Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 14:50:00 đến ngày 2020-10-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,549,236,564 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 248,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng đường dây 35kV xuất tuyến trạm 110kV Mai Sơn, cấp điện khu vực thị trấn Mai Sơn, kết nối lưới điện khu vực các huyện Bắc Yên, Yên Châu | |||
| B | CUNG CẤP VÀ VẬN CHUYỂN VẬT TƯ, THIẾT BỊ | |||
| C | Phần đường dây trên không 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm dài 14C | NPC.I-14-190-11(TC) | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm dài 16D | NPC.I-16-190-13,0(TC) | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm dài 18D | NPC.I-18-190-13 | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm dài 20D | NPC.I-20-190-13 | 54 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm dài 20D | NPC.I-20-190-13(TC) | 6 | Cột |
| 6 | Dây néo | TK70-12 | 4 | Bộ |
| 7 | Dây néo | TK70-14 | 2 | Bộ |
| 8 | Dây néo | TK70-20 | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ | XÐ35-3LS | 7 | Bộ |
| 10 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-2DS | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-3DS | 5 | Bộ |
| 12 | Xà néo lệch 3 tầng | XN35-3L | 3 | Bộ |
| 13 | Xà néo đúp ngang tuyến | XNÐ35-2N | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-2D | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng mạch kép | XÐK-35 | 5 | Bộ |
| 16 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột dọc tuyến | XNKL-35D | 4 | Bộ |
| 17 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột ngang tuyến | XNKL-35N | 15 | Bộ |
| 18 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột dọc tuyến | XNK35-2D | 2 | Bộ |
| 19 | Xà néo hình II | XNII-3 | 1 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ 2 pha | XR-2L | 1 | Bộ |
| 21 | Xà phụ | XP-1 | 2 | Bộ |
| 22 | Xà phụ | XP-2 | 1 | Bộ |
| 23 | Xà phụ | XP-3 | 1 | Bộ |
| 24 | Cổ dề đỡ dây chống sét | CS-1 | 1 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo góc dây chống sét | CS-2 | 6 | Bộ |
| 26 | Cổ dề néo cuối dây chống sét | CS-3 | 10 | Bộ |
| 27 | Cổ dề dây néo | CDC-98 | 1 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp | GC-16 | 1 | Bộ |
| 29 | Giằng cột đúp | GC-20 | 26 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa đường dây (Thi công bằng thủ công) | RC-6 | 40 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa cột cầu dao (Thi công bằng thủ công) | RC-12 | 1 | Bộ |
| 32 | Cách điện đứng 35kV (Gốm) + ty sứ | SÐ-35 | 169 | Quả |
| 33 | Chuỗi néo cách điện 35kV | Polyme-35 | 272 | Chuỗi |
| 34 | Phụ kiện chuỗi néo cho dây trần | CN-35 | 39 | Chuỗi |
| 35 | Phụ kiện chuỗi néo cho dây bọc | CN1-35 | 376 | Chuỗi |
| 36 | Chuỗi đỡ dây chống sét | CÐS | 1 | Chuỗi |
| 37 | Chuỗi néo dây chống sét | CNS | 22 | Chuỗi |
| 38 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông | CC-120 | 60 | Cái |
| 39 | Ghíp nhôm bọc cách điện 35kV | MV IPC 70-185 | 30 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng mạ | Cu/Al-120 | 3 | Cái |
| 41 | Dây buộc cổ sứ (dành cho 1 sứ) | Compozite 70-120mm | 187 | Bộ |
| 42 | Dây nhôm lõi thép trần | AC120/19 | 930 | m |
| 43 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện | AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 14.988 | m |
| 44 | Dây chống sét | TK50 | 800 | m |
| D | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha nhôm 35kV | Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x150) - 20/35(40,5)kV | 264 | m |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc | AC50/8-XLPE2,5/HDPE | 12 | m |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép bọc | AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 18 | m |
| 4 | Hộp đầu cáp ngoài trời 35kV 3 pha cáp 150mm2 | ĐC-35/3x150 | 2 | bộ |
| 5 | Hộp đầu cáp trong nhà 35kV 3 pha cáp 150mm2 | ĐCI-35/3x150 | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng | Cu-50 | 12 | cái |
| 7 | Dây đồng mềm đấu nối chống sét van | M50 | 12 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ | AM-120 | 18 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng mạ | AM-50 | 12 | cái |
| 10 | Sứ đứng 35kV gốm đỡ ghế thao tác (cả ty mạ) | SĐ-35 | 22 | quả |
| 11 | Chống sét van 35kV | ZnO-42 | 2 | bộ |
| 12 | Cầu dao cách ly 35kV chém ngang | DN35-630A | 2 | bộ |
| 13 | HC đơn 35kV dưới đường bê tông | HC1-35ĐBT | 12 | m |
| 14 | HC đôi 35kV nền đất | HC2-35NĐ | 79 | m |
| 15 | Mương cáp có sẵn | MC-CS | 19 | m |
| 16 | Mốc báo hiệu cáp vỉa hè | MBHC | 2 | m |
| 17 | Trụ báo hiệu cáp | TBC | 11 | m |
| 18 | Ống HDPE D160/125 | HDPE D160/125 | 230 | m |
| 19 | Ống thép qua đường | ØF168,3/3,96 | 12 | m |
| 20 | Mối nối ống thép | CN-0 | 1 | cái |
| 21 | Biển tên cầu dao | B-CD | 2 | cái |
| 22 | Biển An toàn | B-AT | 2 | cái |
| 23 | Xà cầu dao | XCD | 1 | bộ |
| 24 | Xà cầu dao | XCD-DB | 1 | bộ |
| 25 | Xà đầu cáp | XĐC | 2 | bộ |
| 26 | Xà đầu cáp | XĐC-DB | 1 | bộ |
| 27 | Ghế cách điện lắp trên cột 20m | GCĐ-20 | 1 | bộ |
| 28 | Ghế cách điện lắp trên cột 20m | GCĐ-20DB | 1 | bộ |
| 29 | Thang sắt lắp trên cột 20m | TS-20 | 1 | bộ |
| 30 | Thang sắt lắp trên cột 20m | TS-20DB | 1 | bộ |
| 31 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ | 1 | bộ |
| 32 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-DB | 1 | bộ |
| 33 | Cổ dề đỡ cáp lên cột 20m | GĐC1-20 | 1 | bộ |
| 34 | Cổ dề đỡ cáp lên cột 12m | GĐC1-20DB | 1 | bộ |
| 35 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD | 1 | bộ |
| 36 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD-DB | 1 | bộ |
| 37 | Xà phụ | XP1-DB | 3 | bộ |
| 38 | Xà phụ | XP2-DB | 1 | bộ |
| 39 | Xà phụ | XP3-DB | 1 | bộ |
| E | Phần dao cắt có tải | |||
| 1 | Dao cắt có tải LBS Trọn bộ kèm giá lắp đặt và tủ điều khiển, Biến áp cấp nguồn | LBS35kV-630A | 4 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV chém ngang | DN35-630A | 6 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 35kV bộ 3 pha | ZnO-42 | 7 | Bộ |
| 4 | Kết nối Scada về TTĐX | HM | 4 | Bộ |
| 5 | Chuỗi néo 35 kV + phụ kiện | CN2-35 | 12 | Chuỗi |
| 6 | Sứ đứng 35 kV cả ty mạ kẽm | SĐ-35 | 71 | Quả |
| 7 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | AC120/19-XLPE2.5-HDPE | 99 | m |
| 8 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | AC50/8-XLPE2.5-HDPE | 72 | m |
| 9 | Dây cấp nguồn từ BU đến tủ điều khiển | Cu/PVC/PVC-2x2,5 | 52 | m |
| 10 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | M50 | 42 | m |
| 11 | Đầu cos đồng mạ | AM-120 | 66 | Cái |
| 12 | Đầu cos đồng mạ | AM-50 | 48 | Cái |
| 13 | Đầu cos đồng | Cu-50 | 48 | Cái |
| 14 | Gip đấu dùng cho dây bọc | GNB-120 | 52 | Cái |
| 15 | Dây buộc cổ sứ (dành cho 1 sứ) | Compozite 70-120mm | 43 | Cái |
| 16 | Ống nhựa ruột gà Ø27 | HDPE-Ø27 | 41 | m |
| 17 | Đai thép không ghỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp | ĐTKG+KĐ | 40 | Cái |
| 18 | Biển tên trạm | B-TT | 4 | Bộ |
| 19 | Biển An toàn | B-AT | 4 | Bộ |
| 20 | Xà néo | XN35-2L | 2 | Bộ |
| 21 | Thanh bắt chống sét van | TCSV | 8 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu dao | XCD | 4 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu dao | XCD-1 | 3 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ biến điện áp | XBU | 2 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ biến điện áp | XBU-1 | 2 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 12-14 | GĐT-DK | 2 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 20 | GĐT-DK1 | 2 | Bộ |
| 28 | Xà phụ 1 pha | XP-1 | 5 | Bộ |
| 29 | Xà phụ 2 pha | XP-2 | 4 | Bộ |
| 30 | Xà phụ 3 pha | XP-3 | 2 | Bộ |
| 31 | Ghế cách điện | GCĐ-12 | 1 | Bộ |
| 32 | Ghế cách điện | GCĐ-14 | 1 | Bộ |
| 33 | Ghế cách điện | GCĐ-20 | 4 | Bộ |
| 34 | Thang sắt | TS-12 | 1 | Bộ |
| 35 | Thang sắt | TS-14 | 1 | Bộ |
| 36 | Thang sắt | TS-20 | 2 | Bộ |
| 37 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD-12 | 2 | Bộ |
| 38 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD-14 | 1 | Bộ |
| 39 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD | 4 | Bộ |
| 40 | Dây leo tiếp địa | DLTD | 1 | Bộ |
| 41 | Dây leo tiếp địa | DLTD-1 | 1 | Bộ |
| 42 | Dây leo tiếp địa | DLTD-12 | 1 | Bộ |
| 43 | Dây leo tiếp địa | DLTD-14 | 1 | Bộ |
| 44 | Tiếp địa trạm | RC-12 | 1 | Bộ |
| 45 | Tiếp địa bổ sung | RC-6 | 3 | Bộ |
| F | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Gip hòm công tơ | LV-IPC25-95 | 14 | Cái |
| 2 | Gip nối dây dẫn | LV-IPC95-150 | 16 | Cái |
| 3 | Má ốp | D20 | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | KH95-150 | 4 | Cái |
| 5 | Đai thép + khóa đai | ĐTKG+KĐ | 8 | Cái |
| G | THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| H | Phần đường dây trên không 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm dài 14C | NPC.I-14-190-11(TC) | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm dài 16D | NPC.I-16-190-13,0(TC) | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm dài 18D | NPC.I-18-190-13 | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm dài 20D | NPC.I-20-190-13 | 54 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm dài 20D | NPC.I-20-190-13(TC) | 6 | Cột |
| 6 | Dây néo | TK70-12 | 4 | Bộ |
| 7 | Dây néo | TK70-14 | 2 | Bộ |
| 8 | Dây néo | TK70-20 | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ | XÐ35-3LS | 7 | Bộ |
| 10 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-2DS | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-3DS | 5 | Bộ |
| 12 | Xà néo lệch 3 tầng | XN35-3L | 3 | Bộ |
| 13 | Xà néo đúp ngang tuyến | XNÐ35-2N | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-2D | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng mạch kép | XÐK-35 | 5 | Bộ |
| 16 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột dọc tuyến | XNKL-35D | 4 | Bộ |
| 17 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột ngang tuyến | XNKL-35N | 15 | Bộ |
| 18 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột dọc tuyến | XNK35-2D | 2 | Bộ |
| 19 | Xà néo hình II | XNII-3 | 1 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ 2 pha | XR-2L | 1 | Bộ |
| 21 | Xà phụ | XP-1 | 2 | Bộ |
| 22 | Xà phụ | XP-2 | 1 | Bộ |
| 23 | Xà phụ | XP-3 | 1 | Bộ |
| 24 | Cổ dề đỡ dây chống sét | CS-1 | 1 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo góc dây chống sét | CS-2 | 6 | Bộ |
| 26 | Cổ dề néo cuối dây chống sét | CS-3 | 10 | Bộ |
| 27 | Cổ dề dây néo | CDC-98 | 1 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp | GC-16 | 1 | Bộ |
| 29 | Giằng cột đúp | GC-20 | 26 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa đường dây (Thi công bằng thủ công) | RC-6 | 40 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa cột cầu dao (Thi công bằng thủ công) | RC-12 | 1 | Bộ |
| 32 | Cách điện đứng 35kV (Gốm) + ty sứ | SÐ-35 | 169 | Quả |
| 33 | Chuỗi néo cách điện 35kV | Polyme-35 | 272 | Chuỗi |
| 34 | Phụ kiện chuỗi néo cho dây trần | CN-35 | 39 | Chuỗi |
| 35 | Phụ kiện chuỗi néo cho dây bọc | CN1-35 | 376 | Chuỗi |
| 36 | Chuỗi đỡ dây chống sét | CÐS | 1 | Chuỗi |
| 37 | Chuỗi néo dây chống sét | CNS | 22 | Chuỗi |
| 38 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông | CC-120 | 60 | Cái |
| 39 | Ghíp nhôm bọc cách điện 35kV | MV IPC 70-185 | 30 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng mạ | Cu/Al-120 | 3 | Cái |
| 41 | Dây buộc cổ sứ (dành cho 1 sứ) | Compozite 70-120mm | 187 | Bộ |
| 42 | Dây nhôm lõi thép trần | AC120/19 | 930 | m |
| 43 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện | AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 14.988 | m |
| 44 | Dây chống sét | TK50 | 800 | m |
| I | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha nhôm 35kV | Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x150) - 20/35(40,5)kV | 264 | m |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc | AC50/8-XLPE2,5/HDPE | 12 | m |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép bọc | AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 18 | m |
| 4 | Hộp đầu cáp ngoài trời 35kV 3 pha cáp 150mm2 | ĐC-35/3x150 | 2 | bộ |
| 5 | Hộp đầu cáp trong nhà 35kV 3 pha cáp 150mm2 | ĐCI-35/3x150 | 2 | bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng | Cu-50 | 12 | cái |
| 7 | Dây đồng mềm đấu nối chống sét van | M50 | 12 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ | AM-120 | 18 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng mạ | AM-50 | 12 | cái |
| 10 | Sứ đứng 35kV gốm đỡ ghế thao tác (cả ty mạ) | SĐ-35 | 22 | quả |
| 11 | Chống sét van 35kV | ZnO-42 | 2 | bộ |
| 12 | Cầu dao cách ly 35kV chém ngang | DN35-630A | 2 | bộ |
| 13 | HC đơn 35kV dưới đường bê tông | HC1-35ĐBT | 12 | m |
| 14 | HC đôi 35kV nền đất | HC2-35NĐ | 79 | m |
| 15 | Mương cáp có sẵn | MC-CS | 19 | m |
| 16 | Mốc báo hiệu cáp vỉa hè | MBHC | 2 | m |
| 17 | Trụ báo hiệu cáp | TBC | 11 | m |
| 18 | Ống HDPE D160/125 | HDPE D160/125 | 230 | m |
| 19 | Ống thép qua đường | ØF168,3/3,96 | 12 | m |
| 20 | Mối nối ống thép | CN-0 | 1 | cái |
| 21 | Biển tên cầu dao | B-CD | 2 | cái |
| 22 | Biển An toàn | B-AT | 2 | cái |
| 23 | Xà cầu dao | XCD | 1 | bộ |
| 24 | Xà cầu dao | XCD-DB | 1 | bộ |
| 25 | Xà đầu cáp | XĐC | 2 | bộ |
| 26 | Xà đầu cáp | XĐC-DB | 1 | bộ |
| 27 | Ghế cách điện lắp trên cột 20m | GCĐ-20 | 1 | bộ |
| 28 | Ghế cách điện lắp trên cột 20m | GCĐ-20DB | 1 | bộ |
| 29 | Thang sắt lắp trên cột 20m | TS-20 | 1 | bộ |
| 30 | Thang sắt lắp trên cột 20m | TS-20DB | 1 | bộ |
| 31 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ | 1 | bộ |
| 32 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-DB | 1 | bộ |
| 33 | Cổ dề đỡ cáp lên cột 20m | GĐC1-20 | 1 | bộ |
| 34 | Cổ dề đỡ cáp lên cột 12m | GĐC1-20DB | 1 | bộ |
| 35 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD | 1 | bộ |
| 36 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD-DB | 1 | bộ |
| 37 | Xà phụ | XP1-DB | 3 | bộ |
| 38 | Xà phụ | XP2-DB | 1 | bộ |
| 39 | Xà phụ | XP3-DB | 1 | bộ |
| J | Phần dao cắt có tải | |||
| 1 | Dao cắt có tải LBS Trọn bộ kèm giá lắp đặt và tủ điều khiển, Biến áp cấp nguồn | LBS35kV-630A | 4 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV chém ngang | DN35-630A | 6 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 35kV bộ 3 pha | ZnO-42 | 7 | Bộ |
| 4 | Kết nối Scada về TTĐX | HM | 4 | Bộ |
| 5 | Chuỗi néo 35 kV + phụ kiện | CN2-35 | 12 | Chuỗi |
| 6 | Sứ đứng 35 kV cả ty mạ kẽm | SĐ-35 | 71 | Quả |
| 7 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | AC120/19-XLPE2.5-HDPE | 99 | m |
| 8 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | AC50/8-XLPE2.5-HDPE | 72 | m |
| 9 | Dây cấp nguồn từ BU đến tủ điều khiển | Cu/PVC/PVC-2x2,5 | 52 | m |
| 10 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | M50 | 42 | m |
| 11 | Đầu cos đồng mạ | AM-120 | 66 | Cái |
| 12 | Đầu cos đồng mạ | AM-50 | 48 | Cái |
| 13 | Đầu cos đồng | Cu-50 | 48 | Cái |
| 14 | Gip đấu dùng cho dây bọc | GNB-120 | 52 | Cái |
| 15 | Dây buộc cổ sứ (dành cho 1 sứ) | Compozite 70-120mm | 43 | Cái |
| 16 | Ống nhựa ruột gà Ø27 | HDPE-Ø27 | 41 | m |
| 17 | Đai thép không ghỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp | ĐTKG+KĐ | 40 | Cái |
| 18 | Biển tên trạm | B-TT | 4 | Bộ |
| 19 | Biển An toàn | B-AT | 4 | Bộ |
| 20 | Xà néo | XN35-2L | 2 | Bộ |
| 21 | Thanh bắt chống sét van | TCSV | 8 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu dao | XCD | 4 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu dao | XCD-1 | 3 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ biến điện áp | XBU | 2 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ biến điện áp | XBU-1 | 2 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 12-14 | GĐT-DK | 2 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ tủ điều khiển cột 20 | GĐT-DK1 | 2 | Bộ |
| 28 | Xà phụ 1 pha | XP-1 | 5 | Bộ |
| 29 | Xà phụ 2 pha | XP-2 | 4 | Bộ |
| 30 | Xà phụ 3 pha | XP-3 | 2 | Bộ |
| 31 | Ghế cách điện | GCĐ-12 | 1 | Bộ |
| 32 | Ghế cách điện | GCĐ-14 | 1 | Bộ |
| 33 | Ghế cách điện | GCĐ-20 | 4 | Bộ |
| 34 | Thang sắt | TS-12 | 1 | Bộ |
| 35 | Thang sắt | TS-14 | 1 | Bộ |
| 36 | Thang sắt | TS-20 | 2 | Bộ |
| 37 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD-12 | 2 | Bộ |
| 38 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD-14 | 1 | Bộ |
| 39 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD | 4 | Bộ |
| 40 | Dây leo tiếp địa | DLTD | 1 | Bộ |
| 41 | Dây leo tiếp địa | DLTD-1 | 1 | Bộ |
| 42 | Dây leo tiếp địa | DLTD-12 | 1 | Bộ |
| 43 | Dây leo tiếp địa | DLTD-14 | 1 | Bộ |
| 44 | Tiếp địa trạm | RC-12 | 1 | Bộ |
| 45 | Tiếp địa bổ sung | RC-6 | 3 | Bộ |
| K | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Gip hòm công tơ | LV-IPC25-95 | 14 | Cái |
| 2 | Gip nối dây dẫn | LV-IPC95-150 | 16 | Cái |
| 3 | Má ốp | D20 | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | KH95-150 | 4 | Cái |
| 5 | Đai thép + khóa đai | ĐTKG+KĐ | 8 | Cái |
| L | CUNG CẤP VẬT TƯ, THI CÔNG XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| M | Phần đường dây trên không 35kV | |||
| 1 | Móng cột đơn | MT-6 | 3 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn | MT-7 | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn | MT-7a | 5 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn nền đất thi công bằng thủ công | MT-4(TC) | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp | MTK-20 | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp | MTK-20A | 15 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp thi công bằng thủ công | MTK-20A(TC) | 3 | Móng |
| 8 | Móng cột đúp thi công bằng thủ công | MTK-16(TC) | 1 | Móng |
| 9 | Móng néo | MN20-5 | 8 | Móng |
| N | Phần kết nối SCADA | |||
| 1 | Thiết bị kết nối APN | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 2 | SIM 3G(4G) (SIM data) | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ Compozit | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | hộp |
| 4 | Cài đặt thiết bị mạng Router | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng giám sát, hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Router | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Thiết bị |
| 6 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Firewall) | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Thiết bị |
| 7 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng (Firewall) | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Thiết bị |
| 8 | Cài đặt cấu hình thiết bị switch (cả switch pop) | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Thiết bị |
| 9 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn bộ hệ thống | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Thiết bị |
| O | THU HỒI LẮP ĐẶT LẠI | |||
| P | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Tháo hạ, căng lại dây nhôm trần lõi thép | AC95/16TD | 663 | m |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại dây AC70/11 | AC70 | 1.086 | m |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại dây AC95/16 | AC95 | 1.086 | m |
| Q | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ lắp lại cần đèn chiếu sáng | CĐ | 2 | Cái |
| 2 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn | Alus4x120 | 115 | m |
| 3 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn | Alus4x95 | 115 | m |
| 4 | Tháo hạ di chuyển, lắp lại hòm công tơ | H1 | 2 | Hòm |
| 5 | Tháo hạ di chuyển, lắp lại hòm công tơ | H2 | 2 | Hòm |
| 6 | Tháo hạ di chuyển, lắp lại hòm công tơ | H4 | 3 | Hòm |
| R | THU HỒI NHẬP KHO | |||
| S | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép | AC70 | 5.043 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc | AC50/8-XLPE2,5/HDPE | 2.925 | m |
| 3 | Cột bê tông li tâm | LT-12 | 8 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm | LT-20 | 1 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm | LT-18 | 2 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm | LT-16 | 1 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm | LT-10 | 4 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm | LT-14 | 1 | Cột |
| 9 | Xà néo hình II | XNII35 | 3 | Bộ |
| 10 | Xà rẽ | XR2-1L35 | 1 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ | XRN35 | 2 | Bộ |
| 12 | Xà cầu dao | XCD | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo Z | XNZ35 | 7 | Bộ |
| 14 | Xà néo đúp | XNĐ35 | 1 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ đúp | XRNĐ35 | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch đúp | XNLĐ.35 | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo lệch đúp | XNLĐ2.35 | 1 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ lệch đúp | XRNĐ1.35 | 1 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ lệch đúp | XRNĐ2.35 | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng | XĐT35 | 4 | Bộ |
| 21 | Xà cầu dao phụ tải | XCDPT35 | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu chì tự rơi | XSI35 | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ tụ bù | XTB | 1 | Bộ |
| 24 | Xà néo cuối | XNC35 | 1 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ | XR-1L35 | 1 | Bộ |
| 26 | Chụp cột 2,5m | CC-2,5 | 3 | Bộ |
| 27 | Chụp cột 3m | CC-3 | 2 | Bộ |
| 28 | Chuỗi néo thủy tinh | CN35(TT) | 83 | Bộ |
| 29 | Sứ đứng | SĐ35 | 59 | Bộ |
| 30 | Chuỗi néo Polyme | CN(PL)35 | 60 | Bộ |
| 31 | Dây néo | DN | 20 | Bộ |
| 32 | Thang sắt | TS | 2 | Bộ |
| 33 | Ghế thao tác cầu dao | GTT | 2 | Bộ |
| 34 | Cầu dao chém ngang 35 | CDN35 | 1 | Bộ |
| 35 | Cầu dao phụ tải | CDPT35 | 1 | Bộ |
| 36 | Cầu chì tự rơi | SI35 | 1 | Cái |
| 37 | Tụ bù 150 kVAr | TB35 | 3 | bộ |
| 38 | Chống sét van 35kV | CSV35 | 3 | Cái |
| T | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thu hồi cột hạ áp H7,5 | H7,5 | 2 | Cột |
| U | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Phá dỡ, hoàn trả lại mặt bằng phục vụ thi công móng và tiếp địa (bê tông #150 đá 2x4) | PD-HT-BT M150 | 41 | m3 |
| V | Xây dựng đường dây 35kV xuất tuyến trạm 110kV Mai Sơn, cấp điện khu công nghiệp Mai Sơn | |||
| W | CUNG CẤP VÀ VẬN CHUYỂN VẬT TƯ, THIẾT BỊ | |||
| X | Phần đường dây trên không 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm dài 12m loại C | NPC.I-12-190-9 | 6 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm dài 16m loại C | NPC.I-16-190-11 | 25 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm dài 16m loại D | NPC.I-16-190-13,0 | 39 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm dài 18m loại C | NPC.I-18-190-11 | 13 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm dài 18m loại D | NPC.I-18-190-13 | 15 | Cột |
| 6 | Dây nhôm lõi thép | AC120/19 | 24.476 | m |
| 7 | Dây chống sét | TK50 | 1.000 | m |
| 8 | Cách điện đứng 35kV (Gốm) + ty sứ | SÐ-35 | 29 | Quả |
| 9 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Pôlyme) + phụ kiện | CÐ-35 | 90 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Pôlyme) đơn + phụ kiện | CN-35 | 252 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi nép kép kiểu ép (Pôlyme) + phụ kiện | CNK(EP)-35 | 6 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi đỡ dây chống sét | CĐS | 7 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo dây chống sét | CNS | 8 | Chuỗi |
| 14 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông | CC-120 | 6 | Cái |
| 15 | Đầu cos nhôm thẻ bài | ĐC-120 | 60 | Cái |
| 16 | Tạ Chống rung (dây 120) | CR3-17 | 12 | Cái |
| 17 | Ống nối | ÔN-120 | 12 | Cái |
| 18 | Dây néo | TK70-12 | 12 | Bộ |
| 19 | Dây néo | TK70-16 | 76 | Bộ |
| 20 | Dây néo | TK70-18 | 36 | Bộ |
| 21 | Tiếp địa đường dây | RC-6 | 54 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa cột cầu dao | RC-12 | 1 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa cột 3 thân | RC-6-3T | 1 | Bộ |
| 24 | Tiếp địa đường dây nền đá | RT-3 | 12 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa cột 3 thân nền đá | RT-3-3T | 1 | Bộ |
| 26 | Cờ tiếp địa bổ sung | D12 | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ | XÐ35-4LS | 7 | Bộ |
| 28 | Xà néo | XN35-2LS | 3 | Bộ |
| 29 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-2DS | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ | XÐ35-4L | 21 | Bộ |
| 31 | Xà néo | XN35-2L | 17 | Bộ |
| 32 | Xà néo đúp ngang tuyến | XNÐ35-2N | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-2D | 2 | Bộ |
| 34 | Xà néo hình II | XNII-2,5 | 8 | Bộ |
| 35 | Xà néo hình II | XNII-3 | 8 | Bộ |
| 36 | Xà néo cột đơn thân | XN3T | 6 | Bộ |
| 37 | Xà phụ | XP-1 | 1 | Bộ |
| 38 | Xà phụ | XP-3 | 2 | Bộ |
| 39 | Xà rẽ cột đúp | XRĐ-2N | 1 | Bộ |
| 40 | Cổ dề đỡ dây chống sét | CS1 | 7 | Bộ |
| 41 | Cổ dề néo góc dây chống sét | CS2 | 3 | Bộ |
| 42 | Cổ dề néo cuối dây chống sét | CS3 | 2 | Bộ |
| 43 | Cổ dề dây néo | CDG-98 | 11 | Bộ |
| 44 | Cổ dề dây néo | CDT-98 | 7 | Bộ |
| 45 | Cổ dề dây néo | CDC-98 | 2 | Bộ |
| 46 | Cổ dề dây néo | CDG-105 | 8 | Bộ |
| 47 | Cổ dề dây néo | CDT-105 | 2 | Bộ |
| 48 | Giằng cột đúp | GC-16 | 2 | Bộ |
| 49 | Giằng cột đúp | GC-18 | 3 | Bộ |
| Y | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha nhôm 35kV | Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x150) - 20/35(40,5)kV | 103 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc | AC50/8-XLPE2,5/HDPE | 12 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc | AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 18 | m |
| 4 | Hộp đầu cáp ngoài trời 35kV 3 pha cáp 150mm2 | ĐC-35/150 | 2 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng | Cu-50 | 12 | cái |
| 6 | Dây đồng mềm đấu nối chống sét van | M50 | 12 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng mạ | AM-120 | 15 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ | AM-50 | 12 | cái |
| 9 | Sứ đứng 35kV gốm đỡ ghế thao tác (cả ty mạ) | SĐ-35 | 7 | quả |
| 10 | Chống sét van 35kV | ZnO-42 | 2 | bộ |
| 11 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV chém ngang | DN35-630A | 1 | bộ |
| 12 | Rãnh cáp đơn 35kV nền đất | rC1-35NĐ | 64 | m |
| 13 | Trụ báo hiệu cáp | TBC | 6 | m |
| 14 | Ống HDPE D160/125 | HDPE D160/125 | 80 | m |
| 15 | Biển tên cầu dao | BCD | 1 | cái |
| 16 | Xà cầu dao | XCD | 1 | hố |
| 17 | Xà đầu cáp | XĐC | 2 | bộ |
| 18 | Ghế cách điện lắp trên cột 18m | GCĐ-18 | 1 | bộ |
| 19 | Thang sắt lắp trên cột 18m | TS-18 | 1 | bộ |
| 20 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-C1 | 1 | bộ |
| 21 | Cổ dề đỡ cáp lên cột 18m | GĐC1-18 | 1 | bộ |
| 22 | Cổ dề đỡ cáp lên cột 12m | GĐC1-12 | 1 | bộ |
| 23 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD | 1 | bộ |
| Z | Phần trạm đo đếm | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV chém ngang | DN35-630A | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | ZnO-35 | 2 | bộ |
| 3 | Biến dòng điện TI-35kV | BI 35-150/5A-30VA | 1 | Bộ |
| 4 | Biến điện áp TU-35kV | 35000:√3/100:√3 -50VA | 1 | Bộ |
| 5 | Thang sắt | TS-16 | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện | GCĐ-3 | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỉnh trạm | XĐT-N-3 | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao | XCD-3 | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ TI | XTIC-3 | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ TU | XTU-3 | 1 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng (cả ty mạ) | SĐ-35 | 9 | Quả |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc loại 1 sứ | GBCS | 3 | Cái |
| 13 | Hệ truyền động cầu dao | HTĐ-CD | 1 | Bộ |
| 14 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | GBT-CD | 1 | Bộ |
| 15 | Dây nhôm bọc cách điện | AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 15 | m |
| 16 | Dây đồng mềm nhiều sợi | Cu/PVC-50 | 12 | m |
| 17 | Thanh đồng dẹt -40x4 | -40x4 | 6 | m |
| 18 | Dây nhôm lõi thép bọc | AC50/8-XLPE2,5/HDPE | 7 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng mạ | AM-120 | 6 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng mạ | AM-50 | 18 | Cái |
| 21 | Dây cáp tín hiệu 4x2,5 | Cu/PVC/PVC-4x2,5 | 30 | m |
| 22 | Dây cáp tín hiệu 4x4 | Cu/PVC/PVC-4x4 | 10 | m |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-120 | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng | M50 | 12 | Cái |
| 25 | Hòm công tơ composit 3 pha | H3FA | 1 | Cái |
| 26 | Đai thép không gỉ và khóa đai | ĐTKG | 8 | Cái |
| 27 | Khóa hòm công tơ | KMK | 1 | Cái |
| 28 | Dây leo tiếp địa | DL-TĐ | 1 | bộ |
| 29 | Biển báo trạm | B-BT | 1 | bộ |
| 30 | Biển an toàn | B-AT | 1 | bộ |
| 31 | Tiếp địa trạm | RC-12 | 1 | bộ |
| AA | Phần dao cắt có tải | |||
| 1 | Dao cắt có tải LBS Trọn bộ kèm giá lắp đặt và tủ điều khiển, Biến áp cấp nguồn | LBS35kV-630A | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV chém ngang | DN35-630A | 1 | bộ |
| 3 | Kết nối Scada về TTĐKX | Scada | 1 | HM |
| 4 | Chống sét van 35kV | ZnO-42 | 2 | Bộ |
| 5 | Thanh bắt chống sét van | TCSV | 6 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu dao | XCD | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ biến điện áp | XBU | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ ĐK | GĐT-DK1 | 1 | Bộ |
| 9 | Xà phụ 3 pha | XP-3 | 1 | Bộ |
| 10 | Xà phụ 3 pha lệch | XPL-3 | 1 | Bộ |
| 11 | Xà phụ 3 pha lệch | XPL-3B | 2 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện | GCĐ-16 | 1 | Bộ |
| 13 | Thang sắt | TS-16 | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD | 1 | Bộ |
| 15 | Dây leo tiếp địa | DLTD | 1 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa | RC-12 | 1 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng 35 kV + cả ty | SĐ-35 | 19 | Quả |
| 18 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc loại 1 sứ | GBCS | 15 | Cái |
| 19 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | AC120/19-XLPE2.5-HDPE | 30 | m |
| 20 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | AC50/8-XLPE2.5-HDPE | 8 | m |
| 21 | Dây cấp nguồn từ BU đến tủ điều khiển | Cu/PVC/PVC-2x2,5 | 10 | m |
| 22 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | M50 | 12 | m |
| 23 | Đầu cos đồng mạ | AM-120 | 12 | Cái |
| 24 | Đầu cos đồng mạ | AM-50 | 10 | Cái |
| 25 | Đầu cos đồng | Cu-50 | 12 | Cái |
| 26 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông | CC-120 | 6 | Cái |
| 27 | Ống nhựa ruột gà Ø27 | HDPE-Ø27 | 10 | m |
| 28 | Đai thép không ghỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp | ĐTKG+KĐ | 12 | Cái |
| 29 | Biển tên trạm | B-BT | 1 | Bộ |
| 30 | Biển an toàn | B-AT | 1 | Bộ |
| AB | THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| AC | Phần đường dây trên không 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm dài 12m loại C | NPC.I-12-190-9 | 6 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm dài 16m loại C | NPC.I-16-190-11 | 25 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm dài 16m loại D | NPC.I-16-190-13,0 | 39 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm dài 18m loại C | NPC.I-18-190-11 | 13 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm dài 18m loại D | NPC.I-18-190-13 | 15 | Cột |
| 6 | Dây nhôm lõi thép | AC120/19 | 24.476 | m |
| 7 | Dây chống sét | TK50 | 1.000 | m |
| 8 | Cách điện đứng 35kV (Gốm) + ty sứ | SÐ-35 | 29 | Quả |
| 9 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Pôlyme) + phụ kiện | CÐ-35 | 90 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Pôlyme) đơn + phụ kiện | CN-35 | 252 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi nép kép kiểu ép (Pôlyme) + phụ kiện | CNK(EP)-35 | 6 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi đỡ dây chống sét | CĐS | 7 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo dây chống sét | CNS | 8 | Chuỗi |
| 14 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông | CC-120 | 6 | Cái |
| 15 | Đầu cos nhôm thẻ bài | ĐC-120 | 60 | Cái |
| 16 | Tạ Chống rung (dây 120) | CR3-17 | 12 | Cái |
| 17 | Ống nối | ÔN-120 | 12 | Cái |
| 18 | Dây néo | TK70-12 | 12 | Bộ |
| 19 | Dây néo | TK70-16 | 76 | Bộ |
| 20 | Dây néo | TK70-18 | 36 | Bộ |
| 21 | Tiếp địa đường dây | RC-6 | 54 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa cột cầu dao | RC-12 | 1 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa cột 3 thân | RC-6-3T | 1 | Bộ |
| 24 | Tiếp địa đường dây nền đá | RT-3 | 12 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa cột 3 thân nền đá | RT-3-3T | 1 | Bộ |
| 26 | Cờ tiếp địa bổ sung | D12 | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ | XÐ35-4LS | 7 | Bộ |
| 28 | Xà néo | XN35-2LS | 3 | Bộ |
| 29 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-2DS | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ | XÐ35-4L | 21 | Bộ |
| 31 | Xà néo | XN35-2L | 17 | Bộ |
| 32 | Xà néo đúp ngang tuyến | XNÐ35-2N | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo đúp dọc tuyến | XNÐ35-2D | 2 | Bộ |
| 34 | Xà néo hình II | XNII-2,5 | 8 | Bộ |
| 35 | Xà néo hình II | XNII-3 | 8 | Bộ |
| 36 | Xà néo cột đơn thân | XN3T | 6 | Bộ |
| 37 | Xà phụ | XP-1 | 1 | Bộ |
| 38 | Xà phụ | XP-3 | 2 | Bộ |
| 39 | Xà rẽ cột đúp | XRĐ-2N | 1 | Bộ |
| 40 | Cổ dề đỡ dây chống sét | CS1 | 7 | Bộ |
| 41 | Cổ dề néo góc dây chống sét | CS2 | 3 | Bộ |
| 42 | Cổ dề néo cuối dây chống sét | CS3 | 2 | Bộ |
| 43 | Cổ dề dây néo | CDG-98 | 11 | Bộ |
| 44 | Cổ dề dây néo | CDT-98 | 7 | Bộ |
| 45 | Cổ dề dây néo | CDC-98 | 2 | Bộ |
| 46 | Cổ dề dây néo | CDG-105 | 8 | Bộ |
| 47 | Cổ dề dây néo | CDT-105 | 2 | Bộ |
| 48 | Giằng cột đúp | GC-16 | 2 | Bộ |
| 49 | Giằng cột đúp | GC-18 | 3 | Bộ |
| AD | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha nhôm 35kV | Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x150) - 20/35(40,5)kV | 103 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc | AC50/8-XLPE2,5/HDPE | 12 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc | AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 18 | m |
| 4 | Hộp đầu cáp ngoài trời 35kV 3 pha cáp 150mm2 | ĐC-35/150 | 2 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng | Cu-50 | 12 | cái |
| 6 | Dây đồng mềm đấu nối chống sét van | M50 | 12 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng mạ | AM-120 | 15 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ | AM-50 | 12 | cái |
| 9 | Sứ đứng 35kV gốm đỡ ghế thao tác (cả ty mạ) | SĐ-35 | 7 | quả |
| 10 | Chống sét van 35kV | ZnO-42 | 2 | bộ |
| 11 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV chém ngang | DN35-630A | 1 | bộ |
| 12 | Rãnh cáp đơn 35kV nền đất | rC1-35NĐ | 64 | m |
| 13 | Trụ báo hiệu cáp | TBC | 6 | m |
| 14 | Ống HDPE D160/125 | HDPE D160/125 | 80 | m |
| 15 | Biển tên cầu dao | BCD | 1 | cái |
| 16 | Xà cầu dao | XCD | 1 | hố |
| 17 | Xà đầu cáp | XĐC | 2 | bộ |
| 18 | Ghế cách điện lắp trên cột 18m | GCĐ-18 | 1 | bộ |
| 19 | Thang sắt lắp trên cột 18m | TS-18 | 1 | bộ |
| 20 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-C1 | 1 | bộ |
| 21 | Cổ dề đỡ cáp lên cột 18m | GĐC1-18 | 1 | bộ |
| 22 | Cổ dề đỡ cáp lên cột 12m | GĐC1-12 | 1 | bộ |
| 23 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD | 1 | bộ |
| AE | Phần trạm đo đếm | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV chém ngang | DN35-630A | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | ZnO-35 | 2 | bộ |
| 3 | Biến dòng điện TI-35kV | BI 35-150/5A-30VA | 1 | Bộ |
| 4 | Biến điện áp TU-35kV | 35000:√3/100:√3 -50VA | 1 | Bộ |
| 5 | Thang sắt | TS-16 | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện | GCĐ-3 | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỉnh trạm | XĐT-N-3 | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao | XCD-3 | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ TI | XTIC-3 | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ TU | XTU-3 | 1 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng (cả ty mạ) | SĐ-35 | 9 | Quả |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc loại 1 sứ | GBCS | 3 | Cái |
| 13 | Hệ truyền động cầu dao | HTĐ-CD | 1 | Bộ |
| 14 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | GBT-CD | 1 | Bộ |
| 15 | Dây nhôm bọc cách điện | AC120/19-XLPE2,5/HDPE | 15 | m |
| 16 | Dây đồng mềm nhiều sợi | Cu/PVC-50 | 12 | m |
| 17 | Thanh đồng dẹt -40x4 | -40x4 | 6 | m |
| 18 | Dây nhôm lõi thép bọc | AC50/8-XLPE2,5/HDPE | 7 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng mạ | AM-120 | 6 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng mạ | AM-50 | 18 | Cái |
| 21 | Dây cáp tín hiệu 4x2,5 | Cu/PVC/PVC-4x2,5 | 30 | m |
| 22 | Dây cáp tín hiệu 4x4 | Cu/PVC/PVC-4x4 | 10 | m |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-120 | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng | M50 | 12 | Cái |
| 25 | Hòm công tơ composit 3 pha | H3FA | 1 | Cái |
| 26 | Đai thép không gỉ và khóa đai | ĐTKG | 8 | Cái |
| 27 | Khóa hòm công tơ | KMK | 1 | Cái |
| 28 | Dây leo tiếp địa | DL-TĐ | 1 | bộ |
| 29 | Biển báo trạm | B-BT | 1 | bộ |
| 30 | Biển an toàn | B-AT | 1 | bộ |
| 31 | Tiếp địa trạm | RC-12 | 1 | bộ |
| AF | Phần dao cắt có tải | |||
| 1 | Dao cắt có tải LBS Trọn bộ kèm giá lắp đặt và tủ điều khiển, Biến áp cấp nguồn | LBS35kV-630A | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV chém ngang | DN35-630A | 1 | bộ |
| 3 | Kết nối Scada về TTĐKX | Scada | 1 | HM |
| 4 | Chống sét van 35kV | ZnO-42 | 2 | Bộ |
| 5 | Thanh bắt chống sét van | TCSV | 6 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu dao | XCD | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ biến điện áp | XBU | 1 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ ĐK | GĐT-DK1 | 1 | Bộ |
| 9 | Xà phụ 3 pha | XP-3 | 1 | Bộ |
| 10 | Xà phụ 3 pha lệch | XPL-3 | 1 | Bộ |
| 11 | Xà phụ 3 pha lệch | XPL-3B | 2 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện | GCĐ-16 | 1 | Bộ |
| 13 | Thang sắt | TS-16 | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ truyền động, tay thao tác cầu dao | TCD | 1 | Bộ |
| 15 | Dây leo tiếp địa | DLTD | 1 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa | RC-12 | 1 | Bộ |
| 17 | Sứ đứng 35 kV + cả ty | SĐ-35 | 19 | Quả |
| 18 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc loại 1 sứ | GBCS | 15 | Cái |
| 19 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | AC120/19-XLPE2.5-HDPE | 30 | m |
| 20 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện | AC50/8-XLPE2.5-HDPE | 8 | m |
| 21 | Dây cấp nguồn từ BU đến tủ điều khiển | Cu/PVC/PVC-2x2,5 | 10 | m |
| 22 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | M50 | 12 | m |
| 23 | Đầu cos đồng mạ | AM-120 | 12 | Cái |
| 24 | Đầu cos đồng mạ | AM-50 | 10 | Cái |
| 25 | Đầu cos đồng | Cu-50 | 12 | Cái |
| 26 | Gip nhôm đa năng 3 bu lông | CC-120 | 6 | Cái |
| 27 | Ống nhựa ruột gà Ø27 | HDPE-Ø27 | 10 | m |
| 28 | Đai thép không ghỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp | ĐTKG+KĐ | 12 | Cái |
| 29 | Biển tên trạm | B-BT | 1 | Bộ |
| 30 | Biển an toàn | B-AT | 1 | Bộ |
| AG | CUNG CẤP VẬT TƯ, THI CÔNG XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| AH | Phần đường dây trên không 35kV | |||
| 1 | Móng cột đơn nền đất | MT-3 | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn nền đất | MT-5 | 46 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn nền đất | MT-6 | 17 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn nền đá | MT-3(Đ.40) | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột đơn nền đá | MT-5(Đ.40) | 5 | Móng |
| 6 | Móng cột đơn nền đá | MT-5(Đ.70) | 9 | Móng |
| 7 | Móng cột đơn nền đá | MT-6(Đ.40) | 3 | Móng |
| 8 | Móng cột đơn nền đá | MT-6(Đ.70) | 2 | Móng |
| 9 | Móng cột đúp | MTK-16 | 2 | Móng |
| 10 | Móng cột đúp | MTK-18 | 3 | Móng |
| 11 | Móng néo | MN15-5 | 72 | Móng |
| 12 | Móng néo | MN20-5 | 17 | Móng |
| 13 | Móng néo nền đá | MN15-5(Đ.40) | 2 | Móng |
| 14 | Móng néo nền đá | MN15-5(Đ.70) | 12 | Móng |
| 15 | Móng néo nền đá | MN20-5(Đ.40) | 13 | Móng |
| 16 | Móng néo nền đá | MN20-5(Đ.70) | 8 | Móng |
| AI | Phần kết nối SCADA | |||
| 1 | Thiết bị kết nối APN | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | SIM 3G(4G) (SIM data) | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ Compozit | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 4 | Cài đặt thiết bị mạng Router | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Thiết bị |
| 5 | Kiểm tra các chức năng giám sát, hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Router | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Thiết bị |
| 6 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Firewall) | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Thiết bị |
| 7 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng (Firewall) | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Thiết bị |
| 8 | Cài đặt cấu hình thiết bị switch (cả switch pop) | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Thiết bị |
| 9 | Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn bộ hệ thống | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Thiết bị |
| AJ | PHẦN B VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép A cấp B lắp đặt Công trình: NPC.SLA.CQT2019.TG-VANHO - Trạm TG Vân Hồ | AC120/19 | 330,9 | m |
| AK | PHẦN THU HỒI LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Xà đỡ vượt - 35 | XĐV-35 | 1 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 35 | SÐ-35 | 6 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi