Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201046433-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201046425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-18 22:09:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,745,399,603 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Xem chương V 150 cấu kiện
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 3,63 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 33 m2
4 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 1,89 m3
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chương V 0,1008 100m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Xem chương V 0,1509 tấn
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem chương V 150 cái
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem chương V 1,89 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Xem chương V 1,89 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 79,76 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 797,6 m2
12 Cắt khe co dãn Xem chương V 105 m
13 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Xem chương V 105 m
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 795,5 m2
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 11,592 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 1,932 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Xem chương V 3,542 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 39,284 m2
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 9,016 m2
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 3,864 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem chương V 0,0773 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Xem chương V 0,0773 100m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 3,96 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 0,072 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Xem chương V 0,968 m3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 8,8 m2
27 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 3,08 m2
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V 1,32 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Xem chương V 0,0132 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Xem chương V 0,0132 100m3
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,7 m3
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chương V 0,042 100m2
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Xem chương V 0,0624 tấn
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem chương V 20 cái
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Xem chương V 1,5264 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 6,1052 m3
B NHÀ ĂN
1 Tháo tấm lợp tôn Xem chương V 1,5684 100m2
2 Tháo dỡ máng nước Xem chương V 2 công
3 Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo Xem chương V 56,8078 1m2
4 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cột thép, vai cột Xem chương V 13,4706 1m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Xem chương V 0,231 m3
6 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Xem chương V 1,272 m3
7 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V 1,5684 100m2
8 Tôn máng rộng 0.2m dày 0.42 mm Xem chương V 14 md
9 Tôn úp nóc dày 0.42 mm Xem chương V 14 md
10 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 70,277 1m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 Xem chương V 1,2201 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Xem chương V 0,1248 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 2,318 m2
14 Láng máng cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Xem chương V 2,43 1m2
15 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chương V 1,89 1m2
16 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Xem chương V 0,3161 100kg
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Xem chương V 0,315 1 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem chương V 9 cái
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Xem chương V 2,7018 m3
20 Bê tông nền, vữa BT M150 Xem chương V 1,422 1 m3
21 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 35,61 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 17,5225 m2
C NHÀ Ở NỘI TRÚ HỌC SINH 3 GIAN
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 1,1342 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 11,4912 m2
3 Tháo dỡ kính cửa, nẹp nhôm cửa đi, cửa sổ Xem chương V 4 Công
4 Tháo dỡ trần Xem chương V 56,2936 m2
5 Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có Xem chương V 1 Công
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 3,6432 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 150,7778 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 41,5868 m2
9 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Xem chương V 9,198 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 8,6324 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Xem chương V 59,9808 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 18,8832 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 8,6324 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 41,5868 m2
15 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Xem chương V 36,63 m2
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 5,0615 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 5,0615 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 5,0615 m3
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 115,873 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 41,5868 m2
21 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Xem chương V 15,56 m2
22 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 3,6432 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 8,6324 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 59,9808 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 59,9808 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 9,198 m2
27 Láng granitô cầu thang Xem chương V 9,198 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 124,413 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 97,5584 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 16,4232 m2
31 Lợp thay thế trần loại tấm lợp tấm tôn Xem chương V 36,63 1m2
32 SXLD, thưng tôn thay vào ô kính cửa đi, cửa sổ Xem chương V 5,6268 m2
33 Gia công nẹp thép hộp 10x10x1.2 Xem chương V 0,029 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 25,3344 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 11,4912 m2
36 Trần tôn xốp Xem chương V 56,2936 m2
37 Phào nhôm Xem chương V 61,6 md
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,08 100m
39 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 2 cái
40 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 2 cái
41 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 2 Cái
42 Đai sắt neo giữ ống Xem chương V 6 Cái
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Xem chương V 8 hộp
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 6 cái
45 Lắp đặt đèn led compac 40w Xem chương V 6 bộ
46 Lắp đặt đèn led ốp trần Xem chương V 2 bộ
47 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
48 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm2 Xem chương V 80 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2,5mm2 Xem chương V 30 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x4mm2 Xem chương V 15 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 Xem chương V 30 m
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
54 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 6 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 3 cái
57 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
58 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 115 m
60 Lau dọn đảm bảo vệ sinh trong quá trình thu công Xem chương V 3 công
D NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH 5 PHÒNG (SỐ 1)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,174 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 33,6 m2
3 Tháo dỡ kính cửa, nẹp nhôm cửa đi, cửa sổ Xem chương V 3 Công
4 Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có Xem chương V 1 Công
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 14,9548 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 124,2964 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 101,04 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 15,7086 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 70,8732 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Xem chương V 169,724 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 70,2 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 124,2964 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 36,6534 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 235,76 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 165,3708 m2
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 10,0211 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 10,0211 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 10,0211 m3
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 124,2964 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 101,04 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 15,7086 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 20,31 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 50,5632 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 168,544 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 168,544 m2
26 Láng granitô cầu thang Xem chương V 6,2118 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 248,5928 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 641,006 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 14,9548 m2
30 SXLD, thưng tôn thay vào ô kính cửa đi, cửa sổ Xem chương V 14,832 m2
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,0852 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 70,2 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 36 m2
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,21 100m
35 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 5 cái
36 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 4 cái
37 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 5 Cái
38 Đai sắt neo giữ ống Xem chương V 15 Cái
39 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Xem chương V 12 hộp
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 10 cái
41 Lắp đặt đèn led compac 40w Xem chương V 10 bộ
42 Lắp đặt đèn led ốp trần Xem chương V 2 bộ
43 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
44 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x1,5mm2 Xem chương V 190 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2,5mm2 Xem chương V 100 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x4mm2 Xem chương V 50 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 Xem chương V 30 m
49 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
50 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 5 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 10 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 10 cái
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
54 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 340 m
56 Lau dọn đảm bảo vệ sinh trong quá trình thu công Xem chương V 5 công
E NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH 5 PHÒNG (SỐ 2)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 1,7609 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 29,97 m2
3 Tháo dỡ kính cửa, nẹp nhôm cửa đi, cửa sổ Xem chương V 2 Công
4 Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có Xem chương V 1 Công
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 5,292 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 59,464 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 136,46 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 21,268 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 58,6492 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Xem chương V 131,244 m2
11 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Xem chương V 16,72 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 90,41 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 89,196 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 31,4172 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 204,69 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 89,0134 m2
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 12,7362 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 12,736 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 12,736 m3
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 59,464 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 136,46 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 21,268 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 14,0046 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 45,3376 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 147,964 m2
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 131,244 m2
27 Láng granitô cầu thang Xem chương V 16,72 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 148,66 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 542,6756 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 5,292 m2
31 SXLD, thưng tôn thay vào ô kính cửa đi, cửa sổ Xem chương V 12,996 m2
32 Sửa lại cánh cửa đi sau nhà (tính 30% diện tích cửa) Xem chương V 2,835 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,0828 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 90,41 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 29,7 m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,08 100m
37 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 2 cái
38 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 2 cái
39 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 2 Cái
40 Đai sắt neo giữ ống Xem chương V 8 Cái
41 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Xem chương V 15 hộp
42 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 10 cái
43 Lắp đặt đèn led compac 40w Xem chương V 10 bộ
44 Lắp đặt led ốp trần Xem chương V 2 bộ
45 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
46 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x1.5mm2 Xem chương V 210 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2.5mm2 Xem chương V 80 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x4mm2 Xem chương V 50 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 Xem chương V 20 m
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 7 cái
52 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 5 cái
53 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 10 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 6 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
56 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 333 m
58 Lau dọn đảm bảo vệ sinh trong quá trình thu công Xem chương V 5 công
F NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH 5 PHÒNG (SỐ 3)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 1,7609 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 29,97 m2
3 Tháo dỡ kính cửa, nẹp nhôm cửa đi, cửa sổ Xem chương V 2 Công
4 Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có Xem chương V 1 Công
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 5,292 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 59,464 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 136,46 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 21,268 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 58,6492 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Xem chương V 131,244 m2
11 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Xem chương V 16,72 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 90,41 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 89,196 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 31,4172 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 204,69 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 89,0134 m2
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 12,7362 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 12,736 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 12,736 m3
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 59,464 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 136,46 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 21,268 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 14,0046 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 45,3376 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 147,964 m2
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 131,244 m2
27 Láng granitô cầu thang Xem chương V 16,72 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 148,66 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 542,6756 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 5,292 m2
31 SXLD, thưng tôn thay vào ô kính cửa đi, cửa sổ Xem chương V 12,996 m2
32 Sửa lại cánh cửa đi sau nhà (tính 30% diện tích cửa) Xem chương V 2,835 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,0828 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 90,41 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 29,7 m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,08 100m
37 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 2 cái
38 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 2 cái
39 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 2 Cái
40 Đai sắt neo giữ ống Xem chương V 8 Cái
41 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Xem chương V 15 hộp
42 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 10 cái
43 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần Xem chương V 2 bộ
44 Lắp đặt led compac 40w Xem chương V 5 bộ
45 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm2 Xem chương V 210 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2.5mm2 Xem chương V 80 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x4mm2 Xem chương V 50 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 Xem chương V 20 m
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 7 cái
51 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 5 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 10 cái
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 6 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
55 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 333 m
57 Lau dọn đảm bảo vệ sinh trong quá trình thu công Xem chương V 5 công
G NHÀ VỆ SINH 6 CHỖ (SỐ 1)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 0,7775 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 6,48 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Xem chương V 6 bộ
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 16,1454 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 78,2455 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 32,088 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 17,9934 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chương V 69,5547 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chương V 37,5 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chương V 37,6382 m2
11 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Xem chương V 0,5798 m3
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 7,2248 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 7,2248 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 7,2248 m3
15 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 78,2455 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 31,5 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 18,5814 m2
18 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Xem chương V 16,1454 1m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 16,1454 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 0,5798 m3
21 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 37,6382 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 84,2427 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 37,5 m2
24 Cửa đi nhôm kính - Việt Pháp ( Bao gồm cả phụ kiện ) Xem chương V 6,48 0.0
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 6,48 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 78,24 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 50,0814 m2
28 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 6 bộ
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,38 100m
30 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 10 cái
31 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 89mm Xem chương V 6 cái
32 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 10 cái
33 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Xem chương V 12 cái
34 Phễu lọc rác thoát nước sàn inox Xem chương V 12 cái
35 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Xem chương V 0,06 100m
36 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 2 cái
37 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Xem chương V 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Xem chương V 0,42 100m
39 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 10 cái
40 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Xem chương V 6 cái
41 Côn thu D32mm-D25mm Xem chương V 1 cái
42 Lắp đặt côn thu D25mm-D15mm Xem chương V 2 cái
43 Tê ren trong PPR phi 25 Xem chương V 5 cái
44 Rắc co PPR phi 25 Xem chương V 1 cái
45 Măng xông PPR phi 25 Xem chương V 5 cái
46 Cút ren trong PPR phi 25 Xem chương V 2 cái
47 Van khóa D32 Xem chương V 1 Cái
48 Van xả D25 Xem chương V 6 0.0
49 Vòi đồng tay gạt ren d15 Xem chương V 8 cái
50 Giá đỡ téc nước Xem chương V 1 Cái
H NHÀ VỆ SINH 6 CHỖ (SỐ 2)
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 0,7452 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 1,2362 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Xem chương V 6 bộ
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 18,8124 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Xem chương V 2,0691 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 60,5961 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 9,4248 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 15,7205 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chương V 37,128 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chương V 23,5917 m2
11 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Xem chương V 2,3592 m3
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 15,0946 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 6,2832 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 1,731 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 4,3293 m3
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 3,696 m2
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 4,3293 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 4,3293 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chương V 2,0691 m3
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 20,13 m2
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 60,3784 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 25,1328 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 15,7205 m2
24 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Xem chương V 18,8124 1m2
25 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 18,8124 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 2,3592 m3
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 23,5917 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 67,855 m2
29 Cửa đi nhôm kính - Việt Pháp ( Bao gồm cả phụ kiện ) Xem chương V 3,696 0.0
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 3,696 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 84,128 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 42,4116 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 3,696 m2
34 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 6 bộ
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,25 100m
36 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 12 cái
37 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 89mm Xem chương V 12 cái
38 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Xem chương V 10 cái
39 Phễu lọc rác thoát nước sàn inox Xem chương V 10 Cái
40 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Xem chương V 0,06 100m
41 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 2 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Xem chương V 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Xem chương V 0,55 100m
44 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Xem chương V 10 cái
45 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Xem chương V 6 cái
46 Côn thu D32mm-D25mm Xem chương V 1 cái
47 Lắp đặt côn thu D25mm-D15mm Xem chương V 4 cái
48 Tê ren trong PPR phi 25 Xem chương V 5 Cái
49 Rắc co PPR phi 25 Xem chương V 2 Cái
50 Măng xông PPR phi 25 Xem chương V 5 Cái
51 Cút ren trong PPR phi 25 Xem chương V 4 Cái
52 Van khóa D32 Xem chương V 1 Cái
53 Van xả D25 Xem chương V 6 Cái
54 Vòi đồng tay gạt ren d15 Xem chương V 4 Cái
55 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Xem chương V 1 bể
56 Van phao Xem chương V 1 Cái
57 Lắp đặt đèn led compac 20w Xem chương V 6 bộ
58 Con sơn đón điện Xem chương V 1 Cái
59 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm2 Xem chương V 25 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2.5mm2 Xem chương V 30 m
62 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 1 cái
63 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
64 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 1 cái
I NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN 4 PHÒNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 1,6045 100m2
2 Tháo dỡ trần Xem chương V 100,4454 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 20,592 m2
4 Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có Xem chương V 2 công
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 12,936 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 61,0822 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 26,589 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 8,4067 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 4,5532 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 94,9872 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 91,6234 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 142,4808 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 6,8298 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 12,6101 m2
15 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chương V 87,9734 m2
16 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Xem chương V 8,7973 m3
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Xem chương V 20,592 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 24,232 m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Xem chương V 0,372 m3
20 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 14,3454 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 14,345 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 14,345 m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Xem chương V 1,71 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 0,45 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 0,462 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 4,2 m2
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 2,1 m2
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 61,0822 m2
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 26,589 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 94,9872 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 4,5532 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 8,4067 m2
33 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Xem chương V 12,936 1m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 12,936 m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chương V 8,7973 m3
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 87,9734 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 9 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 249,4944 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 237,468 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 24,232 m2
41 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 20,592 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 27,2 m2
43 Trần nhà tôn xốp Xem chương V 100,4454 m2
44 Phào nhôm Xem chương V 136,64 md
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,16 100m
46 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 8 cái
47 Cầu chắn rác trên mái: Xem chương V 4 cái
48 Đai neo giữ ống D90 Xem chương V 12 cái
49 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Xem chương V 20 hộp
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 8 cái
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 8 bộ
52 Lắp đặt đèn led compac 20w Xem chương V 6 bộ
53 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
54 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x1,5mm2 Xem chương V 199 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2.5mm2 Xem chương V 58 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x4mm2 Xem chương V 35 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 Xem chương V 20 m
59 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 6 cái
60 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 20 cái
62 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 4 cái
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Xem chương V 1 cái
64 Tủ điện tổng Xem chương V 1 cái
65 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 292 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->