Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 15:56:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,395,087,388 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M14: 170 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ M14 | 170 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 14m: 29 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ M14-2bt | 29 | m3 | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 35,38 | m3 | |
| D | Tiếp địa Recloser (LBS): 4 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 4 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 | 4 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 4 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 12 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 8 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 8 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 8 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa RE | 4 | bộ | |
| E | Tiếp địa LA (trụ 14m): 29 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,9 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 29 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 | 29 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 4 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 87 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 58 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 58 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 58 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa LA | 29 | m3 | |
| F | Tiếp địa đường dây chống sét: 30 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 30 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 | 30 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 30 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 90 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 60 | cái | |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 60 | cái | |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 60 | bao | |
| 12 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa chống sét | 30 | m3 | |
| G | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | trụ |
| H | Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 5 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép composite 2,4m | 5 | bộ | |
| I | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 4 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite 0,8m | 4 | bộ | |
| J | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 234 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà sắt đơn 2,2m | 234 | bộ | |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 32 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà sắt kép 2,2m | 32 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 23 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà sắt kép 2,2m (trụ ghép) | 23 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 58 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt đơn 2,0m | 58 | bộ | |
| N | Bộ xà tháp kép U140x58x4,9mm dài 3,0m: 3 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt U140x58x4,9mm dài 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Lắp bộ xà sắt kép U140 dài 3,0m | 3 | bộ | |
| O | Bộ xà tháp đơn U120x52x4,8mm dài 3,0m: 195 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cái |
| 2 | Uclevis + sứ ống chỉ | 195 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ U120 dài | 195 | bộ | |
| P | Bộ xà tháp kép U120x52x4,8mm dài 3,0m: 27 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 2 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 54 | cái | |
| 3 | Móc treo chữ U | 54 | bộ | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 5 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 7 | Lắp xà kép U120 dài 3m | 27 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP: 2 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (3 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp bộ xà kép 2,4m trụ Pi | 2 | bộ | |
| R | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29.532 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.867 | kg |
| 3 | Cáp TK50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.808 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | mét |
| 6 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | cái |
| 10 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | cái |
| 11 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 164 | m | |
| 12 | Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 104 | m | |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế | 49 | cuộn | |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss | 27 | cái | |
| 15 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 16 | Kẹp Uquai 240mm2 | 28 | cái | |
| 17 | Ống nối dây cỡ 185mm2 | 7 | cái | |
| 18 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 25 | cái | |
| 19 | Rack 4 sứ + bulon + sứ ống chỉ | 58 | bộ | |
| 20 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 + bulon + sứ ống chỉ | 8 | cái | |
| 21 | Bọc cách điện LA | 111 | cái | |
| 22 | Chụp kẹp Uquai | 28 | bộ | |
| 23 | Bass LI bắt FCO (LA) | 114 | Bộ | |
| 24 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 114 | Bộ | |
| 25 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882 | cái |
| 26 | Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | cái |
| 27 | Bảng chỉ danh thiết bị | 3 | bộ | |
| 28 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2, chiều cao <10m | 7,912 | km | |
| 29 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 28,953 | km | |
| 30 | Kéo dây thép cỡ dây 50mm2 | 7,655 | km | |
| S | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 230 bộ | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 230 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | bộ |
| T | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 85 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 185 | 85 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | bộ |
| U | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 1136 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.136 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.136 | cái |
| V | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 303 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 606 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303 | cái |
| W | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 48 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 192 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV bổ sung : CĐT ply-BS: 69 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| Y | Tiếp địa xà 1 mạch: 153 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss | 153 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 119 | kg | |
