Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044608-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201013698
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm ngèo bên vững (Chương trình 30a)+ Ngân sách huyện, xã và huy động xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 17:01:00 đến ngày 2020-10-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,992,531,092 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào đất rãnh tiếp địa 8,107 m3
2 Đào đất hố tiếp địa 24 m3
3 Lấp đất tiếp địa 32,107 m3
4 Đào đất móng cột 15,243 m3
5 Đắp đất móng cột 12,669 m3
6 Đổ bê tông lót móng cột 0,56 m3
7 Đổ bè tông móng cột 3,168 m3
8 Đổ bê tông chèn móng cột 0,226 m3
9 Cốt thép móng cột 0,021 tấn
10 Ván khuôn móng cột 0,006 100m2
11 Cột bê tông ly tâm 12m 2 cột
12 Nối cột bê tông 2 mối
13 Dựng cột bê tông 2 cột
14 Xà hãm đầu trạm XHĐT (dọc) 124,1 kg
15 Lắp đặt xà hãm đầu trạm (dọc) 0,124 tấn
16 Xà đỡ cầu chì ống 62,186 kg
17 Lắp đặt xà cầu chì ống 0,062 tấn
18 Xà đỡ chống sét van 27,27 kg
19 Lắp đặt xà chống sét van 0,027 tấn
20 Xà cầu dao và ống nối cần thao tác 138,839 kg
21 Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác 0,139 tấn
22 Giá đỡ Máy biến áp 245,346 kg
23 Lắp đặt giá đỡ Máy biến áp 0,245 tấn
24 Giá đỡ tủ điện 31,4 kg
25 Lắp đặt giá đỡ tủ điện 0,031 tấn
26 Thang sắt 26,184 kg
27 Lắp đặt thang sắt 0,026 tấn
28 Ghế thao tác 321,156 kg
29 Lắp ghế thao tác 0,321 tấn
30 Giá đỡ cáp 4,5 kg
31 Lắp đặt giá đỡ tủ điện 0,005 tấn
32 Dây tiếp địa nối các xà 35 kg
33 Kéo rải dây tiếp địa 4 10m
34 Hệ thống tiếp địa 304,68 HT
35 Kéo rải dây tiếp địa 4 10m
36 Đóng cọc tiếp địa 0,8 10cọc
37 Tiếp địa trạm (dạng phên) 304,68 kg
38 Dây nối tiếp đất 35 kg
39 Bột gêm 40 bao
40 Kéo rải dây tiếp địa 4 10m
41 Đóng cọc tiếp địa 0,8 10cọc
42 Thanh cái đồng d8 24 m
43 Lắp đặt thanh cái đồng 2,4 10m
44 Sứ đứng PI35kV 18 sứ
45 Lắp đặt sứ đứng 18 sứ
46 Sứ chuỗi 35kV 3 chuỗi
47 Lắp sứ chuỗi 3 chuỗi
48 Cáp đồng M 3x70 +1x50 8 m
49 Lắp đặt Cáp đồng M 3x70 +1x50 8 m
50 Cáp đồng M 3x50 +1x35 16 m
51 Lắp đặt cáp M 3x50+1x35 16 m
52 Dây nhôm lõi thép AC 50 15 m
53 Kéo rải dây AC-50 0,15 100m
54 Đầu cốt 70 5 cái
55 ép đầu cốt 70 0,5 10 cái
56 Đầu cốt 50 10 Cái
57 ép đầu cốt 50 1 10 cái
58 Đầu cốt 35 10 cái
59 ép đầu cốt 35 1 10 cái
60 Dây đồng mềm 18 m
61 Ghíp nối 18 cái
62 Biển báo trạm biến áp 2 bộ
63 Vận chuyển thủ công 1 cir
64 Vận chuyển cơ giới 1 CT
65 Máy biến áp 75kVA-35/0,4kV 1 máy
66 Cầu dao cao thế NT-35/630A 1 bộ
67 Chống sét van 35kV 1 bộ
68 Cầu chì ống - 35kV 1 bộ
69 Tủ điện hạ thế 400V-150A-3 lộ 75A LG 1 tủ
70 Lắp đặt dao cách ly 1 bộ
71 Lắp đặt cầu chì ống 1 bộ
72 Lắp đặt chống sét van 1 bộ
73 Lắp đặt tủ điện hạ thế 1 tủ
74 Lắp đặt máy biến áp 75KVA 1 máy
75 Thí nghiệm máy biến áp 1 1 máy
76 Thí nghiệm dao cách ly 1 bộ
77 Thí nghiệm thanh cái đồng 1 phân đoạn
78 Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV 18 bát
79 Thí nghiệm sứ chuỗi PLM 3 chuỗi
80 Thí nghiệm cáp lực hạ thế 3 sợi
81 Thí nghiệm chống sét van 1 bộ
82 Thí nghiệm cầu chì ống 1 bộ
83 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp 1 bộ
84 Thí nghiệm ampemét - AC 3 1 cái
85 Thí nghiệm vônmét - AC 1 1 cái
86 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ 1 1 cái
87 Thí nghiệm biến dòng điện 3 1 cái
88 Thí nghiệm áptômát 300-500A 1 1 cái
89 Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <300A 1 1 cái
90 Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=100A 3 1 cái
91 Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=50A 1 1 cái
92 Thí nghiệm chống sét điện áp <=1KV 1 bộ
B HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DẦY TRUNG THẾ
1 Đào đất móng MT4 198,161 m3
2 Đắp đất móng MT4 164,699 m3
3 Bê tông lót móng MI00, móng MT4 7,28 m3
4 Bê tông móng MI50, móng MT4 41,188 m3
5 Bê tông chèn móng M200, móng MT4 2,939 m3
6 Cốt thép móng MT4 0,276 tấn
7 Ván khuôn móng MT4 0,078 100m2
8 Đào đất móng MT5 56,971 m3
9 Đắp đất móng MT5 47,857 m3
10 Bê tông lót móng mác MI00, móng MT5 2,112 m3
11 Bê tông móng MI50, móng MT5 10,939 m3
12 Bê tông chèn móng M200, móng MT5 0,678 m3
13 Cốt thép móng MT5 0,064 tấn
14 Ván khuôn móng MT5 0,019 100m2
15 Đào đất móng néo MN20,15 213,968 m3
16 Đắp đất móng néo MN20,15 208,08 m3
17 Bê tông móng néo MN-20,15 5,888 m3
18 Sản xuất sắt móng néo MN20,15 1,939 tấn
19 Đào đất rãnh tiếp địa cột 93,227 m3
20 Đào đất hố tiếp địa cột 276 m3
21 Đắp đất rãnh tiếp địa cột 369,227 m3
22 Tiếp địa phên 3.503,82 kg
23 Tiếp địa ống 23 kg
24 Bột gêm 115 bao
25 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện 35,038 100kg
26 Đóng cọc tiếp địa 9,2 10cọc
27 Cột bê tông 12m 26 cột
28 Nối cột bê tông 26 mối
29 Dựng cột bê tông 12m 26 cột
30 Cột bê tông ly tam 14m 6 cột
31 Nối cột bê tông ly tâm 6 mối
32 Dựng cột bê tông 14m 6 cột
33 Xà rẽ nhánh XRN 77,9 kg
34 Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN 1 bộ
35 Sản xuất xà néo XII-35 677,2 kg
36 Lắp đặt xà XII-35 5 bộ
37 Xa néo XN35-1L 1.246,4 kg
38 Lắp đặt xà XN35-1L 16 bộ
39 Xa néo XN35-3LT 136,17 kg
40 Lắp đặt Xà néo XN35-3LT 6 bộ
41 Xà cầu dao và ống nối cần thao tác 264 kg
42 Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác 0,001 bộ
43 Ghế thao tác 247,4 kg
44 Lắp đặt ghế thao tác 0,247 bộ
45 Thang sắt 35 kg
46 Lắp đặt thang sắt 0,035 tấn
47 Cổ dề dây néo 360,64 kg
48 Lắp cổ dề 32 bộ
49 Dây néo cột TK-70 225,36 kg
50 Lắp dây néo cột 12 bộ
51 Dây néo cột TK-50 977,6 kg
52 Lắp dây néo cột 52 bộ
53 Dây nhôm lõi thép AC 50 7.929,929 m
54 Rải căng dây AC-50 7,93 km
55 Ghíp nhôm A 50, 70,95,120,150 174 bộ
56 Sứ đứng PI-35 20 quả
57 Lắp đặt sứ PI-35 20 quả
58 Sứ chuỗi 35kV 150 chuỗi
59 Lắp đặt sứ chuỗi 35kV 150 chuỗi
60 Dao cách ly 1 kg
61 Lắp đặt dao cách ly 1 bộ
62 Chống sét van 35kV 8 bộ
63 Lắp chống sét van 8 bộ
64 Giàn giáo vượt đường giao thông 1 vị trí
65 Vị trí bẻ góc 1 vị trí
66 Sơn đánh số thứ tự 1 cột
67 Vân chuyển thủ công 1 CT
68 Vận chuyển trung chuyển cơ giới kết hợp thủ công 1 CT
69 Vận chuyển cơ giới 1 CT
70 Thí nghiệm dao cách ly 1 bộ
71 Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV 20 quả
72 Thí nghiệm sứ chuỗi PLM 150 chuỗi
73 Thí nghiệm chống sét van 35kV 1 bộ
74 Thí nghiệm tiếp địa các loại 5,75 bộ
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4 KV
1 Đào đất móng MT1 41,44 m3
2 Đắp đất móng MT1 39,516 m3
3 Đổ bê tông móng MT1 21,37 m3
4 Đào đất móng MTD 24,024 m3
5 Đắp đất móng MTD 13,488 m3
6 Đổ bê tông móng MTD 17,99 m3
7 Cột bê tông ly tâm 7,5m 61 cột
8 Dựng cột bê tông 61 cột
9 Đào đất rãnh tiếp địa cột 22,293 m3
10 Đào đất hố tiếp địa cột 66 m3
11 Đắp đất rãnh tiếp đia côt 88,293 m3
12 Tiếp địa phên 837,87 kg
13 Tiếp địa phên 837,87 kg
14 Bột gêm 55 bao
15 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện hạ thế 5,546 100kg
16 Đóng cọc tiếp địa 4,4 10 cọc
17 Ghíp nối các loại A50,70,95 176 bộ
18 Xà đỡ 401 (cột tròn) 288,3 kg
19 Lắp đặt xà 401 (cột tròn) 31 bộ
20 Xà néo 402 (cột tròn) 99 kg
21 Lắp đặt xà 402 (cột tròn) 6 bộ
22 Xà néo 402 KD (cột tròn) 246,4 kg
23 Lắp đặt xà 402KD (cột tròn) 14 bộ
24 Xà xuất tuyến TBA402CS-1L 61 kg
25 Lắp đặt xà xuất tuyến 2 bộ
26 Chống sét hạ thế GZ500 11 bộ
27 Lắp đặt chốngsét hạ thế GZ500 11 bộ
28 Dây dẫn AV-50 7.177,699 m
29 Rải dây dẫn AV-50 7,178 km
30 Sứ hạ thế A20 124 bộ
31 Lắp đặt sứ hạ thế A20 124 bộ
32 Sứ hạ thế A30 176 bộ
33 Lắp đặt sứ hạ thế A30 17,6 bộ
34 Băng dính cách điện 10 cuộn
35 Sơn đánh số thứ tự 35 vị trí
36 Sơn đánh số thứ tự 35 m2
37 Dây Mlx6 (dây đấu nội hòm) 120 m
38 Lắp đặt dây dẫn Mlx6 120 lm
39 Dây M2x6 (hòm 1 công tơ) 240 m
40 Lắp đặt dây dẫn M2x6 240 lm
41 Dây M2x 11 (hòm 2 công tơ) 240 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2xl,5mm2 240 m
43 Ghíp nhôm-đồng AI - Cu (50-16) 240 cái
44 Kẹp treo cáp 120 cái
45 Kẹp bổ trợ kép 120 cái
46 Má ốp F100 60 cái
47 Đinh vít 180 cái
48 Đai ôm + Khóa 180 bộ
49 Công tơ 1 pha 5-20A 60 cái
50 Lắp đặt công tơ 1 pha 60 1 cái
51 Hòm 2 công tơ (Compuzit) 30 hòm
52 Lắp đặt hòm 2 công tơ 30 1 hộp
53 Hòm 1 công tơ (Compuzit) 30 hòm
54 Lắp đặt hòm 1 công tơ 30 1 hộp
55 át tô mát 1 pha 32A-LG 60 cái
56 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 32A-LG 60 1 cái
57 Vận chuyển thủ công 1 CT
58 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công 1 CT
59 Vận chuyển cơ giới 1 CT
60 Thí nghiệm chống sét hạ thế 11 bộ
61 Thí nghiệm sứ hạ thế A20, A30 300 quả
62 Thí nghiệm tiếp địa 11 bộ
63 Thí nghiệm áptômát 1 pha 32A-LG 60 1 cái
64 Thí nghiệm công tơ 1 pha 60 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->