Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững Chương trình 30a, Ngân sách huyện, xã và xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 11:42:00 đến ngày 2020-10-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,186,396,299 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,107 | m3 |
| 2 | Đào đất hố tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m3 |
| 3 | Lấp đất tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,107 | m3 |
| 4 | Đào đất móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,243 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,669 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,56 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,168 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông chèn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,226 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,021 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,006 | 100m2 |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 12 | Nối cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | mối |
| 13 | Dựng cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 14 | Xà hãm đầu trạm XHĐT (dọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 124,1 | kg |
| 15 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm (dọc) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,124 | tấn |
| 16 | Xà đỡ cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,186 | kg |
| 17 | Lắp đặt xà cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,062 | tấn |
| 18 | Xà đỡ chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,27 | kg |
| 19 | Lắp đặt xà chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,027 | tấn |
| 20 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,839 | kg |
| 21 | Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,139 | tấn |
| 22 | Giá đỡ Máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 245,346 | kg |
| 23 | Lắp đặt giá đỡ Máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,245 | tấn |
| 24 | Giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,4 | kg |
| 25 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,031 | tấn |
| 26 | Thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,184 | kg |
| 27 | Lắp đặt thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 28 | Ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 321,156 | kg |
| 29 | Lắp ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,321 | tấn |
| 30 | Giá đỡ cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | kg |
| 31 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,005 | tấn |
| 32 | Dây tiếp địa nối các xà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 33 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 10m |
| 34 | Hệ thống tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89 | HT |
| 35 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 10m |
| 36 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 10cọc |
| 37 | Tiếp địa trạm (dạng phên) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 304,68 | kg |
| 38 | Dây nối tiếp đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 39 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bao |
| 40 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 10m |
| 41 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 10cọc |
| 42 | Thanh cái đồng d8 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 43 | Lắp đặt thanh cái đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | 10m |
| 44 | Sứ đứng PI35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | sứ |
| 45 | Lắp đặt sứ đứng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | sứ |
| 46 | Sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 47 | Lắp sứ chuỗi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 48 | Cáp đồng M 3x70 +1x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 49 | Lắp đặt Cáp đồng M 3x70 +1x50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 50 | Cáp đồng M 3x50 +1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 51 | Lắp đặt cáp M 3x50 +1x35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m |
| 52 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 53 | Kéo rải dây AC-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 54 | Đầu cốt 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 55 | ép đầu cốt 70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 10 cái |
| 56 | Đầu cốt 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 57 | ép đầu cốt 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 cái |
| 58 | Đầu cốt 35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 59 | ép đầu cốt 35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 cái |
| 60 | Dây đồng mềm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 61 | Ghíp nối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 62 | Biển báo trạm biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 63 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 64 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 65 | Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 66 | Cầu dao cao thế NT-35/630A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 67 | Chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 68 | Cầu chì ống - 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 69 | Tủ điện hạ thế 400V-150A-3 lộ 75A LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 70 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 74 | Lắp đặt máy biến áp 100kVA | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 75 | Thí nghiệm máy biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 76 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 77 | Thí nghiệm thanh cái đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | phân đoạn |
| 78 | Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bát |
| 79 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 80 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | sợi |
| 81 | Thí nghiệm chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 82 | Thí nghiệm cầu chì ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 83 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 84 | Thí nghiệm ampemét - AC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 cái |
| 85 | Thí nghiệm vônmét - AC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 86 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 87 | Thí nghiệm biến dòng điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 cái |
| 88 | Thí nghiệm áptômát 300-500A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 89 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <300A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 90 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=100A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 cái |
| 91 | Thí nghiệm áptômát <300A, dòng điện <=50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 cái |
| 92 | Thí nghiệm chống sét điện áp <=1KV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Đào đất móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 152,431 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 126,691 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng MI00, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng MI50, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,683 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng M200, móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,261 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,212 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng MT4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Đào đất móng néo MN20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 133,73 | m3 |
| 9 | Đắp đất móng néo MN20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130,05 | m3 |
| 10 | Bê tông móng néo MN-20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,68 | m3 |
| 11 | Sản xuất sắt móng néo MN20,15 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,212 | tấn |
| 12 | Đào đất rãnh tiếp địa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,427 | m3 |
| 13 | Đào đất hố tiếp địa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | m3 |
| 14 | Đắp đất rãnh tiếp đia côt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 128,427 | m3 |
| 15 | Tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.218,72 | kg |
| 16 | Tiếp địa ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | kg |
| 17 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bao |
| 18 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,187 | 100kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2 | 10cọc |
| 20 | Cột bê tông 12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cột |
| 21 | Nối cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | mối |
| 22 | Dựng cột bê tông 12m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cột |
| 23 | Xà rẽ nhánh XRN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,9 | kg |
| 24 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Sản xuất xà néo XII-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 541,76 | kg |
| 26 | Lắp đặt xà XII-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 27 | Xa néo XN35-3LT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.224,48 | kg |
| 28 | Lắp đặt Xà néo XN35-3LT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 29 | Xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,484 | kg |
| 30 | Lắp đặt xà cầu dao và ống nối cần thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,001 | bộ |
| 31 | Ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 247,4 | kg |
| 32 | Lắp đặt ghế thao tác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,001 | bộ |
| 33 | Thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | kg |
| 34 | Lắp đặt thang sắt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tấn |
| 35 | Dây néo cột TK-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 751,2 | kg |
| 36 | Lắp dây néo cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 37 | Dây nhôm lõi thép AC 50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.901,9 | m |
| 38 | Rải căng dây AC-50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,902 | km |
| 39 | Ghíp nhom A 50, 70,95,120,150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | bộ |
| 40 | Sứ đứng PI-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 41 | Lắp đặt sứ PI-35 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 42 | Sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 63 | chuỗi |
| 43 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 63 | chuỗi |
| 44 | Dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | kg |
| 45 | Lắp đặt dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 46 | Chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 47 | Lắp chống sét van | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 48 | Giàn giáo vượt đường giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 49 | Vị trí bẻ góc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 50 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | côt |
| 51 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 52 | Vận chuyển trung chuyển cơ giới kết | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 53 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 54 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 55 | Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| 56 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 63 | chuỗi |
| 57 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Đào đất móng MT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122,08 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng MT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 116,412 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng MT1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,954 | m3 |
| 4 | Đào đất móng MTD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,058 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng MTD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,596 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng MTD | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,476 | m3 |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 7,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 167 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 167 | cột |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,373 | m3 |
| 10 | Đào đất hố tiếp địa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | m3 |
| 11 | Đắp đất rãnh tiếp địa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 112,373 | m3 |
| 12 | Tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.066,38 | kg |
| 13 | Tiếp địa phên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.066,38 | kg |
| 14 | Bột gêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | bao |
| 15 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,059 | 100kg |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | 10 cọc |
| 17 | Ghíp nối các loại A50,70,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 264 | bộ |
| 18 | Xà đỡ 401 (cột tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.013,7 | kg |
| 19 | Lắp đặt xà 401 (cột tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 109 | bộ |
| 20 | Xà néo 402 KD (cột tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 510,4 | kg |
| 21 | Lắp đặt xà 402KD (cột tròn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | bộ |
| 22 | Xà xuất công son 402CS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | kg |
| 23 | Lắp đặt xà công son 402CS | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 24 | Chống sét hạ thế GZ500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chôrígsét hạ thế GZ500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 26 | Dây dẫn AV-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19.570 | m |
| 27 | Rải dây dẫn AV-70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,57 | km |
| 28 | Sứ hạ thế A20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 436 | bộ |
| 29 | Lắp đặt sứ hạ thế A20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 436 | bộ |
| 30 | Sứ hạ thế A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 264 | bộ |
| 31 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,4 | bộ |
| 32 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 33 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | vị trí |
| 34 | Sơn đánh số thứ tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m2 |
| 35 | Dây M1x6 (dây đấu nội hòm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 244 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn M1x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 244 | lm |
| 37 | Dây M2x6 (hòm 1 công tơ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 488 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn M2x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 488 | lm |
| 39 | Dây M2x11 (hòm 2 công tơ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 488 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 488 | m |
| 41 | Ghíp nhôm-đồng A1-Cu (50-16) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 552 | cái |
| 42 | Kẹp treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 244 | cái |
| 43 | Kẹp bổ trợ cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 244 | cái |
| 44 | Má ốp F100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | cái |
| 45 | Đinh vít | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 366 | cái |
| 46 | Đai ôm + Khóa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 366 | bộ |
| 47 | Công tơ 1 pha 5-20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | 1 cái |
| 49 | Hòm 2 công tơ (Compuzit) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | hòm |
| 50 | Lắp đặt hòm 2 công tơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | 1 hộp |
| 51 | Hòm 1 công tơ (Compuzit) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | hòm |
| 52 | Lắp đặt hòm 1 công tơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61 | 1 hộp |
| 53 | Áptomat 1 pha 32A-LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | cái |
| 54 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 32A-LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | 1 cái |
| 55 | Vận chuyển thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 56 | Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 57 | Vận chuyển cơ giới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CT |
| 58 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 59 | Thí nghiệm sứ hạ thế A20, A30 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 700 | quả |
| 60 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm áptômát 1 pha 32A-LG | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | 1 cái |
| 62 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 122 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi