Gói thầu: Xây dựng nhà học 2 tầng và các phòng chức năng trường Tiểu học xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà học 2 tầng và các phòng chức năng trường Tiểu học xã Nghĩa Châu, huyện Nghĩa Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020972 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 08:48:00 đến ngày 2020-10-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,964,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 521,178 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 3m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 381,7595 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,3481 | m3 |
| 4 | Đắp cắt phủ đầu cọc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,3481 | m3 |
| 5 | Ván khuông bê tông lót móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3773 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 2x4, mác 150, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36,7958 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,8856 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,0938 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,7015 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,5125 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 121,5703 | m3 |
| 12 | Bê tông bể phốt M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,6956 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6989 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤ 10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1182 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤ 18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,9189 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK > 18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3492 | tấn |
| 17 | Bê tông cổ cột M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,435 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 64,1879 | m3 |
| 19 | Xây chân cột bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,719 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lót móng dầm tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0408 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng dầm tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,1041 | m3 |
| 22 | Xây móng dầm tường bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,3899 | m3 |
| 23 | Ván khuôn giằng tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4761 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤ 10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3596 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤ 18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2444 | tấn |
| 26 | Bê tông giằng tường M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,1276 | m3 |
| 27 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,4069 | m3 |
| 28 | Ván khuôn nắp đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0549 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0837 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,1705 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg' | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11 | 1 cấu kiện |
| 32 | Trát tường bể phốt dày 2,0cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 34,0455 | m2 |
| 33 | Láng bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,8338 | m2 |
| 34 | Đánh màu chống thấm bằng VXM nguyên chất tường bể | Theo BCKTKT được phê duyệt | 34,0455 | m2 |
| 35 | Ngâm nước chống thấm bể phốt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | HT |
| 36 | Ống thông hơi bể phốt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | bộ |
| 37 | Đắp đất móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 325,88 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,3065 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 262,94 | m3 |
| 40 | Lót nilong chống thấm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 406,9611 | m2 |
| 41 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 39,9231 | m3 |
| 42 | Đào móng tam cấp - Cấp đất III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,7913 | 1m3 |
| 43 | Ván khuôn lót móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8052 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,2596 | m3 |
| 45 | Xây móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,3079 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3402 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,108 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5434 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,2917 | m3 |
| 50 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,79 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,05 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,62 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,2463 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,237 | tấn |
| 55 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,2463 | m3 |
| 56 | Xây tam cấp, gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,4546 | m3 |
| 57 | Trát tường chắn bậc tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,4145 | m2 |
| 58 | Sơn tường chắn bậc tam cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,4145 | m2 |
| 59 | Trát granitô tay vịn dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,654 | m2 |
| 60 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 17,3 | m |
| 61 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 46,8234 | m2 |
| 62 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 105,235 | m |
| 63 | Quét dầu bóng granito | Theo BCKTKT được phê duyệt | 51,4774 | m2 |
| 64 | Lát bậc tam cấp gạch ceramic - gạch 500x500, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,226 | m2 |
| 65 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,8995 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7189 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,0299 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5327 | tấn |
| 69 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 19,9971 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,6028 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,7111 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,4981 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,79 | tấn |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 53,1513 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,4415 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,3802 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0158 | tấn |
| 78 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 117,1541 | m3 |
| 79 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 976,2844 | m2 |
| 80 | Láng mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 113,6424 | m2 |
| 81 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,7131 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5003 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,1655 | tấn |
| 84 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,292 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 167,5639 | m3 |
| 86 | Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22,4985 | m3 |
| 87 | Xây chắn nắng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,0599 | m3 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 660,2798 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 844,1546 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 663,7625 | m2 |
| 91 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 724,2136 | m2 |
| 92 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 116,7144 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 456,2367 | m2 |
| 94 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 936,42 | m |
| 95 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 152,51 | m |
| 96 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 220,02 | m |
| 97 | Con bọ trang trí | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | con |
| 98 | Đắp VXM chi tiết trang trí viền chương mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,42 | m |
| 99 | Đắp VXM chi tiết logo | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | chi tiết |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 500x500, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 712,9548 | m2 |
| 101 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 120x500mm trong nhà | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30,2592 | m2 |
| 102 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 120x500mm ngoài nhà | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,6768 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 300x300, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 60,5807 | m2 |
| 104 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 239,6828 | m2 |
| 105 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 60x240 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 67,6985 | m2 |
| 106 | Bàn đá granite | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 107 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 692,797 | kg |
| 108 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 82,4315 | m2 |
| 109 | Chụp inox 304 ống D60.5 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 56 | cái |
| 110 | Chụp inox 304 hộp 20x20 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 302 | cái |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,3626 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,7354 | 100m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.315,1032 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.042,6239 | m2 |
| 115 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38 ly | Theo BCKTKT được phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 116 | Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa, kính mờ dày 6,38 ly | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26,72 | m2 |
| 117 | Mua sẵn. lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa, kính trắng 6,38 ly | Theo BCKTKT được phê duyệt | 81 | m2 |
| 118 | Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm Xingfa, kính trắng dày 6.38 ly | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,3902 | m2 |
| 119 | Mua vách kính khung nhôm Xingfa, kính an toàn dày 6,38 mm. | Theo BCKTKT được phê duyệt | 43,4867 | m2 |
| 120 | Inox 304 gia cường vách kính | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,82 | kg |
| 121 | Sản xuất sen hoa cửa sổ bằng Inox 304 KT 15x15x1,2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 600,48 | kg |
| 122 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 102,6 | m2 |
| 123 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0709 | 100m2 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0153 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1267 | tấn |
| 126 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,2397 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4283 | tấn |
| 129 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,3213 | m3 |
| 130 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,972 | m3 |
| 131 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30,252 | m2 |
| 132 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 46,8 | m |
| 133 | Quét dầu bóng granito | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30,252 | m2 |
| 134 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 31,9248 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 31,9248 | m2 |
| 136 | Trụ thang bằng inox | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | trụ |
| 137 | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 304 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 109,73 | kg |
| 138 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,2208 | m2 |
| 139 | Tôn đậy thang lên mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 140 | Bậc thang lên mái | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 141 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25,3172 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5725 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4183 | tấn |
| 144 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,345 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 34,194 | m2 |
| 146 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 34,194 | m2 |
| 147 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,3299 | tấn |
| 148 | Thép liên kết, thép hình + sơn chống gỉ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 330,56 | kg |
| 149 | Thép D10 + sơn chống gỉ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48,97 | kg |
| 150 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,7094 | tấn |
| 151 | Bu lông M120*30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 736 | cái |
| 152 | Ke chống bão liền mũ chụp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.890 | cái |
| 153 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,533 | 100m2 |
| 154 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 192,65 | m |
| 155 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7787 | 1m3 |
| 156 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5191 | m3 |
| 157 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,0052 | 100m3 |
| 159 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,3871 | m3 |
| 160 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,74 | m3 |
| 161 | Lót nilong chống thấm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 17,9911 | m2 |
| 162 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,0031 | m3 |
| 163 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 17,9911 | m2 |
| 164 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 60x240 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,6462 | m2 |
| 165 | Mua sẵn lan can inox 304 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 94,689 | kg |
| 166 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,1285 | m2 |
| 167 | Chụp inox 304 ống D60.5 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 168 | Chụp inox 304 hộp 20x20 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26 | cái |
| B | Phần điện, chống sét | |||
| 1 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | hộp |
| 3 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | hộp |
| 4 | Mua, lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/600V | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-63A-6kA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt aptomat 1P-16A-6kA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt aptomat 1P-10A-4,5kA | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x18W | Theo BCKTKT được phê duyệt | 72 | bộ |
| 10 | Mua, lắp đặt bộ đèn LED chiếu sáng bảng 1x18W | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | bộ |
| 11 | Mua, lắp đặt bộ đèn led gắn trần 36w, L=1,2m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | bộ |
| 12 | Mua, lắp đặt đèn LED ốp trần 9W, D=270mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | bộ |
| 13 | Mua, lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | Theo BCKTKT được phê duyệt | 21 | bộ |
| 14 | Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | cái |
| 15 | Móc treo quạt trần | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 21 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Hạt đèn báo màu đỏ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | cái |
| 23 | Mua, lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 73 | hộp |
| 24 | Mua, lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 50 | hộp |
| 25 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 50 | m |
| 26 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | m |
| 27 | Mua, lắp đặt dây đơn cu/pvc 1x 4mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 450 | m |
| 28 | Mua, lắp đặt dây đơn cu/pvc 1x 2,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 780 | m |
| 29 | Mua, lắp đặt dây đơn cu/pvc 1x 1,5mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.750 | m |
| 30 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.200 | m |
| 31 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 280 | m |
| 32 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | m |
| 33 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | m |
| 34 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cọc |
| 35 | Đồng dẹt 40x4 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,72 | kg |
| 36 | Mua, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,1m mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9 | cái |
| 37 | Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 110 | m |
| 38 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 27,5 | m3 |
| 39 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 55 | m |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 27,5 | m3 |
| 41 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc V63x63x6 dài 2.5m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cọc |
| 42 | Bầu sứ chân kim thu sét | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9 | quả |
| 43 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Theo BCKTKT được phê duyệt | 52 | cái |
| 44 | Đai thép + bulong nở M12 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | bộ |
| 45 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 46 | Modem internet loại 4 cổng ra | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 47 | Switch 24 cổng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bộ |
| 48 | Mua, lắp đặt tủ Rack 3200x550x400mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | hộp |
| 49 | Mua, lắp đặt cáp mạng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 350 | m |
| 50 | Đầu cáp mạng RJ45 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 51 | Mua, lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 52 | Mua, lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | hộp |
| 53 | Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D20 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 100 | m |
| 54 | Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn SP D25 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 90 | m |
| C | Phần nước | |||
| 1 | Mua, lắp đặt ống PPR, D=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,25 | 100m |
| 2 | Mua, lắp đặt ống PPR, D=25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 3 | Mua, lắp đặt ống PPR, D=32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 4 | Mua, lắp đặt ống PPR, D=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 5 | Mua, lắp đặt cút PPR, D=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt cút PPR, D=25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt cút PPR, D=32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt cút PPR, D=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | cái |
| 10 | Tê thép ren ngoài | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| 11 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=40/32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=32/20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt tê PPR, d=25/20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt côn PPR, d=40/32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt côn PPR, d=32/25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt côn PPR, d=32/20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt côn PPR, d=25/20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Rắc co trơn PPR, d=25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Rắc co trơn PPR, d=32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Rắc co trơn PPR, d=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Đầu nối ren ngoài PPR, D=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Đầu nối ren trong PPR, D=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Đai giữ ống inox PPR, d=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 40 | cái |
| 27 | Đai giữ ống inox PPR, d=25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25 | cái |
| 28 | Đai giữ ống inox PPR, d=32mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 29 | Đai giữ ống inox PPR, d=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 30 | Măng sông PPR, d=20mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Măng sông PPR, d=25mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Măng sông PPR, d=40mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=34mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 34 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=42mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 35 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 36 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 37 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,85 | 100m |
| 38 | Mua, lắp đặt ống PVC, D=110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 39 | Mua, lắp đặt cút PVC, d=42mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 40 | Mua, lắp đặt cút PVC, d=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13 | cái |
| 41 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 28 | cái |
| 42 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 82 | cái |
| 43 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 33 | cái |
| 44 | Mua, lắp đặt chếch PVC, d=110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 79 | cái |
| 45 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | cái |
| 46 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| 47 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9 | cái |
| 48 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 25 | cái |
| 49 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=90/75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 50 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=90/60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Mua, lắp đặt Y PVC, d=110/60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=60/42mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 53 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=75/42mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 54 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=90/60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=90/75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 56 | Mua, lắp đặt côn PVC, d=110/60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 57 | Đầu chụp thông hơi d=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 58 | Rọ chắn rác inox, d=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13 | cái |
| 59 | Đai giữ ống PVC d=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24 | cái |
| 60 | Đai giữ ống PVC d=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 75 | cái |
| 61 | Đai giữ ống PVC d=110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 15 | cái |
| 62 | Bịt thông tắc PVC d=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 63 | Bịt thông tắc PVC d=75mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 64 | Bịt thông tắc PVC d=110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 65 | Măng sông PVC d=60mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Măng sông PVC d=90mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 67 | Mua, lắp đặt chậu xí bệt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | bộ |
| 68 | Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| 69 | Mua, lắp đặt hộp đựng giấy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| 70 | Mua, lắp đặt chậu Lavabo | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | bộ |
| 71 | Mua, lắp đặt vòi rửa Lavabo | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | bộ |
| 72 | Mua, lắp đặt gương soi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 73 | Xiphong Lavabo | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 74 | Mua, lắp đặt tiểu nam treo tường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | bộ |
| 75 | Van xả chậu tiểu nam | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 76 | Vòi đồng tay gạt | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 77 | Van chặn PPR D25 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Van chặn PPR D32 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Van chặn PPR D40 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Van bi nhựa PVC D42 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Van góc PPR D20 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | cái |
| 82 | Van phao đồng D20 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Van phao điện | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 84 | Mua, lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 34 | cái |
| 85 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | bể |
| 86 | Máy bơm điện Q=3m3/h, H=20m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Kệ đựng bình chữa cháy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 88 | Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 89 | Bình chữa cháy bọt Co2 3kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bình |
| 90 | Bình chữa cháy bình bột loại 4kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi