Gói thầu: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201045538-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn thiết kế Xây dựng Thịnh Phát
Tên gói thầu Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201045397
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay và vốn công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-17 13:12:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,355,260,251 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG NƯỚC THÔ D600
1 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc <= 12m đất cấp I (vật liệu khấu hao 1,17% và 3,5% cho mỗi lần đóng nhổ) Mô tả tại chương V E-HSMT 69 100m
2 Nhổ cọc cừ larsen Mô tả tại chương V E-HSMT 69 100m
3 Đào đất đường ống, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Mô tả tại chương V E-HSMT 8,872 100m3
4 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 765,3463 m3
5 Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm vào đất cấp II, chiều dài cọc >=4,5m Mô tả tại chương V E-HSMT 12,6563 100m
6 Lớp cát đen đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 1,125 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Mô tả tại chương V E-HSMT 0,03 100m2
8 Bê tông lót rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,125 m3
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố thu, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2,0896 tấn
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ hố ga (trung bình) Mô tả tại chương V E-HSMT 1,836 100m2
11 Bê tông hố ga, đá 1x2 Mác 250 Mô tả tại chương V E-HSMT 17,3163 m3
12 Cung cấp và lắp đặt nắp gang hố ga 1000x1000 Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Bộ
13 Lắp đặt ống gang D600 bằng gioăng cao su Mô tả tại chương V E-HSMT 1,61 100m
14 Lắp đặt ống HDPE D630 PN10 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,52 100m
15 Đóng cọc thép hình dưới nước, cao <=100mm, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2 100m
16 Cung cấp thép hình H200x200x8 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,988 tấn
17 Sản xuất cấu kiện dầm cầu thép U100x50x5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9785 tấn
18 Sản xuất trụ chống va, thép lót sàn Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6301 tấn
19 Lắp dựng dầm cầu đỡ ống, dầm trụ chống va Mô tả tại chương V E-HSMT 1,3113 tấn
20 Cung cấp và lắp đặt Bulong M20x400 Mô tả tại chương V E-HSMT 144 Cái
21 Cung cấp và lắp đặt Bulong M12x100 Mô tả tại chương V E-HSMT 14 Cái
22 Sơn sắt thép các loại sơn tổng hợp 2 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 295 m2
23 Lắp đặt ống thép thu nước Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt cửa lưới miệng ống thu D630 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cửa
25 Lắp đai giữ ống thép70x5 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
26 Lắp đai thép giữ ống thu nước 100x5 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt bu HDPE D630 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
28 SX lắp đặt khung thép chắn rác V40x40x3 ( thép đặc D6a150) Mô tả tại chương V E-HSMT 331,44 kg
29 SXLD Lan can thép cầu chắc rác Mô tả tại chương V E-HSMT 66,394 kg
B HẠNG MỤC: HỒ LẮNG SƠ BỘ
1 Đào ao lắng rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 124,3257 100m3
2 Đắp đập bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65T/m3 Mô tả tại chương V E-HSMT 16,7402 100m3
3 Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm, L>= 4,5m. đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 34,02 100m
4 Vét bùn đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 3,024 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng hố thu nước Mô tả tại chương V E-HSMT 0,048 100m2
6 Lớp cát đen đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 3,024 m3
7 Bê tông lót móng hố thu nước đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,024 m3
8 SXLD cốt thép đáy hố thu nước đường kính <=18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,746 tấn
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy hố thu nước Mô tả tại chương V E-HSMT 0,06 100m2
10 Bê tông đáy hố thu nước, đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,56 m3
11 SXLD cốt thép tường hố thu nước đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,509 tấn
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường hố thu nước Mô tả tại chương V E-HSMT 2,1107 100m2
13 Bê tông tường hố thu nước đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 21,9907 m3
14 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 108,16 m2
15 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 120,6 m2
16 Quét nước xi măng 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 17,28 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 17,28 m2
18 SX thép hình khung lưới chắn rác L50x50x5 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,027 tấn
19 Sản xuất khung lưới chắn rác bằng thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0287 tấn
20 Lắp dựng khung lưới chắn rác bằng thép Mô tả tại chương V E-HSMT 2 m2
C HẠNG MỤC: THỮ TĨNH CỌC
1 Nén tĩnh thử tải cọc bê tông sử dụng hệ thống cọc neo cấp trọng tải nén 51-100 tấn trong điều kiện địa hình lầy lội Mô tả tại chương V E-HSMT 2 lần TN
D HẠNG MỤC: HỐ THU + TRẠM BƠM CẤP I
1 Cung cấp cọc bê tông ly tâm D300 dày 60 Mô tả tại chương V E-HSMT 120 m
2 Ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài > 4m, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2 100m
3 Xói hút bùn trong lòng cọc Mô tả tại chương V E-HSMT 3,0521 m3
4 Bốc xếp và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bãi tập kết vật liệu đến vị trí ép Mô tả tại chương V E-HSMT 13,3 tấn
5 Bê tông đá 1x2 M300 chèn đầu cọc ống (khi nối cọc vào đài) Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0712 m3
6 Nối cọc ống BTCT D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 8 mối nối
7 SXLD cốt thép đài cọc đường kính <=18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5175 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn đài cọc Mô tả tại chương V E-HSMT 0,104 100m2
9 Bê tông lót đài cọc đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,484 m3
10 Bê tông đài cọc đá 1x2 M300 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,944 m3
11 SXLD cốt thép cột đỡ sàn trạm bơm đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0317 tấn
12 SXLD cốt thép cột đỡ sàn trạm bơm đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1917 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột đỡ sàn trạm bơm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2 100m2
14 Bê tông cột đỡ sàn trạm bơm đá 1x2 M300 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,375 m3
15 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0639 tấn
16 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1653 tấn
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1152 100m2
18 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,44 m3
19 Xây tường chắn đất bằng gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,264 m3
20 Trát tường chắn đất chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 52,64 m2
21 SXLD cốt thép dầm sàn đường kính <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0768 tấn
22 SXLD cốt thép dầm sàn đường kính <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2996 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1904 100m2
24 Bê tông dầm sàn, đá 1x2 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,12 m3
25 SXLD cốt thép sàn trạm bơm 1 đk <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,4738 tấn
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn trạm bơm 1 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2429 100m2
27 Bê tông sàn trạm bơm 1 đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,954 m3
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 52,64 m2
29 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0199 tấn
30 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1174 tấn
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1344 100m2
32 Bê tông cột h<=16m đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,672 m3
33 SXLD cốt thép dầm sàn đường kính <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0575 tấn
34 SXLD cốt thép dầm mái đường kính <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1652 tấn
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm mái Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0888 100m2
36 Bê tông dầm mái đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,224 m3
37 SXLD cốt thép sàn mái trạm bơm đk <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7393 tấn
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái trạm bơm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,56 100m2
39 Bê tông sàn mái trạm bơm đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,3751 m3
40 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=16m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 14 m3
41 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 70 m2
42 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 70 m2
43 Trát cột chiều dày trát 1cm vữa M25 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,72 m2
44 Trát xà dầm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 8,492 m2
45 Trát trần vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 22,96 m2
46 Trát sênô dày 1cm M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 33,04 m2
47 Láng sê nô không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 12,932 m2
48 Láng nền sàn mái trạm bơm dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 22,96 m2
49 Trát cạnh tường, sê nô vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 38,8 m
50 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô Mô tả tại chương V E-HSMT 40,532 m2
51 Lát nền trạm bơm bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 20,28 m2
52 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính (2*1.2)m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,4 m2
53 Cửa đi sắt xếp Mô tả tại chương V E-HSMT 6 m2
54 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Mô tả tại chương V E-HSMT 2,4 m2
55 Lắp dựng cửa đi sắt xếp Mô tả tại chương V E-HSMT 6 m2
56 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả tại chương V E-HSMT 70 m2
57 Bả bằng matít vào tường ngoài Mô tả tại chương V E-HSMT 70 m2
58 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả tại chương V E-HSMT 61,772 m2
59 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 70 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 131,772 m2
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 6 m2
E HẠNG MỤC: BỂ CHỨA + LẮNG + LỌC + TRẠM BƠM 2
1 Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 4,9144 100m3
2 Cung cấp cọc bê tông ly tâm D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 4.590 m
3 Ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài > 4m, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 45,9 100m
4 Xói hút bùn trong lòng cọc Mô tả tại chương V E-HSMT 116,7421 m3
5 Bốc xếp và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bãi tập kết vật liệu đến vị trí ép Mô tả tại chương V E-HSMT 454 tấn
6 Bê tông đá 1x2 M300 chèn đầu cọc ống (khi nối cọc vào đài) Mô tả tại chương V E-HSMT 2,724 m3
7 Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600mm Mô tả tại chương V E-HSMT 306 mối nối
8 SXLD cốt thép đài cọc đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3305 tấn
9 SXLD cốt thép đài cọc đường kính <=18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 9,5778 tấn
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn đài cọc Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6524 100m2
11 Bê tông đài cọc đá 1x2 M300 Mô tả tại chương V E-HSMT 37,179 m3
12 Lớp cát đen Mô tả tại chương V E-HSMT 115,634 m3
13 Bê tông lót móng đá 2x4 M150 Mô tả tại chương V E-HSMT 47,257 m3
14 SXLD cốt thép bản đáy đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,866 tấn
15 SXLD cốt thép bản đáy đường kính <=18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 32,922 tấn
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn bản đáy Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4548 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 300 Mô tả tại chương V E-HSMT 185,38 m3
18 SXLD cốt thép thành bể chứa đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 4,896 tấn
19 SXLD cốt thép thành bể chứa đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 14,389 tấn
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn thành bể chứa dày <=45cm Mô tả tại chương V E-HSMT 10,9412 100m2
21 Bê tông thành bể chứa dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M300 Mô tả tại chương V E-HSMT 134,5457 m3
22 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,896 tấn
23 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,626 tấn
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 1,1421 100m2
25 Bê tông cột h<=4m đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 17,3723 m3
26 SXLD cốt thép dầm bể chứa đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,4022 tấn
27 SXLD cốt thép dầm bể chứa đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 5,9721 tấn
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm bể chứa Mô tả tại chương V E-HSMT 2,782 100m2
29 Bê tông dầm bể chứa đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 28,035 m3
30 SXLD cốt thép nắp bể chứa đk <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 14,318 tấn
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp bể chứa Mô tả tại chương V E-HSMT 3,7565 100m2
32 Bê tông bản nắp đá 1x2 M300 Mô tả tại chương V E-HSMT 127,9242 m3
33 Láng đáy bể, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả tại chương V E-HSMT 328,41 m2
34 Láng nắp bể, không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 137,372 m2
35 SXLD cốt thép cầu thang lên bể đk <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0402 tấn
36 SXLD cốt thép cầu thang lên bể đk <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0533 tấn
37 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0526 100m2
38 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,84 m3
39 Xây bậc cấp thang bằng gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,35 m3
40 Trát bậc cấp thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 14,165 m2
41 Lát bậc cấp thang bằng gạch 300x300mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,875 m2
42 Sản xuất thang Inox Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0374 tấn
43 Lắp đặt thang Inox Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0374 tấn
44 SXLD cốt thép tấm đan nắp thăm inox Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1512 tấn
45 Cung cấp thép hình L50x50x5 làm khuôn đan Mô tả tại chương V E-HSMT 42,224 kg
46 Ván khuôn tấm đan nắp thăm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0112 100m2
47 SX bêtông tấm đan nắp thăm đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,392 m3
48 Lắp cấu kiện BT đúc sẵn tấm đan nắp thăm Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
49 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Mô tả tại chương V E-HSMT 172,8 m
50 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả tại chương V E-HSMT 291,8424 m2
51 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả tại chương V E-HSMT 501,122 m2
52 Bơm nước hố móng phục vụ công tác thi công, dùng máy bơm nước Diezel công suất 100CV Mô tả tại chương V E-HSMT 30 ca
53 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2654 100m3
54 SXLD cốt thép thành bể lắng, lọc đường kính <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,5593 tấn
55 SXLD cốt thép thành bể lắng, lọc đường kính <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 24,3776 tấn
56 SXLD tháo dỡ ván khuôn thành bể lắng, lọc dày <=45cm Mô tả tại chương V E-HSMT 12,0561 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thành bể lắng, lọc đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 Mô tả tại chương V E-HSMT 129,2837 m3
58 SXLD cốt thép sàn công tác đk <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,211 tấn
59 SXLD cốt thép sàn công tác đk <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,833 tấn
60 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn công tác Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4251 100m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 300 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,6912 m3
62 SXLD cốt thép các máng nước đk <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,693 tấn
63 Ván khuôn máng nước Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7343 100m2
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 300 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,0853 m3
65 SXLD cốt thép tường hố xi phong đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,107 tấn
66 Ván khuôn tường hố xi phong, chiều dày <=45 cm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,15 100m2
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,612 m3
68 Sản xuất thang sắt tráng kẽm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4173 tấn
69 Lắp dựng thang sắt Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4173 tấn
70 Sản xuất lan can xung quanh bể STK Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9004 tấn
71 Lắp dựng lan can xung quanh bể Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9004 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 262,883 m2
73 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 792,1075 m2
74 Trát máng nước, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 173,43 m2
75 Sản xuất tấm chắn cửa thăm bằng Inox Mô tả tại chương V E-HSMT 0,354 tấn
76 Lắp đặt tấm chắn cửa thăm bằng Inox Mô tả tại chương V E-HSMT 0,354 tấn
77 Sản xuất tấm tràn thu nước bằng Inox Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2387 tấn
78 Lắp đặt tấm tràn thu nước bằng Inox Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2387 tấn
79 Sản xuất tấm Inox cửa sổ thu cặn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,211 tấn
80 Lắp đặt tấm Inox cửa sổ thu cặn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,211 tấn
81 Sản xuất khung đở ống phân phối nước lắng inox Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7484 tấn
82 Bulon nở D12x100 Mô tả tại chương V E-HSMT 146 Cái
83 Bu lon D10x30 Mô tả tại chương V E-HSMT 164 Cái
84 Bulon nở D14x150 Mô tả tại chương V E-HSMT 10 Cái
85 Sản xuất inox ống gió, gối đỡ ống Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1253 tấn
86 Sản xuất nắp đậy máng thu nước rửa inox Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0886 tấn
87 Bulon inox D14x100 Mô tả tại chương V E-HSMT 36 Cái
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, mác 300 Mô tả tại chương V E-HSMT 12,267 m3
89 Láng nền bể dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 74,73 m2
90 Láng đáy các máng dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 28,32 m2
91 Láng sàn công tác dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 44,72 m2
92 Sơn thang sắt 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 11,5584 m2
93 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,39 100m
94 Lắp đặt manchon PVC D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
95 Lắp đặt tê PVC D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
96 Lắp đặt côn PVC D90x60 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 cái
97 Lắp đặt co PVC D60x90 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 cái
98 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,75 tấn
99 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,441 tấn
100 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,48 100m2
101 Bê tông cột h<=16m đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,4 m3
102 SXLD cốt thép dầm giằng đường kính <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,109 tấn
103 SXLD cốt thép dầm giằng đường kính <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,585 tấn
104 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4236 100m2
105 Bê tông dầm giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,9325 m3
106 SXLD cốt thép sàn mái trạm bơm đk <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7362 tấn
107 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6236 100m2
108 Bê tông sàn mái trạm bơm đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,683 m3
109 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 29,8 m3
110 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 149 m2
111 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 149 m2
112 Trát cột chiều dày trát 1cm vữa M25 Mô tả tại chương V E-HSMT 28,8 m2
113 Trát xà dầm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 35,256 m2
114 Trát trần vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 94,53 m2
115 Trát sênô dày 1cm M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 67,8282 m2
116 Láng sê nô không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,7886 m2
117 Láng nền sàn mái trạm bơm dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 109,515 m2
118 Trát cạnh tường, sê nô vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 82,62 m
119 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 92,675 m2
120 Lát nền trạm bơm bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 92,675 m2
121 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính (2*1.2)m Mô tả tại chương V E-HSMT 8,4 m2
122 Cung cấp cửa đi sắt xếp Mô tả tại chương V E-HSMT 7,8 m2
123 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Mô tả tại chương V E-HSMT 8,4 m2
124 Lắp dựng cửa đi sắt xếp Mô tả tại chương V E-HSMT 7,8 m2
125 SXLD cốt thép tấm đan nắp thăm đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,012 tấn
126 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0042 100m2
127 SX bêtông tấm đan nắp thăm đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1352 m3
128 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
129 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả tại chương V E-HSMT 149 m2
130 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả tại chương V E-HSMT 149 m2
131 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả tại chương V E-HSMT 226,4142 m2
132 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 149 m2
133 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 375,4142 m2
134 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 7,8 m2
135 Sản xuất gối đỡ ống D200 trạm bơm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2494 tấn
136 Bulon nở D12x100 Mô tả tại chương V E-HSMT 42 Cái
137 Bu lon D10x30 Mô tả tại chương V E-HSMT 22 Cái
138 Bulon D12x50 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 Cái
F HẠNG MỤC: BỂ LẮNG BÙN
1 Đào đất hố thu, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 2,88 m3
2 Đắp đập bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65T/m3 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,9088 100m3
3 Láng đáy, ta luy không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 846,3817 m2
4 Đóng cừ tràm ngọn >= 4,2cm, L=4,5m Mô tả tại chương V E-HSMT 6,525 100m
5 Vét bùn đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 0,72 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0288 100m2
7 Lớp cát đen đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 0,72 m3
8 Bê tông lót móng tường ngăn đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,72 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1282 tấn
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy tường ngăn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0272 100m2
11 Bê tông bản đáy tường ngăn đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,16 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2058 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường ngăn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,13 100m2
14 Bê tông tường ngăn đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,25 m3
G HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Đào móng cột , rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 2,144 m3
2 Đóng cừ tràm ngọn >= 4,2cm, L=4,5m, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 37,44 100m
3 Vét bùn đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 4,288 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2048 100m2
5 Lớp cát đen đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 4,288 m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,288 m3
7 SXLD cốt thép móng cột đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2694 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1344 100m2
9 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,756 m3
10 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1019 tấn
11 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6604 tấn
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6 100m2
13 Bê tông cột, đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 m3
14 SXLD cốt thép đà ĐK đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,123 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,526 tấn
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,8797 100m2
17 Bê tông đà ĐK đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,833 m3
18 SXLD cốt thép dầm DM đường kính <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,108 tấn
19 SXLD cốt thép dầm DM đường kính <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,54 tấn
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm DM Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6984 100m2
21 Bê tông dầm DM đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,238 m3
22 SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,447 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2508 100m2
24 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,4652 m3
25 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,0962 m3
26 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 28,8415 m3
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 318,896 m2
28 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 318,896 m2
29 Trát cột chiều dày trát 1cm vữa M25 Mô tả tại chương V E-HSMT 27,54 m2
30 Trát xà dầm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 73,442 m2
31 Trát lanh tô, ô văng dày 1cm M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,94 m2
32 Láng ô văng không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,34 m2
33 Sản xuất bán kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ Mô tả tại chương V E-HSMT 0,072 tấn
34 Lắp dựng bán kèo thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,072 tấn
35 Sản xuất xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 1,16 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 1,16 tấn
37 Lợp mái bằng tole sóng vuông Mô tả tại chương V E-HSMT 2,2743 100m2
38 Trát cạnh tường, sê nô vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 179,81 m
39 SXLD cốt thép móng bậc cấp đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,174 tấn
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng bậc cấp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0408 100m2
41 Bê tông móng bậc cấp đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,152 m3
42 Lớp cát đen đầm chặt nền Mô tả tại chương V E-HSMT 68,0225 m3
43 Bê tông lót nền đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 18,093 m3
44 Lát nền bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 194,35 m2
45 Xây bó nền bằng gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,8955 m3
46 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,592 m3
47 Trát bậc cấp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 22,41 m2
48 Lát bậc cấp bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 20,16 m2
49 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính Mô tả tại chương V E-HSMT 7,6918 m2
50 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính Mô tả tại chương V E-HSMT 20,67 m2
51 Cung cấp cửa sổ bật khung nhôm kính Mô tả tại chương V E-HSMT 0,99 m2
52 Cung cấp cửa đi sắt kéo có lá Mô tả tại chương V E-HSMT 19,8 m2
53 Bả bằng matít vào tường trong Mô tả tại chương V E-HSMT 318,986 m2
54 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Mô tả tại chương V E-HSMT 318,986 m2
55 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả tại chương V E-HSMT 108,922 m2
56 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 318,986 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 427,908 m2
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 19,8 m2
59 Làm trần bằng tấm prima khung nổi Mô tả tại chương V E-HSMT 169 m2
60 Lắp đặt xí bệt Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt tiểu treo Mô tả tại chương V E-HSMT 1 bộ
62 Lắp đặt Lavabo Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt gương soi Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
69 Lớp cát nền đệm đáy bể tự hoại Mô tả tại chương V E-HSMT 1,296 m3
70 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy bể tự hoại Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0177 100m2
71 Bê tông lót đáy bể tự hoại đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,728 m3
72 SXLD cốt thép đáy bể tự hoại đK <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,047 tấn
73 Bê tông đáy bể tự hoại đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4736 m3
74 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày 20cm bể tự hoại M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7472 m3
75 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày 10cm bể tự hoại M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3416 m3
76 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 10,36 m2
77 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 12,368 m2
78 Láng đáy bể tự hoại dày 3cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,24 m2
79 SXLD cốt thép tấm đan bể tự hoại đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,028 tấn
80 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể tự hoại Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0132 100m2
81 SX bêtông tấm đan bể tự hoại đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3797 m3
82 Lắp tấm đan lọc cấu kiện BT đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
83 Lắp tấm đan nắp hố ga cấu kiện BT đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp tấm đan nắp bể tự hoại cấu kiện BT đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Đào móng cột , rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 4,608 m3
2 Đóng cừ tràm ngọn >=4,2cm; L= 4,5m, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 13,23 100m
3 Vét bùn đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 1,944 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0768 100m2
5 Lớp cát đen đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 1,944 m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,944 m3
7 SXLD cốt thép móng cột đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,093 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0504 100m2
9 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,364 m3
10 SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,039 tấn
11 SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,184 tấn
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2656 100m2
13 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,328 m3
14 SXLD cốt thép đà ĐK đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,033 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,159 tấn
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1728 100m2
17 Bê tông đà ĐK đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,296 m3
18 SXLD cốt thép dầm DM đường kính <=10mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,033 tấn
19 SXLD cốt thép dầm DM đường kính <=18mm h<=16m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,122 tấn
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm DM Mô tả tại chương V E-HSMT 0,144 100m2
21 Bê tông dầm DM đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,08 m3
22 SXLD cốt thép lanh tô, ô văng đk <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,189 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0707 100m2
24 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,488 m3
25 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,4255 m3
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 54,255 m2
27 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 54,255 m2
28 Trát cột chiều dày trát 1cm vữa M25 Mô tả tại chương V E-HSMT 12 m2
29 Trát xà dầm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 12,6 m2
30 Trát lanh tô ô văng dày 1cm M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,016 m2
31 Láng ô văng không đánh mầu dày 3cm vữa M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6 m2
32 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6 m2
33 Sản xuất xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,122 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,122 tấn
35 Lợp mái bằng tole sóng vuông Mô tả tại chương V E-HSMT 0,264 100m2
36 Trát cạnh tường, sê nô vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 57,8 m
37 SXLD cốt thép móng bậc cấp đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,014 tấn
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng bậc cấp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,009 100m2
39 Bê tông móng bậc cấp đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2 m3
40 Lớp cát đen đầm chặt nền Mô tả tại chương V E-HSMT 3,888 m3
41 SXLD cốt thép nền đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,282 tấn
42 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,944 m3
43 Lát nền bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 22,04 m2
44 Bê tông bậc lên xuống đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2 m3
45 Trát bậc cấp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,26 m2
46 Cung cấp khung kính có khung bảo vệ Mô tả tại chương V E-HSMT 4,8 m2
47 Cung cấp cửa đi sắt kéo có lá Mô tả tại chương V E-HSMT 9 m2
48 Lắp dựng cửa sắt kéo có lá Mô tả tại chương V E-HSMT 9 m2
49 Lắp dựng khung kính có khung bảo vệ Mô tả tại chương V E-HSMT 4,8 m2
50 Bả bằng matít vào tường ngoài Mô tả tại chương V E-HSMT 54,255 m2
51 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả tại chương V E-HSMT 80,455 m2
52 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 54,255 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 80,455 m2
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 3,84 m2
I HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đóng cừ tràm ngọn >= 4,2cm. L=4,5m, đáy hố ga, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 32,535 100m
2 Lớp cát đen đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 4,008 m3
3 Bê tông lót đáy hố ga đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,008 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn bản đáy hố ga Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1024 100m2
5 Bê tông bản đáy hố ga đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,008 m3
6 SXLD cốt thép đà giằng hố ga đường kính <=10mm h<=4m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,662 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn đà giằng hố ga Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3352 100m2
8 Bê tông đà giằng hố ga đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,436 m3
9 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5508 tấn
10 Cung cấp thép hình L40x40x4 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,1134 tấn
11 Ván khuôn kim loại tấm đan hố ga Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0896 100m2
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan mương Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0931 100m2
13 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,296 m3
14 Xây tường hố ga bằng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 12,651 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy mương Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2932 100m2
16 Bê tông lót mương đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,864 m3
17 Bê tông đáy mương đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,864 m3
18 Xây tường mương bằng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,4996 m3
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 176,7753 m2
20 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 128,5729 m2
21 Láng đáy hố ga dày 3cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 12,12 m2
22 Láng đáy mương dày 3cm vữa M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 29,32 m2
23 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Mô tả tại chương V E-HSMT 60 cái
24 Đóng cừ tràm ngọn >= 4,2cm. L=4,5m, đáy hố ga, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 4,6992 100m
25 Lớp cát đen đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 6,853 m3
26 Bê tông lót gối cống, bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,853 m3
27 Bê tông gối cống, bê tông móng đá 1x2, mác 200 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,743 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gối cống Mô tả tại chương V E-HSMT 0,8188 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối cống, đường kính <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4137 tấn
30 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công gối cống D400 Mô tả tại chương V E-HSMT 89 cái
31 Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7 100m
32 Lắp đặt cống bê tông ly tâm D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,74 100m
33 Lắp đặt ống PVC D220 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,23 100m
34 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn gối đỡ cống D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 89 cái
35 SXLD cốt thép hố thu nước đúc sẵn đk <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,038 tấn
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn hố thu nước Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0915 100m2
37 SX bêtông hố thu nước đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5514 m3
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 4,0072 m2
39 Sản xuất kết cấu thép khung lưới chắn rác Mô tả tại chương V E-HSMT 0,072 tấn
40 Lắp đặt khung lưới chắn rác Mô tả tại chương V E-HSMT 0,072 tấn
41 Lắp cấu kiện hố thu nước BT đúc sẵn Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
J HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 (tình từ cốt cao độ +0.55 đến +2.10) Mô tả tại chương V E-HSMT 14,4253 100m3
2 Gia cố nền đất yếu bằng vải địa kỹ thuật, rải vải địa kỹ thuật Mô tả tại chương V E-HSMT 9,3066 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm K=0,98 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,792 100m3
4 Lớp beton đá 1x2 mác 200 dày 150 Mô tả tại chương V E-HSMT 139,599 m3
5 Bê tông lót bó nền đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,3135 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày 20cm, mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 46,299 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 462,99 m2
K HẠNG MỤC: LẶP ĐẶT CÔNG NGHỆ CỤM XỬ LÝ
1 Lắp đặt bu thép D600 (BU)- L= 0,6m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt bu thép D600 (BU)- L= 0,4m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt bu gang D600 (BF) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt bu thép D250 (BB)- L= 2,50m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt bu thép D250 (BB)- L= 2,10m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt bu thép D250 (BU)- L= 0,35m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt bu thép D250 (BU)- L= 0,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 0,20m Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,15m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 2,40m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 4,45m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt bu thép D200 (UU)- L= 1m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 0,85m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt manchon gang D200 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt manchon gang D250 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt côn thép D200x100 (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt côn thép D250x125 (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt tê thép xiên D200 (UUU) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt tê thép xiên D200 (UBU) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt co thép D200x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt co thép D200x45o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt co thép D200x45o (UU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt co thép D250x90o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt co thép D100x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van 1 chiều D200 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt van bướm 2 chiều D200 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt van cổng 2 chiều D600 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt van ngăn triều D600 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt Crêpin D250 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 6,20m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 0,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 7,50m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,50m Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 0,40m Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 1,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 0,35m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 6,90m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 0,25m Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 1,50m Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt co thép D200x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt co thép D150x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt co thép mạ kẽm D150x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt van bướm 2 chiều D150 Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
44 Lắp đặt ống Inox D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,52 100m
45 Lắp đặt ống Inox D80 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,44 100m
46 Lắp đặt côn Inox D80x60 Mô tả tại chương V E-HSMT 32 cái
47 Lắp đặt thập Inox D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 32 cái
48 Lắp đặt co Inox D60x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 64 cái
49 Gia công và lắp đặt bích đặc thép D150 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
50 Gia công và lắp đặt bích tròn Inox D150 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt manchon Inox D80 Mô tả tại chương V E-HSMT 32 cái
52 Cung cấp thanh Inox C80x40 dầm đỡ tấm lắng Lamella hoặc tương đương Mô tả tại chương V E-HSMT 1,4014 tấn
53 Cung cấp thanh Inox L100x63x7 bát đỡ dầm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,821 tấn
54 Cung cấp tấm lắng Lamelle hoặc tương đương 40x40, dày 4mm Mô tả tại chương V E-HSMT 92,4 m2
55 Lắp đặt khung dầm đỡ tấm lắng Lamella hoặc tương đương Mô tả tại chương V E-HSMT 2,2224 tấn
56 Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 3,85m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 0,3m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
58 Khoan lỗ D21 trên ống gió D150 Mô tả tại chương V E-HSMT 24 cái
59 Lắp đặt manchon D21 RT Mô tả tại chương V E-HSMT 24 cái
60 Lắp đặt ống Inox D21 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,22 100m
61 Lắp đặt co Inox D21 Mô tả tại chương V E-HSMT 96 cái
62 Lắp đặt tê Inox D21 Mô tả tại chương V E-HSMT 24 cái
63 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 3.6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 2.2m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 1.45m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 2,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt ống thép không rỉ D350- L= 1,5m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 4,70m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 2,10m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 0,2m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 1,10m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,20m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,40m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,75m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt bu thép D200 (UU)- L= 2,80m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 0.20m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 0.60m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 5m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 4,9m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt bu thép D400 (BU)- L= 0,40m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt bu thép D400 (BB)- L= 3,90m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt bu thép D400 (UU)- L= 0,25m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt bu thép D400 (BU)- L= 0,75m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt bu thép D400 (BB)- L= 2,65m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt bu thép D400 (BU)- L= 1,20m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt bu thép D100 (BB)- L= 5,90m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt bu thép D100 (BB)- L= 4,60m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
89 Lắp đặt bu thép D100 (BU)- L= 1,40m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
90 Lắp đặt co thép D200x90o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt co thép D150x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt co thép D150x90o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
93 Lắp đặt co thép D150x90o (UU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt co thép D300x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt co thép D400x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt co thép D400x90o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt co thép D400x45o (UU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt co thép D100x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt tê thép D200 (BBB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt tê thép lệch D200x100 (BBB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt tê thép D150 (BBB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt tê thép D300 (BBB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt van thau D27 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
104 Lắp đặt co STK D27x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
105 Lắp đặt ống STK D27 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,04 100m
106 Cung cấp và lắp đặt xi phong Đồng Tâm D40 hoặc tương đương Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt van bướm 2 chiều D100 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt van bướm 2 chiều D150 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt van bướm 2 chiều D200 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt van bướm 2 chiều D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt van bướm 2 chiều D400 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
113 Bê tông nền để đan lọc đá 1x2 M250 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,812 m3
114 Cung cấp đan lọc HDPE Mô tả tại chương V E-HSMT 40 m2
115 Cung cấp ty ren Inox D12x650 Mô tả tại chương V E-HSMT 140 cái
116 Cung cấp Inox L40x40x4 giằng đan lọc Mô tả tại chương V E-HSMT 70 m
117 Lắp đặt ty rean Inox D12x650 bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 140 cái
118 Lắp dựng Inox L40x40x4 giằng đan lọc Mô tả tại chương V E-HSMT 0,181 tấn
119 Lớp sỏi lọc 4-8mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,04 100m3
120 Lớp sỏi lọc 8-16mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,04 100m3
121 Lớp sỏi lọc 16-32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,04 100m3
122 Lớp cát lọc 1,2- 1,8mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,48 100m3
123 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,65m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,50m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 3,20m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 0,50m Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
127 Lắp đặt co thép D150x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
128 Lắp đặt co PVC D168x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
129 Lắp đặt co PVC D220x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 8 cái
130 Lắp đặt côn PVC D220x168 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt côn PVC D250x220 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt bu PVC D220 (BE) Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
133 Lắp đặt bu PVC D168 (BE) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt ống PVC D220 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,06 100m
135 Lắp đặt ống PVC D168 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,02 100m
136 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,13 100m
137 Lắp đặt bu thép D350 (BB)- L= 3,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt bu thép D350 (UU)- L= 0,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,20m Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
140 Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 0,15m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt bu thép D300 (UU)- L= 1,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 2,10m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
143 Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 0,60m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
144 Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 3,40m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt bu thép D300 (UU)- L= 0,25m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,25m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,15m Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
148 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,55m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
149 Lắp đặt bu thép D300 (UU)- L= 0,80m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
151 Lắp đặt bu thép D300 (UU)- L= 0,90m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
152 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 1,35m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,60m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 2,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
155 Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,15m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
156 Lắp đặt crêpin D350 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
157 Lắp đặt crêpin D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt côn thép D300x250 (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
159 Lắp đặt côn thép D300x125 (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt côn thép D300x100 (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
161 Lắp đặt côn thép D350x300 (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
162 Lắp đặt manchon gang D350 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
163 Lắp đặt manchon gang D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
164 Lắp đặt co thép D350x90o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
165 Lắp đặt co thép D250x90o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
166 Lắp đặt co thép D300x45o (UU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
167 Lắp đặt co thép D300x90o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
168 Lắp đặt tê thép xiên D300 (UUU) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
169 Lắp đặt tê thép xiên D300 (UBB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
170 Lắp đặt tê thép xiên D300 (UBU) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
171 Lắp đặt van 1 chiều D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
172 Lắp đặt van bướm 2 chiều D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
173 Lắp đặt van bướm 2 chiều D150 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
174 Sơ mi thép D60 RN Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
175 Lắp đặt manchon D60 RT Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
176 Lắp đặt van PVC D34 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
177 Lắp đặt van PVC D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
178 Lắp đặt côn PVC D60x34 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
179 Lắp đặt co PVC D60x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 15 cái
180 Lắp đặt tê PVC D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
181 Lắp đặt bít PVC D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
182 Lắp đặt ống PVC D34 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,05 100m
183 Lắp đặt ống PVC D60 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,15 100m
184 Gia công và lắp đặt bích tròn D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
185 Lắp đặt ống PVC D27 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,12 100m
186 Lắp đặt ống PVC D34 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,27 100m
187 Lắp đặt co PVC D27x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 12 cái
188 Lắp đặt co PVC D34x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
189 Lắp đặt tê PVC D34 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
190 Lắp đặt tê PVC D27x21 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
191 Lắp đặt tê PVC D21 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
192 Lắp đặt côn PVC D34x27 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
193 Lắp đặt côn PVC D27x21 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
194 Lắp đặt manchon PVC D21 RN Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
195 Lắp đặt van PVC D34 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
196 Lắp đặt van PVC D27 Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
197 Lắp đặt rắc co PVC D27 Mô tả tại chương V E-HSMT 7 cái
L HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT CÔNG NGHỆ ĐƯỜNG ỐNG KỸ THUẬT
1 Lắp đặt côn thép D100x80 (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt co thép D100x90o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt co thép D100x45o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt chữ Y thép D100 (UBU) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt bu thép D100 (BU)- L= 1,25m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt bu thép D100 (BU)- L= 0,15m Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt bu thép D100 (UU)- L= 0,30m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt bu thép D100 (BU)- L= 2,40m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt van bướm 2 chiều D100 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt van 1 chiều D100 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ống gang D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,46 100m
12 Lắp đặt ống PVC D34 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,77 100m
13 Lắp đặt ống PVC D27 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6 100m
14 Lắp đặt co PVC D27x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 16 cái
15 Lắp đặt co PVC D34x90o Mô tả tại chương V E-HSMT 9 cái
16 Lắp đặt tê PVC D27 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt tê PVC D34 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt van PVC D27 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt van PVC D34 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
20 Lắp đặt van bướm D300 Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,60m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 4m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 1,3m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 2,6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 1m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,80m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt bu gang D300 (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt co thép D200x45o (BB) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt co thép D300x45o (BU) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt co gang D300x45o (FF) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt co gang D300x90o (FF) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
32 Bê tông lót bản đáy, đá 4x6, mác 100 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,576 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản đáy, đường kính <=10 mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,041 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0336 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông bản đáy, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,66 m3
36 Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, xây tường, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,7328 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 17,536 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,712 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,16 m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả tại chương V E-HSMT 0,05 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0198 100m2
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,352 m3
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả tại chương V E-HSMT 8 cái
M HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy bơm bùn Q=60m3/h, H=20m, N=7,5kw Mô tả tại chương V E-HSMT 2 máy
2 Lắp đặt máy bơm cấp 1 Q=210m3/h, H=21m, N=18,5kw Mô tả tại chương V E-HSMT 2 máy
3 Lắp đặt máy bơm cấp 2 Q=210m3/h, H=37m, N=30kw Mô tả tại chương V E-HSMT 2 máy
4 Lắp đặt máy bơm rửa lọc Q=460m3/h, H=10m, N=18,5kw Mô tả tại chương V E-HSMT 1 máy
5 Lắp đặt máy bơm gió Q=18,24m3/p, H=5m, N=22kw Mô tả tại chương V E-HSMT 1 máy
6 Lắp đặt bơm định lượng Q= 250-320 l/h- H= 50m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 máy
7 Lắp đặt máy bơm tiếp áp Q=5,4m3/p, H=50m, N=1,5kw Mô tả tại chương V E-HSMT 2 máy
8 Lắp đặt hệ thống châm Clor và bình Clor 200-350kG Mô tả tại chương V E-HSMT 2 máy
9 Lắp đặt bình chứa PAC bằng inox dung tích 3m3 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bể
10 Lắp đặt motor khuấy 0,4kw Mô tả tại chương V E-HSMT 2 máy
11 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-10kG/cm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
N HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Kim Thu Sét Chủ Động Rp = 55,0m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
2 Cáp Đồng Trần Fi-50Mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 50 m
3 Cọc Tiếp Đất Bằng Đồng Fi-16, Dài 2,4m Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Cọc
4 Ống Nhựa Pvc Fi-27 Dày 2.0mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5 100M
5 Ốc Siết Cáp Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Cái
6 Hộp Kiểm Tra Điện Trở Đất (200x200x70) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 Hộp
7 Tăng Đơ M12 Mô tả tại chương V E-HSMT 3 Cái
8 Cáp Thép Chằng Fi-8mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 15 m
9 Trụ Đỡ Kim Thu Sét Mạ Nhúng Nóng Fi-42, Cao 5m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 22,5 m3
11 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 15 m3
12 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x10 + 1x6mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 30 m
13 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 4x1,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 50 m
14 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x1,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
15 Lắp đặt máng cáp mạ kẽm 100x50mm Mô tả tại chương V E-HSMT 12 m
16 Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D40/50 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,25 100m
17 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 20 Bộ
18 Lắp đặt Máy lạnh 2HP Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Máy
19 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả tại chương V E-HSMT 11 Cái
20 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 500 m
21 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 200 m
22 Lắp đặt mặt nạ 1 công tắc Mô tả tại chương V E-HSMT 4 Cái
23 Lắp đặt mặt nạ 3 công tắc Mô tả tại chương V E-HSMT 3 Cái
24 Lắp đặt mặt nạ 2 ổ cắm Mô tả tại chương V E-HSMT 12 Cái
25 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả tại chương V E-HSMT 7 Cái
26 Lắp đặt Ổ cắm đơn Mô tả tại chương V E-HSMT 15 Cái
27 Lắp đặt CB 1P 10A Mô tả tại chương V E-HSMT 10 Cái
28 Bảng điện điều khiển Mô tả tại chương V E-HSMT 7 Cái
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D= 20mm Mô tả tại chương V E-HSMT 300 m
30 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 20,25 m3
31 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 13,5 m3
32 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x35 + 1x16mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 50 m
33 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x10 + 1x6mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 40 m
34 Lắp đặt máng cáp mạ kẽm 100x50mm Mô tả tại chương V E-HSMT 12 m
35 Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D40/50 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4 100m
36 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 9 Bộ
37 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 100 m
38 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 50 m
39 Lắp đặt mặt nạ 4 công tắc Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
40 Lắp đặt mặt nạ CB Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
41 Lắp đặt mặt nạ 2 ổ cắm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
42 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả tại chương V E-HSMT 4 Cái
43 Lắp đặt Ổ cắm đÔI Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
44 Lắp đặt CB 1P 10A Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
45 Bảng điện điều khiển Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
46 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D= 20mm Mô tả tại chương V E-HSMT 50 m
47 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 36 m3
48 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 24 m3
49 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x150 + 1x7mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 100 m
50 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x25 + 1x16mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 40 m
51 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x16 + 1x10mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
52 Máng cáp mạ kẽm 200x50mm Mô tả tại chương V E-HSMT 25 m
53 Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D125/160 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9 100m
54 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 8 Bộ
55 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 120 m
56 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 80 m
57 Lắp đặt mặt nạ 4 công tắc Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
58 Lắp đặt mặt nạ CB Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
59 Lắp đặt mặt nạ 2 ổ cắm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
60 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
61 Lắp đặt Ổ cắm đÔI Mô tả tại chương V E-HSMT 4 Cái
62 Lắp đặt CB 1P 10A Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
63 Bảng điện điều khiển Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D= 20mm Mô tả tại chương V E-HSMT 100 m
65 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 227,25 m3
66 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 151,5 m3
67 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x10 + 1x6mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 10 m
68 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 4X2,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 500 m
69 Lắp đặt dây Cáp điện CXV 7x1,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 500 m
70 Máng cáp mạ kẽm 200x50mm Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
71 Lắp đặt máng cáp mạ kẽm 100x50mm Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
72 Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D125/160 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2 100m
73 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 56,25 m3
74 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả tại chương V E-HSMT 2,496 m3
75 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 Mô tả tại chương V E-HSMT 39,164 m3
76 Kéo rãi băng cảnh báo cáp ngầm Mô tả tại chương V E-HSMT 250 m
77 Lắp đặt ống nhựa HDPE đk 30/40 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,3 100m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 250 m
79 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,08 m3
80 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,32 m3
81 Lắp khung móng trụ đèn chiếu sáng điều kiện làm việc H < 3m Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Bộ
82 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả tại chương V E-HSMT 0,06 100m2
83 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép 8m Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Cột
84 Lắp dựng cần đèn 1 nhánh STK D60, cần đơn cao 2m vươn 1,5m Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Cần
85 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao =12m Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Chóa
O CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bình chứa PAC bằng nhựa dung tích 3m3 Mô tả tại chương V E-HSMT 2 bể
2 Bơm cấp 1 Q= 210m3/h- H= 21m- N=18,5kW (trục ngang) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
3 Bơm cấp 2 Q= 210m3/h- H= 37m- N= 30kW (trục ngang) Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
4 Bơm chìm Q= 60m3/h- H= 20m- N= 7,5kW Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
5 Bơm định lượng Q= 0-320 l/h- H= 50m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
6 Bơm gió Q= 18,24m3/Phút- H= 5m, N=22kW Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
7 Bơm rửa lọc Q= 460m3/h- H= 10m- N=18,5kW (trục ngang) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
8 Bơm tiếp áp Q= 5,4m3/h- H= 50m- N= 1,5kW Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
9 Đồng hồ đo áp lực 0-10kG/cm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
10 Hệ thống châm Clor gồm: '- 02 Bình clo hóa lỏng 500kg (Đã được nạp khí Clo) - Hệ thống chuyển châm chuyển đổi bằng cơ, công suất 2kg/h (02 bộ Máy châm công suất 2 kg/hr cho bình nằm, dạng treo tường; 01 bộ Switchover Module ; 01 bộ Thước thủy 6 inch; ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Hệ thống
11 Motor khuấy 0,4 kW Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
12 Tủ phân phối, điều khiển bơm cấp II, bơm gió, bơm rửa lọc Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Tủ
13 Tủ điện điều khiển 02 bơm nước thô công suất 22kW Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Tủ
14 Tủ điện nhà hóa chất, điều khiển 02 bơm định lượng, 02 máy khuấy, 02 bơm tiếp áp Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Tủ
15 Tủ điện bể lọc, điều khiển 14 van điện Mô tả tại chương V E-HSMT 1 HT
16 Hệ thống giám sát trung tâm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 HT
17 Hệ thống Palang xích+ tời điện 2 tấn (gồm xa con+ Palang+ dầm I300) Mô tả tại chương V E-HSMT 1 HT
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->