Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng trường Mầm non xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201043540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Đồng Cương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng trường Mầm non xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 17:07:00 đến ngày 2020-10-26 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,854,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.221,0211 | m3 |
| 2 | Đào móng băng đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 76,2853 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 432,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,7909 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 44,1436 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9049 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,1619 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,921 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 114,5718 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,0x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 54,8406 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38,0573 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,2003 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,0382 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4065 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,3194 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 58,7127 | m3 |
| 17 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,4439 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,4419 | 100m3 |
| 19 | Rải bạt xác rắn chống thấm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 687,95 | m2 |
| 20 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 68,795 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,8478 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5191 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4954 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,1432 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1222 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,6288 | tấn |
| 27 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35,6476 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,4548 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,0864 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,458 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,387 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1558 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,5273 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,092 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 92,4782 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,0226 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,4108 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 172,7751 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 150,6558 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 156,3568 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21,2362 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,3356 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,4533 | m3 |
| 44 | Xây tường, cột bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23,646 | m3 |
| 45 | Xây tường, cột bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,5469 | m3 |
| 46 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9061 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1159 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7286 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2121 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,106 | tấn |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,4903 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3916 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,472 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0397 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0798 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2478 | tấn |
| 57 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,1403 | m3 |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1088 | m3 |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x1.8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,6666 | tấn |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép hộm mạ kẽm 50x100x1.8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2764 | tấn |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép hộm mạ kẽm 40x80x1.4mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1051 | tấn |
| 62 | Thép Fi10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,0481 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,9806 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc dày 0,42mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 152,22 | md |
| 66 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5256 | 100m2 |
| 67 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7128 | 100m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 730,7456 | m2 |
| 69 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 124,852 | m2 |
| 70 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 212,72 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 63,46 | m |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.627,122 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 640,76 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.341,548 | m2 |
| 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 364,3961 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,7384 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30,3392 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.183,147 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 233,5896 | m2 |
| 80 | Ốp tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 713,524 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 855,5976 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3.973,8261 | m2 |
| 83 | Sơn 3D mảng tường trang trí sảnh chính | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | T.bộ khung tranh |
| 84 | Làm trần phẳng bằng trần nhôm tấm hoạ tiết 60*60 cm + cả khung, hoàn thiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 160,448 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 88,32 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 73,24 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở trượt, nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 88 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay và vách kính, nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 116,64 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa sổ 3 cánh mở hất, nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 90 | Sản xuất vách kính, nhôm hệ cả phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,15 | m2 |
| 91 | Chênh kính | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 312,43 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 301,87 | m2 |
| 93 | Sản suất hộp và lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.703,56 | kg |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0498 | tấn |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 128,16 | m2 |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m,ĐK 32m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng…. | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 241,8032 | m2 |
| 98 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70,2 | m2 |
| 99 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 101 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng led điện tử 36W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng led điện tử 36W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 104 | Bóng đèn compac cầu thang 18W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Bình nóng lạnh 20 lít cả lắp đặt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 106 | Máy bơm nước + lắp đặt phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2.550 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.280 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 640 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 260 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 112 | Cáp Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc hạt đảo chiều 1 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 118 | Tủ điện tổng 450*350*150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 54 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Thanh cài attomat | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 122 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | cuộn |
| 123 | Hộp đấu nối | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | hộp |
| 124 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12mm dưới mương đất | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 125 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 10mm theo tường cột và mái nhà | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 102 | m |
| 126 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 127 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 128 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 129 | Bình sứ trang trí chân kim | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 130 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cọc |
| 131 | Đào móng băng đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 132 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 133 | Que hàn 4 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9 | kg |
| 134 | Bu lông đai ốc + vành đệm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 135 | Hộp nối kiểm tra | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 136 | Tôn Chống dột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | m2 |
| 137 | Đo kiểm tra điện trở chống sét | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | điểm |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 63mm bằng p/p hàn, ĐK ống 5,8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6 | 100 m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 50mm bằng p/p hàn, ĐK ống 4,6mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2 | 100 m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 40mm bằng p/p hàn, ĐK ống 3,7mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,2 | 100 m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 32mm bằng p/p hàn, ĐK ống 2,9mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5 | 100 m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 25mm bằng p/p hàn, ĐK ống 2,8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,16 | 100 m |
| 143 | Lắp đặt côn, cút, tê nhựa đường kính 63mm bằng p/p hàn, ĐK ống 5,8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn, cút, tê măng sông nhựa đường kính 50mm bằng p/p hàn, ĐK ống 4,6mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 109 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn, cút, tê măng sông, rắc co nhựa đường kính 40mm bằng p/p hàn, ĐK ống 3,7mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 146 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn, cút, tê măng sông nhựa đường kính 32mm bằng p/p hàn, ĐK ống 2,9mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 178 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn, cút, tê măng sông, rắc co nhựa đường kính 25mm bằng p/p hàn, ĐK ống 2,8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 143 | cái |
| 148 | Khóa D50, D40, D32, D25 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 88 | cái |
| 149 | Van phao điện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,6 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 138 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 347 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 304 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 108 | cái |
| 160 | Phễu thu sàn inox D60 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 162 | Phụ kiện xí bệt | 16 | bộ | |
| 163 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 164 | Phụ kiện chậu rửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 168 | Phụ kiện Tiểu nữ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 169 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 170 | Phụ kiện Tiểu nam | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 171 | Vòi rửa D15 bằng nhựa cao cấp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 172 | Lắp đặt bể nước inox 2m3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 173 | Đắp cát độ chặt y/c K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,425 | 100m3 |
| 174 | rải bạt xác rắn chống thấm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 170 | m2 |
| 175 | Ván khuôn móng cột- móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1711 | 100m2 |
| 176 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,4 | 1m3 |
| 177 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 49,415 | m3 |
| 178 | Đắp đất nền | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,4717 | m3 |
| 179 | Vận chuyển đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3294 | 100m3 |
| 180 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3225 | 100m2 |
| 181 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,7978 | m3 |
| 182 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,0287 | m3 |
| 183 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 117,5232 | m2 |
| 184 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3137 | 100m2 |
| 185 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6313 | tấn |
| 186 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,3374 | m3 |
| 187 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 146 | 1 cấu kiện |
| 188 | Đào móng đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2907 | 100m3 |
| 189 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5299 | m3 |
| 190 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2749 | m3 |
| 191 | Bê tông lót móng M200, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,1504 | m3 |
| 192 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0812 | tấn |
| 193 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 194 | Xây bể chứa bằng gạch đặc BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,8956 | m3 |
| 195 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,6728 | m2 |
| 196 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 33,644 | m2 |
| 197 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0609 | 100m2 |
| 198 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1406 | tấn |
| 199 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, be tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1721 | m3 |
| 200 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | 1 cấu kiện |
| 201 | Xi phông sành | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 202 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 203 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,8711 | m3 |
| 204 | Đào móng đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4578 | 100m3 |
| 205 | Đắp đất độ chặt Y/C K =0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1788 | 100m3 |
| 206 | Vận chuyển đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3576 | 100m3 |
| 207 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2315 | 100m2 |
| 208 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,7841 | m3 |
| 209 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,7792 | m3 |
| 210 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1161 | tấn |
| 211 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,312 | tấn |
| 212 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3729 | tấn |
| 213 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm vữa XM M150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,4648 | m3 |
| 214 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều dày < =33cm vữa XM M150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,2757 | m3 |
| 215 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0476 | 100m2 |
| 216 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0221 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1018 | tấn |
| 218 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | 0,5236 | m3 | |
| 219 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4768 | tấn |
| 220 | Gia công lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4113 | tấn |
| 221 | Gia công cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8125 | tấn |
| 222 | Gia công dầm mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,6402 | tấn |
| 223 | Lắp đặt kết cấu thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,3408 | tấn |
| 224 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 124,0149 | m2 |
| 225 | Bu lông neo M24x800 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 226 | Nở thép M16x200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 227 | Bu long liên kết M20x80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70 | cái |
| 228 | Que hàn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | kg |
| 229 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 47,7 | m2 |
| 230 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, quạt điện cũ + bóng điện, thiết bị vệ sinh cũ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | công |
| 231 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 291,6264 | m2 |
| 232 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 405,46 | m2 |
| 233 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | công |
| 234 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 81,8225 | m3 |
| 235 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,1167 | m3 |
| 236 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,905 | m3 |
| 237 | Đào san đất, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,4652 | 100m3 |
| 238 | Vận chuyển đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 242,3642 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: BỂ CHỨA, NHÀ BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào móng đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4823 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35,174 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,296 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,4588 | m3 |
| 5 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,816 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1006 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7892 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7732 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5568 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7935 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3523 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0311 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1339 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8119 | tấn |
| 17 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 87,36 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 77,32 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 167,92 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 167,36 | m2 |
| 22 | Ống thông hơi cho bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Nắp tôn bịt cửa và khóa đồng bộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Khoan giếng khoan cấp nước cho bể nước ngầm (sâu >20m)+ cả lắp đặt phụ kiện hoàn thiện | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Máy bơm hút nước từ giếng cấp cho bể ngầm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,6935 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1122 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0214 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0116 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2446 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0222 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0303 | tấn |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 57,736 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 59,936 | m2 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,154 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,154 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,6128 | m2 |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ0,4mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4644 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc 0,42mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,45 | |
| 40 | Quét vôi ve 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 117,672 | m2 |
| 41 | Cửa tôn khung thép + phụ kiện lắp hoàn thiện + sơn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,64 | bộ |
| 42 | Cửa sổ chớp tôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,92 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 3 | Lắp đặt Côn, tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 1100x650x220 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 7 | Lắp đặt lăng phun D65 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cặp bích |
| 9 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 11 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 37,68 | m2 |
| 13 | Lắp đặt máy bơm điện Q= 65m3/h, H=60MCN | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt máy bơm DIEZEL 65m3/h, H=60MCN | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt nguồn cấp sạc ác quy máy bơm Diezen | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 25 | Van khóa một chiều D25 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | |
| 26 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt két thép D100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | |
| 28 | Sơn sắt thép các loại bằng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m2 |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 31 | Lắp đặt hàn ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 67mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 32 | Lắp đặt hàn côn, cút thép, ĐK 67mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 33 | Lắp đặt hàn côn, cút thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp chữa cháy KT 600x1200x180 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | Tủ |
| 35 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 37 | Lắp đặt lăng phun D50-13, 2,5l/s | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 38 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-20m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 39 | Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 40 | Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 41 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 42 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 43 | Sơn sắt thép các loại bằng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0678 | m2 |
| 44 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 45 | Kéo dải dây cáp tín hiệu 20x2x0,5mm bao gồm cả ống nhựa bảo hộ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 650 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 650 | m |
| 48 | Lắp đặt đầu khói báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=500cm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 50 | Chuông báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8 | 5 chuông |
| 51 | Đèn báo cháy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 52 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8 | 5 nút |
| 53 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 54 | Lắp đặt đèn thoát nạn Exit | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 280 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 280 | m |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | chi phí dự phòng được xác định ≥ (A+B+C)*5% | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi