Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục (Ngân sách tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 14:14:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,357,114,954 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON HỐ NAI 3 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch granit 400x400 bị nứt bể | Mục 2, Chương V | 724,575 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 1,65 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 0,165 | m3 |
| 4 | Đục bỏ lớp đá mài hiện hữu | Mục 2, Chương V | 117,751 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí trẻ em | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mục 2, Chương V | 7 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu trẻ em | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Xây tường thẳng gạch AAC (10x20x60) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,165 | m3 |
| 10 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,3 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 3,3 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 3,3 | m2 |
| 13 | CC của đi khung nhôm kính | Mục 2, Chương V | 1,65 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 1,65 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp | Mục 2, Chương V | 68,563 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc cầu thang | Mục 2, Chương V | 49,188 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 500x500mm | Mục 2, Chương V | 679,145 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | Mục 2, Chương V | 49,25 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 118,315 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.306,538 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 284,971 | m2 |
| 22 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 1.139,882 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mục 2, Chương V | 23,663 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 261,308 | m2 |
| 25 | Vệ sinh gạch ốp chân tường | Mục 2, Chương V | 490,86 | m2 |
| 26 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục 2, Chương V | 129,324 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 129,324 | m2 |
| 28 | Vệ sinh sạch cửa đi, vách kính khung nhôm | Mục 2, Chương V | 196,168 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 218,494 | m2 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục 2, Chương V | 120,197 | m3 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 649,77 | m2 |
| 32 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục lớp bê tông sàn dày <=3,5cm | Mục 2, Chương V | 194,931 | m3 |
| 33 | Đục nhám mặt bê tông | Mục 2, Chương V | 153,885 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 87,596 | m2 |
| 35 | Vệ sinh thép sàn bị rỉ | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 36 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 37 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ bồn tiểu trẻ em | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ bệ xí trẻ em | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 79,281 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 6,872 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 5,39 | tấn |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 13,56 | m3 |
| 44 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn lanh tô chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 2,178 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,122 | tấn |
| 46 | Phụ gia liên kết bê tông cũ của dầm và sàn xây mới | Mục 2, Chương V | 153,885 | m2 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch AAC (20x20x60) cm, chiều dày 20 cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | Mục 2, Chương V | 83,243 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch AAC (10x20x60) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, bằng vữa xây bê tông nhẹ, mác 75 | Mục 2, Chương V | 19,218 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,342 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 222,54 | m2 |
| 51 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 638,17 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 100,5 | m2 |
| 53 | Trát lanh tô, giằng tường vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 150 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 687,3 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mục 2, Chương V | 250,26 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 1.630,212 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.630,212 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 250,26 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Mục 2, Chương V | 270,28 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x500mm | Mục 2, Chương V | 5,63 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Mục 2, Chương V | 141,24 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 500x500mm | Mục 2, Chương V | 606,66 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm | Mục 2, Chương V | 43,11 | m2 |
| 64 | CC cửa đi khung nhôm | Mục 2, Chương V | 18,59 | m2 |
| 65 | CC vách kính khung nhôm trong nhà | Mục 2, Chương V | 83,52 | m2 |
| 66 | Vách ngăn khung nhôm WC | Mục 2, Chương V | 7,224 | m2 |
| 67 | CC LD lan can tay vịn | Mục 2, Chương V | 46,15 | md |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 129,4 | m2 |
| 69 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mục 2, Chương V | 90,744 | m2 |
| 70 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 132,972 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 132,972 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 788,706 | m2 |
| 73 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 2,076 | tấn |
| 74 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 689 | m2 |
| 75 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 178,6 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 44,65 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 7,887 | 100m2 |
| 78 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mục 2, Chương V | 440,808 | m2 |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 440,808 | m2 |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 2,076 | tấn |
| 81 | CCLD trần thạch cao khung nổi | Mục 2, Chương V | 689 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 44,65 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 223,25 | m2 |
| 84 | Băm bỏ lớp vữa láng sê nô hiện hữu | Mục 2, Chương V | 188 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 117,5 | m2 |
| 86 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 188 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 8,719 | 100m2 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,176 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 13,056 | 100m3 |
| 90 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | H. thống |
| 91 | Đèn LED TUBE T8 1x20W 1.2m, gắn nổi | Mục 2, Chương V | 35 | bộ |
| 92 | Đèn LED TUBE T8 2x20W 1.2m, gắn nổi | Mục 2, Chương V | 68 | bộ |
| 93 | Đèn LED âm trần D114 - 13W | Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
| 94 | Quạt trần 1,4m | Mục 2, Chương V | 34 | cái |
| 95 | Dilmer điều khiển quạt trần | Mục 2, Chương V | 34 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 56 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 110 | cái |
| 99 | Tủ điện tầng vỏ tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, 2 lớp cánh (800x600x280) | Mục 2, Chương V | 4 | tủ |
| 100 | Tủ điện âm tường 09 line | Mục 2, Chương V | 11 | tủ |
| 101 | Tủ điện âm tường 12 line | Mục 2, Chương V | 1 | tủ |
| 102 | Dây CXV 25mm2 | Mục 2, Chương V | 120 | m |
| 103 | Dây CXV 16mm2 | Mục 2, Chương V | 72 | m |
| 104 | Dây CV 16mm2 | Mục 2, Chương V | 18 | m |
| 105 | Dây CXV 10mm2 | Mục 2, Chương V | 172 | m |
| 106 | Dây CV 10mm2 | Mục 2, Chương V | 300 | m |
| 107 | Dây CV 8mm2 | Mục 2, Chương V | 820 | m |
| 108 | Dây CV 4mm2 | Mục 2, Chương V | 160 | m |
| 109 | Dây CV 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.850 | m |
| 110 | Dây CV 1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 2.360 | m |
| 111 | MCB 4P 80A - 15KA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 112 | MCB 4P 45A - 15KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 113 | MCB 4P 32A - 15KA | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 114 | CB 2P 32A - 6KA | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 115 | CB 2P 25A - 6KA | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 116 | RCBO 2P 20A - 30mA | Mục 2, Chương V | 5 | bộ |
| 117 | RCBO 2P 16A - 30mA | Mục 2, Chương V | 11 | bộ |
| 118 | CB 2P 16A - 6KA | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 119 | Ống bảo vệ uPVC D20 | Mục 2, Chương V | 750 | m |
| 120 | Ống bảo vệ uPVC D25 | Mục 2, Chương V | 650 | m |
| 121 | Ống bảo vệ uPVC D32 | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 122 | Ống bảo vệ HDPE D60/45 | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 123 | Ống bảo vệ HDPE D80/65 | Mục 2, Chương V | 0,3 | 100m |
| 124 | Đế âm | Mục 2, Chương V | 45 | |
| 125 | Cọc đồng D16 - L=2,4m | Mục 2, Chương V | 3 | cọc |
| 126 | Dây đồng trần D25 | Mục 2, Chương V | 45 | m |
| 127 | Mối hàn hóa nhiệt | Mục 2, Chương V | 5 | Bộ |
| 128 | Vật tư phụ | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| 129 | Tháo dỡ hệ thống nước | Mục 2, Chương V | 1 | H. thống |
| 130 | Bồn cầu xổm (học sinh) | Mục 2, Chương V | 36 | bộ |
| 131 | Bồn cầu bệt (giáo viên) | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 132 | Chậu tiểu nam học sịnh | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 133 | Lavabol lớn (GV) | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 134 | Lavabol nhỏ (HS) | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 135 | Vòi rửa D25 - INOX | Mục 2, Chương V | 23 | bộ |
| 136 | Phễu thu thoát sàn D90 | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 137 | Van 2 chiều D25 - HDPE | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 138 | Van 2 chiều D60 - HDPE | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 139 | Ống HDPE D25 - PN10 | Mục 2, Chương V | 3,4 | 100m |
| 140 | Ống HDPE D32 - PN10 | Mục 2, Chương V | 1,05 | 100m |
| 141 | Ống HDPE D60 - PN10 | Mục 2, Chương V | 0,8 | 100m |
| 142 | Ống uPVC D42 - PN8 | Mục 2, Chương V | 0,36 | 100m |
| 143 | Ống uPVC D90 - PN8 | Mục 2, Chương V | 3,4 | 100m |
| 144 | Ống uPVC D114 - PN8 | Mục 2, Chương V | 2,68 | 100m |
| 145 | CO 45 (LƠI) uPVC D114 | Mục 2, Chương V | 62 | cái |
| 146 | Y cong uPVC D114 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 147 | Thông tắc uPVC D114 | Mục 2, Chương V | 16 | Cái |
| 148 | CO 45 (LƠI) uPVC D90 | Mục 2, Chương V | 124 | cái |
| 149 | Y cong uPVC D90 | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 150 | Thông tắc uPVC D90 | Mục 2, Chương V | 16 | Cái |
| 151 | CO 45 (LƠI) uPVC D60 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 152 | Y cong uPVC D60 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 153 | Giảm D114/90 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 154 | Giảm D90/42 | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 155 | Nối răng trong D27 | Mục 2, Chương V | 46 | Cái |
| 156 | Nối răng ngoài D27 | Mục 2, Chương V | 46 | Cái |
| 157 | Phụ kiện | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi