Gói thầu: Xây lắp hạng mục di dời lưới điện trung thế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201048029-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN
Tên gói thầu Xây lắp hạng mục di dời lưới điện trung thế
Số hiệu KHLCNT 20201029874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 14:33:00 đến ngày 2020-10-29 14:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,193,255,007 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỞ
1 Trụ 8.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 19 1 cột
2 Trụ 12m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 33 1 cột
3 Trụ 14m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 cột
4 Dây ACXV 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,324 1km dây
5 Dây AC 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,6096 1km dây
6 Dây AC 50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,7961 1km dây
7 Dây AV 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,1168 1km dây
8 Sứ hạ thế bằng thủ công: 3 sứ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 sứ
9 Sứ hạ thế 4 sứ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 sứ
10 Xà đơn 2.1m, 2.2m (KL<50kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 1 bộ
11 Xà kép 2.1m, 2.2m, 2.4m (KL<100kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 1 bộ
12 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 bộ cách điện
13 Sứ đứng + Ty sứ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11,1 10 sứ
14 Neo các loại Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 công/bộ
15 Điện kế gắn tại trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13 hộp
16 Hộp phân phối (Đôminô) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 hộp
17 Xà U đỡ MBA trạm giàn (KL <230Kg; Cột PI) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ
18 Xà 2,6m đỡ FCO, LA (<15kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ
19 Xà sắt 2,6m đỡ sứ, thùng MCCB trạm giàn (KL <50kg, Cột PI) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ
20 Tủ gắn MCCB + điện kế 3pha Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
21 Sứ đứng 24kV+ Ty Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 10 sứ
22 Cáp đồng CXV25 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 1 m
23 bộ cáp xuất hạ thế lộ xuống trong ống bảo vệ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 100 m
24 bộ cáp xuất hạ thế lộ lên trong ống bảo vệ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,68 100 m
25 Cổ dê ốp ống PVC Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 1 bộ
26 ống PVC (ống PVC D90, 114 bảo vệ cáp) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,2 10m
27 FCO - 100A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3333 1 bộ (3pha)
28 LTD - 630A - 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ (1 pha)
29 MBA 250kVA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
30 FCO-100A (bộ 3 pha) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ (3pha)
31 LA- 18kV (bộ 3 pha) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 3 pha
32 MCCB 400A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 cái
33 Điện kế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 hộp
B LẮP ĐẶT
1 Trụ 8.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 1 cột
2 Trụ 14m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 43 1 cột
3 Dây ACXV95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,7041 1km dây
4 Dây AC 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,4783 1km dây
5 Dây AC 50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,7721 1km dây
6 Dây AV 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,0468 1km dây
7 Rack 3 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 sứ
8 Rack 4 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 sứ
9 Giá T lắp FCO (KL<15kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ
10 Xà đơn 2.1m, 2.2m (KL<50kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 1 bộ
11 Xà kép 2.1m, 2.2m, 2.4m (KL<100kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13 1 bộ
12 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 60 bộ cách điện
13 Sứ đứng + Ty sứ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 10 sứ
14 Điện kế gắn tại trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13 hộp
15 Hộp phân phối(ĐÔMINÔ) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 hộp
16 Sứ đứng 24kV+ Ty Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 10 sứ
17 bộ cáp xuất hạ thế lộ xuống trong ống bảo vệ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,82 100 m
18 Lắp bộ cáp xuất hạ thế lộ lên trong ống bảo vệ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,12 100 m
19 Cổ dê ốp ống PVC Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 1 bộ
20 ống PVC D90, 114 bảo vệ cáp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,2 10m
21 FCO - 100A (bộ 3 pha) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3333 1 bộ (3pha)
22 LTD - 630A - 24kV(bộ 3 pha) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ (1 pha)
23 MBA 250kVA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
24 FCO - 100A (bộ =3 cái) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ (3pha)
25 Chống sét van <= 35kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 3 pha
26 MCCB 400A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 cái
27 Công tơ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 hộp
C PHÁT SAINH SAU DI DỜI
1 Trụ 8,5m -F300 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 trụ
2 Trụ 14m - F650 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 43 trụ
3 Đà sắt 2,2m (22,37kg/đà) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 cây
4 Thanh chống 810 (3,05kg/chóng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cây
5 Bulon 16x50+ 2ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 bộ
6 Bulon VRS 16x600+Ld D18 (bắt đà trụ ghép) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 bộ
7 Đà sắt 2,4m (Loại 3 cóc)(23,54kg/đà) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cây
8 Bulon 16x350+ Ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
9 Bulon VRS16x350+ Ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
10 Cọc tiếp đất D16X2400 mạ đồng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 cọc
11 Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 cái
12 Dây đồng trần CU25MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 25,088 kg
13 Lam ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
14 Cos CU25MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
15 Bulon 8x30 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 cái
16 ống PVC D21 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 mét
17 Đóng cọc tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,1 10 cọc
18 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,2509 100kg
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,8 10 đầu cốt
20 Đào đất rãnh tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,3 m3
21 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,3 m3
22 Kẹp dừng cáp ABC4x95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
23 Bulon móc 16x300 + Ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
24 Kẹp dừng 5U cở dây 95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
25 Bulon móc 16x300+ 1 ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 bộ
26 Rack 4 + Sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
27 Sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
28 Bulon 16x300+ Ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 bộ
29 Sứ đứng 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
30 Ty sứ đứng D20 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
31 dây buộc sứ phi kim Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 sợi
32 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
33 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
34 Giáp níu dừng dây bọc ACX Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
35 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
36 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
37 Giáp níu dừng dây bọc ACX Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
38 Khánh treo sứ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
39 Bulon 12x50 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 cái
40 Cáp AC 70 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,443 kg
41 Cos AL 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 29 cái
42 Bulon 12x30 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 29 cái
43 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 58 cái
D VẬT TƯ KHÁC
1 CÁP ABC - 4X95 mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 107,12 mét
2 Dây ACXH 185 mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 250,29 mét
3 Dây ACXH 240 mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 179,22 mét
4 Dây AC70 mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 39,6576 kg
5 Dây Duplex đồng 2x7 mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 228 mét
6 Băng keo hạ thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 cuộn
7 ống nối dây 70-95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
8 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 76 cái
9 Lem ép WR875 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 44 cái
10 Kẹp UBOLT cở dây 50-95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 cái
11 Cos CU- AL 95MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
12 HỘP PHÂN PHỐI 9 CỰC Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
13 Dây CV25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 225 mét
14 Ghíp ABC120/35 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 210 cái
15 Đào đất móng đà cản Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,984 m3
16 Đắp đất móng đà cản Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,55 m3
17 Lắp đặt Đà cản Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
18 Bulon VRS D20x550+ 2ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 bộ
19 Đà cản 1,2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
20 Đào đất móng đà cản 1,5m (1,25 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 26,25 m3
21 Đắp đất móng đà cản 1,5m (1,16 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24,36 m3
22 Lắp đặt Đà cản 1,5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 cái
23 Bulon VRS D20x550+ 2ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 bộ
24 Đà cản 1,5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 cái
25 Móng Bê tông trụ 14M-bt (đôi) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 móng
26 Đào đất móng betong(1,46 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,06 m3
27 Bê tông móng trụ (1,46 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,06 m3
28 bộ đà u trạm ngồi Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
29 Đà U160x64x5x1960 chống đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
30 Đà U160x64x5x1450 chống đà goài bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
31 Đà U160x64x5x1500 đà đỡ MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
32 Đà U100x46x4,5x400 ốp chống đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
33 Đà U100x46x4,5x700 ốp đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
34 Đà U100x46x4,5x750 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
35 Đà U100x46x4,5x750 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
36 Đà U160x64x5x800 đà ngoài bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
37 Đà U160x64x5x800 đà trong bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
38 Đà U100x46x4,5x700 đà kẹp bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
39 Boulon 16x350VRS +2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
40 Boulon 16x800VRS +2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
41 Boulon 16x750VRS +2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
42 Boulon 16x200 +2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
43 Boulon 16x50 +2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
44 Boulon 16x100 +2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
45 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 230kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
46 Đà sắt 2,2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cây
47 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cây
48 Bulon 16x50+ 2ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
49 Bulon 16x300+ 2ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
50 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
51 Đà composite 2,4M Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cây
52 Thanh chống composite 920 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cây
53 Bulon 16x300+ 2ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
54 Bulon 16x350+ 2ld D18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
55 Bát LL bắt FCO, LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
56 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
57 Tủ MCBB loại 1 ngăn (bao gồm cổ dê, bulon bắt tủ, bakelit) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
58 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 tủ
59 Kẹp Uquai 4/0+ Hotline Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
60 Kẹp Uquai 4/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
61 Kẹp hotline 2/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
62 Cọc tiếp đất D16X2400 mạ đồng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cọc
63 Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
64 Dây đồng trần CU25MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,08 kg
65 Lam ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
66 Cos CU25MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
67 Bulon 8X30 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
68 ống PVC D21 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 mét
69 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 10 cọc
70 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 16-18mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,1008 100kg
71 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,4 10 đầu cốt
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,05 m3
73 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,05 m3
74 Dây CVV 4x4mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 mét
75 Tủ gắn điện kế (bao gồm bộ ốp tủ, bakelit) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
76 Cổ dê ốp ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
77 ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 mét
78 Khâu ven răng trong D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
79 Khâu ven ngoài trong D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
80 Co 90 ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
81 Lắp tủ đo lường <=35kv Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 tủ
82 Lắp đặt ống PVC Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 10m
83 Sứ đứng 24kV+ Ty sứ: gồm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
84 Sứ đứng 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
85 Ty sứ đứng D20 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
86 Cổ dê ốp ống PVC vào trụ đôi Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
87 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cái
88 Keo silicon Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 ống
89 Bát LL bắt FCO, LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
90 ống PVC D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 mét
91 Co ống PVC D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
92 ống ruột gà D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 mét
93 Dây CXV25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 mét
94 Dây CV120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 34 mét
95 Dây CV95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 35,5 mét
96 Dây CV70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8,5 mét
97 Cos Cu120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
98 Cos Cu95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
99 Cos Cu70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
100 MCCB 250A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
101 Cáp ABC 4x95; CV25 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 sợi
102 Dây ACXH 240, 185mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 sợi
103 Tiếp địa lặp lại Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 1 vị trí
104 Sứ treo Polimer, Sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 69 cái
105 Tiếp địa trạm biến áp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
106 Thí nghiệm CB250A-600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
107 Sứ treo Polimer, Sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
108 Dây CV các loại - 0,6kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 sợi
109 Dây CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 sợi
110 Dây CVV4x4mm2- 0,6kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->