Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng trường Mầm non xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201043540-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Đồng Cương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng trường Mầm non xã Đồng Cương, huyện Yên Lạc
Số hiệu KHLCNT 20201006293
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 17:07:00 đến ngày 2020-10-26 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,854,357,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Đào móng đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.221,0211 m3
2 Đào móng băng đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 76,2853 m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 432,44 m3
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,7909 100m2
5 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 44,1436 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9049 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,1619 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,921 tấn
9 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 114,5718 m3
10 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,0x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 54,8406 m3
11 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38,0573 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,2003 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,0382 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4065 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,3194 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 58,7127 m3
17 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,4439 100m3
18 Vận chuyển đất C2 đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,4419 100m3
19 Rải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 687,95 m2
20 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 68,795 m3
21 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,8478 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5191 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4954 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,1432 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1222 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,6288 tấn
27 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35,6476 m3
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,4548 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0864 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,458 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,387 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1558 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,5273 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,092 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 92,4782 m3
36 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,0226 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,4108 tấn
38 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 172,7751 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 150,6558 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 156,3568 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,2362 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,3356 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,4533 m3
44 Xây tường, cột bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23,646 m3
45 Xây tường, cột bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,5469 m3
46 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9061 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1159 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7286 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2121 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,106 tấn
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,4903 m3
52 Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3916 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,472 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0397 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0798 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2478 tấn
57 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,1403 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1088 m3
59 Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x1.8mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,6666 tấn
60 Sản xuất xà gồ thép hộm mạ kẽm 50x100x1.8mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2764 tấn
61 Sản xuất xà gồ thép hộm mạ kẽm 40x80x1.4mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1051 tấn
62 Thép Fi10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,05 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,0481 tấn
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,9806 100m2
65 Tôn úp nóc dày 0,42mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 152,22 md
66 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5256 100m2
67 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7128 100m2
68 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 730,7456 m2
69 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 124,852 m2
70 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 212,72 m
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 63,46 m
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.627,122 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 640,76 m2
74 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.341,548 m2
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 364,3961 m2
76 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,7384 m2
77 Lát đá bậc cầu thang Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,3392 m2
78 Lát nền, sàn, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.183,147 m2
79 Lát nền, sàn, tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 233,5896 m2
80 Ốp tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 713,524 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 855,5976 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3.973,8261 m2
83 Sơn 3D mảng tường trang trí sảnh chính Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 T.bộ khung tranh
84 Làm trần phẳng bằng trần nhôm tấm hoạ tiết 60*60 cm + cả khung, hoàn thiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 160,448 m2
85 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 88,32 m2
86 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 73,24 m2
87 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở trượt, nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,56 m2
88 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay và vách kính, nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 116,64 m2
89 Sản xuất cửa sổ 3 cánh mở hất, nhôm hệ cả phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,52 m2
90 Sản xuất vách kính, nhôm hệ cả phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,15 m2
91 Chênh kính Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 312,43 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 301,87 m2
93 Sản suất hộp và lắp dựng lan can inox Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.703,56 kg
94 Sản xuất, lắp dựng tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0498 tấn
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 128,16 m2
96 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m,ĐK 32m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
97 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng…. Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 241,8032 m2
98 Láng sê nô, mái hắt, máng nước vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 70,2 m2
99 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
100 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 56 cái
101 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 102 bộ
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng led điện tử 36W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 88 bộ
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng led điện tử 36W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 bộ
104 Bóng đèn compac cầu thang 18W Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
105 Bình nóng lạnh 20 lít cả lắp đặt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
106 Máy bơm nước + lắp đặt phụ kiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2.550 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1.280 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 640 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 260 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 120 m
112 Cáp Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
113 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 56 cái
115 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 cái
116 Lắp đặt công tắc hạt đảo chiều 1 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64 cái
118 Tủ điện tổng 450*350*150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 54 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
121 Thanh cài attomat Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38 cái
122 Băng dính cách điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 cuộn
123 Hộp đấu nối Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 hộp
124 Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 12mm dưới mương đất Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 m
125 Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 10mm theo tường cột và mái nhà Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 102 m
126 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
127 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
128 Kẹp nối dây tiếp địa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
129 Bình sứ trang trí chân kim Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
130 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cọc
131 Đào móng băng đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,6 m3
132 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,096 100m3
133 Que hàn 4 ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9 kg
134 Bu lông đai ốc + vành đệm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 bộ
135 Hộp nối kiểm tra Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
136 Tôn Chống dột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 m2
137 Đo kiểm tra điện trở chống sét Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 điểm
138 Lắp đặt ống nhựa đường kính 63mm bằng p/p hàn, ĐK ống 5,8mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6 100 m
139 Lắp đặt ống nhựa đường kính 50mm bằng p/p hàn, ĐK ống 4,6mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2 100 m
140 Lắp đặt ống nhựa đường kính 40mm bằng p/p hàn, ĐK ống 3,7mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,2 100 m
141 Lắp đặt ống nhựa đường kính 32mm bằng p/p hàn, ĐK ống 2,9mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,5 100 m
142 Lắp đặt ống nhựa đường kính 25mm bằng p/p hàn, ĐK ống 2,8mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,16 100 m
143 Lắp đặt côn, cút, tê nhựa đường kính 63mm bằng p/p hàn, ĐK ống 5,8mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 31 cái
144 Lắp đặt côn, cút, tê măng sông nhựa đường kính 50mm bằng p/p hàn, ĐK ống 4,6mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 109 cái
145 Lắp đặt côn, cút, tê măng sông, rắc co nhựa đường kính 40mm bằng p/p hàn, ĐK ống 3,7mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 146 cái
146 Lắp đặt côn, cút, tê măng sông nhựa đường kính 32mm bằng p/p hàn, ĐK ống 2,9mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 178 cái
147 Lắp đặt côn, cút, tê măng sông, rắc co nhựa đường kính 25mm bằng p/p hàn, ĐK ống 2,8mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 143 cái
148 Khóa D50, D40, D32, D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 88 cái
149 Van phao điện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,48 100m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,2 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,6 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,96 100m
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 138 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 347 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 304 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 108 cái
160 Phễu thu sàn inox D60 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
161 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 bộ
162 Phụ kiện xí bệt 16 bộ
163 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
164 Phụ kiện chậu rửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
165 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
166 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
167 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
168 Phụ kiện Tiểu nữ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
169 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
170 Phụ kiện Tiểu nam Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 bộ
171 Vòi rửa D15 bằng nhựa cao cấp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 40 cái
172 Lắp đặt bể nước inox 2m3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bể
173 Đắp cát độ chặt y/c K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,425 100m3
174 rải bạt xác rắn chống thấm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 170 m2
175 Ván khuôn móng cột- móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1711 100m2
176 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,4 1m3
177 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 49,415 m3
178 Đắp đất nền Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,4717 m3
179 Vận chuyển đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3294 100m3
180 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3225 100m2
181 Bê tông mương cáp, rãnh nước M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,7978 m3
182 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,0287 m3
183 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 117,5232 m2
184 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3137 100m2
185 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6313 tấn
186 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,3374 m3
187 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 146 1 cấu kiện
188 Đào móng đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2907 100m3
189 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,5299 m3
190 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2749 m3
191 Bê tông lót móng M200, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,1504 m3
192 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0812 tấn
193 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,043 100m2
194 Xây bể chứa bằng gạch đặc BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,8956 m3
195 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,6728 m2
196 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 33,644 m2
197 Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0609 100m2
198 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1406 tấn
199 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, be tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1721 m3
200 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 1 cấu kiện
201 Xi phông sành Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
202 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,51 m3
203 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,8711 m3
204 Đào móng đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4578 100m3
205 Đắp đất độ chặt Y/C K =0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1788 100m3
206 Vận chuyển đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3576 100m3
207 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2315 100m2
208 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,7841 m3
209 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,7792 m3
210 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1161 tấn
211 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,312 tấn
212 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3729 tấn
213 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm vữa XM M150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4648 m3
214 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều dày < =33cm vữa XM M150 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,2757 m3
215 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0476 100m2
216 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0221 tấn
217 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1018 tấn
218 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 0,5236 m3
219 Gia công thang sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4768 tấn
220 Gia công lan can sắt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4113 tấn
221 Gia công cột Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8125 tấn
222 Gia công dầm mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,6402 tấn
223 Lắp đặt kết cấu thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,3408 tấn
224 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 124,0149 m2
225 Bu lông neo M24x800 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
226 Nở thép M16x200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 56 cái
227 Bu long liên kết M20x80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 70 cái
228 Que hàn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 kg
229 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 47,7 m2
230 Tháo dỡ hệ thống dây điện, quạt điện cũ + bóng điện, thiết bị vệ sinh cũ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 công
231 Tháo dỡ trần Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 291,6264 m2
232 Tháo dỡ mái tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 405,46 m2
233 Tháo dỡ xà gồ, vì kèo Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 công
234 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 81,8225 m3
235 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,1167 m3
236 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,905 m3
237 Đào san đất, đất C4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,4652 100m3
238 Vận chuyển đất C4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 242,3642 m3
B HẠNG MỤC: BỂ CHỨA, NHÀ BƠM PCCC
1 Đào móng đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4823 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35,174 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,296 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,4588 m3
5 Bê tông tường M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,816 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,05 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1006 100m2
8 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7892 100m2
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m2
10 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7732 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,5568 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7935 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3523 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0311 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1339 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8119 tấn
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 87,36 m2
18 Trát xà dầm, vữa mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 m2
19 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 77,32 m2
20 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 167,92 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 167,36 m2
22 Ống thông hơi cho bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
23 Nắp tôn bịt cửa và khóa đồng bộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
24 Khoan giếng khoan cấp nước cho bể nước ngầm (sâu >20m)+ cả lắp đặt phụ kiện hoàn thiện Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
25 Máy bơm hút nước từ giếng cấp cho bể ngầm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
26 Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,6935 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1122 m3
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0214 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0116 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2446 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0222 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0303 tấn
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 57,736 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 59,936 m2
35 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,154 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,154 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,6128 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ0,4mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4644 100m2
39 Tôn úp nóc 0,42mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20,45
40 Quét vôi ve 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 117,672 m2
41 Cửa tôn khung thép + phụ kiện lắp hoàn thiện + sơn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,64 bộ
42 Cửa sổ chớp tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,92 bộ
C HẠNG MỤC: PHẦN CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2 100m
2 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17 cái
3 Lắp đặt Côn, tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
5 Tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 1100x650x220 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Tủ
6 Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 Cuộn
7 Lắp đặt lăng phun D65 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 Cái
8 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cặp bích
9 Đào xúc đất, đất C2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,24 100m3
10 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,24 m3
11 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,2 100m
12 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 37,68 m2
13 Lắp đặt máy bơm điện Q= 65m3/h, H=60MCN Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
14 Lắp đặt máy bơm DIEZEL 65m3/h, H=60MCN Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt nguồn cấp sạc ác quy máy bơm Diezen Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bộ
17 Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 bể
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
19 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
25 Van khóa một chiều D25 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4
26 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cái
27 Lắp đặt két thép D100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4
28 Sơn sắt thép các loại bằng 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m2
29 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x3,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
31 Lắp đặt hàn ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 67mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,36 100m
32 Lắp đặt hàn côn, cút thép, ĐK 67mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15 cái
33 Lắp đặt hàn côn, cút thép tráng kẽm, ĐK 50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
34 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 600x1200x180 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 Tủ
35 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
36 Lắp đặt khớp nối ren trong D50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 Cái
37 Lắp đặt lăng phun D50-13, 2,5l/s Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 Cái
38 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-20m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 Cái
39 Lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 Cái
40 Lắp đặt bình chữa cháy MLFZ4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 Cái
41 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 Cái
42 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,36 100m
43 Sơn sắt thép các loại bằng 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0678 m2
44 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
45 Kéo dải dây cáp tín hiệu 20x2x0,5mm bao gồm cả ống nhựa bảo hộ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 100 m
46 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 650 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 650 m
48 Lắp đặt đầu khói báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 32 bộ
49 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=500cm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 hộp
50 Chuông báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8 5 chuông
51 Đèn báo cháy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8 5 đèn
52 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,8 5 nút
53 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 Cái
54 Lắp đặt đèn thoát nạn Exit Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 280 m
56 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 280 m
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng chi phí dự phòng được xác định ≥ (A+B+C)*5% 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->