| 4 | Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | 153 | bộ | |
| Z | Tiếp địa xà 3 mạch: 72 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss | 144 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 84 | kg | |
| 5 | Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | 216 | bộ | |
| AA | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | 3 | cái | |
| 2 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 4 | LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Recloser 24kV 630-800A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | cái |
| 7 | Đo điện trở tiếp địa đường dây | 37 | vị trí | |
| 8 | Thử nghiệm cáp ngầm trung thế 1 pha (bao gồm thử nghiệm PD) | 3 | Sợi | |
| AB | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 2 | Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 788 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) | 6 | mét | |
| 6 | Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon | 18 | cái | |
| 7 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 1 | bộ | |
| 8 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | 5 | cái | |
| 9 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=4.5kg | 780 | mét | |
| 12 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg | 256 | mét | |
| AC | Mương cáp 1 mạch XDM : 110 mét | |||
| 1 | Đào và tái lập mương cáp ngầm | 110 | m | |
| 2 | Gạch chỉ: 3,3viên/m | 363 | viên | |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,4m2/m | 44 | m2 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 | 110 | m | |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 2,75 | m3 | |
| AD | Vật liệu trạm biến áp | |||
| 1 | Chụp đầu cực MBA | 9 | cái | |
| 2 | Chụp đầu cực LA | 9 | cái | |
| 3 | Chụp kẹp Uquai | 9 | bộ | |
| AE | Bộ đà trạm ngồi đặt TBA: 1 bộ | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp | 1 | bộ | |
| AF | Trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| AG | Móng trụ trạm biến áp M14-2bt: 3 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng trụ M14-2bt | 3 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 3,66 | m3 | |
| AH | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 2 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà sắt đơn 2,2m | 2 | bộ | |
| AI | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 1 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite 2,4m | 1 | bộ | |
| AJ | Tiếp địa TBA: 3 bộ | |||
| 1 | Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 | 3 | 20m | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 5 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Ống PVC D21x1,6mm | 12 | m | |
| 7 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 6 | cái | |
| AK | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 1 bộ | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 1 | bộ | |
| 2 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 1 | cái | |
| AL | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 2 | Kẹp Uquai 240mm2 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 4/0 | 9 | cái | |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | 9 | bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) | 12 | cái | |
| AM | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | 32 | m | |
| 8 | Ống ruột gà D114 | 14 | m | |
| 9 | Co 135 độ PVC 90 (45 độ) | 2 | cái | |
| 10 | Co 90 độ PVC 114 | 5 | cái | |
| 11 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 1 | bộ | |
| 12 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 1 | bộ | |
| 13 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | 3 | bộ | |
| 14 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) | 3 | bộ | |
| 15 | Keo dán ống PVC (100gr) | 3 | tuýp | |
| 16 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 3 | ống | |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| AN | Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | 9 | mét | |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng, ruột 01 sợi vàng và 01 sợi đen) | 9 | mét | |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh, ruột 01 sợi xanh và 01 sợi đen) | 9 | mét | |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ, ruột 01 sợi đỏ và 01 sợi đen) | 9 | mét | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 60 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 6 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 6 | cái | |
| 8 | Bảng tên trạm | 3 | bộ | |
| 9 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 3 | bộ | |
| AO | Phần tháo, lắp vật tư | |||
| 1 | Tháo sứ đứng + ty | 256 | Sứ | |
| 2 | Lắp sứ đứng + ty | 241 | Sứ | |
| 3 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 7 | Bộ | |
| 4 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 92 | Bộ | |
| 5 | Lắp chuỗi sừ treo Polymer | 63 | Bộ | |
| 6 | Tháo hạ dây AC50 | 0,388 | km | |
| 7 | Tháo hạ dây ACX50 | 3,938 | km | |
| 8 | Tháo, lắp lại Branchment | 157 | sợi | |
| 9 | Tháo, lắp hộp Domino | 49 | cái | |
| 10 | Tháo bộ kẹp quai | 28 | Bộ | |
| 11 | Tháo lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 47 | Bộ | |
| 12 | Lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 13 | Bộ | |
| 13 | Tháo bộ xà compoxit 2,2m | 2 | Bộ | |
| 14 | Lắp lại bộ xà compoxit 2,2m | 1 | Bộ | |
| 15 | Tháo xà đơn X-21Đ | 18 | Bộ | |
| 16 | Tháo xà đơn X-22Đ | 47 | Bộ | |
| 17 | Lắp xà đơn X-22Đ | 42 | Bộ | |
| 18 | Tháo và lắp lại bộ X-2,1K | 1 | Bộ | |
| 19 | Tháo xà X-2,2K | 20 | Bộ | |
| 20 | Lắp xà X-2,2K | 13 | Bộ | |
| 21 | Tháo tháp sắt U100 | 1 | Bộ | |
| 22 | Tháo Bộ chằng lệch | 2 | Bộ | |
| 23 | Nhổ trụ BTLT 12m | 39 | trụ | |
| 24 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 24 | trụ | |
| 25 | Tháo xà copoxit Xcom-26 | 1 | Bộ | |
| 26 | Tháoxà X-26Đ | 2 | Bộ | |
| 27 | Tháo bộ xà đõ MBA (trụ Pi) | 1 | Bộ | |
| 28 | Tháo, lắp lại bộ đà trạm ngồi | 2 | bộ | |
| 29 | Tháo, lắp lại bộ xà compoxit 2,4m | 2 | Bộ | |
| 30 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 252 | m | |
| 31 | Lắp lại cáp xuất HT CV 95mm2 | 150 | m | |
| 32 | Tháo thùng MCCB + DK 3 pha | 1 | Bộ | |
| 33 | Tháo lắp lại thùng MCCB + DK 3 pha (trạm ngồi) | 2 | Bộ | |
| AP | Tháo, lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo bộ FCO | 16 | cái | |
| 2 | Lắp lại bộ FCO | 13 | cái | |
| 3 | Tháo, lắp lại bộ LA | 18 | cái | |
| 4 | Tháo lắp lại LBS 3P | 1 | cái | |
| 5 | Tháo lắp lại Recloser 3P | 1 | cái | |
| 6 | Tháo và MBA 3 pha 250KVA | 1 | máy | |
| 7 | Tháo và lắp MBA 3 pha 320KVA | 2 | máy | |
| 8 | Tháo, lắp aptomat 3 pha 250A | 7 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi