Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201043726-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 20:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hữu Văn, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201038735
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thực hiện theo QĐ 16/QĐ - UBND ngày 6/7/2012 của UBND thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 20:03:00 đến ngày 2020-10-26 20:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,359,700,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây lắp
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,9502 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,9502 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,9502 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,7705 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,7705 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,7705 100m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 54,322 m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 10,3211 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 10,8644 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 10,8644 100m3
11 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 7,6962 100m3
12 Mua đất đồi đắp K95 Yêu cầu tại chương V 869,6706 m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Yêu cầu tại chương V 9,0097 100m3
14 Đệm cát đen Yêu cầu tại chương V 225,83 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1.201,78 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Yêu cầu tại chương V 4,4289 100m2
17 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 51,919 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 9,8646 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 5,4637 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,9201 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,9201 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Yêu cầu tại chương V 26,36 m3
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Yêu cầu tại chương V 421 đoạn ống
24 Mua ống D300, L=2,5m Yêu cầu tại chương V 1.054,25 m
25 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 88,969 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 16,9041 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 10,1559 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 7,6379 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 7,6379 100m3
30 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Yêu cầu tại chương V 30,65 m3
31 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm Yêu cầu tại chương V 490 đoạn ống
32 Mua ống D400, L=2,5m Yêu cầu tại chương V 1.226,1 m
33 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 18,111 m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,4411 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,6222 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,6222 100m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,6581 100m3
38 Mua đất đắp K95 Yêu cầu tại chương V 74,3653 m3
39 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Yêu cầu tại chương V 18,65 m3
40 Bê tông xi măng lót móng mác 150#, đá 2x4 Yêu cầu tại chương V 27,97 m3
41 Xây gạch đất không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 72,75 m3
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu tại chương V 330,65 m2
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Yêu cầu tại chương V 0,7777 100m2
44 Ván khuôn mũ mố hố ga Yêu cầu tại chương V 5,432 100m2
45 Cốt thép mũ mố hố ga D<=10mm Yêu cầu tại chương V 0,6908 tấn
46 BTCT mũ mố hố ga mác 250#, đá 1x2 Yêu cầu tại chương V 18,71 m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, Ván khuôn tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,7541 100m2
48 Cốt thép tấm đan D<=10mm Yêu cầu tại chương V 1,5638 tấn
49 Cốt thép tấm đan D>10mm Yêu cầu tại chương V 0,9014 tấn
50 Bê tông cốt thép tấm đan mác 250#, đá 1x2 Yêu cầu tại chương V 12,41 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu tại chương V 180 cấu kiện
B Hạng mục 2: Xây lắp bổ sung
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0989 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0989 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0989 100m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 14,3915 m3
5 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,7344 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,8783 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,8783 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,0825 100m3
9 Mua đất đồi đắp K95 Yêu cầu tại chương V 9,3225 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Yêu cầu tại chương V 1,2961 100m3
11 Đệm cát đen Yêu cầu tại chương V 33,09 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu tại chương V 156,53 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Yêu cầu tại chương V 1,1907 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->