Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201046165-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201004506
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-17 15:56:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,395,087,388 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M14: 170 móng
1 Đào, đắp đất móng trụ M14 170 bộ
C Móng bê tông trụ đôi 14m: 29 móng
1 Đào, đắp đất móng trụ M14-2bt 29 m3
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  29 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  29 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  29 bộ
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 35,38 m3
D Tiếp địa Recloser (LBS): 4 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  26,9 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 4 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 4 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 4 bộ
6 Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 12 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 8 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 8 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
10 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
11 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 8 bao
12 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa RE 4 bộ
E Tiếp địa LA (trụ 14m): 29 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  129,9 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 29 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 29 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 4 bộ
6 Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 87 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 58 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 58 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  58 cái
10 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  58 cái
11 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 58 bao
12 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa LA 29 m3
F Tiếp địa đường dây chống sét: 30 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  134,4 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 30 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 30 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 30 bộ
6 Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 90 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 60 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 60 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
10 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
11 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 60 bao
12 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa chống sét 30 m3
G Phần trụ
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  228 trụ
H Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 5 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 cái
3 Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
4 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
6 Lắp xà kép composite 2,4m 5 bộ
I Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 4 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Lắp xà composite 0,8m 4 bộ
J Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 234 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  234 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  468 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  468 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  468 bộ
5 Lắp bộ xà sắt đơn 2,2m 234 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 32 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  128 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  128 bộ
7 Lắp bộ xà sắt kép 2,2m 32 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 23 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  92 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  92 bộ
7 Lắp bộ xà sắt kép 2,2m (trụ ghép) 23 bộ
M Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 58 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  58 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Mô tả kỹ thuật theo chương V  58 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  116 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  58 bộ
5 Lắp đặt xà sắt đơn 2,0m 58 bộ
N Bộ xà tháp kép U140x58x4,9mm dài 3,0m: 3 bộ
1 Đà Sắt U140x58x4,9mm dài 3,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
2 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
4 Lắp bộ xà sắt kép U140 dài 3,0m 3 bộ
O Bộ xà tháp đơn U120x52x4,8mm dài 3,0m: 195 bộ
1 Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V  195 cái
2 Uclevis + sứ ống chỉ 195 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  390 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  195 bộ
5 Lắp xà đỡ U120 dài 195 bộ
P Bộ xà tháp kép U120x52x4,8mm dài 3,0m: 27 bộ
1 Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
2 Khóa néo dây cỡ dây 50 54 cái
3 Móc treo chữ U 54 bộ
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
5 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  81 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 bộ
7 Lắp xà kép U120 dài 3m 27 bộ
Q Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP: 2 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (3 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Lắp bộ xà kép 2,4m trụ Pi 2 bộ
R Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp 24KV ACXh 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  29.532 mét
2 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 Mô tả kỹ thuật theo chương V  5.867 kg
3 Cáp TK50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  7.808 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  228 mét
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  57 mét
6 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  117 cái
7 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
8 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  74 cái
9 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V  400 cái
10 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  228 cái
11 Cáp Duplex CV2x7mm2 164 m
12 Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 104 m
13 Băng keo cách điện trung thế 49 cuộn
14 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss 27 cái
15 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  51 cái
16 Kẹp Uquai 240mm2 28 cái
17 Ống nối dây cỡ 185mm2 7 cái
18 Ống nối dây cỡ 240mm2 25 cái
19 Rack 4 sứ + bulon + sứ ống chỉ 58 bộ
20 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 + bulon + sứ ống chỉ 8 cái
21 Bọc cách điện LA 111 cái
22 Chụp kẹp Uquai 28 bộ
23 Bass LI bắt FCO (LA) 114 Bộ
24 Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) 114 Bộ
25 Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  882 cái
26 Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  312 cái
27 Bảng chỉ danh thiết bị 3 bộ
28 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2, chiều cao <10m 7,912 km
29 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 28,953 km
30 Kéo dây thép cỡ dây 50mm2 7,655 km
S Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 230 bộ
1 Uclevis + sứ ống chỉ 230 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  230 bộ
T Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 85 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 185 85 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  85 bộ
U Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 1136 bộ
1 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.136 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.136 cái
V Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 303 chuỗi
1 Sứ treo polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V  303 cái
2 Móc treo chữ U 606 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  303 cái
W Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 48 chuỗi
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V  96 cái
2 Móc treo chữ U 192 cái
3 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V  96 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
X Chuỗi sứ treo Polymer 25kV bổ sung : CĐT ply-BS: 69 chuỗi
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V  69 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V  138 cái
Y Tiếp địa xà 1 mạch: 153 bộ
1 Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss 153 cái
2 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  153 cái
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 119 kg
4 Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn 153 bộ
Z Tiếp địa xà 3 mạch: 72 bộ
1 Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss 144 cái
2 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 cái
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  144 cái
4 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 84 kg
5 Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn 216 bộ
AA Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A 3 cái
2 Dây chảy 3K 3 Sợi
3 DS 1P - 24KV - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 bộ
4 LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Recloser 24kV 630-800A Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V  111 cái
7 Đo điện trở tiếp địa đường dây 37 vị trí
8 Thử nghiệm cáp ngầm trung thế 1 pha (bao gồm thử nghiệm PD) 3 Sợi
AB Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 mét
2 Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  788 mét
3 Cáp đồng bọc CV150 Mô tả kỹ thuật theo chương V  259 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
5 Ống nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) 6 mét
6 Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon 18 cái
7 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) 1 bộ
8 Cọc cảnh báo cáp ngầm 5 cái
9 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
10 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=4.5kg 780 mét
12 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg 256 mét
AC Mương cáp 1 mạch XDM : 110 mét
1 Đào và tái lập mương cáp ngầm 110 m
2 Gạch chỉ: 3,3viên/m 363 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m 44 m2
4 Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 110 m
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 2,75 m3
AD Vật liệu trạm biến áp
1 Chụp đầu cực MBA 9 cái
2 Chụp đầu cực LA 9 cái
3 Chụp kẹp Uquai 9 bộ
AE Bộ đà trạm ngồi đặt TBA: 1 bộ
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 Bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
7 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp 1 bộ
AF Trụ BTLT 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 trụ
AG Móng trụ trạm biến áp M14-2bt: 3 móng
1 Đào, đắp hố móng trụ M14-2bt 3 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
3 Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 3,66 m3
AH Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 2 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp xà sắt đơn 2,2m 2 bộ
AI Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 1 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Lắp xà composite 2,4m 1 bộ
AJ Tiếp địa TBA: 3 bộ
1 Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 3 20m
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  21,5 kg
4 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 6 bộ
5 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
6 Ống PVC D21x1,6mm 12 m
7 Oc xiết cáp Cu 1/0 6 cái
AK Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 1 bộ
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) 1 bộ
2 Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) 1 cái
AL Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 mét
2 Kẹp Uquai 240mm2 3 cái
3 Kẹp hotline 4/0 9 cái
4 Bass LL bắt FCO và LA 9 bộ
5 Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) 12 cái
AM Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ
1 Cáp đồng bọc CV120 Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 mét
3 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 cái
5 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
6 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm 32 m
8 Ống ruột gà D114 14 m
9 Co 135 độ PVC 90 (45 độ) 2 cái
10 Co 90 độ PVC 114 5 cái
11 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 1 bộ
12 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) 1 bộ
13 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) 3 bộ
14 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) 3 bộ
15 Keo dán ống PVC (100gr) 3 tuýp
16 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 3 ống
17 Băng keo cách điện hạ thế 12 cuộn
AN Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ
1 Cáp CVV 4x4mm2 9 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng, ruột 01 sợi vàng và 01 sợi đen) 9 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh, ruột 01 sợi xanh và 01 sợi đen) 9 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ, ruột 01 sợi đỏ và 01 sợi đen) 9 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 60 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 6 m
7 Co 90 độ PVC 60 6 cái
8 Bảng tên trạm 3 bộ
9 Bảng báo nguy hiểm trạm 3 bộ
AO Phần tháo, lắp vật tư
1 Tháo sứ đứng + ty 256 Sứ
2 Lắp sứ đứng + ty 241 Sứ
3 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 7 Bộ
4 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 92 Bộ
5 Lắp chuỗi sừ treo Polymer 63 Bộ
6 Tháo hạ dây AC50 0,388 km
7 Tháo hạ dây ACX50 3,938 km
8 Tháo, lắp lại Branchment 157 sợi
9 Tháo, lắp hộp Domino 49 cái
10 Tháo bộ kẹp quai 28 Bộ
11 Tháo lại Rack 3 + sứ ống chỉ 47 Bộ
12 Lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 13 Bộ
13 Tháo bộ xà compoxit 2,2m 2 Bộ
14 Lắp lại bộ xà compoxit 2,2m 1 Bộ
15 Tháo xà đơn X-21Đ 18 Bộ
16 Tháo xà đơn X-22Đ 47 Bộ
17 Lắp xà đơn X-22Đ 42 Bộ
18 Tháo và lắp lại bộ X-2,1K 1 Bộ
19 Tháo xà X-2,2K 20 Bộ
20 Lắp xà X-2,2K 13 Bộ
21 Tháo tháp sắt U100 1 Bộ
22 Tháo Bộ chằng lệch 2 Bộ
23 Nhổ trụ BTLT 12m 39 trụ
24 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) 24 trụ
25 Tháo xà copoxit Xcom-26 1 Bộ
26 Tháoxà X-26Đ 2 Bộ
27 Tháo bộ xà đõ MBA (trụ Pi) 1 Bộ
28 Tháo, lắp lại bộ đà trạm ngồi 2 bộ
29 Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,4m 2 Bộ
30 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 252 m
31 Lắp lại cáp xuất HT CV 95mm2 150 m
32 Tháo thùng MCCB + DK 3 pha 1 Bộ
33 Tháo lắp lại thùng MCCB + DK 3 pha (trạm ngồi) 2 Bộ
AP Tháo, lắp thiết bị
1 Tháo bộ FCO 16 cái
2 Lắp lại bộ FCO 13 cái
3 Tháo, lắp lại bộ LA 18 cái
4 Tháo lắp lại LBS 3P 1 cái
5 Tháo lắp lại Recloser 3P 1 cái
6 Tháo và MBA 3 pha 250KVA 1 máy
7 Tháo và lắp MBA 3 pha 320KVA 2 máy
8 Tháo, lắp aptomat 3 pha 250A 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->