Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế đầu tư và xây dựng Tiền phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hạch toán chi phí tại Chi nhánh Thái Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 08:52:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,547,453 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,700,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật liệu, nhân công sửa chữa | |||
| 1 | Tủ chuyển đổi nguồn trọn bộ 400A- 450V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 2 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ đấu dây, tủ điều khiển máy cắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tủ điện 0,4kV treo tường ( 20x30x15) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Aptomat 3P- 50A ( Tổng tầng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Aptomat 2P- 32A ( trong phòng ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Đế + mặt ATM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470 | mét |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470 | m |
| 12 | Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC (3x10+1x6) mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | mét |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m |
| 14 | Cáp 0,6/1kV - Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | mét |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 16 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.350 | mét |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.350 | m |
| 18 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | mét |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 20 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 23 | Đế + mặt 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 24 | Đế + mặt 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | cái |
| 25 | Hạt công tắc B, 1 chiều 250VAC-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 27 | Hạt ổ cắm 2 cực 250VAC-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229 | cái |
| 29 | Bộ đèn Tuýp Led đôi 40W dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 31 | Nẹp điện 15x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.200 | m |
| 33 | Nẹp điện 24x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.550 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.550 | m |
| 35 | Nẹp điện 28x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m |
| 37 | Cút chữ L dẹt ( Góc vuông) 15x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 38 | Cút chữ L dẹt ( Góc vuông) 24x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | cái |
| 39 | Cút chữ L dẹt ( Góc vuông) 28x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 40 | Ống luồn dây điện F32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810 | mét |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810 | m |
| 42 | Khớp nối trơn F32 ( nối thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | cái |
| 43 | Kẹp đỡ ống F32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620 | cái |
| 44 | Cút chữ L F32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 45 | Hộp nối dây chống cháy 110x110x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | hộp |
| 47 | Vít M5x3+ nở nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | túi |
| 48 | Vít M6x50+ nở sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 49 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi