Gói thầu: Xây lắp hạng mục di dời lưới điện trung thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Xây lắp hạng mục di dời lưới điện trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 14:33:00 đến ngày 2020-10-29 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,193,255,007 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỞ | |||
| 1 | Trụ 8.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19 | 1 cột |
| 2 | Trụ 12m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33 | 1 cột |
| 3 | Trụ 14m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 cột |
| 4 | Dây ACXV 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,324 | 1km dây |
| 5 | Dây AC 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,6096 | 1km dây |
| 6 | Dây AC 50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,7961 | 1km dây |
| 7 | Dây AV 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,1168 | 1km dây |
| 8 | Sứ hạ thế bằng thủ công: 3 sứ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | sứ |
| 9 | Sứ hạ thế 4 sứ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | sứ |
| 10 | Xà đơn 2.1m, 2.2m (KL<50kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | 1 bộ |
| 11 | Xà kép 2.1m, 2.2m, 2.4m (KL<100kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | 1 bộ |
| 12 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | bộ cách điện |
| 13 | Sứ đứng + Ty sứ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,1 | 10 sứ |
| 14 | Neo các loại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | công/bộ |
| 15 | Điện kế gắn tại trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | hộp |
| 16 | Hộp phân phối (Đôminô) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | hộp |
| 17 | Xà U đỡ MBA trạm giàn (KL <230Kg; Cột PI) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 18 | Xà 2,6m đỡ FCO, LA (<15kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 19 | Xà sắt 2,6m đỡ sứ, thùng MCCB trạm giàn (KL <50kg, Cột PI) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 20 | Tủ gắn MCCB + điện kế 3pha | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 tủ |
| 21 | Sứ đứng 24kV+ Ty | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 10 sứ |
| 22 | Cáp đồng CXV25 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | 1 m |
| 23 | bộ cáp xuất hạ thế lộ xuống trong ống bảo vệ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100 m |
| 24 | bộ cáp xuất hạ thế lộ lên trong ống bảo vệ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,68 | 100 m |
| 25 | Cổ dê ốp ống PVC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 26 | ống PVC (ống PVC D90, 114 bảo vệ cáp) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,2 | 10m |
| 27 | FCO - 100A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3333 | 1 bộ (3pha) |
| 28 | LTD - 630A - 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ (1 pha) |
| 29 | MBA 250kVA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 30 | FCO-100A (bộ 3 pha) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 31 | LA- 18kV (bộ 3 pha) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 3 pha |
| 32 | MCCB 400A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cái |
| 33 | Điện kế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| B | LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Trụ 8.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | 1 cột |
| 2 | Trụ 14m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43 | 1 cột |
| 3 | Dây ACXV95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,7041 | 1km dây |
| 4 | Dây AC 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,4783 | 1km dây |
| 5 | Dây AC 50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,7721 | 1km dây |
| 6 | Dây AV 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,0468 | 1km dây |
| 7 | Rack 3 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | sứ |
| 8 | Rack 4 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | sứ |
| 9 | Giá T lắp FCO (KL<15kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 10 | Xà đơn 2.1m, 2.2m (KL<50kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | 1 bộ |
| 11 | Xà kép 2.1m, 2.2m, 2.4m (KL<100kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | 1 bộ |
| 12 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | bộ cách điện |
| 13 | Sứ đứng + Ty sứ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | 10 sứ |
| 14 | Điện kế gắn tại trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | hộp |
| 15 | Hộp phân phối(ĐÔMINÔ) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | hộp |
| 16 | Sứ đứng 24kV+ Ty | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 10 sứ |
| 17 | bộ cáp xuất hạ thế lộ xuống trong ống bảo vệ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,82 | 100 m |
| 18 | Lắp bộ cáp xuất hạ thế lộ lên trong ống bảo vệ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,12 | 100 m |
| 19 | Cổ dê ốp ống PVC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 1 bộ |
| 20 | ống PVC D90, 114 bảo vệ cáp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,2 | 10m |
| 21 | FCO - 100A (bộ 3 pha) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3333 | 1 bộ (3pha) |
| 22 | LTD - 630A - 24kV(bộ 3 pha) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ (1 pha) |
| 23 | MBA 250kVA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 24 | FCO - 100A (bộ =3 cái) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 25 | Chống sét van <= 35kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 3 pha |
| 26 | MCCB 400A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 cái |
| 27 | Công tơ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| C | PHÁT SAINH SAU DI DỜI | |||
| 1 | Trụ 8,5m -F300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | trụ |
| 2 | Trụ 14m - F650 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43 | trụ |
| 3 | Đà sắt 2,2m (22,37kg/đà) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cây |
| 4 | Thanh chống 810 (3,05kg/chóng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cây |
| 5 | Bulon 16x50+ 2ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 6 | Bulon VRS 16x600+Ld D18 (bắt đà trụ ghép) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 7 | Đà sắt 2,4m (Loại 3 cóc)(23,54kg/đà) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 8 | Bulon 16x350+ Ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Bulon VRS16x350+ Ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Cọc tiếp đất D16X2400 mạ đồng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21 | cọc |
| 11 | Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 12 | Dây đồng trần CU25MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25,088 | kg |
| 13 | Lam ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 14 | Cos CU25MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 15 | Bulon 8x30 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 16 | ống PVC D21 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | mét |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,1 | 10 cọc |
| 18 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2509 | 100kg |
| 19 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 20 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,3 | m3 |
| 21 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,3 | m3 |
| 22 | Kẹp dừng cáp ABC4x95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 23 | Bulon móc 16x300 + Ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 24 | Kẹp dừng 5U cở dây 95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 25 | Bulon móc 16x300+ 1 ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 26 | Rack 4 + Sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 27 | Sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 28 | Bulon 16x300+ Ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 29 | Sứ đứng 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 30 | Ty sứ đứng D20 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 31 | dây buộc sứ phi kim | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | sợi |
| 32 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 33 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 34 | Giáp níu dừng dây bọc ACX | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 35 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 36 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 37 | Giáp níu dừng dây bọc ACX | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 38 | Khánh treo sứ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 39 | Bulon 12x50 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | cái |
| 40 | Cáp AC 70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,443 | kg |
| 41 | Cos AL 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 42 | Bulon 12x30 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 43 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 58 | cái |
| D | VẬT TƯ KHÁC | |||
| 1 | CÁP ABC - 4X95 mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 107,12 | mét |
| 2 | Dây ACXH 185 mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 250,29 | mét |
| 3 | Dây ACXH 240 mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 179,22 | mét |
| 4 | Dây AC70 mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 39,6576 | kg |
| 5 | Dây Duplex đồng 2x7 mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 228 | mét |
| 6 | Băng keo hạ thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cuộn |
| 7 | ống nối dây 70-95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 8 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 76 | cái |
| 9 | Lem ép WR875 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 44 | cái |
| 10 | Kẹp UBOLT cở dây 50-95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 11 | Cos CU- AL 95MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 12 | HỘP PHÂN PHỐI 9 CỰC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 13 | Dây CV25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 225 | mét |
| 14 | Ghíp ABC120/35 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 210 | cái |
| 15 | Đào đất móng đà cản | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,984 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng đà cản | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,55 | m3 |
| 17 | Lắp đặt Đà cản | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 18 | Bulon VRS D20x550+ 2ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 19 | Đà cản 1,2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 20 | Đào đất móng đà cản 1,5m (1,25 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26,25 | m3 |
| 21 | Đắp đất móng đà cản 1,5m (1,16 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24,36 | m3 |
| 22 | Lắp đặt Đà cản 1,5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 23 | Bulon VRS D20x550+ 2ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 24 | Đà cản 1,5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 25 | Móng Bê tông trụ 14M-bt (đôi) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | móng |
| 26 | Đào đất móng betong(1,46 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,06 | m3 |
| 27 | Bê tông móng trụ (1,46 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,06 | m3 |
| 28 | bộ đà u trạm ngồi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 29 | Đà U160x64x5x1960 chống đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Đà U160x64x5x1450 chống đà goài bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | Đà U160x64x5x1500 đà đỡ MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | Đà U100x46x4,5x400 ốp chống đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Đà U100x46x4,5x700 ốp đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Đà U100x46x4,5x750 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 35 | Đà U100x46x4,5x750 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | Đà U160x64x5x800 đà ngoài bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | Đà U160x64x5x800 đà trong bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | Đà U100x46x4,5x700 đà kẹp bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Boulon 16x350VRS +2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 40 | Boulon 16x800VRS +2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 41 | Boulon 16x750VRS +2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 42 | Boulon 16x200 +2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 43 | Boulon 16x50 +2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 44 | Boulon 16x100 +2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 230kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 46 | Đà sắt 2,2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 47 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 48 | Bulon 16x50+ 2ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 49 | Bulon 16x300+ 2ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 51 | Đà composite 2,4M | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 52 | Thanh chống composite 920 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 53 | Bulon 16x300+ 2ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 54 | Bulon 16x350+ 2ld D18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 55 | Bát LL bắt FCO, LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 57 | Tủ MCBB loại 1 ngăn (bao gồm cổ dê, bulon bắt tủ, bakelit) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 tủ |
| 59 | Kẹp Uquai 4/0+ Hotline | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 60 | Kẹp Uquai 4/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 61 | Kẹp hotline 2/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 62 | Cọc tiếp đất D16X2400 mạ đồng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cọc |
| 63 | Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 64 | Dây đồng trần CU25MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,08 | kg |
| 65 | Lam ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 66 | Cos CU25MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 67 | Bulon 8X30 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 68 | ống PVC D21 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | mét |
| 69 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 10 cọc |
| 70 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 16-18mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1008 | 100kg |
| 71 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 72 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,05 | m3 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,05 | m3 |
| 74 | Dây CVV 4x4mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 75 | Tủ gắn điện kế (bao gồm bộ ốp tủ, bakelit) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 76 | Cổ dê ốp ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 77 | ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mét |
| 78 | Khâu ven răng trong D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 79 | Khâu ven ngoài trong D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 80 | Co 90 ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 81 | Lắp tủ đo lường <=35kv | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 tủ |
| 82 | Lắp đặt ống PVC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 10m |
| 83 | Sứ đứng 24kV+ Ty sứ: gồm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 84 | Sứ đứng 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 85 | Ty sứ đứng D20 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 86 | Cổ dê ốp ống PVC vào trụ đôi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 87 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 88 | Keo silicon | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | ống |
| 89 | Bát LL bắt FCO, LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 90 | ống PVC D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 91 | Co ống PVC D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 92 | ống ruột gà D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | mét |
| 93 | Dây CXV25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | mét |
| 94 | Dây CV120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 34 | mét |
| 95 | Dây CV95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 35,5 | mét |
| 96 | Dây CV70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8,5 | mét |
| 97 | Cos Cu120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 98 | Cos Cu95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 99 | Cos Cu70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 100 | MCCB 250A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 101 | Cáp ABC 4x95; CV25 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | sợi |
| 102 | Dây ACXH 240, 185mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | sợi |
| 103 | Tiếp địa lặp lại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | 1 vị trí |
| 104 | Sứ treo Polimer, Sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 69 | cái |
| 105 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 106 | Thí nghiệm CB250A-600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 107 | Sứ treo Polimer, Sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 108 | Dây CV các loại - 0,6kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | sợi |
| 109 | Dây CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | sợi |
| 110 | Dây CVV4x4mm2- 0,6kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi