Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn dự phòng trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 (Nguồn thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 10:30:00 đến ngày 2020-10-26 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,613,586,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ HỌC 3 PHÒNG | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Mô tả chương V | 2,41 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả chương V | 40,1636 | m3 |
| 3 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 8,6276 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 | Mô tả chương V | 36,2448 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,5873 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả chương V | 6,6323 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 8,85 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,885 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả chương V | 0,1533 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, | Mô tả chương V | 0,7523 | tấn |
| 11 | Đắp đất nền công trình | Mô tả chương V | 88,1528 | m3 |
| 12 | Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 26,724 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 4,3779 | m3 |
| 14 | Láng ram dốc có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,2 | m2 |
| 15 | Trát móng ram dốc ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,36 | m2 |
| 16 | Quét nước ximăng 2 nước ram dốc | Mô tả chương V | 0,36 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 8,2336 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,9167 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả chương V | 0,2829 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, | Mô tả chương V | 0,9011 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 3,3681 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 0,555 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,341 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 4,3302 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả chương V | 0,6672 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả chương V | 0,142 | tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô ô văng, đường kính cốt thép > 10mm, | Mô tả chương V | 0,4401 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 81,2774 | m3 |
| 29 | Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 15,0576 | m3 |
| 30 | Xây cột, trụ gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 4,9725 | m3 |
| 31 | Sản xuất vì kèo thép | Mô tả chương V | 1,5685 | tấn |
| 32 | Sản xuất giằng vì kèo | Mô tả chương V | 0,3226 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo | Mô tả chương V | 1,569 | tấn |
| 34 | Lắp dựng giằng vì kèo | Mô tả chương V | 0,323 | tấn |
| 35 | Bu lông Phi 12 L100 | Mô tả chương V | 48 | Cái |
| 36 | Bu lông Phi 20 L650 | Mô tả chương V | 48 | Cái |
| 37 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1.1)mm | Mô tả chương V | 396 | m |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chương V | 1,0078 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 83,2518 | m2 |
| 40 | Lợp mái, che tường bằng tôn dày 0,4mm | Mô tả chương V | 3,4612 | 100m2 |
| 41 | Diềm tole 0,8mm | Mô tả chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa D90x5mm | Mô tả chương V | 0,3038 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa nối đường kính 90mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm D 60x4mm | Mô tả chương V | 0,0275 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa D34mm dày 3mm | Mô tả chương V | 0,018 | 100m |
| 46 | Cầu chắn rác thép phi 4 | Mô tả chương V | 7 | Cái |
| 47 | Trát chân móng vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 17,204 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 426,523 | m2 |
| 49 | Trát tường tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 469,772 | m2 |
| 50 | Trát thêm mảng tường hai bên vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,6846 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 70,179 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 42,56 | m2 |
| 53 | Trát lanh tô ô văng, dầm vữa XM M75 | Mô tả chương V | 87,806 | m2 |
| 54 | Láng sênô vữa mác 75 | Mô tả chương V | 59,6752 | m2 |
| 55 | Quét chống thấm mái, sê nô | Mô tả chương V | 50,675 | m2 |
| 56 | Quét, ngâm nước ximăng chống thấm 2 nước ô văng | Mô tả chương V | 59,675 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 183,06 | m |
| 58 | Trát đắp phào kép sê nô, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 46,5 | m |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm | Mô tả chương V | 228,048 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch (250x250)mm | Mô tả chương V | 41,49 | m2 |
| 61 | Lát gạch bậc tam cấp kích thước (300x300)mm | Mô tả chương V | 14,733 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch (250x400)mm | Mô tả chương V | 103,275 | m2 |
| 63 | Gia công và lắp dựng lan can can (tay vịn inox phi 60 , thanh chống, đan chéo inox hộp 20x20) | Mô tả chương V | 4,14 | m |
| 64 | Đà trần thép hộp tráng kẽm 40x80x1 | Mô tả chương V | 391,2 | m |
| 65 | Lắp dựng đà thép | Mô tả chương V | 0,737 | tấn |
| 66 | Trần tol sóng nhỏ dày 0,25mm | Mô tả chương V | 2,5629 | 100m2 |
| 67 | Nẹp trần bằng nhựa | Mô tả chương V | 179,48 | m |
| 68 | Cửa đi sắt hộp vuông (30x60x1.2)mm | Mô tả chương V | 19,44 | m2 |
| 69 | Cửa sổ sắt hộp vuông (30x60x1.2)mm | Mô tả chương V | 30,24 | m2 |
| 70 | Khung hoa sắt hộp vuông (12x12x0,8)mm | Mô tả chương V | 23,9378 | m2 |
| 71 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 23,9378 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả chương V | 49,68 | m2 |
| 73 | Lắp dựng khung hoa | Mô tả chương V | 23,938 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 73,618 | m2 |
| 75 | Khóa móc | Mô tả chương V | 3 | Cái |
| 76 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng | Mô tả chương V | 17,204 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 544,3402 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 587,5892 | m2 |
| 79 | Đào đất đất cấp III | Mô tả chương V | 5,1379 | m3 |
| 80 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 0,5808 | m3 |
| 81 | Bê tông ống buy D200cm đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 3,6028 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thép | Mô tả chương V | 0,9007 | 100m2 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 2,3231 | m3 |
| 84 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,338 | m3 |
| 85 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,0228 | tấn |
| 86 | Ván khuôn gỗ | Mô tả chương V | 0,0117 | 100m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa D 114x5mm | Mô tả chương V | 0,075 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa nối D90x5mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 4 | cấu kiện |
| 92 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 93 | Làm tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 94 | Làm tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 95 | Làm tầng lọc bằng cát | Mô tả chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 96 | Làm tầng lọc bằng gạch vỡ | Mô tả chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 97 | Lắp đặt chậu xí bệt (loại nhỏ) +phụ kiện | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt lavabo (loại nhỏ) | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 101 | Lắp đặt gương soi 7 món (loại nhỏ) | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu 200x200 - ngăn mùi | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu 150x150 - ngăn mùi | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt vòi xả rôminê D27 | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 105 | Lắp đặt van khóa mở nước nhựa phi 27 ( tay cầm kim loại) | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa D 125x5mm | Mô tả chương V | 0,25 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa D 114x5mm | Mô tả chương V | 0,4 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D 90x 5mm | 0,15 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa D 60x4mm | Mô tả chương V | 0,1 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D 34x3mm | Mô tả chương V | 0,65 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa D 27mm dày 3mm | Mô tả chương V | 0,5 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa D 21mm dày 3mm | Mô tả chương V | 0,18 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa nối đường kính 125mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa nối đường kính 125/114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 125mm (lệch góc 135 độ) | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa nối đường kính côn, cút 125mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa nối , đường kính 114mm | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa nối , đường kính 114/90mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt lơi nhựa đường kính 114mm (lệch góc 135 độ) | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm (lệch góc 135 độ) | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/60mm (lệch góc 135 độ) | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt MS nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm (lệch góc 135 độ) | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 127 | Lắp đặt MS nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60/34mm | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt MS nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm | Mô tả chương V | 24 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả chương V | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27/21mm | Mô tả chương V | 48 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 21mm (đầu ren ngoài đồng) | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 21mm (đầu ren trong đồng) | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 137 | Con thỏ phi 60 (ngăn mùi) | Mô tả chương V | 12 | Cái |
| 138 | Chóp thông hơi | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả chương V | 1 | bể |
| 140 | Đào đất rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả chương V | 6,6 | m3 |
| 141 | Đắp đất | Mô tả chương V | 6,6 | m3 |
| 142 | Lắp đặt dây đơn CV1x8mm2 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 180 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 360 | m |
| 146 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=30 Ampe | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 147 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 148 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=10 Ampe | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt RCCB chống rò điện 30MA | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 150 | Tủ điện âm tường | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 151 | Tủ điện tol 200x300 | Mô tả chương V | 1 | tủ |
| 152 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 18 | cái |
| 153 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 154 | Lắp đặt đi mơ điều khiển quạt | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt mặt nạ+ đế âm tường | Mô tả chương V | 12 | hộp |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống 16mm | Mô tả chương V | 210 | m |
| 157 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả chương V | 3 | hộp |
| 158 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 160 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 161 | Lắp đặt đèn led ốp trần 10W, D255mm | Mô tả chương V | 6 | bộ |
| 162 | Bình chữa cháy Co2 - loại 2.5kg | Mô tả chương V | 3 | Bình |
| 163 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt bộ sứ 2 sứ | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 165 | Lắp đặt sứ cổ ngỗng | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 166 | Máy bơm hỏa tiễn 1.5HP | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả chương V | 4,6 | m3 |
| 2 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 2,3 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,51 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài mác 75 | Mô tả chương V | 30 | m2 |
| 5 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 30 | m2 |
| 6 | Bê tông lót sân đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 18 | m3 |
| 7 | Bê tông nền sân đá 1x2 M150 | Mô tả chương V | 12,6 | m3 |
| 8 | Ván gỗ roăng sân | Mô tả chương V | 0,072 | 100m2 |
| 9 | Đào đất rãnh thoát nước đấp cấp III | Mô tả chương V | 2,24 | m3 |
| 10 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 0,32 | m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,8128 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mương cáp | Mô tả chương V | 0,088 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,2592 | m3 |
| 14 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,0113 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,055 | tấn |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 10 | cấu kiện |
| 17 | Quét nước ximăng 2 nước rãnh | Mô tả chương V | 5,6 | m2 |
| D | CỔNG- HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất trụ cổng đất cấp III | Mô tả chương V | 1,86 | m3 |
| 2 | Đào đất móng tường đất cấp III | Mô tả chương V | 5,68 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 1,458 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm VXM M75 | Mô tả chương V | 4,552 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 0,692 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,0692 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả chương V | 0,053 | tấn |
| 8 | Xây cột, trụ gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 3,6738 | m3 |
| 9 | Xây bệ tường rào thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,9825 | m3 |
| 10 | Sản xuất Cổng sắt mở tôn dày 0.8mm, sắt hộp 30x60x1.5 (chưa tính khoá) | Mô tả chương V | 5,04 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả chương V | 5,04 | m2 |
| 12 | Khóa móc cổng | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 13 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả chương V | 54,9 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hàng rào song sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 54,9 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 59,94 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, mác 75 | Mô tả chương V | 89,4 | m |
| 17 | Trát đắp phào đơn đầu trụ, vữa XMmác 75 | Mô tả chương V | 11,6 | m |
| 18 | Trát trụ rào vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 35,075 | m2 |
| 19 | Trát thêm mảng tường vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,64 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 30,5 | m2 |
| 21 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 12,2 | m2 |
| 22 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả chương V | 8,164 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 77,775 | m2 |
| 24 | Đào đất móng, đất cấp III | Mô tả chương V | 2 | m3 |
| 25 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 1,9 | m3 |
| 26 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2 M200 | Mô tả chương V | 0,475 | m3 |
| 27 | Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10 mm | Mô tả chương V | 0,0774 | 1tấn |
| 28 | Ván khuôn cọc, cột | Mô tả chương V | 0,095 | 100m2 |
| 29 | Thép giằng phi 8 | Mô tả chương V | 0,0466 | tấn |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện bê tông | Mô tả chương V | 25 | cái |
| 31 | Lưới B40 | Mô tả chương V | 153,4 | kg |
| E | BỂ NƯỚC NGẦM 30M3 | |||
| 1 | Đào đất móng bể nước ngầm | Mô tả chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,5346 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá (4x6) M50 | Mô tả chương V | 8,1414 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 2,7648 | m3 |
| 5 | Bê tông cột đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 0,4224 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 2,2522 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 3,0552 | m3 |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,9025 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,068 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0455 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,4577 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng băng | Mô tả chương V | 0,0906 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường | Mô tả chương V | 0,3754 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,32 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,628 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0728 | 100m3 |
| 19 | Láng bể nước vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 82,166 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài bể mác 75 | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,476 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,0088 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,158 | tấn |
| 25 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,12 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chương V | 21 | cấu kiện |
| 27 | LĐ ống nhựa nối 34x3mm | Mô tả chương V | 0,002 | 100m |
| 28 | Vận chuyển đất đất cấp III | Mô tả chương V | 0,4167 | 100m3 |
| 29 | Máy bơm chìm 1.5HP | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Mô tả chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi