Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 15:25:00 đến ngày 2020-10-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,767,671,585 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,56 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1683 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông chèn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2261 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0212 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,006 | 100m2 |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 7 | Nối cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | mối |
| 8 | Dựng cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 9 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (dọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,1 | kg |
| 10 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm (dọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1241 | tấn |
| 11 | Xà đỡ cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,186 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0622 | tấn |
| 13 | Xà đỡ chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,27 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0273 | tấn |
| 15 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,839 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1388 | tấn |
| 17 | Giá đỡ Máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 245,346 | kg |
| 18 | Lắp đặt giá đỡ Máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2453 | tấn |
| 19 | Giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4 | kg |
| 20 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0314 | tấn |
| 21 | Thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,184 | kg |
| 22 | Lắp đặt thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0262 | tấn |
| 23 | Ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 321,156 | kg |
| 24 | Lắp ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3212 | tấn |
| 25 | Giá đỡ cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | kg |
| 26 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0045 | tấn |
| 27 | Tiếp địa trạm (dạng phên) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 304,68 | kg |
| 28 | Dây nối tiếp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 29 | Bộ gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bao |
| 30 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 10m |
| 31 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 10 cọc |
| 32 | Thanh cái đồng d8 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 33 | Lắp đặt thanh cái đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | 10m |
| 34 | Sứ đứng PI35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | sứ |
| 35 | Lắp đặt sứ đứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | sứ |
| 36 | Sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 37 | Lắp sứ chuỗi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 38 | Cáp đồng M 3x70 +1x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp đồng M 3x70 +1x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 40 | Cáp đồng M 3x50 +1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 41 | Lắp đặt cáp M 3x50 +1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 42 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 43 | Kéo rải dây AC-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 44 | Đầu cốt 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 45 | ép đầu cốt 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 10 cái |
| 46 | Đầu cốt 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 47 | ép đầu cốt 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 cái |
| 48 | Đầu cốt 35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 49 | ép đầu cốt 35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 cái |
| 50 | Dây đồng mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 51 | Ghíp nối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 52 | Biển báo trạm biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 53 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 54 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 55 | Máy biến áp 75kVA-35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 56 | Cầu dao cao thế NT-35/630A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 57 | Chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Cầu chì ống - 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 59 | Tủ điện hạ thế 400V-150A-3 lộ 75A LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 60 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 64 | Lắp đặt máy biến áp 75KVA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 65 | Thí nghiệm máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 66 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 67 | Thí nghiệm thanh cái đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | phân đoạn |
| 68 | Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bát |
| 69 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 70 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | sợi |
| 71 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 72 | Thí nghiệm cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 73 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 74 | Thí nghiệm ampemét - AC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 cái |
| 75 | Thí nghiệm vônmét - AC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 76 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 77 | Thí nghiệm biến dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 cái |
| 78 | Thí nghiệm áptômát 300-500A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 79 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <300A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 80 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=100A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 cái |
| 81 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 82 | Thí nghiệm chống sét điện áp <=1KV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Bê tông lót móng mác MI00, móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,336 | m3 |
| 2 | Bê tông móng MI50, móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,8164 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn móng M200, móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0347 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1912 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng MT5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0575 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng MI00,móng MKT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,944 | m3 |
| 7 | Bê tông móng MI50, móng MKT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,571 | m3 |
| 8 | Bê tông chèn móng M200, móng MKT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,36 | m3 |
| 9 | Cốt thép, móng MKT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0664 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng MKT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0154 | 100m2 |
| 11 | Đào đất móng néo MN20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120,3569 | m3 |
| 12 | Đắp đất móng néo MN20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,0449 | m3 |
| 13 | Bê tông móng néo MN-20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,312 | m3 |
| 14 | Sản xuất sắt móng néo MN20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0908 | tấn |
| 15 | Tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.676,4 | kg |
| 16 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | bao |
| 17 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,764 | 100kg |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8 | 10 cọc |
| 19 | Cột bê tông ly tam 14m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cột |
| 20 | Nối cột bê tông ly tâm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | mối |
| 21 | Dựng cột bê tông 14m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cột |
| 22 | Cột bê tông ly tâm 16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cột |
| 23 | Nối cột bê tông ly tâm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | mối |
| 24 | Dựng cột bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cột |
| 25 | Xà re nhánh XRN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,9 | kg |
| 26 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Sản xuất xà néo XII-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 135,44 | kg |
| 28 | Lắp đặt xà XII-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xà néo XN35-1L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,9 | kg |
| 30 | Lắp đặt xà XN35-1L | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 31 | Xà néo XN35-3LT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 340,425 | kg |
| 32 | Lắp đặt Xà néo XN35-3LT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 33 | Xà néo XN35-3LK (cột kép) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 275,3 | kg |
| 34 | Lắp đặt xà XN35-3LK | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 35 | Sản xuất xà néo XN35-3LD (cột đơn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 102,04 | kg |
| 36 | Lắp đặt xà XN35-3LD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Xà néo XNK35-2LC (cột kép) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 250,96 | kg |
| 38 | Lắp đặt xà XNK35-2LC (cột kép) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 39 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 264 | kg |
| 40 | Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 247,4 | kg |
| 42 | Lắp đặt ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 44 | Lắp đặt thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tấn |
| 45 | Cổ dề dây néo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202,86 | kg |
| 46 | Lắp cổ dề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 47 | Dây néo cột TK-70 (cả phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 676,08 | kg |
| 48 | Lắp dây néo cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 49 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.009,6032 | m |
| 50 | Rải căng dây AC-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0096 | km |
| 51 | Ghíp nhôm A 50,70,95,120,150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138 | bộ |
| 52 | Sứ đứng PI-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | quả |
| 53 | Lắp đặt sứ PI-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | quả |
| 54 | Sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | chuỗi |
| 55 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | chuỗi |
| 56 | Dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | kg |
| 57 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 59 | Lắp chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 60 | Giàn giáo vượt đường giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 61 | Vị trí bẻ góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 62 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 63 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 64 | Vận chuyển trung chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 65 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 66 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 67 | Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | quả |
| 68 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | chuỗi |
| 69 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 70 | Thí nghiệm tiếp địa các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,75 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Đổ bê tông móng MT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,5942 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng MTD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,4943 | m3 |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 7,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | cột |
| 4 | Dựng cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | cột |
| 5 | Tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 304,68 | kg |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0168 | 100kg |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 10cọc |
| 8 | Ghíp nối các loại A50,70,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 401 (cột tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 241,8 | kg |
| 10 | Lắp đặt xà 401 (cột tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | bộ |
| 11 | Xà néo 402 KD (cột tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 140,8 | kg |
| 12 | Lắp đặt xà 402KD (cột tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 13 | Xà xuất tuyến 402CS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | kg |
| 14 | Lắp đặt xà xuất tuyến | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Chống sét hạ thế GZ500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt chốngsét hạ thế GZ500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 17 | Dây dẫn AV-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.723,4976 | m |
| 18 | Rải dây dẫn AV-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7235 | km |
| 19 | Sứ hạ thế A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 184 | bộ |
| 20 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,4 | bộ |
| 21 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 22 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | vị trí |
| 23 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m2 |
| 24 | Dây Mlx6 (dây đấu nội hòm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn M1x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | 1m |
| 26 | Dây M2x6 (hòm 1 công tơ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn M2x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | 1m |
| 28 | Dây M2xl 1 (hòm 2 công tơ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | m |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | m |
| 30 | Ghíp nhôm-đồng AI - Cu (50-16) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 240 | cái |
| 31 | Kẹp treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | cái |
| 32 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | cái |
| 33 | Má ốp F100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 34 | Đinh vít | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | cái |
| 35 | Đai ôm + Khóa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | bộ |
| 36 | Công tơ 1 pha 5-20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | 1 cái |
| 38 | Hòm 2 công tơ (Compuzit) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | hòm |
| 39 | Lắp đặt hòm 2 công tơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | 1 hộp |
| 40 | Hòm 1 công tơ (Compuzit) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | hòm |
| 41 | Lắp đặt hòm 1 công tơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | 1 hộp |
| 42 | át tô mát 1 pha 32A-LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 32A- LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 44 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 45 | Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 46 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 47 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 48 | Thí nghiệm sứ hạ thế A20, A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 184 | quả |
| 49 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 50 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi