Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201046825-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20201016559
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí hỗ trợ từ chi phí an sinh xã hội năm 2020 của Tập đoàn Bảo Việt
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 09:41:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,748,343,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng đất cấp III Mô tả chương V 0,8222 100m3
2 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 9,2295 m3
3 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 25,908 m3
4 Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 16,8068 m3
5 Cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả chương V 0,0333 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả chương V 1,0645 tấn
7 Ván khuôn móng cột Mô tả chương V 0,6314 100m2
8 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 15,2574 m3
9 Xây gạch 2 lỗ (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,573 m3
10 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 1,69 m3
11 Xúc đất, cát để đắp Mô tả chương V 1,689 100m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 5,0668 m3
13 Ván khuôn móng dài Mô tả chương V 0,5039 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,1114 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,4748 tấn
16 Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 4,224 m3
17 Ván khuôn cột Mô tả chương V 0,728 100m2
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,1211 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,8137 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 7,6376 m3
21 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chương V 0,7585 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,2485 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 1,0185 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 5,487 m3
25 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả chương V 0,6078 tấn
26 Ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 0,2464 100m2
27 Văn khuôn sê nô Mô tả chương V 0,654 100m2
28 Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 2,5607 m3
29 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0699 tấn
30 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,2678 tấn
31 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 0,4156 100m2
32 Xây tường thẳng gạch 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 32,0736 m3
33 Xây tường thẳng hộp kỹ thuật gạch 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 2,64 m3
34 Xây tường thẳng thu hồi gạch 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 5 m3
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Mô tả chương V 0,8155 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả chương V 0,8155 tấn
37 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 232,4 m
38 Đà trần thép hộp tráng kẽm (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 179,3 m
39 Lắp dựng xà gồ, đà trần Mô tả chương V 1,0431 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4mm Mô tả chương V 1,9588 100m2
41 Gia công tôn phẳng dày 0,8 ly Mô tả chương V 0,0294 tấn
42 Lắp dựng tôn phẳng dày 0,8 ly Mô tả chương V 0,0294 tấn
43 Trần bằng tôn dày 0,22 Mô tả chương V 1,568 100m2
44 Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 15,6 m2
45 Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 21,12 m2
46 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 36,72 m2
47 Khóa ổ loại lớn Mô tả chương V 3 bộ
48 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 17,1511 m2
49 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 131,9034 m2
50 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 192,266 m2
51 Trát tường ngoà ivữa XM mác 75 Mô tả chương V 121,45 m2
52 Trát tường thu hồi ngoàivữa XM mác 75 Mô tả chương V 25 m2
53 Trát tường móng ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 22,79 m2
54 Trát trụ, cột M75 Mô tả chương V 52,38 m2
55 Trát trụ, cột ngoàivữa XM mác 75 Mô tả chương V 46,32 m2
56 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,942 m2
57 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 20,194 m2
58 Trát xà dầm trong mái, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,7576 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 24,6 m2
60 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 107 m2
61 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 75,88 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 123,2 m
63 Láng sênô vữa XM mác 75 Mô tả chương V 51,192 m2
64 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 51,192 m2
65 Công tác ốp gạch granit vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 120*600, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,944 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600*600, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 208,1937 m2
67 Sơn dầu tạo họa tiết hoa văn Mô tả chương V 67,68 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả chương V 192,266 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả chương V 169,24 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả chương V 85,922 m2
71 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả chương V 173,514 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 210,508 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 342,754 m2
74 Lắp đặt ống nhựa D90*3mm Mô tả chương V 0,2725 100m
75 Lắp đặt ống nhựa D60*3mm Mô tả chương V 0,02 100m
76 Lắp đặt ống nhựa D34*3mm Mô tả chương V 0,02 100m
77 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm Mô tả chương V 5 cái
78 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả chương V 10 cái
79 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 20 m
80 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả chương V 120 m
81 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 70 m
82 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 320 m
83 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, cường độ dòng điện <50A Mô tả chương V 2 cái
84 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, cường độ dòng điện <10A Mô tả chương V 1 cái
85 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT300*200+ Linh kiện lắp đặt Mô tả chương V 1 hộp
86 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB (E4FC2/4SA) Mô tả chương V 1 bảng
87 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 1 cái
88 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 4 cái
89 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che Mô tả chương V 8 cái
90 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 1 cái
91 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 11 hộp
92 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 11 bảng
93 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả chương V 100 m
94 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả chương V 50 m
95 Lắp đặt nắp đậy hộp. Mô tả chương V 6 bảng
96 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu 79*79*50mm Mô tả chương V 6 hộp
97 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 4 cái
98 Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED tuýp thủy tinh bọc nhựa 1,2m18W (Rạng Đông) Mô tả chương V 12 bộ
99 Lắp đặt loại đèn Led áp trần DLN09L 172/12W Rạng Đông Mô tả chương V 3 bộ
100 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Mô tả chương V 2 cái
101 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Mô tả chương V 1 sứ
102 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 bộ
103 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
104 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 3 m
105 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả chương V 2,5 m3
106 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả chương V 2,5 m3
107 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
C NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 32,8209 m3
2 Bê tông đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 21,7808 m3
3 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 36,4546 m3
4 Xây gạch 2 lỗ (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,8789 m3
5 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả chương V 0,9042 100m3
6 Xúc đất để đắp đất cấp III Mô tả chương V 0,905 100m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 7,2755 m3
8 Ván khuôn móng dài Mô tả chương V 0,6031 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,1234 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,6108 tấn
11 bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 9,5148 m3
12 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả chương V 0,9865 100m2
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,3401 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả chương V 0,7926 tấn
15 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 5,4503 m3
16 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,4261 tấn
17 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm Mô tả chương V 0,8365 tấn
18 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả chương V 0,9551 100m2
19 Xây tường thẳng gạch 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 41,956 m3
20 Xây trụ gạch 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 6,6082 m3
21 Xây tường thẳng thu hồi gạch 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 11,047 m3
22 Gia công vì kèo thép hình Mô tả chương V 0,6973 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả chương V 0,6973 tấn
24 Gia công thép hộp Mô tả chương V 0,0137 tấn
25 Lắp dựng thép hộp Mô tả chương V 0,0137 tấn
26 Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm Mô tả chương V 220 m
27 Đà trần thép hộp tráng kẽm (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 195,3 m
28 Lắp dựng xà gồ, đà trần Mô tả chương V 1,0295 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,4mm Mô tả chương V 2,068 100m2
30 Gia công tôn phẳng dày 0,8 ly Mô tả chương V 0,0236 tấn
31 Lắp dựng tôn phẳng dày 0,8 ly Mô tả chương V 0,0236 tấn
32 Trần bằng tôn dày 0,22mm Mô tả chương V 1,5706 100m2
33 Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 11,34 m2
34 Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm Mô tả chương V 35,28 m2
35 Cửa đi nhôm Mô tả chương V 6,16 m2
36 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 46,62 m2
37 Khóa ổ loại lớn Việt Nam. Mô tả chương V 4 bộ
38 Kính trắng dày 5mm Mô tả chương V 27,2328 m2
39 Khung hoa sắt hộp loại (12x12x0,8)mm Mô tả chương V 30,24 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả chương V 30,24 m2
41 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 121,7096 m2
42 Trát tường trong vữa XM mác 75 Mô tả chương V 290,375 m2
43 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 125,53 m2
44 Trát tường thu hồi ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 22,53 m2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 29,698 m2
46 Trát trụ, cột vữa XM cát mịn M75 Mô tả chương V 33,798 m2
47 Trát trụ, cột ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 47,736 m2
48 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 11,56 m2
49 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 23,3 m2
50 Trát xà dầm trên mái phần ngoài trời, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,7704 m2
51 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 95,5 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 52,56 m
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 114,604 m
54 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 21,088 m2
55 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 21,08 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường gạch (300x600)mm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 36,495 m2
57 Công tác ốp gạch (120x600)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,48 m2
58 Lát nền gạch (600x600)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 165,259 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt (300x300)mm Mô tả chương V 10,926 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả chương V 290,375 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả chương V 177,758 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả chương V 45,358 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả chương V 166,536 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 335,733 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 344,294 m2
66 Lắp đặt ống nhựa D90x3mm Mô tả chương V 0,392 100m
67 Lắp đặt ống nhựa D60*3mm Mô tả chương V 0,05 100m
68 Lắp đặt ống nhựa D34*3mm Mô tả chương V 0,064 100m
69 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả chương V 8 cái
70 Lắp đặt phễu thu D100mm Mô tả chương V 8 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*10mm2 Mô tả chương V 26 m
72 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 190 m
73 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 220 m
74 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 50A Mô tả chương V 4 cái
75 Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 10A Mô tả chương V 1 cái
76 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện (200x300) Mô tả chương V 1 hộp
77 Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB (E4FC2/4SA) Mô tả chương V 1 bảng
78 Lắp đặt đế âm tự chống cháy Mô tả chương V 2 hộp
79 Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB Mô tả chương V 2 bảng
80 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
81 Đi mơ quạt 400VA liền mặt Mô tả chương V 4 cái
82 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che Mô tả chương V 12 cái
83 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mô tả chương V 2 cái
84 Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật Mô tả chương V 17 hộp
85 Lắp mặt nhựa 2 mô đun Mô tả chương V 17 bảng
86 Lắp đặt ống nhựa đường kính 25mm Mô tả chương V 26 m
87 Lắp đặt ống nhựa đường kính 20mm Mô tả chương V 50 m
88 Lắp đặt ống nhựa đường kính 16mm Mô tả chương V 130 m
89 Lắp đặt nắp đậy hộp. Mô tả chương V 4 bảng
90 Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm Mô tả chương V 4 hộp
91 Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ Mô tả chương V 5 cái
92 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả chương V 4 cái
93 Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED tuýp thủy tinh bọc nhựa 1,2m18W*2 Mô tả chương V 10 bộ
94 Lắp đặt loại đèn Led áp trần DLN09L 172/12W Mô tả chương V 8 bộ
95 Bình khí CO2 - loại MT5 Mô tả chương V 1 bình
96 Bình bột chữa cháy ABC-MFZ-4kg Mô tả chương V 1 bình
97 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 1 bảng
98 Lắp đặt ống nhựa D34x3mm Mô tả chương V 0,2 100m
99 Lắp đặt ống nhựa D27x3mm Mô tả chương V 0,12 100m
100 Lắp đặt ống nhựa D21x3mm Mô tả chương V 0,05 100m
101 Lắp đặt cút nhựa đường kính 50mm Mô tả chương V 4 cái
102 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm Mô tả chương V 15 cái
103 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm Mô tả chương V 8 cái
104 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27/21mm Mô tả chương V 4 cái
105 Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 3 cái
106 Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm Mô tả chương V 7 cái
107 Lắp đặt tê nhựa D27/21mm Mô tả chương V 5 cái
108 Lắp đặt tê nhựa D27mm Mô tả chương V 2 cái
109 Lắp đặt tê nhựa D21mm Mô tả chương V 4 cái
110 Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính 27mm Mô tả chương V 2 cái
111 Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính 21mm Mô tả chương V 3 cái
112 Lắp đặt chậu xí bệt 2 khối (cầu nắp rơi êm + chậu) Mô tả chương V 2 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả chương V 2 cái
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân Mô tả chương V 3 bộ
115 Lắp đặt gương soi Mô tả chương V 3 cái
116 Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi inox 304 Mô tả chương V 3 bộ
117 Lắp đặt chậu tiểu nam có nút nhấn xả inox Mô tả chương V 1 bộ
118 Lắp đặt vòi xả nước Inox Mô tả chương V 2 bộ
119 Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm Mô tả chương V 2 cái
120 Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 Mô tả chương V 1 cái
121 Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 Mô tả chương V 1 cái
122 Lắp đặt ống nhựa D60x3mm Mô tả chương V 0,16 100m
123 Lắp đặt ống nhựa D90x3mm Mô tả chương V 0,05 100m
124 Lắp đặt ống nhựa nối D114x3,5mm Mô tả chương V 0,08 100m
125 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm Mô tả chương V 2 cái
126 Lắp đặt cút nhựa D90mm Mô tả chương V 2 cái
127 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
128 Lắp đặt cút nhựa D60/34mm Mô tả chương V 2 cái
129 Lắp đặt tê nhựa D114mm Mô tả chương V 2 cái
130 Lắp đặt tê nhựa D114/60mm Mô tả chương V 1 cái
131 Lắp đặt tê nhựa D90/60mm Mô tả chương V 3 cái
132 Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm Mô tả chương V 1 cái
133 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 114mm Mô tả chương V 6 cái
134 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 90mm Mô tả chương V 3 cái
135 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 60mm Mô tả chương V 6 cái
136 Đào đất hầm tự hoại đất cấp III Mô tả chương V 17,1625 m3
137 Bê tông đá 4x6 mác 50 Mô tả chương V 0,5808 m3
138 Bê tông ống buy đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 3,6028 m3
139 Ván khuôn cột tròn Mô tả chương V 0,4504 100m2
140 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2cm, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,2958 m3
141 Ván khuôn tấm đan Mô tả chương V 0,0102 100m2
142 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,0085 tấn
143 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 14,7881 cái
144 Láng bể nướcvữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,57 m2
145 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 17,0816 m2
146 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 17,0816 m2
147 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,0031 100m3
148 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả chương V 0,0047 100m3
149 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả chương V 0,0047 100m3
150 Than xỉ Mô tả chương V 0,7065 m3
151 Gach vỡ Mô tả chương V 0,785 m3
152 Lắp đặt ống nhựa D114*3,5mm Mô tả chương V 0,098 100m
153 Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm Mô tả chương V 3 cái
154 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0538 100m3
155 Vận chuyển đất đất cấp III Mô tả chương V 0,1176 100m3
D HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC TỔNG THỂ
1 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả chương V 20 m
2 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả chương V 22 m
3 Đào móng đất cấp III Mô tả chương V 0,448 m3
4 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 18,9 m3
5 Phá dỡ rãnh chôn ống Mô tả chương V 2 m3
6 Bê tông lót đá (4x6)cm vữa BT mác 50 Mô tả chương V 0,064 m3
7 Xây móng gạch 6x10,5x22 vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1121 m3
8 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,1895 100m3
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả chương V 0,5 m3
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 1,5 m3
11 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,946 m2
12 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 1,946 m2
13 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,2401 m2
14 Sản xuất cửa thép Mô tả chương V 0,0016 tấn
15 Lắp dựng các loại cửa khung sắt Mô tả chương V 0,49 m2
16 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 0,168 m2
17 Nắp tôn màu dày 4zem Mô tả chương V 0,0049 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa D114x3,5mm Mô tả chương V 0,22 100m
19 Lắp đặt ống nhựa D90x3mm Mô tả chương V 0,07 100m
20 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 114mm Mô tả chương V 6 cái
21 Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 90mm Mô tả chương V 3 cái
22 Lắp đặt tê nhựa D114mm Mô tả chương V 1 cái
23 Lắp đặt ống nhựa D27x3mm Mô tả chương V 0,8 100m
24 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm Mô tả chương V 15 cái
25 Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 27mm Mô tả chương V 4 cái
26 Lắp đặt van nhựa đường kính 27mm Mô tả chương V 2 cái
E THÁO DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả chương V 159,6325 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ Mô tả chương V 1,6764 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 7,44 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 24,8052 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả chương V 2,6155 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả chương V 10,0485 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 37,47 m3
8 Thu hồi tôn bán phế liệu Mô tả chương V 510,8256 kg
9 Thu hồi gỗ bán củi Mô tả chương V 1,676 m3
F SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG
1 Chặt và đào gốc cây Mô tả chương V 5 cây
2 Đào san đất đất cấp II Mô tả chương V 1,831 100m3
3 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 6,456 m3
4 Bê tông đá (4x6)cm, M50 Mô tả chương V 39,203 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,152 m3
6 Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22 6,5x10,5x22cm, mác 75 Mô tả chương V 0,2886 m3
7 Ván khuôn tường chắn Mô tả chương V 0,0288 100m2
8 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả chương V 0,0237 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả chương V 0,432 m3
10 Xây tường thẳng gạch 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,078 m3
11 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 1,065 m3
12 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 52,07 m2
13 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 28,39 m2
14 Láng mặt giằng không đánh mầu vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,44 m2
15 Sơn dầu tạo họa tiết hoa văn Mô tả chương V 9,6 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả chương V 14,08 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 14,08 m2
18 Bê tông nền, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 26,39 m3
G TƯỜNG RÀO LƯỚI B40
1 Đào móng cột đất cấp III Mô tả chương V 0,96 m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 1,2177 m3
3 Bê tông lót đá (40x60)cm M50 Mô tả chương V 1,2177 m3
4 Bê tông móng đá (4x6)cm, mác 100 Mô tả chương V 0,852 m3
5 Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, vữa XM mác 50 Mô tả chương V 1,2474 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Mô tả chương V 0,297 m3
7 Ván trụ Mô tả chương V 0,1584 100m2
8 Cốt thép cột đường kính <= 10mm Mô tả chương V 0,0194 tấn
9 Cốt thép trụ đường kính <= 18mm Mô tả chương V 0,0652 tấn
10 Bê tông trụ đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 0,594 m3
11 Lắp dựng trụ tào Mô tả chương V 29,7 cái
12 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 20,9385 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả chương V 20,9385 m2
14 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả chương V 12,96 m2
15 Gia công hệ khung thép (V30x30x2,8)mm Mô tả chương V 0,1435 tấn
16 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 14,148 m2
17 Lưới B40 Mô tả chương V 65,4327 kg
18 Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 Mô tả chương V 49,05 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->