Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201047511-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201032914
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn dự phòng trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 (Nguồn thu tiền sử dụng đất)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 10:30:00 đến ngày 2020-10-26 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,613,586,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ HỌC 3 PHÒNG
1 Đào đất móng, đất cấp III Mô tả chương V 2,41 m3
2 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả chương V 40,1636 m3
3 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 8,6276 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, VXM M75 Mô tả chương V 36,2448 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,5873 m3
6 Đắp đất hố móng công trình Mô tả chương V 6,6323 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả chương V 8,85 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,885 100m2
9 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả chương V 0,1533 tấn
10 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, Mô tả chương V 0,7523 tấn
11 Đắp đất nền công trình Mô tả chương V 88,1528 m3
12 Bê tông lót nền đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 26,724 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,3779 m3
14 Láng ram dốc có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,2 m2
15 Trát móng ram dốc ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,36 m2
16 Quét nước ximăng 2 nước ram dốc Mô tả chương V 0,36 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả chương V 8,2336 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,9167 100m2
19 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả chương V 0,2829 tấn
20 Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, Mô tả chương V 0,9011 tấn
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 3,3681 m3
22 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 0,555 100m2
23 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,341 tấn
24 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 4,3302 m3
25 Ván khuôn lanh tô Mô tả chương V 0,6672 100m2
26 Cốt thép lanh tô ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả chương V 0,142 tấn
27 Cốt thép lanh tô ô văng, đường kính cốt thép > 10mm, Mô tả chương V 0,4401 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 Mô tả chương V 81,2774 m3
29 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 Mô tả chương V 15,0576 m3
30 Xây cột, trụ gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,9725 m3
31 Sản xuất vì kèo thép Mô tả chương V 1,5685 tấn
32 Sản xuất giằng vì kèo Mô tả chương V 0,3226 tấn
33 Lắp dựng vì kèo Mô tả chương V 1,569 tấn
34 Lắp dựng giằng vì kèo Mô tả chương V 0,323 tấn
35 Bu lông Phi 12 L100 Mô tả chương V 48 Cái
36 Bu lông Phi 20 L650 Mô tả chương V 48 Cái
37 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1.1)mm Mô tả chương V 396 m
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả chương V 1,0078 tấn
39 Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 83,2518 m2
40 Lợp mái, che tường bằng tôn dày 0,4mm Mô tả chương V 3,4612 100m2
41 Diềm tole 0,8mm Mô tả chương V 0,0486 100m2
42 Lắp đặt ống nhựa D90x5mm Mô tả chương V 0,3038 100m
43 Lắp đặt cút nhựa nối đường kính 90mm Mô tả chương V 7 cái
44 Lắp đặt ống nhựa thông dầm D 60x4mm Mô tả chương V 0,0275 100m
45 Lắp đặt ống nhựa D34mm dày 3mm Mô tả chương V 0,018 100m
46 Cầu chắn rác thép phi 4 Mô tả chương V 7 Cái
47 Trát chân móng vữa XM mác 75 Mô tả chương V 17,204 m2
48 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 426,523 m2
49 Trát tường tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 469,772 m2
50 Trát thêm mảng tường hai bên vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,6846 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 Mô tả chương V 70,179 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 42,56 m2
53 Trát lanh tô ô văng, dầm vữa XM M75 Mô tả chương V 87,806 m2
54 Láng sênô vữa mác 75 Mô tả chương V 59,6752 m2
55 Quét chống thấm mái, sê nô Mô tả chương V 50,675 m2
56 Quét, ngâm nước ximăng chống thấm 2 nước ô văng Mô tả chương V 59,675 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 183,06 m
58 Trát đắp phào kép sê nô, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 46,5 m
59 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm Mô tả chương V 228,048 m2
60 Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch (250x250)mm Mô tả chương V 41,49 m2
61 Lát gạch bậc tam cấp kích thước (300x300)mm Mô tả chương V 14,733 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch (250x400)mm Mô tả chương V 103,275 m2
63 Gia công và lắp dựng lan can can (tay vịn inox phi 60 , thanh chống, đan chéo inox hộp 20x20) Mô tả chương V 4,14 m
64 Đà trần thép hộp tráng kẽm 40x80x1 Mô tả chương V 391,2 m
65 Lắp dựng đà thép Mô tả chương V 0,737 tấn
66 Trần tol sóng nhỏ dày 0,25mm Mô tả chương V 2,5629 100m2
67 Nẹp trần bằng nhựa Mô tả chương V 179,48 m
68 Cửa đi sắt hộp vuông (30x60x1.2)mm Mô tả chương V 19,44 m2
69 Cửa sổ sắt hộp vuông (30x60x1.2)mm Mô tả chương V 30,24 m2
70 Khung hoa sắt hộp vuông (12x12x0,8)mm Mô tả chương V 23,9378 m2
71 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 23,9378 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả chương V 49,68 m2
73 Lắp dựng khung hoa Mô tả chương V 23,938 m2
74 Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 73,618 m2
75 Khóa móc Mô tả chương V 3 Cái
76 Quét nước ximăng 2 nước chân móng Mô tả chương V 17,204 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 544,3402 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 587,5892 m2
79 Đào đất đất cấp III Mô tả chương V 5,1379 m3
80 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 0,5808 m3
81 Bê tông ống buy D200cm đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 3,6028 m3
82 Ván khuôn thép Mô tả chương V 0,9007 100m2
83 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 2,3231 m3
84 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,338 m3
85 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,0228 tấn
86 Ván khuôn gỗ Mô tả chương V 0,0117 100m2
87 Lắp đặt ống nhựa D 114x5mm Mô tả chương V 0,075 100m
88 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 4 cái
89 Lắp đặt ống nhựa nối D90x5mm Mô tả chương V 0,02 100m
90 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 2 cái
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 4 cấu kiện
92 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,0031 100m3
93 Làm tầng lọc bằng đá dăm (4x6)cm Mô tả chương V 0,0047 100m3
94 Làm tầng lọc bằng đá dăm (1x2)cm Mô tả chương V 0,0047 100m3
95 Làm tầng lọc bằng cát Mô tả chương V 0,0071 100m3
96 Làm tầng lọc bằng gạch vỡ Mô tả chương V 0,0079 100m3
97 Lắp đặt chậu xí bệt (loại nhỏ) +phụ kiện Mô tả chương V 12 bộ
98 Lắp đặt vòi xịt Mô tả chương V 12 cái
99 Lắp đặt lavabo (loại nhỏ) Mô tả chương V 12 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả chương V 12 bộ
101 Lắp đặt gương soi 7 món (loại nhỏ) Mô tả chương V 12 cái
102 Lắp đặt phễu thu 200x200 - ngăn mùi Mô tả chương V 6 cái
103 Lắp đặt phễu thu 150x150 - ngăn mùi Mô tả chương V 6 cái
104 Lắp đặt vòi xả rôminê D27 Mô tả chương V 12 bộ
105 Lắp đặt van khóa mở nước nhựa phi 27 ( tay cầm kim loại) Mô tả chương V 1 cái
106 Lắp đặt ống nhựa D 125x5mm Mô tả chương V 0,25 100m
107 Lắp đặt ống nhựa D 114x5mm Mô tả chương V 0,4 100m
108 Lắp đặt ống nhựa D 90x 5mm 0,15 100m
109 Lắp đặt ống nhựa D 60x4mm Mô tả chương V 0,1 100m
110 Lắp đặt ống nhựa D 34x3mm Mô tả chương V 0,65 100m
111 Lắp đặt ống nhựa D 27mm dày 3mm Mô tả chương V 0,5 100m
112 Lắp đặt ống nhựa D 21mm dày 3mm Mô tả chương V 0,18 100m
113 Lắp đặt cút nhựa nối đường kính 125mm Mô tả chương V 10 cái
114 Lắp đặt cút nhựa nối đường kính 125/114mm Mô tả chương V 6 cái
115 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 125mm (lệch góc 135 độ) Mô tả chương V 12 cái
116 Lắp đặt tê nhựa nối đường kính côn, cút 125mm Mô tả chương V 3 cái
117 Lắp đặt cút nhựa nối , đường kính 114mm Mô tả chương V 30 cái
118 Lắp đặt cút nhựa nối , đường kính 114/90mm Mô tả chương V 6 cái
119 Lắp đặt lơi nhựa đường kính 114mm (lệch góc 135 độ) Mô tả chương V 18 cái
120 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 6 cái
121 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114mm (lệch góc 135 độ) Mô tả chương V 18 cái
122 Lắp đặt tê nhựa đường kính 114/60mm (lệch góc 135 độ) Mô tả chương V 6 cái
123 Lắp đặt MS nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 6 cái
124 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 6 cái
125 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90/60mm Mô tả chương V 15 cái
126 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90/60mm (lệch góc 135 độ) Mô tả chương V 18 cái
127 Lắp đặt MS nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 6 cái
128 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60/34mm Mô tả chương V 24 cái
129 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 24 cái
130 Lắp đặt tê nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 6 cái
131 Lắp đặt MS nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 18 cái
132 Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm Mô tả chương V 24 cái
133 Lắp đặt cút nhựa đường kính 27/21mm Mô tả chương V 16 cái
134 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27/21mm Mô tả chương V 48 cái
135 Lắp đặt cút nhựa đường kính 21mm (đầu ren ngoài đồng) Mô tả chương V 18 cái
136 Lắp đặt cút nhựa đường kính 21mm (đầu ren trong đồng) Mô tả chương V 18 cái
137 Con thỏ phi 60 (ngăn mùi) Mô tả chương V 12 Cái
138 Chóp thông hơi Mô tả chương V 2 cái
139 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả chương V 1 bể
140 Đào đất rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả chương V 6,6 m3
141 Đắp đất Mô tả chương V 6,6 m3
142 Lắp đặt dây đơn CV1x8mm2 Mô tả chương V 100 m
143 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Mô tả chương V 120 m
144 Lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 Mô tả chương V 180 m
145 Lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 Mô tả chương V 360 m
146 LĐ Aptomat loại 2 pha,A=30 Ampe Mô tả chương V 1 cái
147 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe Mô tả chương V 3 cái
148 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=10 Ampe Mô tả chương V 3 cái
149 Lắp đặt RCCB chống rò điện 30MA Mô tả chương V 1 cái
150 Tủ điện âm tường Mô tả chương V 3 bộ
151 Tủ điện tol 200x300 Mô tả chương V 1 tủ
152 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 18 cái
153 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả chương V 12 cái
154 Lắp đặt đi mơ điều khiển quạt Mô tả chương V 6 cái
155 Lắp đặt mặt nạ+ đế âm tường Mô tả chương V 12 hộp
156 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống 16mm Mô tả chương V 210 m
157 Lắp đặt hộp nối Mô tả chương V 3 hộp
158 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 6 cái
159 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả chương V 12 bộ
160 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả chương V 6 bộ
161 Lắp đặt đèn led ốp trần 10W, D255mm Mô tả chương V 6 bộ
162 Bình chữa cháy Co2 - loại 2.5kg Mô tả chương V 3 Bình
163 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 3 cái
164 Lắp đặt bộ sứ 2 sứ Mô tả chương V 1 bộ
165 Lắp đặt sứ cổ ngỗng Mô tả chương V 1 Cái
166 Máy bơm hỏa tiễn 1.5HP Mô tả chương V 1 Cái
C SÂN BÊ TÔNG
1 Đào đất móng băng, đất cấp III Mô tả chương V 4,6 m3
2 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 2,3 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,51 m3
4 Trát tường ngoài mác 75 Mô tả chương V 30 m2
5 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 30 m2
6 Bê tông lót sân đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 18 m3
7 Bê tông nền sân đá 1x2 M150 Mô tả chương V 12,6 m3
8 Ván gỗ roăng sân Mô tả chương V 0,072 100m2
9 Đào đất rãnh thoát nước đấp cấp III Mô tả chương V 2,24 m3
10 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 0,32 m3
11 Bê tông mương cáp đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,8128 m3
12 Ván khuôn mương cáp Mô tả chương V 0,088 100m2
13 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,2592 m3
14 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,0113 100m2
15 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,055 tấn
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 10 cấu kiện
17 Quét nước ximăng 2 nước rãnh Mô tả chương V 5,6 m2
D CỔNG- HÀNG RÀO
1 Đào đất trụ cổng đất cấp III Mô tả chương V 1,86 m3
2 Đào đất móng tường đất cấp III Mô tả chương V 5,68 m3
3 Bê tông lót móng đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 1,458 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm VXM M75 Mô tả chương V 4,552 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 0,692 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,0692 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả chương V 0,053 tấn
8 Xây cột, trụ gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 3,6738 m3
9 Xây bệ tường rào thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (8,5x13x20), vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,9825 m3
10 Sản xuất Cổng sắt mở tôn dày 0.8mm, sắt hộp 30x60x1.5 (chưa tính khoá) Mô tả chương V 5,04 m2
11 Lắp dựng cổng sắt Mô tả chương V 5,04 m2
12 Khóa móc cổng Mô tả chương V 1 Cái
13 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả chương V 54,9 m2
14 Lắp dựng hàng rào song sắt, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 54,9 m2
15 Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 59,94 m2
16 Trát gờ chỉ, mác 75 Mô tả chương V 89,4 m
17 Trát đắp phào đơn đầu trụ, vữa XMmác 75 Mô tả chương V 11,6 m
18 Trát trụ rào vữa XM mác 75 Mô tả chương V 35,075 m2
19 Trát thêm mảng tường vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,64 m2
20 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 30,5 m2
21 Trát giằng, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 12,2 m2
22 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Mô tả chương V 8,164 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 77,775 m2
24 Đào đất móng, đất cấp III Mô tả chương V 2 m3
25 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả chương V 1,9 m3
26 Bê tông cọc, cột, đá 1x2 M200 Mô tả chương V 0,475 m3
27 Cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10 mm Mô tả chương V 0,0774 1tấn
28 Ván khuôn cọc, cột Mô tả chương V 0,095 100m2
29 Thép giằng phi 8 Mô tả chương V 0,0466 tấn
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông Mô tả chương V 25 cái
31 Lưới B40 Mô tả chương V 153,4 kg
E BỂ NƯỚC NGẦM 30M3
1 Đào đất móng bể nước ngầm Mô tả chương V 0,4545 100m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 3,5346 m3
3 Bê tông lót đá (4x6) M50 Mô tả chương V 8,1414 m3
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 2,7648 m3
5 Bê tông cột đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 0,4224 m3
6 Bê tông tường đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 2,2522 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 3,0552 m3
8 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,9025 tấn
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,013 tấn
10 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,068 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0455 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,4577 tấn
13 Ván khuôn móng băng Mô tả chương V 0,0906 100m2
14 Ván khuôn tường Mô tả chương V 0,3754 100m2
15 Ván khuôn cột Mô tả chương V 0,0717 100m2
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,32 100m2
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,628 m3
18 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0728 100m3
19 Láng bể nước vữa XM mác 75 Mô tả chương V 82,166 m2
20 Trát tường ngoài bể mác 75 Mô tả chương V 9,36 m2
21 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,476 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 9,36 m2
23 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,0088 m3
24 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,158 tấn
25 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,12 100m2
26 Lắp đặt tấm đan Mô tả chương V 21 cấu kiện
27 LĐ ống nhựa nối 34x3mm Mô tả chương V 0,002 100m
28 Vận chuyển đất đất cấp III Mô tả chương V 0,4167 100m3
29 Máy bơm chìm 1.5HP Mô tả chương V 1 Bộ
30 Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 Mô tả chương V 100 m
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Mô tả chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->