Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016559 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ từ chi phí an sinh xã hội năm 2020 của Tập đoàn Bảo Việt |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 09:41:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,748,343,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,8222 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 9,2295 | m3 |
| 3 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 25,908 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 16,8068 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả chương V | 0,0333 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả chương V | 1,0645 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mô tả chương V | 0,6314 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 15,2574 | m3 |
| 9 | Xây gạch 2 lỗ (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 4,573 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 1,69 | m3 |
| 11 | Xúc đất, cát để đắp | Mô tả chương V | 1,689 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 5,0668 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Mô tả chương V | 0,5039 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,1114 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,4748 | tấn |
| 16 | Bê tông cột đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 4,224 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột | Mô tả chương V | 0,728 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,1211 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,8137 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 7,6376 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,7585 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,2485 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 1,0185 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 5,487 | m3 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả chương V | 0,6078 | tấn |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 0,2464 | 100m2 |
| 27 | Văn khuôn sê nô | Mô tả chương V | 0,654 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 2,5607 | m3 |
| 29 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0699 | tấn |
| 30 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,2678 | tấn |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 0,4156 | 100m2 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 32,0736 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng hộp kỹ thuật gạch 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 2,64 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng thu hồi gạch 6 lỗ 9x13x20 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 5 | m3 |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Mô tả chương V | 0,8155 | tấn |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả chương V | 0,8155 | tấn |
| 37 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 232,4 | m |
| 38 | Đà trần thép hộp tráng kẽm (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 179,3 | m |
| 39 | Lắp dựng xà gồ, đà trần | Mô tả chương V | 1,0431 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 1,9588 | 100m2 |
| 41 | Gia công tôn phẳng dày 0,8 ly | Mô tả chương V | 0,0294 | tấn |
| 42 | Lắp dựng tôn phẳng dày 0,8 ly | Mô tả chương V | 0,0294 | tấn |
| 43 | Trần bằng tôn dày 0,22 | Mô tả chương V | 1,568 | 100m2 |
| 44 | Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 15,6 | m2 |
| 45 | Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 21,12 | m2 |
| 46 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 36,72 | m2 |
| 47 | Khóa ổ loại lớn | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 48 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 17,1511 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 131,9034 | m2 |
| 50 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 192,266 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoà ivữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 121,45 | m2 |
| 52 | Trát tường thu hồi ngoàivữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 25 | m2 |
| 53 | Trát tường móng ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 22,79 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột M75 | Mô tả chương V | 52,38 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột ngoàivữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 46,32 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,942 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 20,194 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm trong mái, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,7576 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 24,6 | m2 |
| 60 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 107 | m2 |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 75,88 | m |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 123,2 | m |
| 63 | Láng sênô vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 51,192 | m2 |
| 64 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 51,192 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch granit vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 120*600, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,944 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600*600, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 208,1937 | m2 |
| 67 | Sơn dầu tạo họa tiết hoa văn | Mô tả chương V | 67,68 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả chương V | 192,266 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả chương V | 169,24 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả chương V | 85,922 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả chương V | 173,514 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 210,508 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 342,754 | m2 |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa D90*3mm | Mô tả chương V | 0,2725 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa D60*3mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa D34*3mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mô tả chương V | 120 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 70 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 320 | m |
| 83 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, cường độ dòng điện <50A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, cường độ dòng điện <10A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 85 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT300*200+ Linh kiện lắp đặt | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 86 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB (E4FC2/4SA) | Mô tả chương V | 1 | bảng |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 88 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 11 | hộp |
| 92 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 11 | bảng |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả chương V | 100 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả chương V | 50 | m |
| 95 | Lắp đặt nắp đậy hộp. | Mô tả chương V | 6 | bảng |
| 96 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu 79*79*50mm | Mô tả chương V | 6 | hộp |
| 97 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED tuýp thủy tinh bọc nhựa 1,2m18W (Rạng Đông) | Mô tả chương V | 12 | bộ |
| 99 | Lắp đặt loại đèn Led áp trần DLN09L 172/12W Rạng Đông | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 100 | Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Mô tả chương V | 1 | sứ |
| 102 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 103 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 104 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 3 | m |
| 105 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 107 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| C | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 32,8209 | m3 |
| 2 | Bê tông đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 21,7808 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 36,4546 | m3 |
| 4 | Xây gạch 2 lỗ (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,8789 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả chương V | 0,9042 | 100m3 |
| 6 | Xúc đất để đắp đất cấp III | Mô tả chương V | 0,905 | 100m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 7,2755 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Mô tả chương V | 0,6031 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,1234 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,6108 | tấn |
| 11 | bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 9,5148 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,9865 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,3401 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chương V | 0,7926 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 5,4503 | m3 |
| 16 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,4261 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả chương V | 0,8365 | tấn |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả chương V | 0,9551 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 41,956 | m3 |
| 20 | Xây trụ gạch 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 6,6082 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng thu hồi gạch 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 11,047 | m3 |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả chương V | 0,6973 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả chương V | 0,6973 | tấn |
| 24 | Gia công thép hộp | Mô tả chương V | 0,0137 | tấn |
| 25 | Lắp dựng thép hộp | Mô tả chương V | 0,0137 | tấn |
| 26 | Xà gồ thép hộp tráng kẽm (50x100x1,4)mm | Mô tả chương V | 220 | m |
| 27 | Đà trần thép hộp tráng kẽm (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 195,3 | m |
| 28 | Lắp dựng xà gồ, đà trần | Mô tả chương V | 1,0295 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,4mm | Mô tả chương V | 2,068 | 100m2 |
| 30 | Gia công tôn phẳng dày 0,8 ly | Mô tả chương V | 0,0236 | tấn |
| 31 | Lắp dựng tôn phẳng dày 0,8 ly | Mô tả chương V | 0,0236 | tấn |
| 32 | Trần bằng tôn dày 0,22mm | Mô tả chương V | 1,5706 | 100m2 |
| 33 | Cửa đi sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 11,34 | m2 |
| 34 | Cửa sổ sắt kính, khung hộp (30x60x1,2)mm | Mô tả chương V | 35,28 | m2 |
| 35 | Cửa đi nhôm | Mô tả chương V | 6,16 | m2 |
| 36 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 46,62 | m2 |
| 37 | Khóa ổ loại lớn Việt Nam. | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 38 | Kính trắng dày 5mm | Mô tả chương V | 27,2328 | m2 |
| 39 | Khung hoa sắt hộp loại (12x12x0,8)mm | Mô tả chương V | 30,24 | m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả chương V | 30,24 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 121,7096 | m2 |
| 42 | Trát tường trong vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 290,375 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 125,53 | m2 |
| 44 | Trát tường thu hồi ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 22,53 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 29,698 | m2 |
| 46 | Trát trụ, cột vữa XM cát mịn M75 | Mô tả chương V | 33,798 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 47,736 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 11,56 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 23,3 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm trên mái phần ngoài trời, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,7704 | m2 |
| 51 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 95,5 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 52,56 | m |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 114,604 | m |
| 54 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 21,088 | m2 |
| 55 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 21,08 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường gạch (300x600)mm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 36,495 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch (120x600)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,48 | m2 |
| 58 | Lát nền gạch (600x600)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 165,259 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt (300x300)mm | Mô tả chương V | 10,926 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả chương V | 290,375 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả chương V | 177,758 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả chương V | 45,358 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả chương V | 166,536 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 335,733 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 344,294 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa D90x3mm | Mô tả chương V | 0,392 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa D60*3mm | Mô tả chương V | 0,05 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa D34*3mm | Mô tả chương V | 0,064 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu D100mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*10mm2 | Mô tả chương V | 26 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 190 | m |
| 73 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 220 | m |
| 74 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 50A | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt automat loại 2 pha MCB, 10A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 76 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện (200x300) | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 77 | Tủ điện mặt nhựa bóng- đế nhựa âm tường chứa 2-4MCB (E4FC2/4SA) | Mô tả chương V | 1 | bảng |
| 78 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 79 | Lắp mặt nhựa chứa 1 MCB | Mô tả chương V | 2 | bảng |
| 80 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 81 | Đi mơ quạt 400VA liền mặt | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 cực có màn che | Mô tả chương V | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt đế âm tự chống cháy loại sâu dùng cho mặt chữ nhật | Mô tả chương V | 17 | hộp |
| 85 | Lắp mặt nhựa 2 mô đun | Mô tả chương V | 17 | bảng |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 25mm | Mô tả chương V | 26 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 20mm | Mô tả chương V | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 16mm | Mô tả chương V | 130 | m |
| 89 | Lắp đặt nắp đậy hộp. | Mô tả chương V | 4 | bảng |
| 90 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy vuông loại sâu (79x79x50)mm | Mô tả chương V | 4 | hộp |
| 91 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt loại đèn tuýp đèn LED tuýp thủy tinh bọc nhựa 1,2m18W*2 | Mô tả chương V | 10 | bộ |
| 94 | Lắp đặt loại đèn Led áp trần DLN09L 172/12W | Mô tả chương V | 8 | bộ |
| 95 | Bình khí CO2 - loại MT5 | Mô tả chương V | 1 | bình |
| 96 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ-4kg | Mô tả chương V | 1 | bình |
| 97 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 1 | bảng |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa D34x3mm | Mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa D27x3mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa D21x3mm | Mô tả chương V | 0,05 | 100m |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 50mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm | Mô tả chương V | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27/21mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút ren trong đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút ren ngoài đồng, đường kính 21mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa D27/21mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa D21mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính 27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt khâu ren trong đồng đường kính 21mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu xí bệt 2 khối (cầu nắp rơi êm + chậu) | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi có chân | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 115 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa lavabo 1 vòi inox 304 | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt chậu tiểu nam có nút nhấn xả inox | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi xả nước Inox | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt phễu thu inox (200x200)mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt van khóa mở nước đồng D27 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt chóp thông hơi nhựa D34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa D60x3mm | Mô tả chương V | 0,16 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa D90x3mm | Mô tả chương V | 0,05 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa nối D114x3,5mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa D60/34mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa D114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa D114/60mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa D90/60mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa đường kính 90/60mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 90mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 60mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 136 | Đào đất hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả chương V | 17,1625 | m3 |
| 137 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | Mô tả chương V | 0,5808 | m3 |
| 138 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 3,6028 | m3 |
| 139 | Ván khuôn cột tròn | Mô tả chương V | 0,4504 | 100m2 |
| 140 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2cm, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,2958 | m3 |
| 141 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 142 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,0085 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 14,7881 | cái |
| 144 | Láng bể nướcvữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,57 | m2 |
| 145 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 17,0816 | m2 |
| 146 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 17,0816 | m2 |
| 147 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 148 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 149 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 150 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,7065 | m3 |
| 151 | Gach vỡ | Mô tả chương V | 0,785 | m3 |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa D114*3,5mm | Mô tả chương V | 0,098 | 100m |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 114mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 154 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0538 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất đất cấp III | Mô tả chương V | 0,1176 | 100m3 |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả chương V | 20 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả chương V | 22 | m |
| 3 | Đào móng đất cấp III | Mô tả chương V | 0,448 | m3 |
| 4 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 18,9 | m3 |
| 5 | Phá dỡ rãnh chôn ống | Mô tả chương V | 2 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đá (4x6)cm vữa BT mác 50 | Mô tả chương V | 0,064 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch 6x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1121 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,1895 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả chương V | 0,5 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 1,5 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,946 | m2 |
| 12 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 1,946 | m2 |
| 13 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,2401 | m2 |
| 14 | Sản xuất cửa thép | Mô tả chương V | 0,0016 | tấn |
| 15 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt | Mô tả chương V | 0,49 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,168 | m2 |
| 17 | Nắp tôn màu dày 4zem | Mô tả chương V | 0,0049 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa D114x3,5mm | Mô tả chương V | 0,22 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa D90x3mm | Mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 114mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ đường kính 90mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa D114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa D27x3mm | Mô tả chương V | 0,8 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 27mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt rắc co nhựa đường kính 27mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van nhựa đường kính 27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| E | THÁO DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả chương V | 159,6325 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Mô tả chương V | 1,6764 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 7,44 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 24,8052 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả chương V | 2,6155 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả chương V | 10,0485 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 37,47 | m3 |
| 8 | Thu hồi tôn bán phế liệu | Mô tả chương V | 510,8256 | kg |
| 9 | Thu hồi gỗ bán củi | Mô tả chương V | 1,676 | m3 |
| F | SAN NỀN + SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Chặt và đào gốc cây | Mô tả chương V | 5 | cây |
| 2 | Đào san đất đất cấp II | Mô tả chương V | 1,831 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 6,456 | m3 |
| 4 | Bê tông đá (4x6)cm, M50 | Mô tả chương V | 39,203 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,152 | m3 |
| 6 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22 6,5x10,5x22cm, mác 75 | Mô tả chương V | 0,2886 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0237 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chương V | 0,432 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch 6 lỗ (9x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,078 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 1,065 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 52,07 | m2 |
| 13 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 28,39 | m2 |
| 14 | Láng mặt giằng không đánh mầu vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,44 | m2 |
| 15 | Sơn dầu tạo họa tiết hoa văn | Mô tả chương V | 9,6 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả chương V | 14,08 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 14,08 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 26,39 | m3 |
| G | TƯỜNG RÀO LƯỚI B40 | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 0,96 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 1,2177 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá (40x60)cm M50 | Mô tả chương V | 1,2177 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá (4x6)cm, mác 100 | Mô tả chương V | 0,852 | m3 |
| 5 | Xây gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chương V | 1,2474 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chương V | 0,297 | m3 |
| 7 | Ván trụ | Mô tả chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột đường kính <= 10mm | Mô tả chương V | 0,0194 | tấn |
| 9 | Cốt thép trụ đường kính <= 18mm | Mô tả chương V | 0,0652 | tấn |
| 10 | Bê tông trụ đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 0,594 | m3 |
| 11 | Lắp dựng trụ tào | Mô tả chương V | 29,7 | cái |
| 12 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 20,9385 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả chương V | 20,9385 | m2 |
| 14 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả chương V | 12,96 | m2 |
| 15 | Gia công hệ khung thép (V30x30x2,8)mm | Mô tả chương V | 0,1435 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 14,148 | m2 |
| 17 | Lưới B40 | Mô tả chương V | 65,4327 | kg |
| 18 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Mô tả chương V | 49,05 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi