Gói thầu: Chi phí xây dựng và dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT MINH QUÂN |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và vốn lồng ghép khác giai đoạn 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 700 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 16:53:00 đến ngày 2020-10-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,637,522,341 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,889 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,889 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (x3km) | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,889 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,631 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đào nền đường bằng máy ủi 240CV trong phạm vi ≤ 50m, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,713 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,919 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Xáo xới, lu nguyên thổ K95 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,842 | 100 m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,799 | 100 m3 |
| 9 | Khai thác đất để đắp | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,168 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,53 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (x3km) | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,53 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,891 | 100 m3 |
| 2 | Thi công mặt đường láng nhưa 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 54,948 | 100 m2 |
| C | PHẦN MƯƠNG XÂY DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,41 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 99,54 | m2 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,93 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,81 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,306 | 100 m2 |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 848 | cái |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,449 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (*3km) | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,449 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| D | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,474 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,183 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,81 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,99 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,77 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính ≤ 10mm | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,237 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,26 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện sắt thép góc đan, hố ga | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,824 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100 m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 46 | cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (*3km) | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| E | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,792 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,792 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 vữa Mác 150 XMPC40 đá 2x4 | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| F | DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Yêu cầu chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi