Gói thầu: Gói thầu số 04: thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044837-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200520782
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 19:22:00 đến ngày 2020-10-27 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,137,873,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nạo vét kênh
1 Phát quang mái kênh tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát quang loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: 0 cây 80,7998 100m2
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm 239 cây
3 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm 160 cây
4 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm 239 cây
5 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm 160 cây
6 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm 239 gốc cây
7 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm 160 gốc cây
8 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm 239 gốc cây
9 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm 160 gốc cây
10 Đào bụi tre, đường kính > 80cm 30 bụi
11 San gạt mặt đường thi công trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp I 20,6277 100m3
12 Đắp đường thi công bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,349 100m3
13 Mua đất đắp đường thi công 368,39 m3
14 Đào đường thi công , máy đào 0,4m3, đất cấp II 3,349 100m3
15 Đắp đê quây (Đất tận dụng) , máy đào 0,4m3, đất cấp I 6,342 100m3
16 Đào phá đê quây, máy đào 0,4m3, đất cấp I 6,342 100m3
17 Máy bơm 20CV 33,534 ca
18 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I(Máy đi trên bờ) 51,1924 100m3
19 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I(Máy đi trên tấm chống lầy -Chi phí máy * HS 1,15) 40,3678 100m3
20 - Gia công tấm thép chống lầy KT (4x1,2x0,01) - Thu hồi vật liệu tấm chống lầy (tính bằng 80% gia công) 4,5216 tấn
21 Vận chuyển đất thừa trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 4.145,545 m3
22 Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 583,9417 m3
23 Vận chuyển đất thừa trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 175,2361 m3
24 Vận chuyển đất thừa tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 1.008,585 m3
25 Vận chuyển đất thừa tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 1.008,585 m3
26 Vận chuyển đất thừa tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 500,375 m3
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 45,5219 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 45,5219 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 45,5219 100m3
B Hạng mục: Xây lắp cống
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 1,5337 100m3
2 Đào phong hóa máy đào <=0,4 m3, đất cấp I 0,0381 100m3
3 Đào giật cấp bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I 0,0179 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,6875 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,15 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,425 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,2453 100m3
8 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 23,7914 100m
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 5,9479 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 23,1603 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 15,366 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 7,45 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,194 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm 1,0182 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,3052 100m2
16 Vữa lót M75 3,6732 m3
17 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 22,5194 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,4876 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,9265 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,3531 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,8889 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,2068 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,3801 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->