | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 49,5564 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSMT | 58,2328 | m2 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 1,185 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 0,035 | 100m |
| 72 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 30 | cái |
| 74 | Đai + vít đỡ ống | Theo HSMT | 200 | bộ |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 76 | Ốp tường trụ, cột- Gạch ốp tường 300x600mm | Theo HSMT | 210,852 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 78,7416 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSMT | 78,7416 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn Gạch lát Ceramic 300x300mm | Theo HSMT | 78,7416 | m2 |
| 80 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSMT | 78,7416 | m2 |
| 81 | Sản xuất cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 42,93 | m2 |
| 82 | Khóa cửa đi | Theo HSMT | 19 | bộ |
| 83 | Sản xuất cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 29,16 | m2 |
| 84 | Khóa cửa đi | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 85 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 76,14 | m2 |
| 86 | Khóa cửa sổ | Theo HSMT | 40 | bộ |
| 87 | Sản xuất cửa sổ mở hất 1 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 2,16 | |
| 88 | Sản xuất vách kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 71,6659 | m2 |
| 89 | Gia công cửa sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSMT | 1,5948 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 58,3688 | 1m2 |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 83,305 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 14,058 | 100m2 |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSMT | 130 | m |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 12 | m |
| 95 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 97 | Mối nối kiểm tra | Theo HSMT | 2 | cái |
| 98 | Kiểm tra điện trở | Theo HSMT | 2 | điểm |
| 99 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 2,7 | m3 |
| 100 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSMT | 81,872 | m2 |
| 101 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSMT | 19,23 | m2 |
| 102 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,881 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,4666 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 15,2656 | m3 |
| 105 | Lát nền, sàn Gạch lát Ceramic 500x500mm | Theo HSMT | 78,071 | m2 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 19,5148 | m2 |
| 107 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 19,5148 | m2 |
| 108 | Ốp tường trụ, cột- Gạch ceramic 600x600mm | Theo HSMT | 10,5328 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 16,946 | m2 |
| B | Hạng mục: Phần điện, nước nhà lớp học | |||
| 1 | Lắp đặt Hộp và bóng đèn LED Tube 1,2m (2 bóng) | Theo HSMT | 42 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED sát trần có chụp | Theo HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 380 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 420 | m |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 27 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Theo HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 37 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 68 | hộp |
| 9 | Lắp đặt mặt công tắc | Theo HSMT | 31 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Theo HSMT | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 14 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê xiên nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-34mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,7mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo HSMT | 0,05 | 100m |
| 24 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 6,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 5,4mm bằng phương pháp hàn | Theo HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt kép Inox, ĐK 25mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 35 | Thoát sàn D90 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt xí xổm | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| C | Hạng mục: Cổng chính + Nhà bảo vệ + Bảng tin | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,3813 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 9,5325 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSMT | 12,3863 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,0198 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,9818 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0253 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,2983 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0946 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 7,14 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 34,6866 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,8235 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,8235 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0892 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,3178 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,431 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,5562 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng Gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 10,2517 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,7437 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,2238 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,561 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,462 | m3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 104,2522 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,3555 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo HSMT | 73,8608 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 109,6077 | m2 |
| 26 | Gia công cổng sắt | Theo HSMT | 0,6936 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 26,01 | 1m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 26,01 | m2 |
| 29 | Làm chốt cửa | Theo HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Làm ray công chỉnh | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt bộ bánh xe cho cánh cổng | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt biển hiệu mặt trong, ngoài cổng, nền tấm Alumilum màu xanh | Theo HSMT | 26,304 | m2 |
| 33 | Bộ chữ "TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THỊ TRẤN VĂN GIANG" bằng Inox gương vàng, chữ hộp nổi 3,0cm. | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Bộ chữ "THI ĐUA - DẠY TỐT - HỌC TỐT" bằng Inox gương vàng và hình logo giáo dục bằng Inox ăn mòn, chữ hộp nổi 3cm. | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Bộ chữ UBND HUYỆN VĂN GIANG; PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO; Địa chỉ và điện thoại bằng Inox gương vàng chữ hộp nổi 1cm | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn LED 400x400 , 32W-220V | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 39 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 120 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSMT | 130 | m |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0853 | 100m3 |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 2,1326 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,3636 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,4846 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng Gạch không nung-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,5381 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng Gạch không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,7413 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0175 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1129 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,1082 | 100m2 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,2724 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 3,5542 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0711 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0711 | 100m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,5438 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,7551 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0797 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,195 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0175 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1129 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1728 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,674 | m3 |
| 62 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,3766 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,0844 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0852 | tấn |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,5366 | m3 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 59,373 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 19,5 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 92,4098 | m2 |
| 69 | Ốp đá bóc chân tường KT 100x200 | Theo HSMT | 3,168 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 19,4282 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 36,365 | m |
| 72 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,436 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 92,4098 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 78,873 | m2 |
| 75 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 6,1446 | m3 |
| 76 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 6,4157 | m3 |
| 77 | Lát nền Gạch lát Ceramic 500x500mm | Theo HSMT | 14,5024 | m2 |
| 78 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,1584 | m3 |
| 79 | Lát nền Gạch lát Ceramic 500x500mm | Theo HSMT | 1,056 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 3,96 | m2 |
| 81 | Khóa cửa đi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 82 | Sản xuất cửa sổ mở quay, mở hất nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm ( tương đương cửa EUROHA ) | Theo HSMT | 3,78 | m2 |
| 83 | Khóa cửa sổ | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 84 | Sản xuất cửa sổ trượt nhôm hệ kính trắng dày 6,38l ( tường đương cửa EUROHA) | Theo HSMT | 3,08 | m2 |
| 85 | Khóa cửa sổ | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 10,82 | m2 |
| 87 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Thép vuông đặc 14x14mm | Theo HSMT | 0,1434 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 6,86 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 6,86 | 1m2 |
| 90 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Theo HSMT | 16,357 | m2 |
| 91 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn LED Tube ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x4,0mm2 | Theo HSMT | 3 | m |
| 94 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 95 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 25 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 65 | m |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt vỏ tủ điện tổng âm tường kt:300x200X100mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 101 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 102 | Lắp đặt mặt công tác | Theo HSMT | 2 | cái |
| 103 | Móc treo quạt trần | Theo HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Theo HSMT | 0,07 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 106 | Rọ chắn rác inox D75 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 107 | Đại + vít inox giữ ống | Theo HSMT | 4 | cái |
| 108 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 109 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,3275 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0052 | 100m2 |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,3896 | m3 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0194 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,0172 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0042 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0219 | tấn |
| 116 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0121 | 100m2 |
| 117 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 0,3202 | m3 |
| 119 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,2372 | m3 |
| 120 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0062 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0341 | tấn |
| 122 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0692 | 100m2 |
| 123 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,3804 | m3 |
| 124 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,623 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0062 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0012 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0062 | tấn |
| 128 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,0678 | m3 |
| 129 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 21,6632 | m2 |
| 130 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 12,875 | m |
| 131 | Ốp chân tường đá bóc KT 100x200 | Theo HSMT | 3,168 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 21,6632 | m2 |
| D | Hạng mục: Tường rào + Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo HSMT | 1,5252 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 38,1299 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSMT | 46,5318 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,3991 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 14,5098 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1744 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,1549 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0436 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,2349 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 3,4982 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 155,3777 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,3527 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,3527 | 100m3 |
| 15 | Xây móng bằng Gạch không nung-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 76,5324 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1045 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,641 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,5725 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,693 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,3876 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,2506 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng Gạch không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 15,5964 | m3 |
| 23 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 155,64 | m |
| 24 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 82,4917 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1072 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,6831 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,6919 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 8,8793 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 134,775 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 824,586 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 321,58 | m |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 330,36 | m |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.018,9642 | m2 |
| 34 | Ốp đá bóc KT 100x200 | Theo HSMT | 77,454 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông 14x14mm | Theo HSMT | 2,22 | tấn |
| 36 | Sản xuất hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Theo HSMT | 0,54 | tấn |
| 37 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 93,9025 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 93,9025 | 1m2 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0785 | 100m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 1,962 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,9016 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,264 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,3 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 3,2707 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0654 | 100m3 |
| 47 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSMT | 0,4659 | tấn |
| 48 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | Theo HSMT | 0,0464 | tấn |
| 49 | Lắp cột thép các loại | Theo HSMT | 0,4659 | tấn |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 1,4765 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 1,4765 | tấn |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 1,3174 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1,3174 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 2,3055 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất tôn úp nóc bằng tôn khổ rộng 300, dày 0,42mm | Theo HSMT | 18,22 | md |
| 56 | Sản xuất máng nước khổ 600 | Theo HSMT | 57,58 | md |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,318 | 100m |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 9 | cái |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 18,853 | m3 |
| E | Hạng mục: Rãnh thoát nước +Sân bê tông + Bồn cây | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 3,1588 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 2,1059 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 550,316 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSMT | 71,5 | 10m |
| 5 | Xoa nhẵm mặt sân bê tông bằng máy | Theo HSMT | 2.105,88 | m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,7593 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 18,9813 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 2,5591 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng Gạch không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 21,9716 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,8356 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 24,335 | m2 |
| 12 | Ốp bồn cây Gạch thẻ 150x300mm | Theo HSMT | 79,8967 | m2 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 31,6371 | m3 |
| 14 | Đất trồng cây | Theo HSMT | 63,2515 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 130,1809 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 19,503 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,6396 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 18,1773 | m3 |
| 19 | Xây hố van, hố ga bằng Gạch không nung, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,0799 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng Gạch không nung, vữa XM M75 | Theo HSMT | 33,6358 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,191 | m3 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 300,374 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 97,302 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSMT | 1,5439 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 1,0119 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 16,9498 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 336 | cái |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 49,8946 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,9979 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 0,9979 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 12,21 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 18,305 | m2 |
| 3 | Tháo xà gồ thủ công | Theo HSMT | 1 | công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 15,4783 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 32,9982 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 2,9478 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0295 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 54,1921 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 3,6347 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 0,4307 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 112,144 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 1,0144 | tấn |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 1,2064 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 1,2064 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi