Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-18 22:09:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,745,399,603 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Xem chương V | 150 | cấu kiện |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,63 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 33 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,89 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Xem chương V | 0,1509 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chương V | 150 | cái |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 1,89 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 1,89 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 79,76 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 797,6 | m2 |
| 12 | Cắt khe co dãn | Xem chương V | 105 | m |
| 13 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Xem chương V | 105 | m |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 795,5 | m2 |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 11,592 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,932 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 3,542 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 39,284 | m2 |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,016 | m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 3,864 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,0773 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,0773 | 100m3 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 3,96 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,072 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 0,968 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,8 | m2 |
| 27 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,08 | m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 1,32 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,0132 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,0132 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,7 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,042 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Xem chương V | 0,0624 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chương V | 20 | cái |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chương V | 1,5264 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 6,1052 | m3 |
| B | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,5684 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ máng nước | Xem chương V | 2 | công |
| 3 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo | Xem chương V | 56,8078 | 1m2 |
| 4 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cột thép, vai cột | Xem chương V | 13,4706 | 1m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Xem chương V | 0,231 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem chương V | 1,272 | m3 |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 1,5684 | 100m2 |
| 8 | Tôn máng rộng 0.2m dày 0.42 mm | Xem chương V | 14 | md |
| 9 | Tôn úp nóc dày 0.42 mm | Xem chương V | 14 | md |
| 10 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 70,277 | 1m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | Xem chương V | 1,2201 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,1248 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,318 | m2 |
| 14 | Láng máng cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,43 | 1m2 |
| 15 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 1,89 | 1m2 |
| 16 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Xem chương V | 0,3161 | 100kg |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Xem chương V | 0,315 | 1 m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chương V | 9 | cái |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chương V | 2,7018 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Xem chương V | 1,422 | 1 m3 |
| 21 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 35,61 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 17,5225 | m2 |
| C | NHÀ Ở NỘI TRÚ HỌC SINH 3 GIAN | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,1342 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 11,4912 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kính cửa, nẹp nhôm cửa đi, cửa sổ | Xem chương V | 4 | Công |
| 4 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 56,2936 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có | Xem chương V | 1 | Công |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 3,6432 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 150,7778 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 41,5868 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 9,198 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 8,6324 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 59,9808 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 18,8832 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 8,6324 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 41,5868 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 36,63 | m2 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 5,0615 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 5,0615 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 5,0615 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 115,873 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 41,5868 | m2 |
| 21 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 15,56 | m2 |
| 22 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,6432 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 8,6324 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 59,9808 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 59,9808 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,198 | m2 |
| 27 | Láng granitô cầu thang | Xem chương V | 9,198 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 124,413 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 97,5584 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 16,4232 | m2 |
| 31 | Lợp thay thế trần loại tấm lợp tấm tôn | Xem chương V | 36,63 | 1m2 |
| 32 | SXLD, thưng tôn thay vào ô kính cửa đi, cửa sổ | Xem chương V | 5,6268 | m2 |
| 33 | Gia công nẹp thép hộp 10x10x1.2 | Xem chương V | 0,029 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 25,3344 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 11,4912 | m2 |
| 36 | Trần tôn xốp | Xem chương V | 56,2936 | m2 |
| 37 | Phào nhôm | Xem chương V | 61,6 | md |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 41 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 2 | Cái |
| 42 | Đai sắt neo giữ ống | Xem chương V | 6 | Cái |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Xem chương V | 8 | hộp |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn led compac 40w | Xem chương V | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn led ốp trần | Xem chương V | 2 | bộ |
| 47 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2,5mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x4mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 115 | m |
| 60 | Lau dọn đảm bảo vệ sinh trong quá trình thu công | Xem chương V | 3 | công |
| D | NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH 5 PHÒNG (SỐ 1) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,174 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 33,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kính cửa, nẹp nhôm cửa đi, cửa sổ | Xem chương V | 3 | Công |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có | Xem chương V | 1 | Công |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 14,9548 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 124,2964 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 101,04 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 15,7086 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 70,8732 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 169,724 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 70,2 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 124,2964 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 36,6534 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 235,76 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 165,3708 | m2 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 10,0211 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 10,0211 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 10,0211 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 124,2964 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 101,04 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 15,7086 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 20,31 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 50,5632 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 168,544 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 168,544 | m2 |
| 26 | Láng granitô cầu thang | Xem chương V | 6,2118 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 248,5928 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 641,006 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 14,9548 | m2 |
| 30 | SXLD, thưng tôn thay vào ô kính cửa đi, cửa sổ | Xem chương V | 14,832 | m2 |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,0852 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 70,2 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 36 | m2 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,21 | 100m |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 37 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 5 | Cái |
| 38 | Đai sắt neo giữ ống | Xem chương V | 15 | Cái |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Xem chương V | 12 | hộp |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn led compac 40w | Xem chương V | 10 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn led ốp trần | Xem chương V | 2 | bộ |
| 43 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x1,5mm2 | Xem chương V | 190 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2,5mm2 | Xem chương V | 100 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x4mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 340 | m |
| 56 | Lau dọn đảm bảo vệ sinh trong quá trình thu công | Xem chương V | 5 | công |
| E | NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH 5 PHÒNG (SỐ 2) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,7609 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 29,97 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kính cửa, nẹp nhôm cửa đi, cửa sổ | Xem chương V | 2 | Công |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có | Xem chương V | 1 | Công |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 5,292 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 59,464 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 136,46 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 21,268 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 58,6492 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 131,244 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 16,72 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 90,41 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 89,196 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 31,4172 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 204,69 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 89,0134 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 12,7362 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 12,736 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 12,736 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 59,464 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 136,46 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 21,268 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 14,0046 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 45,3376 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 147,964 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 131,244 | m2 |
| 27 | Láng granitô cầu thang | Xem chương V | 16,72 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 148,66 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 542,6756 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 5,292 | m2 |
| 31 | SXLD, thưng tôn thay vào ô kính cửa đi, cửa sổ | Xem chương V | 12,996 | m2 |
| 32 | Sửa lại cánh cửa đi sau nhà (tính 30% diện tích cửa) | Xem chương V | 2,835 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,0828 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 90,41 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 29,7 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 39 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 2 | Cái |
| 40 | Đai sắt neo giữ ống | Xem chương V | 8 | Cái |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Xem chương V | 15 | hộp |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn led compac 40w | Xem chương V | 10 | bộ |
| 44 | Lắp đặt led ốp trần | Xem chương V | 2 | bộ |
| 45 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x1.5mm2 | Xem chương V | 210 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2.5mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x4mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 7 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 333 | m |
| 58 | Lau dọn đảm bảo vệ sinh trong quá trình thu công | Xem chương V | 5 | công |
| F | NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH 5 PHÒNG (SỐ 3) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,7609 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 29,97 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kính cửa, nẹp nhôm cửa đi, cửa sổ | Xem chương V | 2 | Công |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có | Xem chương V | 1 | Công |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 5,292 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 59,464 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 136,46 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 21,268 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 58,6492 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 131,244 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 16,72 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 90,41 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 89,196 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 31,4172 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 204,69 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 89,0134 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 12,7362 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 12,736 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 12,736 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 59,464 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 136,46 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 21,268 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 14,0046 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 45,3376 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 147,964 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 131,244 | m2 |
| 27 | Láng granitô cầu thang | Xem chương V | 16,72 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 148,66 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 542,6756 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 5,292 | m2 |
| 31 | SXLD, thưng tôn thay vào ô kính cửa đi, cửa sổ | Xem chương V | 12,996 | m2 |
| 32 | Sửa lại cánh cửa đi sau nhà (tính 30% diện tích cửa) | Xem chương V | 2,835 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,0828 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 90,41 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 29,7 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,08 | 100m |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 39 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 2 | Cái |
| 40 | Đai sắt neo giữ ống | Xem chương V | 8 | Cái |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Xem chương V | 15 | hộp |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần | Xem chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt led compac 40w | Xem chương V | 5 | bộ |
| 45 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm2 | Xem chương V | 210 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2.5mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x4mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 7 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 55 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 333 | m |
| 57 | Lau dọn đảm bảo vệ sinh trong quá trình thu công | Xem chương V | 5 | công |
| G | NHÀ VỆ SINH 6 CHỖ (SỐ 1) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,7775 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 6,48 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 6 | bộ |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 16,1454 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 78,2455 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 32,088 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 17,9934 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 69,5547 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 37,5 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 37,6382 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem chương V | 0,5798 | m3 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 7,2248 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 7,2248 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 7,2248 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 78,2455 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 31,5 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 18,5814 | m2 |
| 18 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 16,1454 | 1m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 16,1454 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,5798 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 37,6382 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 84,2427 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 37,5 | m2 |
| 24 | Cửa đi nhôm kính - Việt Pháp ( Bao gồm cả phụ kiện ) | Xem chương V | 6,48 | 0.0 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 6,48 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 78,24 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 50,0814 | m2 |
| 28 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,38 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 89mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 34 | Phễu lọc rác thoát nước sàn inox | Xem chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,06 | 100m |
| 36 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,42 | 100m |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 41 | Côn thu D32mm-D25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn thu D25mm-D15mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 43 | Tê ren trong PPR phi 25 | Xem chương V | 5 | cái |
| 44 | Rắc co PPR phi 25 | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Măng xông PPR phi 25 | Xem chương V | 5 | cái |
| 46 | Cút ren trong PPR phi 25 | Xem chương V | 2 | cái |
| 47 | Van khóa D32 | Xem chương V | 1 | Cái |
| 48 | Van xả D25 | Xem chương V | 6 | 0.0 |
| 49 | Vòi đồng tay gạt ren d15 | Xem chương V | 8 | cái |
| 50 | Giá đỡ téc nước | Xem chương V | 1 | Cái |
| H | NHÀ VỆ SINH 6 CHỖ (SỐ 2) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,7452 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 1,2362 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 6 | bộ |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 18,8124 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Xem chương V | 2,0691 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 60,5961 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 9,4248 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 15,7205 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 37,128 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 23,5917 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem chương V | 2,3592 | m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 15,0946 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 6,2832 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 1,731 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 4,3293 | m3 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 3,696 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 4,3293 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 4,3293 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,0691 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 20,13 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 60,3784 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 25,1328 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 15,7205 | m2 |
| 24 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 18,8124 | 1m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 18,8124 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 2,3592 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 23,5917 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 67,855 | m2 |
| 29 | Cửa đi nhôm kính - Việt Pháp ( Bao gồm cả phụ kiện ) | Xem chương V | 3,696 | 0.0 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 3,696 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 84,128 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 42,4116 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 3,696 | m2 |
| 34 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,25 | 100m |
| 36 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 89mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 39 | Phễu lọc rác thoát nước sàn inox | Xem chương V | 10 | Cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,06 | 100m |
| 41 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,55 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 46 | Côn thu D32mm-D25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn thu D25mm-D15mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 48 | Tê ren trong PPR phi 25 | Xem chương V | 5 | Cái |
| 49 | Rắc co PPR phi 25 | Xem chương V | 2 | Cái |
| 50 | Măng xông PPR phi 25 | Xem chương V | 5 | Cái |
| 51 | Cút ren trong PPR phi 25 | Xem chương V | 4 | Cái |
| 52 | Van khóa D32 | Xem chương V | 1 | Cái |
| 53 | Van xả D25 | Xem chương V | 6 | Cái |
| 54 | Vòi đồng tay gạt ren d15 | Xem chương V | 4 | Cái |
| 55 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 56 | Van phao | Xem chương V | 1 | Cái |
| 57 | Lắp đặt đèn led compac 20w | Xem chương V | 6 | bộ |
| 58 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1,5mm2 | Xem chương V | 25 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2.5mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| I | NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN 4 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,6045 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 100,4454 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 20,592 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống bảng điện, thiết bị điện có | Xem chương V | 2 | công |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 12,936 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 61,0822 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 26,589 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 8,4067 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 4,5532 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 94,9872 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 91,6234 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 142,4808 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 6,8298 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 12,6101 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 87,9734 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Xem chương V | 8,7973 | m3 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Xem chương V | 20,592 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 24,232 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem chương V | 0,372 | m3 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 14,3454 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 14,345 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 14,345 | m3 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,71 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,45 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,462 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,2 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,1 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 61,0822 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 26,589 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 94,9872 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,5532 | m2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 8,4067 | m2 |
| 33 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 12,936 | 1m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 12,936 | m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 8,7973 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 87,9734 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 249,4944 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 237,468 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 24,232 | m2 |
| 41 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 20,592 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 27,2 | m2 |
| 43 | Trần nhà tôn xốp | Xem chương V | 100,4454 | m2 |
| 44 | Phào nhôm | Xem chương V | 136,64 | md |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,16 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 47 | Cầu chắn rác trên mái: | Xem chương V | 4 | cái |
| 48 | Đai neo giữ ống D90 | Xem chương V | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Xem chương V | 20 | hộp |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn led compac 20w | Xem chương V | 6 | bộ |
| 53 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x1,5mm2 | Xem chương V | 199 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x2.5mm2 | Xem chương V | 58 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x4mm2 | Xem chương V | 35 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2x6mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 64 | Tủ điện tổng | Xem chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 292 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi