Gói thầu: Xây dựng nhà học 2 tầng và các phòng chức năng trường Tiểu học xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201046780-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Xây dựng nhà học 2 tầng và các phòng chức năng trường Tiểu học xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng
Số hiệu KHLCNT 20201020972
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 08:48:00 đến ngày 2020-10-29 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,964,954,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Đào đất móng băng, đất cấp III Theo BCKTKT được phê duyệt 521,178 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc 3m - Cấp đất I Theo BCKTKT được phê duyệt 381,7595 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo BCKTKT được phê duyệt 35,3481 m3
4 Đắp cắt phủ đầu cọc Theo BCKTKT được phê duyệt 35,3481 m3
5 Ván khuông bê tông lót móng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3773 100m2
6 Bê tông lót móng đá 2x4, mác 150, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 36,7958 m3
7 Ván khuôn móng băng Theo BCKTKT được phê duyệt 1,8856 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 3,0938 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,7015 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 6,5125 tấn
11 Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 121,5703 m3
12 Bê tông bể phốt M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 2,6956 m3
13 Ván khuôn cổ cột Theo BCKTKT được phê duyệt 0,6989 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤ 10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1182 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤ 18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,9189 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK > 18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3492 tấn
17 Bê tông cổ cột M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 6,435 m3
18 Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 64,1879 m3
19 Xây chân cột bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,719 m3
20 Ván khuôn lót móng dầm tường Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0408 100m2
21 Bê tông lót móng dầm tường Theo BCKTKT được phê duyệt 1,1041 m3
22 Xây móng dầm tường bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,3899 m3
23 Ván khuôn giằng tường Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4761 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤ 10mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3596 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤ 18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2444 tấn
26 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 7,1276 m3
27 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 5,4069 m3
28 Ván khuôn nắp đan Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0549 100m2
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0837 tấn
30 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,1705 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg' Theo BCKTKT được phê duyệt 11 1 cấu kiện
32 Trát tường bể phốt dày 2,0cm, vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 34,0455 m2
33 Láng bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 7,8338 m2
34 Đánh màu chống thấm bằng VXM nguyên chất tường bể Theo BCKTKT được phê duyệt 34,0455 m2
35 Ngâm nước chống thấm bể phốt Theo BCKTKT được phê duyệt 2 HT
36 Ống thông hơi bể phốt Theo BCKTKT được phê duyệt 2 bộ
37 Đắp đất móng độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 325,88 m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Theo BCKTKT được phê duyệt 2,3065 100m3
39 Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 262,94 m3
40 Lót nilong chống thấm Theo BCKTKT được phê duyệt 406,9611 m2
41 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 39,9231 m3
42 Đào móng tam cấp - Cấp đất III Theo BCKTKT được phê duyệt 6,7913 1m3
43 Ván khuôn lót móng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,8052 100m2
44 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 2,2596 m3
45 Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 4,3079 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,3402 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,108 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5434 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 5,2917 m3
50 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,79 m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Theo BCKTKT được phê duyệt 0,05 100m3
52 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 8,62 m3
53 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,2463 m3
54 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤18mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,237 tấn
55 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,2463 m3
56 Xây tam cấp, gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 4,4546 m3
57 Trát tường chắn bậc tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 13,4145 m2
58 Sơn tường chắn bậc tam cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BCKTKT được phê duyệt 13,4145 m2
59 Trát granitô tay vịn dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 4,654 m2
60 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 17,3 m
61 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 46,8234 m2
62 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 105,235 m
63 Quét dầu bóng granito Theo BCKTKT được phê duyệt 51,4774 m2
64 Lát bậc tam cấp gạch ceramic - gạch 500x500, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 12,226 m2
65 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo BCKTKT được phê duyệt 2,8995 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7189 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 3,0299 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5327 tấn
69 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 19,9971 m3
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BCKTKT được phê duyệt 6,6028 100m2
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 1,7111 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 9,4981 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,79 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 53,1513 m3
75 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo BCKTKT được phê duyệt 8,4415 100m2
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 10,3802 tấn
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0158 tấn
78 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 117,1541 m3
79 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái Theo BCKTKT được phê duyệt 976,2844 m2
80 Láng mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 113,6424 m2
81 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BCKTKT được phê duyệt 1,7131 100m2
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5003 tấn
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 1,1655 tấn
84 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 11,292 m3
85 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 167,5639 m3
86 Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 22,4985 m3
87 Xây chắn nắng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 11,0599 m3
88 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 660,2798 m2
89 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 844,1546 m2
90 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 663,7625 m2
91 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 724,2136 m2
92 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 116,7144 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 456,2367 m2
94 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 936,42 m
95 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 152,51 m
96 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 220,02 m
97 Con bọ trang trí Theo BCKTKT được phê duyệt 14 con
98 Đắp VXM chi tiết trang trí viền chương mái Theo BCKTKT được phê duyệt 9,42 m
99 Đắp VXM chi tiết logo Theo BCKTKT được phê duyệt 1 chi tiết
100 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 500x500, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 712,9548 m2
101 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 120x500mm trong nhà Theo BCKTKT được phê duyệt 30,2592 m2
102 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 120x500mm ngoài nhà Theo BCKTKT được phê duyệt 9,6768 m2
103 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 60,5807 m2
104 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 239,6828 m2
105 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 60x240 Theo BCKTKT được phê duyệt 67,6985 m2
106 Bàn đá granite Theo BCKTKT được phê duyệt 4 bộ
107 Sản xuất lan can inox 304 Theo BCKTKT được phê duyệt 692,797 kg
108 Lắp dựng lan can sắt Theo BCKTKT được phê duyệt 82,4315 m2
109 Chụp inox 304 ống D60.5 Theo BCKTKT được phê duyệt 56 cái
110 Chụp inox 304 hộp 20x20 Theo BCKTKT được phê duyệt 302 cái
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo BCKTKT được phê duyệt 10,3626 100m2
112 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo BCKTKT được phê duyệt 7,7354 100m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BCKTKT được phê duyệt 2.315,1032 m2
114 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BCKTKT được phê duyệt 1.042,6239 m2
115 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38 ly Theo BCKTKT được phê duyệt 51,84 m2
116 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa, kính mờ dày 6,38 ly Theo BCKTKT được phê duyệt 26,72 m2
117 Mua sẵn. lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa, kính trắng 6,38 ly Theo BCKTKT được phê duyệt 81 m2
118 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm Xingfa, kính trắng dày 6.38 ly Theo BCKTKT được phê duyệt 4,3902 m2
119 Mua vách kính khung nhôm Xingfa, kính an toàn dày 6,38 mm. Theo BCKTKT được phê duyệt 43,4867 m2
120 Inox 304 gia cường vách kính Theo BCKTKT được phê duyệt 9,82 kg
121 Sản xuất sen hoa cửa sổ bằng Inox 304 KT 15x15x1,2 Theo BCKTKT được phê duyệt 600,48 kg
122 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BCKTKT được phê duyệt 102,6 m2
123 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0709 100m2
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0153 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1267 tấn
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,52 m3
127 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo BCKTKT được phê duyệt 0,2397 100m2
128 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4283 tấn
129 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,3213 m3
130 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,972 m3
131 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 30,252 m2
132 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 46,8 m
133 Quét dầu bóng granito Theo BCKTKT được phê duyệt 30,252 m2
134 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 31,9248 m2
135 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BCKTKT được phê duyệt 31,9248 m2
136 Trụ thang bằng inox Theo BCKTKT được phê duyệt 1 trụ
137 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 304 Theo BCKTKT được phê duyệt 109,73 kg
138 Lắp dựng lan can sắt Theo BCKTKT được phê duyệt 12,2208 m2
139 Tôn đậy thang lên mái Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
140 Bậc thang lên mái Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
141 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 25,3172 m3
142 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5725 100m2
143 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4183 tấn
144 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 4,345 m3
145 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 34,194 m2
146 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BCKTKT được phê duyệt 34,194 m2
147 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo BCKTKT được phê duyệt 2,3299 tấn
148 Thép liên kết, thép hình + sơn chống gỉ Theo BCKTKT được phê duyệt 330,56 kg
149 Thép D10 + sơn chống gỉ Theo BCKTKT được phê duyệt 48,97 kg
150 Lắp dựng xà gồ thép Theo BCKTKT được phê duyệt 2,7094 tấn
151 Bu lông M120*30 Theo BCKTKT được phê duyệt 736 cái
152 Ke chống bão liền mũ chụp Theo BCKTKT được phê duyệt 2.890 cái
153 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo BCKTKT được phê duyệt 5,533 100m2
154 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm Theo BCKTKT được phê duyệt 192,65 m
155 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo BCKTKT được phê duyệt 0,7787 1m3
156 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,5191 m3
157 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 0,26 m3
158 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Theo BCKTKT được phê duyệt 0,0052 100m3
159 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 1,3871 m3
160 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Theo BCKTKT được phê duyệt 5,74 m3
161 Lót nilong chống thấm Theo BCKTKT được phê duyệt 17,9911 m2
162 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 2,0031 m3
163 Lát gạch Terrazzo KT 400x400, XM PCB30 Theo BCKTKT được phê duyệt 17,9911 m2
164 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 60x240 Theo BCKTKT được phê duyệt 4,6462 m2
165 Mua sẵn lan can inox 304 Theo BCKTKT được phê duyệt 94,689 kg
166 Lắp dựng lan can sắt Theo BCKTKT được phê duyệt 11,1285 m2
167 Chụp inox 304 ống D60.5 Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
168 Chụp inox 304 hộp 20x20 Theo BCKTKT được phê duyệt 26 cái
B Phần điện, chống sét
1 Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 hộp
2 Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 hộp
3 Mua, lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul Theo BCKTKT được phê duyệt 10 hộp
4 Mua, lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/600V Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
5 Mua, lắp đặt aptomat 2P-63A-6kA Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
6 Mua, lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
7 Mua, lắp đặt aptomat 1P-16A-6kA Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cái
8 Mua, lắp đặt aptomat 1P-10A-4,5kA Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
9 Mua, lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x18W Theo BCKTKT được phê duyệt 72 bộ
10 Mua, lắp đặt bộ đèn LED chiếu sáng bảng 1x18W Theo BCKTKT được phê duyệt 16 bộ
11 Mua, lắp đặt bộ đèn led gắn trần 36w, L=1,2m Theo BCKTKT được phê duyệt 8 bộ
12 Mua, lắp đặt đèn LED ốp trần 9W, D=270mm Theo BCKTKT được phê duyệt 14 bộ
13 Mua, lắp đặt đèn LED gắn tường 5W Theo BCKTKT được phê duyệt 21 bộ
14 Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo BCKTKT được phê duyệt 36 cái
15 Móc treo quạt trần Theo BCKTKT được phê duyệt 36 cái
16 Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
17 Mua, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo BCKTKT được phê duyệt 21 cái
18 Mua, lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
19 Mua, lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
20 Hạt đèn báo màu đỏ Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
21 Mua, lắp đặt công tắc đảo chiều đơn Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
22 Mua, lắp đặt ổ cắm đôi Theo BCKTKT được phê duyệt 32 cái
23 Mua, lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Theo BCKTKT được phê duyệt 73 hộp
24 Mua, lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm Theo BCKTKT được phê duyệt 50 hộp
25 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 50 m
26 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 10 m
27 Mua, lắp đặt dây đơn cu/pvc 1x 4mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 450 m
28 Mua, lắp đặt dây đơn cu/pvc 1x 2,5mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 780 m
29 Mua, lắp đặt dây đơn cu/pvc 1x 1,5mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 2.750 m
30 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 Theo BCKTKT được phê duyệt 1.200 m
31 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 Theo BCKTKT được phê duyệt 280 m
32 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 Theo BCKTKT được phê duyệt 10 m
33 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 Theo BCKTKT được phê duyệt 10 m
34 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cọc
35 Đồng dẹt 40x4 Theo BCKTKT được phê duyệt 3,72 kg
36 Mua, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,1m mạ kẽm Theo BCKTKT được phê duyệt 9 cái
37 Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm Theo BCKTKT được phê duyệt 110 m
38 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Theo BCKTKT được phê duyệt 27,5 m3
39 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 Theo BCKTKT được phê duyệt 55 m
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BCKTKT được phê duyệt 27,5 m3
41 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc V63x63x6 dài 2.5m Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cọc
42 Bầu sứ chân kim thu sét Theo BCKTKT được phê duyệt 9 quả
43 Bật sắt đỡ dây thu sét Theo BCKTKT được phê duyệt 52 cái
44 Đai thép + bulong nở M12 Theo BCKTKT được phê duyệt 32 bộ
45 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo BCKTKT được phê duyệt 4 bộ
46 Modem internet loại 4 cổng ra Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
47 Switch 24 cổng Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bộ
48 Mua, lắp đặt tủ Rack 3200x550x400mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 hộp
49 Mua, lắp đặt cáp mạng Theo BCKTKT được phê duyệt 350 m
50 Đầu cáp mạng RJ45 Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
51 Mua, lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
52 Mua, lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm Theo BCKTKT được phê duyệt 10 hộp
53 Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D20 Theo BCKTKT được phê duyệt 100 m
54 Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D25 Theo BCKTKT được phê duyệt 90 m
C Phần nước
1 Mua, lắp đặt ống PPR, D=20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,25 100m
2 Mua, lắp đặt ống PPR, D=25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,55 100m
3 Mua, lắp đặt ống PPR, D=32mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,1 100m
4 Mua, lắp đặt ống PPR, D=40mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,15 100m
5 Mua, lắp đặt cút PPR, D=20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
6 Mua, lắp đặt cút PPR, D=25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 6 cái
7 Mua, lắp đặt cút PPR, D=32mm Theo BCKTKT được phê duyệt 11 cái
8 Mua, lắp đặt cút PPR, D=40mm Theo BCKTKT được phê duyệt 3 cái
9 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D=20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 36 cái
10 Tê thép ren ngoài Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cái
11 Mua, lắp đặt tê PPR, d=20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
12 Mua, lắp đặt tê PPR, d=32mm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
13 Mua, lắp đặt tê PPR, d=40mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
14 Mua, lắp đặt tê PPR, d=40/32mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
15 Mua, lắp đặt tê PPR, d=32/20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 14 cái
16 Mua, lắp đặt tê PPR, d=25/20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 11 cái
17 Mua, lắp đặt côn PPR, d=40/32mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
18 Mua, lắp đặt côn PPR, d=32/25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
19 Mua, lắp đặt côn PPR, d=32/20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
20 Mua, lắp đặt côn PPR, d=25/20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
21 Rắc co trơn PPR, d=25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
22 Rắc co trơn PPR, d=32mm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
23 Rắc co trơn PPR, d=40mm Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
24 Đầu nối ren ngoài PPR, D=40mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
25 Đầu nối ren trong PPR, D=20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
26 Đai giữ ống inox PPR, d=20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 40 cái
27 Đai giữ ống inox PPR, d=25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 25 cái
28 Đai giữ ống inox PPR, d=32mm Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
29 Đai giữ ống inox PPR, d=40mm Theo BCKTKT được phê duyệt 10 cái
30 Măng sông PPR, d=20mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
31 Măng sông PPR, d=25mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
32 Măng sông PPR, d=40mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
33 Mua, lắp đặt ống PVC, D=34mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,06 100m
34 Mua, lắp đặt ống PVC, D=42mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,05 100m
35 Mua, lắp đặt ống PVC, D=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,4 100m
36 Mua, lắp đặt ống PVC, D=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,35 100m
37 Mua, lắp đặt ống PVC, D=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1,85 100m
38 Mua, lắp đặt ống PVC, D=110mm Theo BCKTKT được phê duyệt 0,55 100m
39 Mua, lắp đặt cút PVC, d=42mm Theo BCKTKT được phê duyệt 14 cái
40 Mua, lắp đặt cút PVC, d=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 13 cái
41 Mua, lắp đặt chếch PVC, d=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 28 cái
42 Mua, lắp đặt chếch PVC, d=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 82 cái
43 Mua, lắp đặt chếch PVC, d=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 33 cái
44 Mua, lắp đặt chếch PVC, d=110mm Theo BCKTKT được phê duyệt 79 cái
45 Mua, lắp đặt Y PVC, d=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 12 cái
46 Mua, lắp đặt Y PVC, d=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cái
47 Mua, lắp đặt Y PVC, d=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 9 cái
48 Mua, lắp đặt Y PVC, d=110mm Theo BCKTKT được phê duyệt 25 cái
49 Mua, lắp đặt Y PVC, d=90/75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 20 cái
50 Mua, lắp đặt Y PVC, d=90/60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
51 Mua, lắp đặt Y PVC, d=110/60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
52 Mua, lắp đặt côn PVC, d=60/42mm Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
53 Mua, lắp đặt côn PVC, d=75/42mm Theo BCKTKT được phê duyệt 6 cái
54 Mua, lắp đặt côn PVC, d=90/60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
55 Mua, lắp đặt côn PVC, d=90/75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
56 Mua, lắp đặt côn PVC, d=110/60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 6 cái
57 Đầu chụp thông hơi d=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 3 cái
58 Rọ chắn rác inox, d=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 13 cái
59 Đai giữ ống PVC d=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 24 cái
60 Đai giữ ống PVC d=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 75 cái
61 Đai giữ ống PVC d=110mm Theo BCKTKT được phê duyệt 15 cái
62 Bịt thông tắc PVC d=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
63 Bịt thông tắc PVC d=75mm Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
64 Bịt thông tắc PVC d=110mm Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
65 Măng sông PVC d=60mm Theo BCKTKT được phê duyệt 3 cái
66 Măng sông PVC d=90mm Theo BCKTKT được phê duyệt 14 cái
67 Mua, lắp đặt chậu xí bệt Theo BCKTKT được phê duyệt 18 bộ
68 Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cái
69 Mua, lắp đặt hộp đựng giấy Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cái
70 Mua, lắp đặt chậu Lavabo Theo BCKTKT được phê duyệt 6 bộ
71 Mua, lắp đặt vòi rửa Lavabo Theo BCKTKT được phê duyệt 6 bộ
72 Mua, lắp đặt gương soi Theo BCKTKT được phê duyệt 6 cái
73 Xiphong Lavabo Theo BCKTKT được phê duyệt 6 cái
74 Mua, lắp đặt tiểu nam treo tường Theo BCKTKT được phê duyệt 8 bộ
75 Van xả chậu tiểu nam Theo BCKTKT được phê duyệt 8 cái
76 Vòi đồng tay gạt Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
77 Van chặn PPR D25 Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
78 Van chặn PPR D32 Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
79 Van chặn PPR D40 Theo BCKTKT được phê duyệt 2 cái
80 Van bi nhựa PVC D42 Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
81 Van góc PPR D20 Theo BCKTKT được phê duyệt 18 cái
82 Van phao đồng D20 Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
83 Van phao điện Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
84 Mua, lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm Theo BCKTKT được phê duyệt 34 cái
85 Mua, lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo BCKTKT được phê duyệt 1 bể
86 Máy bơm điện Q=3m3/h, H=20m Theo BCKTKT được phê duyệt 1 cái
87 Kệ đựng bình chữa cháy Theo BCKTKT được phê duyệt 4 cái
88 Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy Theo BCKTKT được phê duyệt 4 bộ
89 Bình chữa cháy bọt Co2 3kg Theo BCKTKT được phê duyệt 4 bình
90 Bình chữa cháy bình bột loại 4kg Theo BCKTKT được phê duyệt 4 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->