Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046417 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-18 22:21:00 đến ngày 2020-10-29 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,146,086,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,647 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 6,615 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,07 | tấn |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 50% | Xem chương V | 28,929 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 19,59 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 22,838 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 9,5 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 45,169 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 9,5 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 3,96 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 13,393 | m2 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 1,327 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 1,327 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 1,327 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 1,327 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 28,929 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,188 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 19,59 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 9,5 | m2 |
| 20 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 22,838 | 1m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái | Xem chương V | 22,838 | 1m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,6 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,6 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 57,858 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 62,14 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Việt Pháp khung nhôm kính dày 6.38mm | Xem chương V | 1,575 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ Việt Pháp khung nhôm kính dày 6.38mm | Xem chương V | 5,04 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2,822 | 1m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,066 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 5,04 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 6,615 | m2 |
| B | NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 9,622 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem chương V | 2,01 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 145,75 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 65,112 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 571,356 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 161,681 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 154,945 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 1.394,505 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 1.069,703 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 15 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 11,641 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 11,641 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 11,641 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 207,755 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 161,681 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 154,945 | m2 |
| 17 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 201,071 | 1m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Xem chương V | 201,071 | 1m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 958,551 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2.619,153 | m2 |
| C | NHÀ VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,029 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 14,258 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chương V | 20,8 | m |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chương V | 0,1 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 37,332 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 3,502 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 45,065 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 30,189 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 44,996 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 30,189 | m2 |
| 11 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 1,355 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 1,355 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 1,355 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 1,355 | m3 |
| 15 | Gia công dầm trần thép | Xem chương V | 0,08 | tấn |
| 16 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,08 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 7,392 | 1m2 |
| 18 | Trần tôn xốp mầu trắng | Xem chương V | 37,332 | m2 |
| 19 | Phào trần | Xem chương V | 26,72 | m |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 45,065 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 30,189 | m2 |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 3,502 | 1m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Xem chương V | 3,502 | 1m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 90,13 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 60,378 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ Việt Pháp khung nhôm kính dày 6.38mm | Xem chương V | 6,72 | m2 |
| 27 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,147 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,337 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 9,503 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Xem chương V | 7,538 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 6,72 | m2 |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,939 | 100m2 |
| 2 | Hút bể phốt + xử lý bể phốt | Xem chương V | 3 | chuyến |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 13,11 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước, mài gra nito bậc tam cấp | Xem chương V | 5 | công |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 95,301 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 50% | Xem chương V | 71,331 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 50% | Xem chương V | 13,263 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 50% | Xem chương V | 18,432 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 67,393 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 13,263 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần 50% | Xem chương V | 18,432 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 47,424 | m2 |
| 14 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Xem chương V | 0,092 | m3 |
| 15 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 4,386 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 4,386 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 4,386 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 4,386 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 67,393 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 13,263 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 18,432 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 134,786 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 63,39 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 96,208 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 47,424 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Việt Pháp khung nhôm kính dày 6.38mm | Xem chương V | 13,11 | m2 |
| 27 | Hoa bê tông | Xem chương V | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Xem chương V | 0,4 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Xem chương V | 0,32 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,5 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 32 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt nơ TTK; D40-25mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 38 | Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=50mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 39 | Rắc co nhựa hàn PP-R d=50mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 40 | Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=50mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 41 | Van nhựa hàn PP-R d=50mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút PPR D32 | Xem chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê PPR D32 | Xem chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút góc, măng sông nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 18 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa ( Chân chậu + dây cấp + vòi + Xifon ) | Xem chương V | 2 | bộ |
| 48 | Cút góc ren trong nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 49 | Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=20mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 50 | Thùng nước 80 lít | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Khóa téc, van phao, vòi rửa | Xem chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 53 | Thoát sàn INox | Xem chương V | 12 | cái |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 75 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 35 | m |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 25Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 5 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Đế âm công tắc | Xem chương V | 2 | hộp |
| 61 | Lắp đặt Đế âm aptomat | Xem chương V | 2 | hộp |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 64 | Mặt aptomat | Xem chương V | 2 | cái |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,98 | m3 |
| 67 | Lấp đất chân móng = 1/3Vđào | Xem chương V | 0,327 | m3 |
| 68 | Gia công giá để téc nước | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 69 | Lắp dựng giá để téc nước | Xem chương V | 0,401 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,852 | m2 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,007 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,007 | 100m3 |
| E | TƯỜNG BAO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 70% | Xem chương V | 3,835 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 201,834 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V | 0,152 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Xem chương V | 12,003 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 5,647 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Xem chương V | 96,44 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Xem chương V | 120,727 | m3 |
| 8 | Xếp đá hộc vào thân kè 30% | Xem chương V | 65,15 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,145 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 3,263 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,238 | tấn |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Xem chương V | 15,162 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Xem chương V | 0,505 | 100m |
| 14 | Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,177 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 31,588 | m2 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 7,39 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,158 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 80,165 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 56,654 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 191 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 136,819 | m2 |
| 22 | Gia công lan can | Xem chương V | 0,636 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 59,699 | m2 |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chương V | 34,185 | m2 |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chương V | 3,462 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem chương V | 3,462 | 100m3 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,87 | 100m2 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 2,39 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 2,39 | 100m3 |
| F | BÁN MÁI NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V | 0,012 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,08 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,625 | m3 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,18 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 0,18 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 7,104 | m3 |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Xem chương V | 0,223 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,223 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,313 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,313 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 50,358 | m2 |
| 13 | Tôn lạnh 5 sóng dầy 0,45 mm | Xem chương V | 1,023 | 100m2 |
| 14 | Tôn thưng tường | Xem chương V | 0,278 | 100m2 |
| 15 | Lát nền gạch Hạ long, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 64,729 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,646 | 100m2 |
| G | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,431 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 132,27 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 31,156 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 21,41 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 132,548 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 85,642 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 183,211 | m2 |
| 8 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 5,043 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 5,043 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 5,043 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 5,043 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 31,156 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 19,034 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 155,78 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 107,05 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 203,661 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 183,211 | m2 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,369 | tấn |
| 19 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,369 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 34,762 | 1m2 |
| 21 | Trần tôn xốp mầu trắng | Xem chương V | 132,27 | m2 |
| 22 | Phào trần | Xem chương V | 266,48 | m |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 268 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 140 | m |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, automat, | Xem chương V | 9 | hộp |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chương V | 12 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 75W | Xem chương V | 5 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt Đế âm công tắc | Xem chương V | 17 | hộp |
| 32 | Lắp đặt Đế âm aptomat | Xem chương V | 6 | hộp |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 35 | Mặt aptomat | Xem chương V | 6 | cái |
| 36 | Mặt công tắc + ổ cắm | Xem chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| H | NHÀ HỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,974 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 151,149 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 86,328 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 44,64 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,5 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chương V | 25,32 | m |
| 7 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Xem chương V | 0,997 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Xem chương V | 0,16 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chương V | 11,81 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem chương V | 0,3717 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 34,922 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 31,394 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 152,266 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 125,576 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 116,635 | m2 |
| 16 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 17,818 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 17,818 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 17,818 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 17,818 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 6,406 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,144 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,022 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,239 | m3 |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,555 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,555 | tấn |
| 26 | Bu lông d12, l=20cm | Xem chương V | 24 | cái |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,63 | tấn |
| 28 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,63 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 54,595 | 1m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 1,334 | 100m2 |
| 31 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 37,17 | 1m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Xem chương V | 37,17 | 1m2 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 48,984 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 31,394 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 194,022 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 156,97 | m2 |
| 37 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 134,157 | 1m2 |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 117,907 | m2 |
| 39 | Trần tôn xốp mầu trắng | Xem chương V | 185,654 | m2 |
| 40 | Phào trần | Xem chương V | 110,48 | m |
| 41 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 11,16 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 22,32 | m2 cấu kiện |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 205 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 120 | m |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, automat, | Xem chương V | 5 | hộp |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Xem chương V | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 75W | Xem chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt Đế âm công tắc | Xem chương V | 12 | hộp |
| 53 | Lắp đặt Đế âm aptomat | Xem chương V | 5 | hộp |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 57 | Mặt aptomat | Xem chương V | 6 | cái |
| 58 | Mặt công tắc + ổ cắm | Xem chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 16Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương V | 6,24 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 6,24 | m3 |
| 63 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Xem chương V | 16,5 | m |
| 64 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 32,5 | m |
| 65 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Xem chương V | 3 | cái |
| 66 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 4 | cọc |
| 67 | Đai sắt phi 10 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 8 | cái |
| 68 | Chì lá | Xem chương V | 2 | cái |
| 69 | Thép dẹt 40x4 | Xem chương V | 2 | cái |
| 70 | Bu lông có vành đệm | Xem chương V | 4 | cái |
| 71 | Sắt lập là 50x5 | Xem chương V | 2 | cái |
| I | NHÀ BẾP, ĂN + KHU NỘI TRÚ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 34,02 | m2 |
| 2 | SX khuôn cửa hộp 60x30x1,5 | Xem chương V | 70,8 | m |
| 3 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 70,8 | m cấu kiện |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Thép hộp | Xem chương V | 34,02 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 34,02 | m2 cấu kiện |
| J | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN 3 PHA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 2,187 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,011 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 0,243 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,058 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chương V | 0,864 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông li tam 7,5m | Xem chương V | 1 | cột |
| 7 | Lắp giá đỡ tủ điện | Xem chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Xem chương V | 1 | tủ |
| 9 | Bu Lông phi 16 L = 120 mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 10 | Kẹp, móc hãm cáp | Xem chương V | 2 | quả |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 12 | Di chuyển tủ điện + đấu nối điện | Xem chương V | 1 | khoản |
| K | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| L | Cổng phụ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chương V | 1,663 | m3 |
| 2 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 1,663 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 1,663 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 1,663 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,036 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,006 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Xem chương V | 0,936 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,25 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,033 | tấn |
| 10 | Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,125 | m3 |
| 11 | Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,045 | m3 |
| 12 | Gia công hàng rào lưới thép | Xem chương V | 15,4 | m2 |
| M | Đường bê tông | |||
| 1 | Vệ sinh sân bê tông | Xem chương V | 5 | Công |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 25,48 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi