Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng thị xã Phổ Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 00:07:00 đến ngày 2020-10-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,048,527,017 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng | |||
| 1 | A - ĐÀO NỀN | Chương V E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ đổ đi | Chương V E-HSMT | 1.126,98 | m3 |
| 3 | Đào nền vỉa hè đất cấp III | Chương V E-HSMT | 230,6 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển đổ đi | Chương V E-HSMT | 521,6 | m3 |
| 5 | B- ĐẮP NỀN | Chương V E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 6 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 467,32 | m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Chương V E-HSMT | 1.463,31 | m3 |
| 8 | Đắp cát, độ chặt K=0,95 | Chương V E-HSMT | 238,68 | m3 |
| 9 | C - BÓ VỈA | Chương V E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 10 | Đào móng bó vỉa, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 216,162 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, móng dài | Chương V E-HSMT | 6,0045 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, R <= 250cm vữa M150 Đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 90,0675 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, bó vỉa | Chương V E-HSMT | 43,0523 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đúc sẵn bó vỉa hè, vữa M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 276,207 | m3 |
| 15 | Bó vỉa hè, đường thẳng bằng tấm BTĐS loại 20x30x100cm | Chương V E-HSMT | 5.571 | m |
| 16 | Bó vỉa hè, đường cong bằng tấm BTĐS cong loại 20x30x50cm | Chương V E-HSMT | 433,5 | m |
| 17 | D - BÓ HÈ + HỐ TRỒNG CÂY | Chương V E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 18 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 556,0007 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 44,9153 | m3 |
| 20 | Xây móng bó hè, hố trồng cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Chương V E-HSMT | 332,3122 | m3 |
| 21 | Lát gạch thẻ bồn cây, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 424,4299 | m2 |
| 22 | Đắp đất màu hố trồng cây | Chương V E-HSMT | 355,8 | m3 |
| 23 | E - HÈ ĐƯỜNG | Chương V E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 24 | Bê tông nền, vữa M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 1.438,0173 | m3 |
| 25 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo 400x400x30mm | Chương V E-HSMT | 14.193,32 | m2 |
| 26 | F- HOÀN TRẢ NGÃ 3 DÂN SINH | Chương V E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 27 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 40,05 | m3 |
| 28 | Đắp cát, độ chặt K=0,95 | Chương V E-HSMT | 9,54 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 30,52 | m3 |
| 30 | G - RÃNH THOÁT NƯỚC | Chương V E-HSMT | 0 | 0.0 |
| 31 | Đào móng, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 377,43 | m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Chương V E-HSMT | 207,1 | m3 |
| 33 | Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V E-HSMT | 62,63 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lớp BT đáy móng | Chương V E-HSMT | 0,5875 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 45,34 | m3 |
| 36 | Xây thân rãnh bằng gạch không nung M100, KT 6,5x10,5x22, VXM M75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Chương V E-HSMT | 72,25 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dầy 2 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Chương V E-HSMT | 370,15 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2 cm, VXM M75, cát vàng Ml>2 | Chương V E-HSMT | 126,47 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Chương V E-HSMT | 1,3008 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,9218 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 11,31 | m3 |
| 42 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn tấm đan đậy hố ga | Chương V E-HSMT | 0,9208 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 1,7642 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 20,49 | m3 |
| 45 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E-HSMT | 129 | Cái |
| 46 | Bê tông nền, vữa M150 Đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi