Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc, điện nước và các hạng mục phụ trợ; Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc, điện nước và các hạng mục phụ trợ; Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động của Ngành BHXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 10:30:00 đến ngày 2020-10-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,714,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 4.653,2892 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1.098,6895 | m2 |
| 3 | Tháo bỏ toàn bộ đường dây điện và thiết bị điện cũ hỏng từ tầng 1->4 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | trg |
| 4 | Tháo bỏ toàn bộ đường ống cấp thoát nước cũ từ tầng 1->4 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | trg |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu nam và nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSTK | 2.009 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 2.831,561 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 38,22 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2659 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 689,279 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 102,048 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 39,944 | m |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung(6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3199 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6575 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4.730,4992 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 415,512 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 683,1775 | m2 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng vách, vách khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm (giá sản phẩm tương đương Dòng Asia Window của Cty Euro Windows) | Theo yêu cầu của HSTK | 66,975 | m2 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cường lực dày 12mm, màu trắng | Theo yêu cầu của HSTK | 64,825 | m2 |
| 22 | Kẹp vách L | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 23 | Kẹp cánh trên | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 24 | Khóa sàn | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 25 | Bản lề âm sàn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 26 | Tay nắm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | chiếc |
| 27 | Kẹp cánh dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | chiếc |
| 28 | Thay thế khóa cửa gỗ, khóa cửa chất lượng tương đương Việt Tiệp | Theo yêu cầu của HSTK | 53 | bộ |
| 29 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 171,275 | 1m2 |
| 30 | Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 116,3115 | m2 |
| 31 | Lan can tay vịn | Theo yêu cầu của HSTK | 35,9496 | m2 |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 35,9496 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 102,048 | 1m2 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng tấm compac dày 18mm, chịu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 150,581 | m2 |
| 35 | Chân đỡ vách compac inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | bộ |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng khung inox đỡ bàn đá chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 37 | Quét chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 304,696 | m2 |
| 38 | Lát gạch granit nhân tạo 30x30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 252 | 1m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.440,1775 | m2 |
| 40 | Phần ốp gạch WC 300x450 | Theo yêu cầu của HSTK | 631,5492 | m2 |
| 41 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm | Theo yêu cầu của HSTK | 124,8014 | 1m2 |
| 42 | Ốp đá cẩm thạch, đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <=0.25m2, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,343 | 1m2 |
| 43 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước(Khung xương nổi) | Theo yêu cầu của HSTK | 252 | m2 |
| 44 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương nổi) | Theo yêu cầu của HSTK | 1.240,6 | m2 |
| 45 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương chìm) | Theo yêu cầu của HSTK | 819,2 | m2 |
| 46 | Làm trần giật bằng tấm thạch cao (khung xương chìm) | Theo yêu cầu của HSTK | 222 | m2 |
| 47 | Sản xuất hệ khung xương đỡ tấm ốp gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6071 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hệ khung xương đỡ tấm ốp gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6071 | tấn |
| 49 | Ốp cột, vách gỗ MDF lõi xanh chống ẩm tiêu chuẩn E2 dày 18mm, bề mặt phủ melamin chống xước (giá bao gồm sản xuất và lắp đặt hoàn thiện phần cột, vách và nẹp trang trí, giá không bao gồm khung xương đã tính riêng, giá chỉ bao gồm chi phí trực tiếp trước VAT) | Theo yêu cầu của HSTK | 267,217 | m2 |
| 50 | Chống thấm diện tích tường trước khi ốp | Theo yêu cầu của HSTK | 267,217 | m2 |
| 51 | Nẹp chân tường bằng NCT Composite vân gỗ màu nâu (cao 120 và dày 12) (giá chỉ bao gồm chi phí trực tiếp trước VAT) | Theo yêu cầu của HSTK | 87,204 | md |
| 52 | Công tác bả bằng Matit vào các kết cấu - tường | Theo yêu cầu của HSTK | 4.470,5408 | m2 |
| 53 | Công tác bả bằng Matit vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 966,6295 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 5.437,1703 | 1m2 |
| 55 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 146,8417 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 146,8417 | m3 |
| B | ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Vỏ tủ điện KT 1000x800x300 (Vỏ tủ tương đương Sino) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 2 | Vỏ tủ điện KT 600x400x200 (Vỏ tủ tương đương Sino) | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | tủ |
| 3 | Vỏ tủ điện phòng CE-12PM | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | hộp |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 350A 42KA | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 100A 42KA | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 40A 18KA | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 63A 10KA | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 10KA | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 25A 6KA | Theo yêu cầu của HSTK | 49 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6KA | Theo yêu cầu của HSTK | 51 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6KA | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 12 | cầu chì vặn nút 220V-2A | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 13 | Đèn tín hiệu báo pha, kiểu lắp bảng 220/5W | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 14 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 16 | Máy biến dòng tỷ số biến đổi 350/5A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 201 | hộp |
| 18 | Mặt công tắc 1 phím | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 19 | Mặt công tắc 2 phím | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 20 | Mặt công tắc 3 phím | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 21 | Mặt công tắc 1 phím, 2 chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 22 | Hạt công tắc 2 chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 23 | Hạt công tắc 1 chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 163 | cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | cái |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 190 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT300x300 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 27 | Đèn Tuýp đơn 1.2m-18w | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | bộ |
| 28 | Đèn Led 0.6m lắp 3 bóng 1x12W | Theo yêu cầu của HSTK | 217 | bộ |
| 29 | Đèn Led Downlight D90-7W | Theo yêu cầu của HSTK | 88 | bộ |
| 30 | Đèn Led Downlight D110-9W | Theo yêu cầu của HSTK | 178 | bộ |
| 31 | Đèn ốp trần 12w | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | cái |
| 33 | Đèn led panel 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 34 | Đèn led dây | Theo yêu cầu của HSTK | 136 | m |
| 35 | Đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 357 | cái |
| 36 | Thang cáp 300x100 | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | m |
| 37 | Máng cáp 300x50 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 38 | Máng cáp 100x50 | Theo yêu cầu của HSTK | 176 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa D40 (đi chìm) | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa cứng D32 (đi chìm) | Theo yêu cầu của HSTK | 280 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa cứng D25 (đi chìm) | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa cứng D25 (đi nổi) | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa cứng D20 (đi chìm) | Theo yêu cầu của HSTK | 3.810 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 (đi chìm) | Theo yêu cầu của HSTK | 302,4 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 đi nổi | Theo yêu cầu của HSTK | 3.957,6 | m |
| 46 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D85/65 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | m |
| 47 | Kéo dải cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x150mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 48 | Kéo dải cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 86 | m |
| 49 | Kéo dải cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 50 | Kéo dải cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | m |
| 51 | Kéo dải cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 680 | m |
| 52 | Kéo dải cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 480 | m |
| 53 | Kéo dải cáp điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7.620 | m |
| 54 | Kéo dải cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9.620 | m |
| 55 | Dây nối đất tiết diện 1x16 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 108 | m |
| 56 | Dây nối đất tiết diện 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 57 | Dây nối đất tiết diện 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 680 | m |
| 58 | Dây nối đất tiết diện 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 240 | m |
| 59 | Dây nối đất tiết diện 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.810 | m |
| 60 | Thanh cái đồng cho tủ điện 30x4 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | kg |
| 61 | Thanh cái đồng cho tủ điện 80x8 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | kg |
| 62 | Thanh cái đồng cho tủ điện 100x8 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | kg |
| C | NƯỚC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo âm bàn+ bộ vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt lavabo có chân + bộ vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi khổ lớn 1800x900 | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt gương soi khổ nhỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 5 | Bàn đá chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 6 | Khay để xà phòng + hộp giấy | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 10 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm + Sipong | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống PPR - PN10 D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,56 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống PPR - PN10 D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống PPR - PN10 D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,42 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống PPR - PN10 D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 15 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê PPR D50x50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê PPR D50x32 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê PPR D40x40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê PPR D40x32 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê PPR D32x20 | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn PPR D50x40 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn PPR D40x32 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn PPR D32x20 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút PPR D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 63 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút PPR D20 (cút 1 đầu ren) | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | cái |
| 31 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 một đầu ren | Theo yêu cầu của HSTK | 63 | cái |
| 32 | Lắp đặt Măng sông PPR D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 34 | Kẹp thép D15 | Theo yêu cầu của HSTK | 118 | cái |
| 35 | Dây mềm D15 | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | cái |
| 36 | Nút bịt PPR D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 37 | Nút bịt PPR D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,37 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,62 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,08 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 (45 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110/75 (45 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D90/75 (45 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D75/60 (45 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D75/42 (45 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 (90 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 (135 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 62 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D75 (135 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 (135 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 (135 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 29 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 (90 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 (90 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 (90 độ) | Theo yêu cầu của HSTK | 88 | cái |
| 56 | Lắp đặt măng sông nối uPVC D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt măng sông nối uPVC D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt nút bịt nhựa DN110 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt nút bịt nhựa DN75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 60 | Tê kiểm tra D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 61 | Tê kiểm tra D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| D | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 7,585 | m2 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1133 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9044 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7602 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1089 | m3 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2002 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,8114 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,269 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,08 | m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở trượt, cửa khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm (giá sản phẩm tương đương Dòng Asia Window của Cty Euro Windows) | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4 | m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm (giá sản phẩm tương đương Dòng Asia Window của Cty Euro Windows) | Theo yêu cầu của HSTK | 2,185 | m2 |
| E | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,452 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0951 | tấn |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,198 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6115 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0832 | m3 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,0384 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,948 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 106,948 | 1m2 |
| 10 | Sản xuất và lắp đặt cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | m |
| 11 | Bộ mô tơ bao gồm bánh xe, hộp che và bộ điều khiển | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 12 | Đường ray và dây điện nối từ phòng bảo vệ | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| F | BỂ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4458 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0704 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0185 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, R <= 250cm vữa M200 Đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5899 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép bể đường kính <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3714 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép bể đường kính <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3027 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2364 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,654 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,664 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,185 | tấn |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0848 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,228 | m2 |
| 14 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,8 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,8 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m2 |
| 17 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 52,8 | m2 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1163 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3295 | 100m3 |
| G | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng chân cột điện | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3216 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 177,632 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,512 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,88 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,192 | 100m2 |
| 6 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cần đèn |
| 7 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cột |
| 8 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 9 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | đầu cáp |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bảng |
| 11 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cửa |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,608 | 100m |
| 13 | Khung thép đế móng cột đèn cao áp | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 15 | Ống nhựa HPDE D85/65 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7 | 100m |
| 16 | Ống nhựa HPDE D50/40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m |
| 17 | Ống nhựa HPDE D32/25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8 | 100m |
| 18 | Cu/XLPE/PVC 4x150mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 170 | m |
| 19 | Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 20 | Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 21 | Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 22 | Rải lưới thép rãnh cáp | Theo yêu cầu của HSTK | 244 | m2 |
| 23 | Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 195,2 | m2 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo yêu cầu của HSTK | 88,816 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1102 | 100m3 |
| H | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 13,147 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 39,9842 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1771 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3542 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,0678 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt bê tông lót | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2298 | 100m2 |
| 7 | Bê tông dầm, giằng hố ga, rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1582 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1241 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,4137 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 74,9664 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 74,9664 | m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,144 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4774 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5807 | tấn |
| 15 | Tám đan gang đậy hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 16 | Cống bê tông D300 dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 41 | đoạn ống |
| 17 | Đế cống BTCT cho cống D300 mac 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 41 | cái |
| 18 | Lắp dựng đế cống | Theo yêu cầu của HSTK | 41 | cái |
| I | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Máy điều hòa nhiệt độ treo tường 2 cục, inverter, 1 chiều lạnh, công suất 18.000 BTU (giá tương đương sản phẩm Panasonic) | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | máy |
| 2 | Máy điều hòa nhiệt độ treo tường 2 cục, inverter, 1 chiều lạnh, công suất 24.000 BTU (giá tương đương sản phẩm Panasonic) | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 49 | máy |
| 4 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,36 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,48 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,88 | 100m |
| 7 | Ống nước ngưng PVC - D21 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | 100m |
| 8 | Ống nước ngưng PVC - D27 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,28 | 100m |
| 9 | Cút, tê và măng sông nối ống | Theo yêu cầu của HSTK | 49 | bộ |
| 10 | Bảo ôn ống đồng các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 2,36 | 100m |
| 11 | Dây CV 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 480 | m |
| 12 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 240 | m |
| 13 | Dây CV 1x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 240 | m |
| 14 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi