Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tòa án nhân dân quận Ba Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027380 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn XDCB ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 12:13:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,468,637,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG, ĐIỆN, NƯỚC, PCCC, BẢO ÔN ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.432,1476 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,774 | m2 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5157 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4179 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,6162 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.068,4898 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.478,7789 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.452,8505 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.516,196 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 850,15 | m |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 188,74 | m |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 588,8444 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,3755 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,9152 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 18 | Tháo dỡ quạt trần để vệ sinh, làm trần thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79 | cái |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 565,4068 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,4672 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát sê nô thoát nước mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,0738 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ bóng đèn, công tắc, dây điện cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Toàn bộ |
| 23 | Tháo hộp PCCC cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3086 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3086 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 20km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3086 | 100m3 |
| 27 | Công tác xử lý phế thải xây dựng tại bãi chôn lấp với công suất bãi từ 500 tấn/ ngày đến 1000 tấn/ ngày | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 287,892 | 1 tấn rác |
| 28 | Chi phí vận hành bãi đổ phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130,86 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.068,489 | m2 |
| 30 | Trát cạnh cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185,3424 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.410,262 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,8856 | m2 |
| 33 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 300x600, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,153 | 1m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 154,3194 | 1m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,0738 | 1m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.248,8064 | 1m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.452,8505 | m2 |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 565,4068 | 1m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,1449 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 172,959 | 1m2 |
| 41 | Sản xuất khuôn cửa kép ( Cửa làm mới thay cửa hỏng mặt trước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,06 | m |
| 42 | Sản xuất cửa sổ gỗ nhóm 3 (tương đương chò chỉ) - ( Cửa làm mới thay cửa hỏng mặt trước) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,32 | m2 |
| 43 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,06 | m cấu kiện |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 201,8405 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 215,683 | m2 cấu kiện |
| 46 | Thay khóa cửa D5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2, 4 cánh hệ nhôm kính mở quay, kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 267,69 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 01 cánh hệ nhôm kính mở quay, kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,64 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính, kính dày 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 159,5705 | m2 |
| 50 | Cửa xếp thép lá dày 9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,8175 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,8175 | m2 |
| 52 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can, đánh bóng lại mặt granito | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,0523 | m2 |
| 53 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,0308 | m2 |
| 54 | Nắp thăm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 55 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm 9mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,2768 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,585 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,585 | m2 |
| 58 | Bơm keo chống dột mái tôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Toàn bộ |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,6231 | 100m2 |
| 60 | Bạt che chắn ngoài công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.662,3 | m2 |
| 61 | Lắp đặt Đèn panel 600x600, 35W âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73 | cái |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 64 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 126 | bộ |
| 65 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn Downlight âm trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn tường- Đèn trang trí nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 68 | Lắp đèn LED dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52 | m |
| 69 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 202 | cái |
| 74 | Lắp đặt mặt attomat | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87 | cái |
| 75 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 76 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 77 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 79 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt tủ điện tầng 200x300x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt tủ điện 300x400x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.380 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 890 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 240 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x25+1x16)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x35+1x25)mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 95 | Kéo rải dây đồng tiếp đất M25x3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 96 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cọc |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 650 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.260 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 100 | Lắp đặt Măng sông nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 232 | cái |
| 101 | Lắp đặt Măng sông nhựa D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 450 | cái |
| 102 | Lắp đặt Măng sông nhựa D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | cái |
| 103 | Tê, cút nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 104 | Tê, cút nhựa D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 145 | cái |
| 105 | Tê, cút nhựa D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 106 | Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 107 | Chia 2,3,4 ngả nhựa D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85 | cái |
| 108 | Chia 2,3,4 ngả nhựa D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 110 | Lắp đặt máng nhựa đặt âm trần 150x100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 111 | Co ngang L máng cáp âm trần 150x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 112 | Ngã ba T máng cáp 150x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 113 | Ngã tư máng cáp 150x100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 119 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 123 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 124 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 126 | Phần cấp nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 129 | Lắp đặt T nhựa PPR D32/20/32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/20mm, chiều dày 4,4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt T nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt T thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính T 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính T 48mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính T 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,25 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút chếch 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt phễu có quả cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 152 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 153 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 155 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | máy |
| 156 | Lắp đặt tủ chữa cháy 1200x700x200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | Chiếc |
| 157 | Lắp đặt giá để 3 bình chữa cháy 600x200x200-350mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | Chiếc |
| 158 | Lắp đặt nội quy + tiêu lệnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 159 | Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC - MFZL4 loại 4kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | Bình |
| 160 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2-MT3 loại 3kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | Bình |
| 161 | Lăp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 16 Bar dài 20m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | Cuộn |
| 162 | Lăp đặt lăng phun chữa cháy D50/13 (lăng B) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | Cái |
| 163 | Lăp đặt khớp nối ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 164 | Lăp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | cái |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm mạng điện thoại bàn, máy Fax | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41 | cái |
| 3 | Dây mạng internet cat 5E | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 310 | m |
| 4 | Dây tín hiệu camera RG6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 5 | Cáp đường trục 20Px0.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 6 | Cáp 2x2x0.5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 290 | m |
| 7 | Dây loa lõi đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| 8 | Cáp tín hiệu micro | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 255 | m |
| 11 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 315 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 325 | m |
| 14 | Lắp đặt măng sông nhựa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71 | cái |
| 16 | Tê, cút nhựa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 17 | Tê, cút nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 18 | Chia 2,3,4 ngả nhựa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 19 | Chia 2,3,4 ngả nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,031 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4631 | tấn |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,432 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,432 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,184 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,432 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,132 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,336 | m3 |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3303 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2002 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2002 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3303 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,3405 | m2 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4973 | 100m2 |
| 15 | lắp đặt máng tôn thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 18 | Quả cầu chắn rác và phụ kiện lắp đặt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0024 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0024 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0024 | 100m3 |
| 22 | Công tác xử lý phế thải xây dựng tại bãi chôn lấp với công suất bãi từ 500 tấn/ ngày đến 1000 tấn/ ngày | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,528 | 1 tấn rác |
| 23 | Chi phí vận hành bãi đổ phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Bàn họp(KT: W5000 x D1600 x H760 mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 2 | Ghế họp(KT: W405 x D505 x H1050 mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 3 | Loa hộp 30W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 4 | Amply mixer 120W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 5 | Míc để bục | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Míc đại biểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 7 | Nguồn trung tâm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 8 | Cáp nối (10m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | sợi |
| 9 | Dây + jack kết nối | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Tủ rack 10u | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Bộ bàn họp (KT: W1200xD500xH760mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 12 | Ghế họp (KT: W405 x D505 x H1050 mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 13 | Bục để tượng Bác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 14 | Bục phát biểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 15 | Phông màn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,75 | m2 |
| 16 | Cờ đỏ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m2 |
| 17 | Ngôi sao búa liềm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 18 | Bảng biểu, khẩu hiệu "Đảng cộng sản Việt Nam Quang Vinh muôn năm" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 19 | Tượng Bác Hồ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 20 | Loa chính toàn dải công suất 400W-800W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Loa siêu trầm đặt sàn công suất 600W-1200W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Amply karaoke | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 23 | Míc để bục | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 24 | Míc không dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 25 | Nguồn trung tâm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Cáp nối (10m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 27 | Tủ thiết bị âm thanh 12U | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Dây + jack kết nối | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Bảng khẩu hiệu quay 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Lưu điện công xuất 3000VA (2400W) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Hộp đấu dây IDF | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 32 | Tủ đấu dây MDF | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 33 | Box thông tin | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 34 | Bộ phát wifi TP-Link Archer C1200 Dual Band Wireless AC1200Mbps | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 35 | Model ADSL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | DATA SWITCH D-LINK 16 PORTS | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 37 | Máy chủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Tổng đài PABX | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Đầu ghi hình 16 CHANNELS, HDD 2TB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Bàn phím điều khiển | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 41 | Màn hình theo dõi 21 icnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi