Gói thầu: Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn thiết kế Xây dựng Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và vốn công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 13:12:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,355,260,251 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG NƯỚC THÔ D600 | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc <= 12m đất cấp I (vật liệu khấu hao 1,17% và 3,5% cho mỗi lần đóng nhổ) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 69 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc cừ larsen | Mô tả tại chương V E-HSMT | 69 | 100m |
| 3 | Đào đất đường ống, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8,872 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 765,3463 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm vào đất cấp II, chiều dài cọc >=4,5m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12,6563 | 100m |
| 6 | Lớp cát đen đệm đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,125 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,125 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố thu, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,0896 | tấn |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ hố ga (trung bình) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,836 | 100m2 |
| 11 | Bê tông hố ga, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 17,3163 | m3 |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang hố ga 1000x1000 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt ống gang D600 bằng gioăng cao su | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,61 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống HDPE D630 PN10 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 15 | Đóng cọc thép hình dưới nước, cao <=100mm, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 16 | Cung cấp thép hình H200x200x8 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,988 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện dầm cầu thép U100x50x5mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,9785 | tấn |
| 18 | Sản xuất trụ chống va, thép lót sàn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,6301 | tấn |
| 19 | Lắp dựng dầm cầu đỡ ống, dầm trụ chống va | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,3113 | tấn |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bulong M20x400 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 144 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bulong M12x100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 14 | Cái |
| 22 | Sơn sắt thép các loại sơn tổng hợp 2 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 295 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống thép thu nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cửa lưới miệng ống thu D630 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cửa |
| 25 | Lắp đai giữ ống thép70x5 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đai thép giữ ống thu nước 100x5 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt bu HDPE D630 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 28 | SX lắp đặt khung thép chắn rác V40x40x3 ( thép đặc D6a150) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 331,44 | kg |
| 29 | SXLD Lan can thép cầu chắc rác | Mô tả tại chương V E-HSMT | 66,394 | kg |
| B | HẠNG MỤC: HỒ LẮNG SƠ BỘ | |||
| 1 | Đào ao lắng rộng <= 20m bằng máy đào 0,8m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 124,3257 | 100m3 |
| 2 | Đắp đập bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65T/m3 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 16,7402 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm ngọn 4,2cm, L>= 4,5m. đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 34,02 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng hố thu nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 6 | Lớp cát đen đệm đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng hố thu nước đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép đáy hố thu nước đường kính <=18mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,746 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy hố thu nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đáy hố thu nước, đá 1x2 M250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7,56 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép tường hố thu nước đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,509 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường hố thu nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,1107 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường hố thu nước đá 1x2 M250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 21,9907 | m3 |
| 14 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 108,16 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 120,6 | m2 |
| 16 | Quét nước xi măng 3 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 18 | SX thép hình khung lưới chắn rác L50x50x5 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 19 | Sản xuất khung lưới chắn rác bằng thép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0287 | tấn |
| 20 | Lắp dựng khung lưới chắn rác bằng thép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: THỮ TĨNH CỌC | |||
| 1 | Nén tĩnh thử tải cọc bê tông sử dụng hệ thống cọc neo cấp trọng tải nén 51-100 tấn trong điều kiện địa hình lầy lội | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | lần TN |
| D | HẠNG MỤC: HỐ THU + TRẠM BƠM CẤP I | |||
| 1 | Cung cấp cọc bê tông ly tâm D300 dày 60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 120 | m |
| 2 | Ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 3 | Xói hút bùn trong lòng cọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,0521 | m3 |
| 4 | Bốc xếp và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bãi tập kết vật liệu đến vị trí ép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 13,3 | tấn |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M300 chèn đầu cọc ống (khi nối cọc vào đài) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0712 | m3 |
| 6 | Nối cọc ống BTCT D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8 | mối nối |
| 7 | SXLD cốt thép đài cọc đường kính <=18mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,5175 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đài cọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót đài cọc đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 10 | Bê tông đài cọc đá 1x2 M300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép cột đỡ sàn trạm bơm đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0317 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép cột đỡ sàn trạm bơm đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1917 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột đỡ sàn trạm bơm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột đỡ sàn trạm bơm đá 1x2 M300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,375 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0639 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1653 | tấn |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 19 | Xây tường chắn đất bằng gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,264 | m3 |
| 20 | Trát tường chắn đất chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 52,64 | m2 |
| 21 | SXLD cốt thép dầm sàn đường kính <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0768 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép dầm sàn đường kính <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2996 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm giằng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1904 | 100m2 |
| 24 | Bê tông dầm sàn, đá 1x2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,12 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn trạm bơm 1 đk <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,4738 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn trạm bơm 1 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2429 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn trạm bơm 1 đá 1x2 M250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,954 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 52,64 | m2 |
| 29 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0199 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1174 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cột h<=16m đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép dầm sàn đường kính <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0575 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép dầm mái đường kính <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1652 | tấn |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm mái | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0888 | 100m2 |
| 36 | Bê tông dầm mái đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,224 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái trạm bơm đk <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,7393 | tấn |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái trạm bơm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái trạm bơm đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,3751 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=16m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 14 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 42 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 43 | Trát cột chiều dày trát 1cm vữa M25 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8,492 | m2 |
| 45 | Trát trần vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 22,96 | m2 |
| 46 | Trát sênô dày 1cm M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 33,04 | m2 |
| 47 | Láng sê nô không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12,932 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn mái trạm bơm dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 22,96 | m2 |
| 49 | Trát cạnh tường, sê nô vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 38,8 | m |
| 50 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Mô tả tại chương V E-HSMT | 40,532 | m2 |
| 51 | Lát nền trạm bơm bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20,28 | m2 |
| 52 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính (2*1.2)m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 53 | Cửa đi sắt xếp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi sắt xếp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| 56 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả tại chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 57 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Mô tả tại chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 58 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả tại chương V E-HSMT | 61,772 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 70 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 131,772 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: BỂ CHỨA + LẮNG + LỌC + TRẠM BƠM 2 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng > 20m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,9144 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp cọc bê tông ly tâm D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4.590 | m |
| 3 | Ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 45,9 | 100m |
| 4 | Xói hút bùn trong lòng cọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 116,7421 | m3 |
| 5 | Bốc xếp và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bãi tập kết vật liệu đến vị trí ép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 454 | tấn |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M300 chèn đầu cọc ống (khi nối cọc vào đài) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,724 | m3 |
| 7 | Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <=600mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 306 | mối nối |
| 8 | SXLD cốt thép đài cọc đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,3305 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép đài cọc đường kính <=18mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9,5778 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đài cọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,6524 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đài cọc đá 1x2 M300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 37,179 | m3 |
| 12 | Lớp cát đen | Mô tả tại chương V E-HSMT | 115,634 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng đá 2x4 M150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 47,257 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép bản đáy đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,866 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép bản đáy đường kính <=18mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 32,922 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bản đáy | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4548 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 185,38 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép thành bể chứa đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,896 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép thành bể chứa đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 14,389 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thành bể chứa dày <=45cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10,9412 | 100m2 |
| 21 | Bê tông thành bể chứa dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 134,5457 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,896 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,626 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,1421 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột h<=4m đá 1x2 M250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 17,3723 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép dầm bể chứa đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,4022 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép dầm bể chứa đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,9721 | tấn |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm bể chứa | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,782 | 100m2 |
| 29 | Bê tông dầm bể chứa đá 1x2 M250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 28,035 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép nắp bể chứa đk <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 14,318 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp bể chứa | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,7565 | 100m2 |
| 32 | Bê tông bản nắp đá 1x2 M300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 127,9242 | m3 |
| 33 | Láng đáy bể, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 328,41 | m2 |
| 34 | Láng nắp bể, không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 137,372 | m2 |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang lên bể đk <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0402 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang lên bể đk <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0533 | tấn |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0526 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 39 | Xây bậc cấp thang bằng gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 40 | Trát bậc cấp thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 14,165 | m2 |
| 41 | Lát bậc cấp thang bằng gạch 300x300mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7,875 | m2 |
| 42 | Sản xuất thang Inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0374 | tấn |
| 43 | Lắp đặt thang Inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0374 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép tấm đan nắp thăm inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1512 | tấn |
| 45 | Cung cấp thép hình L50x50x5 làm khuôn đan | Mô tả tại chương V E-HSMT | 42,224 | kg |
| 46 | Ván khuôn tấm đan nắp thăm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 47 | SX bêtông tấm đan nắp thăm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,392 | m3 |
| 48 | Lắp cấu kiện BT đúc sẵn tấm đan nắp thăm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả tại chương V E-HSMT | 172,8 | m |
| 50 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả tại chương V E-HSMT | 291,8424 | m2 |
| 51 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 501,122 | m2 |
| 52 | Bơm nước hố móng phục vụ công tác thi công, dùng máy bơm nước Diezel công suất 100CV | Mô tả tại chương V E-HSMT | 30 | ca |
| 53 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2654 | 100m3 |
| 54 | SXLD cốt thép thành bể lắng, lọc đường kính <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,5593 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép thành bể lắng, lọc đường kính <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 24,3776 | tấn |
| 56 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thành bể lắng, lọc dày <=45cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12,0561 | 100m2 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thành bể lắng, lọc đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 129,2837 | m3 |
| 58 | SXLD cốt thép sàn công tác đk <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép sàn công tác đk <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,833 | tấn |
| 60 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn công tác | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4251 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,6912 | m3 |
| 62 | SXLD cốt thép các máng nước đk <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,693 | tấn |
| 63 | Ván khuôn máng nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,7343 | 100m2 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9,0853 | m3 |
| 65 | SXLD cốt thép tường hố xi phong đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,107 | tấn |
| 66 | Ván khuôn tường hố xi phong, chiều dày <=45 cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,612 | m3 |
| 68 | Sản xuất thang sắt tráng kẽm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4173 | tấn |
| 69 | Lắp dựng thang sắt | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4173 | tấn |
| 70 | Sản xuất lan can xung quanh bể STK | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,9004 | tấn |
| 71 | Lắp dựng lan can xung quanh bể | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,9004 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 262,883 | m2 |
| 73 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 792,1075 | m2 |
| 74 | Trát máng nước, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 173,43 | m2 |
| 75 | Sản xuất tấm chắn cửa thăm bằng Inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,354 | tấn |
| 76 | Lắp đặt tấm chắn cửa thăm bằng Inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,354 | tấn |
| 77 | Sản xuất tấm tràn thu nước bằng Inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,2387 | tấn |
| 78 | Lắp đặt tấm tràn thu nước bằng Inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,2387 | tấn |
| 79 | Sản xuất tấm Inox cửa sổ thu cặn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 80 | Lắp đặt tấm Inox cửa sổ thu cặn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 81 | Sản xuất khung đở ống phân phối nước lắng inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,7484 | tấn |
| 82 | Bulon nở D12x100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 146 | Cái |
| 83 | Bu lon D10x30 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 164 | Cái |
| 84 | Bulon nở D14x150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 85 | Sản xuất inox ống gió, gối đỡ ống | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1253 | tấn |
| 86 | Sản xuất nắp đậy máng thu nước rửa inox | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0886 | tấn |
| 87 | Bulon inox D14x100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 36 | Cái |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, mác 300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12,267 | m3 |
| 89 | Láng nền bể dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 74,73 | m2 |
| 90 | Láng đáy các máng dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 28,32 | m2 |
| 91 | Láng sàn công tác dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 44,72 | m2 |
| 92 | Sơn thang sắt 3 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 11,5584 | m2 |
| 93 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 94 | Lắp đặt manchon PVC D90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê PVC D90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn PVC D90x60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt co PVC D60x90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 98 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,75 | tấn |
| 99 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,441 | tấn |
| 100 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 101 | Bê tông cột h<=16m đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 102 | SXLD cốt thép dầm giằng đường kính <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 103 | SXLD cốt thép dầm giằng đường kính <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,585 | tấn |
| 104 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm giằng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4236 | 100m2 |
| 105 | Bê tông dầm giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,9325 | m3 |
| 106 | SXLD cốt thép sàn mái trạm bơm đk <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,7362 | tấn |
| 107 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,6236 | 100m2 |
| 108 | Bê tông sàn mái trạm bơm đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9,683 | m3 |
| 109 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 29,8 | m3 |
| 110 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 149 | m2 |
| 111 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 149 | m2 |
| 112 | Trát cột chiều dày trát 1cm vữa M25 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 113 | Trát xà dầm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 35,256 | m2 |
| 114 | Trát trần vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 94,53 | m2 |
| 115 | Trát sênô dày 1cm M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 67,8282 | m2 |
| 116 | Láng sê nô không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 19,7886 | m2 |
| 117 | Láng nền sàn mái trạm bơm dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 109,515 | m2 |
| 118 | Trát cạnh tường, sê nô vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 82,62 | m |
| 119 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 92,675 | m2 |
| 120 | Lát nền trạm bơm bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 92,675 | m2 |
| 121 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính (2*1.2)m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 122 | Cung cấp cửa đi sắt xếp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 123 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 124 | Lắp dựng cửa đi sắt xếp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 125 | SXLD cốt thép tấm đan nắp thăm đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 126 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0042 | 100m2 |
| 127 | SX bêtông tấm đan nắp thăm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1352 | m3 |
| 128 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả tại chương V E-HSMT | 149 | m2 |
| 130 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả tại chương V E-HSMT | 149 | m2 |
| 131 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả tại chương V E-HSMT | 226,4142 | m2 |
| 132 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 149 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 375,4142 | m2 |
| 134 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 135 | Sản xuất gối đỡ ống D200 trạm bơm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2494 | tấn |
| 136 | Bulon nở D12x100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 42 | Cái |
| 137 | Bu lon D10x30 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 22 | Cái |
| 138 | Bulon D12x50 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20 | Cái |
| F | HẠNG MỤC: BỂ LẮNG BÙN | |||
| 1 | Đào đất hố thu, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 2 | Đắp đập bằng máy đầm 9T, dung trọng <= 1,65T/m3 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,9088 | 100m3 |
| 3 | Láng đáy, ta luy không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 846,3817 | m2 |
| 4 | Đóng cừ tràm ngọn >= 4,2cm, L=4,5m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,525 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 7 | Lớp cát đen đệm đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng tường ngăn đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1282 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy tường ngăn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bản đáy tường ngăn đá 1x2 M250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2058 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường ngăn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường ngăn đá 1x2 M250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,25 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột , rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,144 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm ngọn >= 4,2cm, L=4,5m, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 37,44 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,288 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2048 | 100m2 |
| 5 | Lớp cát đen đệm đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,288 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,288 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng cột đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2694 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,756 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1019 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,6604 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,6 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột, đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép đà ĐK đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,526 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm giằng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,8797 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đà ĐK đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,833 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép dầm DM đường kính <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép dầm DM đường kính <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,54 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm DM | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,6984 | 100m2 |
| 21 | Bê tông dầm DM đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,238 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép lanh tô đk <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,447 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2508 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,4652 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,0962 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 28,8415 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 318,896 | m2 |
| 28 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 318,896 | m2 |
| 29 | Trát cột chiều dày trát 1cm vữa M25 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 27,54 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 73,442 | m2 |
| 31 | Trát lanh tô, ô văng dày 1cm M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7,94 | m2 |
| 32 | Láng ô văng không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,34 | m2 |
| 33 | Sản xuất bán kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 34 | Lắp dựng bán kèo thép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,16 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,16 | tấn |
| 37 | Lợp mái bằng tole sóng vuông | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,2743 | 100m2 |
| 38 | Trát cạnh tường, sê nô vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 179,81 | m |
| 39 | SXLD cốt thép móng bậc cấp đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng bậc cấp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0408 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng bậc cấp đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 42 | Lớp cát đen đầm chặt nền | Mô tả tại chương V E-HSMT | 68,0225 | m3 |
| 43 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 18,093 | m3 |
| 44 | Lát nền bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 194,35 | m2 |
| 45 | Xây bó nền bằng gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,8955 | m3 |
| 46 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ 4x8x19 h<=4m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,592 | m3 |
| 47 | Trát bậc cấp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 22,41 | m2 |
| 48 | Lát bậc cấp bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20,16 | m2 |
| 49 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7,6918 | m2 |
| 50 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20,67 | m2 |
| 51 | Cung cấp cửa sổ bật khung nhôm kính | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,99 | m2 |
| 52 | Cung cấp cửa đi sắt kéo có lá | Mô tả tại chương V E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 53 | Bả bằng matít vào tường trong | Mô tả tại chương V E-HSMT | 318,986 | m2 |
| 54 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Mô tả tại chương V E-HSMT | 318,986 | m2 |
| 55 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả tại chương V E-HSMT | 108,922 | m2 |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 318,986 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 427,908 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 59 | Làm trần bằng tấm prima khung nổi | Mô tả tại chương V E-HSMT | 169 | m2 |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt tiểu treo | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt gương soi | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu D100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lớp cát nền đệm đáy bể tự hoại | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 70 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy bể tự hoại | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0177 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót đáy bể tự hoại đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,728 | m3 |
| 72 | SXLD cốt thép đáy bể tự hoại đK <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 73 | Bê tông đáy bể tự hoại đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4736 | m3 |
| 74 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày 20cm bể tự hoại M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,7472 | m3 |
| 75 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày 10cm bể tự hoại M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,3416 | m3 |
| 76 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10,36 | m2 |
| 77 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12,368 | m2 |
| 78 | Láng đáy bể tự hoại dày 3cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 79 | SXLD cốt thép tấm đan bể tự hoại đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 80 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể tự hoại | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0132 | 100m2 |
| 81 | SX bêtông tấm đan bể tự hoại đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,3797 | m3 |
| 82 | Lắp tấm đan lọc cấu kiện BT đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp tấm đan nắp hố ga cấu kiện BT đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp tấm đan nắp bể tự hoại cấu kiện BT đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột , rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,608 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm ngọn >=4,2cm; L= 4,5m, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 13,23 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lót móng cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0768 | 100m2 |
| 5 | Lớp cát đen đệm đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng cột đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,364 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép cột đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cột đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,184 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2656 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,328 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép đà ĐK đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm giằng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1728 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đà ĐK đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,296 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép dầm DM đường kính <=10mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép dầm DM đường kính <=18mm h<=16m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,122 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm DM | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 21 | Bê tông dầm DM đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng đk <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,189 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0707 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,488 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,4255 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 54,255 | m2 |
| 27 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 54,255 | m2 |
| 28 | Trát cột chiều dày trát 1cm vữa M25 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 30 | Trát lanh tô ô văng dày 1cm M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,016 | m2 |
| 31 | Láng ô văng không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 32 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,122 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,122 | tấn |
| 35 | Lợp mái bằng tole sóng vuông | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,264 | 100m2 |
| 36 | Trát cạnh tường, sê nô vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 57,8 | m |
| 37 | SXLD cốt thép móng bậc cấp đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng bậc cấp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng bậc cấp đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 40 | Lớp cát đen đầm chặt nền | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,888 | m3 |
| 41 | SXLD cốt thép nền đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 42 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 43 | Lát nền bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 22,04 | m2 |
| 44 | Bê tông bậc lên xuống đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 45 | Trát bậc cấp chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,26 | m2 |
| 46 | Cung cấp khung kính có khung bảo vệ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 47 | Cung cấp cửa đi sắt kéo có lá | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 49 | Lắp dựng khung kính có khung bảo vệ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 50 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Mô tả tại chương V E-HSMT | 54,255 | m2 |
| 51 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả tại chương V E-HSMT | 80,455 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 54,255 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 80,455 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,84 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đóng cừ tràm ngọn >= 4,2cm. L=4,5m, đáy hố ga, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 32,535 | 100m |
| 2 | Lớp cát đen đệm đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,008 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy hố ga đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,008 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bản đáy hố ga | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,1024 | 100m2 |
| 5 | Bê tông bản đáy hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,008 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép đà giằng hố ga đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,662 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà giằng hố ga | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,3352 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đà giằng hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,436 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,5508 | tấn |
| 10 | Cung cấp thép hình L40x40x4 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,1134 | tấn |
| 11 | Ván khuôn kim loại tấm đan hố ga | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0896 | 100m2 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan mương | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0931 | 100m2 |
| 13 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,296 | m3 |
| 14 | Xây tường hố ga bằng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12,651 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy mương | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2932 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót mương đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,864 | m3 |
| 17 | Bê tông đáy mương đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,864 | m3 |
| 18 | Xây tường mương bằng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 11,4996 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 176,7753 | m2 |
| 20 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 128,5729 | m2 |
| 21 | Láng đáy hố ga dày 3cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12,12 | m2 |
| 22 | Láng đáy mương dày 3cm vữa M75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 29,32 | m2 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Mô tả tại chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 24 | Đóng cừ tràm ngọn >= 4,2cm. L=4,5m, đáy hố ga, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,6992 | 100m |
| 25 | Lớp cát đen đệm đầu cừ | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,853 | m3 |
| 26 | Bê tông lót gối cống, bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,853 | m3 |
| 27 | Bê tông gối cống, bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7,743 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gối cống | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,8188 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gối cống, đường kính <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4137 | tấn |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công gối cống D400 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 89 | cái |
| 31 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D400 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,7 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,74 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống PVC D220 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn gối đỡ cống D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 89 | cái |
| 35 | SXLD cốt thép hố thu nước đúc sẵn đk <=10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hố thu nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0915 | 100m2 |
| 37 | SX bêtông hố thu nước đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,5514 | m3 |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4,0072 | m2 |
| 39 | Sản xuất kết cấu thép khung lưới chắn rác | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 40 | Lắp đặt khung lưới chắn rác | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 41 | Lắp cấu kiện hố thu nước BT đúc sẵn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| J | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 (tình từ cốt cao độ +0.55 đến +2.10) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 14,4253 | 100m3 |
| 2 | Gia cố nền đất yếu bằng vải địa kỹ thuật, rải vải địa kỹ thuật | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9,3066 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm K=0,98 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,792 | 100m3 |
| 4 | Lớp beton đá 1x2 mác 200 dày 150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 139,599 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bó nền đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6,3135 | m3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày 20cm, mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 46,299 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 462,99 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: LẶP ĐẶT CÔNG NGHỆ CỤM XỬ LÝ | |||
| 1 | Lắp đặt bu thép D600 (BU)- L= 0,6m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt bu thép D600 (BU)- L= 0,4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt bu gang D600 (BF) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt bu thép D250 (BB)- L= 2,50m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt bu thép D250 (BB)- L= 2,10m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt bu thép D250 (BU)- L= 0,35m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt bu thép D250 (BU)- L= 0,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 0,20m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,15m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 2,40m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 4,45m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt bu thép D200 (UU)- L= 1m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 0,85m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt manchon gang D200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt manchon gang D250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn thép D200x100 (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn thép D250x125 (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê thép xiên D200 (UUU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thép xiên D200 (UBU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt co thép D200x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt co thép D200x45o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt co thép D200x45o (UU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt co thép D250x90o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt co thép D100x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van 1 chiều D200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van cổng 2 chiều D600 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ngăn triều D600 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Crêpin D250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 6,20m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 0,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 7,50m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,50m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 0,40m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 1,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 0,35m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 6,90m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 0,25m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 1,50m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt co thép D200x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt co thép D150x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt co thép mạ kẽm D150x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống Inox D60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống Inox D80 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn Inox D80x60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 47 | Lắp đặt thập Inox D60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 48 | Lắp đặt co Inox D60x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 49 | Gia công và lắp đặt bích đặc thép D150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Gia công và lắp đặt bích tròn Inox D150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt manchon Inox D80 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 52 | Cung cấp thanh Inox C80x40 dầm đỡ tấm lắng Lamella hoặc tương đương | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,4014 | tấn |
| 53 | Cung cấp thanh Inox L100x63x7 bát đỡ dầm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,821 | tấn |
| 54 | Cung cấp tấm lắng Lamelle hoặc tương đương 40x40, dày 4mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 92,4 | m2 |
| 55 | Lắp đặt khung dầm đỡ tấm lắng Lamella hoặc tương đương | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,2224 | tấn |
| 56 | Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 3,85m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt bu inox D150 (BU)- L= 0,3m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Khoan lỗ D21 trên ống gió D150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 59 | Lắp đặt manchon D21 RT | Mô tả tại chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống Inox D21 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 61 | Lắp đặt co Inox D21 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 96 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê Inox D21 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 63 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 6m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 3.6m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 2.2m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 1.45m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 2,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống thép không rỉ D350- L= 1,5m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 4,70m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 2,10m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 0,2m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 1,10m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,20m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,40m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,75m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt bu thép D200 (UU)- L= 2,80m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 0.20m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 0.60m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 5m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 4,9m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt bu thép D400 (BU)- L= 0,40m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt bu thép D400 (BB)- L= 3,90m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt bu thép D400 (UU)- L= 0,25m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt bu thép D400 (BU)- L= 0,75m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt bu thép D400 (BB)- L= 2,65m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt bu thép D400 (BU)- L= 1,20m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt bu thép D100 (BB)- L= 5,90m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt bu thép D100 (BB)- L= 4,60m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt bu thép D100 (BU)- L= 1,40m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt co thép D200x90o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt co thép D150x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt co thép D150x90o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt co thép D150x90o (UU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt co thép D300x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt co thép D400x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt co thép D400x90o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt co thép D400x45o (UU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt co thép D100x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê thép D200 (BBB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê thép lệch D200x100 (BBB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê thép D150 (BBB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê thép D300 (BBB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt van thau D27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt co STK D27x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống STK D27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt xi phong Đồng Tâm D40 hoặc tương đương | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D400 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Bê tông nền để đan lọc đá 1x2 M250 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 19,812 | m3 |
| 114 | Cung cấp đan lọc HDPE | Mô tả tại chương V E-HSMT | 40 | m2 |
| 115 | Cung cấp ty ren Inox D12x650 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 140 | cái |
| 116 | Cung cấp Inox L40x40x4 giằng đan lọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 70 | m |
| 117 | Lắp đặt ty rean Inox D12x650 bằng thủ công | Mô tả tại chương V E-HSMT | 140 | cái |
| 118 | Lắp dựng Inox L40x40x4 giằng đan lọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 119 | Lớp sỏi lọc 4-8mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 120 | Lớp sỏi lọc 8-16mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 121 | Lớp sỏi lọc 16-32mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 122 | Lớp cát lọc 1,2- 1,8mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,48 | 100m3 |
| 123 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,65m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,50m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt bu thép D150 (BU)- L= 3,20m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt bu thép D200 (BU)- L= 0,50m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt co thép D150x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt co PVC D168x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt co PVC D220x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn PVC D220x168 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn PVC D250x220 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt bu PVC D220 (BE) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt bu PVC D168 (BE) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống PVC D220 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống PVC D168 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 137 | Lắp đặt bu thép D350 (BB)- L= 3,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt bu thép D350 (UU)- L= 0,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,20m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 0,15m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt bu thép D300 (UU)- L= 1,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 2,10m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 0,60m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 3,40m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt bu thép D300 (UU)- L= 0,25m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,25m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,15m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,55m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt bu thép D300 (UU)- L= 0,80m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt bu thép D300 (UU)- L= 0,90m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 1,35m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,60m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 2,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt bu thép D150 (BB)- L= 0,15m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt crêpin D350 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt crêpin D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn thép D300x250 (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn thép D300x125 (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn thép D300x100 (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn thép D350x300 (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt manchon gang D350 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt manchon gang D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt co thép D350x90o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt co thép D250x90o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt co thép D300x45o (UU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt co thép D300x90o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê thép xiên D300 (UUU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê thép xiên D300 (UBB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê thép xiên D300 (UBU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt van 1 chiều D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D150 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Sơ mi thép D60 RN | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt manchon D60 RT | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt van PVC D34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt van PVC D60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn PVC D60x34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt co PVC D60x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê PVC D60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt bít PVC D60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống PVC D34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống PVC D60 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 184 | Gia công và lắp đặt bích tròn D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống PVC D27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống PVC D34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 187 | Lắp đặt co PVC D27x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt co PVC D34x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê PVC D34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê PVC D27x21 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê PVC D21 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn PVC D34x27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn PVC D27x21 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt manchon PVC D21 RN | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 195 | Lắp đặt van PVC D34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt van PVC D27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt rắc co PVC D27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7 | cái |
| L | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT CÔNG NGHỆ ĐƯỜNG ỐNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp đặt côn thép D100x80 (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt co thép D100x90o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt co thép D100x45o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt chữ Y thép D100 (UBU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt bu thép D100 (BU)- L= 1,25m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt bu thép D100 (BU)- L= 0,15m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt bu thép D100 (UU)- L= 0,30m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt bu thép D100 (BU)- L= 2,40m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van bướm 2 chiều D100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều D100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống gang D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống PVC D34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,77 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống PVC D27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt co PVC D27x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt co PVC D34x90o | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê PVC D27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê PVC D34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van PVC D27 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt van PVC D34 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt van bướm D300 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 0,60m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt bu thép D200 (BB)- L= 1,3m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt bu thép D300 (BB)- L= 2,6m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 1m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt bu thép D300 (BU)- L= 0,80m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt bu gang D300 (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt co thép D200x45o (BB) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt co thép D300x45o (BU) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt co gang D300x45o (FF) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt co gang D300x90o (FF) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Bê tông lót bản đáy, đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản đáy, đường kính <=10 mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản đáy | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông bản đáy, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 36 | Xây gạch thẻ (4x8x19) cm, xây tường, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,7328 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 17,536 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 11,712 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,0198 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,352 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8 | cái |
| M | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm bùn Q=60m3/h, H=20m, N=7,5kw | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy bơm cấp 1 Q=210m3/h, H=21m, N=18,5kw | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy bơm cấp 2 Q=210m3/h, H=37m, N=30kw | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 4 | Lắp đặt máy bơm rửa lọc Q=460m3/h, H=10m, N=18,5kw | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt máy bơm gió Q=18,24m3/p, H=5m, N=22kw | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 6 | Lắp đặt bơm định lượng Q= 250-320 l/h- H= 50m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 7 | Lắp đặt máy bơm tiếp áp Q=5,4m3/p, H=50m, N=1,5kw | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 8 | Lắp đặt hệ thống châm Clor và bình Clor 200-350kG | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 9 | Lắp đặt bình chứa PAC bằng inox dung tích 3m3 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 10 | Lắp đặt motor khuấy 0,4kw | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-10kG/cm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| N | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Kim Thu Sét Chủ Động Rp = 55,0m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Cáp Đồng Trần Fi-50Mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 50 | m |
| 3 | Cọc Tiếp Đất Bằng Đồng Fi-16, Dài 2,4m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | Cọc |
| 4 | Ống Nhựa Pvc Fi-27 Dày 2.0mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,5 | 100M |
| 5 | Ốc Siết Cáp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 6 | Hộp Kiểm Tra Điện Trở Đất (200x200x70) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | Hộp |
| 7 | Tăng Đơ M12 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Cáp Thép Chằng Fi-8mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 15 | m |
| 9 | Trụ Đỡ Kim Thu Sét Mạ Nhúng Nóng Fi-42, Cao 5m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 22,5 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 15 | m3 |
| 12 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x10 + 1x6mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 4x1,5mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x1,5mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20 | m |
| 15 | Lắp đặt máng cáp mạ kẽm 100x50mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12 | m |
| 16 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D40/50 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 17 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt Máy lạnh 2HP | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Máy |
| 19 | Lắp đặt quạt đảo trần | Mô tả tại chương V E-HSMT | 11 | Cái |
| 20 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 500 | m |
| 21 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt mặt nạ 1 công tắc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 23 | Lắp đặt mặt nạ 3 công tắc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 24 | Lắp đặt mặt nạ 2 ổ cắm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Ổ cắm đơn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 15 | Cái |
| 27 | Lắp đặt CB 1P 10A | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 28 | Bảng điện điều khiển | Mô tả tại chương V E-HSMT | 7 | Cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D= 20mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 300 | m |
| 30 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20,25 | m3 |
| 31 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 13,5 | m3 |
| 32 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x35 + 1x16mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x10 + 1x6mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt máng cáp mạ kẽm 100x50mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 12 | m |
| 35 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D40/50 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 36 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 9 | Bộ |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 100 | m |
| 38 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 50 | m |
| 39 | Lắp đặt mặt nạ 4 công tắc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Lắp đặt mặt nạ CB | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 41 | Lắp đặt mặt nạ 2 ổ cắm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 43 | Lắp đặt Ổ cắm đÔI | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt CB 1P 10A | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 45 | Bảng điện điều khiển | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D= 20mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 50 | m |
| 47 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 36 | m3 |
| 48 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 24 | m3 |
| 49 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x150 + 1x7mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x25 + 1x16mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 40 | m |
| 51 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x16 + 1x10mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20 | m |
| 52 | Máng cáp mạ kẽm 200x50mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 25 | m |
| 53 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D125/160 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 54 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8 | Bộ |
| 55 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 120 | m |
| 56 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 80 | m |
| 57 | Lắp đặt mặt nạ 4 công tắc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 58 | Lắp đặt mặt nạ CB | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt mặt nạ 2 ổ cắm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Lắp đặt Ổ cắm đÔI | Mô tả tại chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 62 | Lắp đặt CB 1P 10A | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Bảng điện điều khiển | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D= 20mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 100 | m |
| 65 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 227,25 | m3 |
| 66 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 151,5 | m3 |
| 67 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 3x10 + 1x6mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 4X2,5mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 500 | m |
| 69 | Lắp đặt dây Cáp điện CXV 7x1,5mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 500 | m |
| 70 | Máng cáp mạ kẽm 200x50mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt máng cáp mạ kẽm 100x50mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt ống gân xoắn HDPE D125/160 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 73 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 56,25 | m3 |
| 74 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2,496 | m3 |
| 75 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 39,164 | m3 |
| 76 | Kéo rãi băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 250 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đk 30/40 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 250 | m |
| 79 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 81 | Lắp khung móng trụ đèn chiếu sáng điều kiện làm việc H < 3m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 82 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép 8m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | Cột |
| 84 | Lắp dựng cần đèn 1 nhánh STK D60, cần đơn cao 2m vươn 1,5m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | Cần |
| 85 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao =12m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | Chóa |
| O | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bình chứa PAC bằng nhựa dung tích 3m3 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 2 | Bơm cấp 1 Q= 210m3/h- H= 21m- N=18,5kW (trục ngang) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bơm cấp 2 Q= 210m3/h- H= 37m- N= 30kW (trục ngang) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bơm chìm Q= 60m3/h- H= 20m- N= 7,5kW | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bơm định lượng Q= 0-320 l/h- H= 50m | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bơm gió Q= 18,24m3/Phút- H= 5m, N=22kW | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Bơm rửa lọc Q= 460m3/h- H= 10m- N=18,5kW (trục ngang) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Bơm tiếp áp Q= 5,4m3/h- H= 50m- N= 1,5kW | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Đồng hồ đo áp lực 0-10kG/cm2 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Hệ thống châm Clor gồm: '- 02 Bình clo hóa lỏng 500kg (Đã được nạp khí Clo) - Hệ thống chuyển châm chuyển đổi bằng cơ, công suất 2kg/h (02 bộ Máy châm công suất 2 kg/hr cho bình nằm, dạng treo tường; 01 bộ Switchover Module ; 01 bộ Thước thủy 6 inch; ) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 11 | Motor khuấy 0,4 kW | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Tủ phân phối, điều khiển bơm cấp II, bơm gió, bơm rửa lọc | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 13 | Tủ điện điều khiển 02 bơm nước thô công suất 22kW | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 14 | Tủ điện nhà hóa chất, điều khiển 02 bơm định lượng, 02 máy khuấy, 02 bơm tiếp áp | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 15 | Tủ điện bể lọc, điều khiển 14 van điện | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | HT |
| 16 | Hệ thống giám sát trung tâm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | HT |
| 17 | Hệ thống Palang xích+ tời điện 2 tấn (gồm xa con+ Palang+ dầm I300) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1 | HT |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi