Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Chợ an toàn thực phẩm xã Định Hải, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201047783-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Định Hải
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Chợ an toàn thực phẩm xã Định Hải, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá
Số hiệu KHLCNT 20201040235
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 16:04:00 đến ngày 2020-10-30 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,244,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào nền Theo hồ sơ BCKTKT 1.062 m3
2 Đắp nền Theo hồ sơ BCKTKT 7.320,57 m3
B NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 149 m3
2 Đắp nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 575,32 m3
3 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, dày 18cm Theo hồ sơ BCKTKT 42,62 m3
4 Lớp CPĐD loại 1 dày 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 35,52 m3
5 Nilon tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 236,8 m2
C NHÀ ĐIỀU HÀNH, BAN QUẢN LÝ TRỢ
D C1 - Phần móng
1 Đào đất hố móng Theo hồ sơ BCKTKT 20,271 m3
2 Bê tông móng M100 Theo hồ sơ BCKTKT 5,507 m3
3 Cốt thép móng Theo hồ sơ BCKTKT 145 Kg
4 Bê tông giằng móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,85 m3
5 Cốt thép giằng móng Theo hồ sơ BCKTKT 101,7 Kg
6 Đắp hố móng Theo hồ sơ BCKTKT 6,76 m3
E C2- Phần thân
1 Bê tông cột M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,697 m3
2 Cốt thép cột Theo hồ sơ BCKTKT 114 Kg
3 Bê tông dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,792 m3
4 Cốt thép dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 101,7 Kg
5 Bê tông sàn, lanh tô M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,906 m3
6 Cốt thép sàn, lanh tô Theo hồ sơ BCKTKT 157,9 Kg
7 Trát xà dầm, lanh tô, sàn Theo hồ sơ BCKTKT 25,2 m2
8 Xây tường gạch 10,5x6x22cm VXM150 Theo hồ sơ BCKTKT 7,148 m3
9 Trát tường gạch xây dày 1,5cm M75 Theo hồ sơ BCKTKT 57,994 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic (500x500)mm Theo hồ sơ BCKTKT 17,094 m2
11 Xây tường gạch sê nô, thu hồi 10,5x6x22cm VXM150 Theo hồ sơ BCKTKT 1,295 m3
12 Trát tường gạch xây sê nô, thu hồi dày 1,5cm M75 Theo hồ sơ BCKTKT 25,989 m2
13 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 5,632 m2
14 Sơn 2 lớp lót và một lớp phủ Theo hồ sơ BCKTKT 90,494 m2
15 Xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 75,4 Kg
16 Sơn xà gồ thép lớp 01 lót và 02 lớp phủ Theo hồ sơ BCKTKT 7,6 m2
17 Lợp tôn mái che Theo hồ sơ BCKTKT 13,14 m2
18 Ke chống bảo Theo hồ sơ BCKTKT 40 cái
19 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,07 m2
20 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 5,4 m2
21 Sen hoa sắt bao gồm sơn hoàn thiện Theo hồ sơ BCKTKT 5,4 m2
22 ống nhựa, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 16 m
23 Rọ chăn rác Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
F C3- Phần điện
1 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
2 Automat 1 pha 40A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
3 Công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
4 Ổ cắm đôi Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
5 Quạt treo tường Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
6 Hộp điện 400x250 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
7 Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 20 m
8 Dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 20 m
9 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 35 m
G C4- Phần chống sét
1 Kim thu sét Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
2 Dây thép chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 35 m
3 Cọc chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 2 cọc
4 Đào rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 5,4 m3
5 Đắp lấp rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
H NHÀ TRỢ BÁN QUẦN ÁO, NHU YẾU PHẨM
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 65,922 m3
2 Bê tông lót M100 Theo hồ sơ BCKTKT 5,077 m3
3 bê tông móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 4,663 m3
4 Cốt thép móng Theo hồ sơ BCKTKT 114,8 Kg
5 bê tông cổ móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,939 m3
6 Cốt thép cổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 301 Kg
7 Xây tường gạch 10,5x6x22cm VXM150 Theo hồ sơ BCKTKT 7,215 m3
8 Đắp đất Theo hồ sơ BCKTKT 38,65 m3
9 Bê tông nền M200 Theo hồ sơ BCKTKT 18,09 m3
10 Trát tường dày 1,5cm M75 Theo hồ sơ BCKTKT 8,488 m2
11 Bê tông cột M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,134 m3
12 cốt thép cột Theo hồ sơ BCKTKT 358,4 Kg
13 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 38,81 m2
14 Sơn trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 38,81 m2
15 Vì kèo, xà gồ thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 2.481,8 Kg
16 Sơn vì kèo, xà gồ 01 lớp lót và 02 lớp phủ Theo hồ sơ BCKTKT 105,535 m2
17 Lợp mái che bằng tôn múi Theo hồ sơ BCKTKT 234,36 m2
18 Tôn úp nóc Theo hồ sơ BCKTKT 31 m
19 Bình khí chữa cháy CO2 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bình
20 Bình bột chữa cháy MFZ4 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bình
21 Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 500x600x200 Theo hồ sơ BCKTKT 1 hộp
22 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
I H1 - Phần chống sét
1 Kim thu sét Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
2 Dây thép chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 90 m
3 Cọc chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 7 cọc
4 Đào rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
5 Đắp lấp rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
J NHÀ CHỢ BÁN HÀNG KHÔ, RAU, CỦ, QUẢ
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 65,922 m3
2 Bê tông lót M100 Theo hồ sơ BCKTKT 5,077 m3
3 bê tông móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 4,663 m3
4 Cốt thép móng Theo hồ sơ BCKTKT 114,8 Kg
5 bê tông cổ móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,939 m3
6 Cốt thép cổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 301 Kg
7 Xây tường gạch 10,5x6x22cm VXM150 Theo hồ sơ BCKTKT 7,215 m3
8 Đắp đất Theo hồ sơ BCKTKT 38,65 m3
9 Bê tông nền M200 Theo hồ sơ BCKTKT 18,09 m3
10 Trát tường dày 1,5cm M75 Theo hồ sơ BCKTKT 8,488 m2
11 Bê tông cột M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,134 m3
12 cốt thép cột Theo hồ sơ BCKTKT 358,4 Kg
13 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 38,81 m2
14 Sơn trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 38,81 m2
15 Vì kèo, xà gồ thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 2.481,8 Kg
16 Sơn vì kèo, xà gồ 01 lớp lót và 02 lớp phủ Theo hồ sơ BCKTKT 105,535 m2
17 Lợp mái che bằng tôn múi Theo hồ sơ BCKTKT 234,36 m2
18 Tôn úp nóc Theo hồ sơ BCKTKT 31 m
19 Bình khí chữa cháy CO2 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bình
20 Bình bột chữa cháy MFZ4 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bình
21 Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 500x600x200 Theo hồ sơ BCKTKT 1 hộp
22 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
K J1- Phần chống sét
1 Kim thu sét Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
2 Dây thép chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 90 m
3 Cọc chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 7 cọc
4 Đào rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
5 Đắp lấp rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
L NHÀ CHỢ BÁN THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 65,922 m3
2 Bê tông lót M100 Theo hồ sơ BCKTKT 5,077 m3
3 bê tông móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 4,663 m3
4 Cốt thép móng Theo hồ sơ BCKTKT 114,8 Kg
5 bê tông cổ móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,939 m3
6 Cốt thép cổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 301 Kg
7 Xây tường gạch 10,5x6x22cm VXM150 Theo hồ sơ BCKTKT 7,215 m3
8 Đắp đất Theo hồ sơ BCKTKT 38,65 m3
9 Bê tông nền M200 Theo hồ sơ BCKTKT 18,09 m3
10 Trát tường dày 1,5cm M75 Theo hồ sơ BCKTKT 8,488 m2
11 Bê tông cột M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,134 m3
12 cốt thép cột Theo hồ sơ BCKTKT 358,4 Kg
13 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 38,81 m2
14 Sơn trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 38,81 m2
15 Vì kèo, xà gồ thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 2.481,8 Kg
16 Sơn vì kèo, xà gồ 01 lớp lót và 02 lớp phủ Theo hồ sơ BCKTKT 105,535 m2
17 Lợp mái che bằng tôn múi Theo hồ sơ BCKTKT 234,36 m2
18 Tôn úp nóc Theo hồ sơ BCKTKT 31 m
19 Bình khí chữa cháy CO2 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bình
20 Bình bột chữa cháy MFZ4 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bình
21 Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 500x600x200 Theo hồ sơ BCKTKT 1 hộp
22 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
M L1 - Phần chống sét
1 Kim thu sét Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
2 Dây thép chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 90 m
3 Cọc chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 7 cọc
4 Đào rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
5 Đắp lấp rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m3
N NHÀ VỆ SINH. HỐ THU RÁC
O N1- Phần móng
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 18,455 m3
2 Đào đất Theo hồ sơ BCKTKT 6,15 m3
3 Bê tông lót M100 Theo hồ sơ BCKTKT 1,508 m3
4 bê tông móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,294 m3
5 Cốt thép móng Theo hồ sơ BCKTKT 145,3 Kg
6 bê tông giằng móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,465 m3
7 Cốt thép giằng móng Theo hồ sơ BCKTKT 174,5 Kg
8 Đắp cát tôn nền Theo hồ sơ BCKTKT 0,78 m3
9 Bê tông lót nền M100 Theo hồ sơ BCKTKT 2,128 m3
P N2- Phần thân
1 Bê tông cột M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,581 m3
2 Cốt thép cột Theo hồ sơ BCKTKT 96,8 Kg
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 9,801 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng, lanh tô, trần M200 Theo hồ sơ BCKTKT 3,083 m3
5 Cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô, trần Theo hồ sơ BCKTKT 388,6 Kg
6 Trát tường, trần, dầm Theo hồ sơ BCKTKT 125,291 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 125,291 m2
8 Lát nền nhà vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 12,425 m2
9 Ốp tường nhà vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 26,784 m2
10 Láng sàn mái có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 18,4 m2
11 Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 6,8 m2
12 Cửa sổ 1 cánh mở hất Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 m2
Q N3 - Phần điện
1 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
2 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
3 Đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
4 Automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
5 Dây dẫn 2 ruột 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
6 Dây dẫn 2 ruột 4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
7 Dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 40 m
8 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
R N4 - Phần nước
1 Xí bệt Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
2 Vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
3 Chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
4 Bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bể
5 Máy bơm nước Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
6 Vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
7 Chậu tiểu nam Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
8 Chậu tiểu nữ Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
9 Phễu thu nước sàn Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
10 Hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
11 Ống nhựa, ĐK 21mm Theo hồ sơ BCKTKT 40 m
12 Ống nhựa, ĐK 27mm Theo hồ sơ BCKTKT 40 m
13 Ống nhựa, ĐK 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
14 Ống nhựa, ĐK 110mm Theo hồ sơ BCKTKT 35 m
15 Ống nhựa, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 20 m
16 Cút nhựa , ĐK 21mm Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
17 Cút nhựa , ĐK 34mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
18 Cút nhựa , ĐK 110mm Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
19 Côn nhựa , ĐK 34mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
20 Van tiểu nam, ĐK ≤25mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
21 Van xả đáy, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
22 Van phao tự động Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
S N5 - Phần bể phốt
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 5,42 m3
2 Bê tông lót M100 Theo hồ sơ BCKTKT 0,374 m3
3 Cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT 40,1 Kg
4 Bê tông đáy bể M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,517 m3
5 Xây tường bể phốt gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 1,447 m3
6 Trát bể Theo hồ sơ BCKTKT 13,213 m2
7 Láng bể phốt, dày 2 cm, VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,477 m2
8 Tấm đan bể phốt Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
9 Đắp đất Theo hồ sơ BCKTKT 0,018 m3
T N6- Hố thu gom rác thải
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 2,688 m3
2 Xây móng, tường hố thu rác gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 2,534 m3
3 Trát hố thu Theo hồ sơ BCKTKT 24,448 m2
4 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 24,448 m2
5 Bê tông nền hố thu M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,02 m3
6 Láng nền sàn VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 10,2 m2
U PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO
V U1 - Tường Rào
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 554,64 m3
2 Đắp đất Theo hồ sơ BCKTKT 184,88 m3
3 Bê tông M100 Theo hồ sơ BCKTKT 23,11 m3
4 Xây móng đá hộc VXM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 263,454 m3
5 Bê tông giằng móng mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 5,084 m3
6 Cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT 361,9 Kg
7 Xây tường rào gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 45,002 m3
8 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 843,646 m2
9 Quét ve 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ BCKTKT 843,646 m2
W U2 - Phần cổng chợ
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 2,304 m3
2 Bê tông móng M100 Theo hồ sơ BCKTKT 0,192 m3
3 Bê tông móng, cổ móng, cột M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,192 m3
4 Cốt thép móng, cổ móng, cột Theo hồ sơ BCKTKT 68,4 kg
5 Xây trụ cổng, tường gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 2,681 m3
6 Bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, sàn M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,964 m3
7 Cốt thép xà dầm, giằng nhà, sàn Theo hồ sơ BCKTKT 116,5 Kg
8 Trát tường, trần, xà dầm, trụ Theo hồ sơ BCKTKT 54,811 m2
9 Láng sàn mái, dày 2,0 cm, VXM M100 Theo hồ sơ BCKTKT 4,305 m2
10 Quét ve 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ BCKTKT 54,811 m2
11 Đắp tên biển hiệu cổng chợ vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 5 Công
12 Đắp tên biển hiệu cổng chợ vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
13 Cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ BCKTKT 7,22 m2
14 Sơn cánh cổng sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 11,137
15 Đắp đất móng trụ cổng Theo hồ sơ BCKTKT 0,768 m3
X U3 - Cổng phụ
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 1,638 m3
2 Bê tông lót móng M100 Theo hồ sơ BCKTKT 0,137 m3
3 Bê tông móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,327 m3
4 Cốt thép móng Theo hồ sơ BCKTKT 7,4 Kg
5 Bê tông cổ móng M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,203 m3
6 Cốt thép cổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 19,6 Kg
7 Bê tông cột M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,213 m3
8 Cốt thép cột, trụ móng Theo hồ sơ BCKTKT 36,4 Kg
9 Xây trụ cổng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 0,741 m3
10 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 8,739 m2
11 Quét ve 1 nước trắng 2 nước mầu Theo hồ sơ BCKTKT 8,739 m2
12 Đắp gờ phào trang trí trụ cổng Theo hồ sơ BCKTKT 5 công
13 Cửa sắt cổng phụ Theo hồ sơ BCKTKT 5,7 m2
14 Bánh xe cánh cổng bằng sắt đặc Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
15 Sơn cánh cổng sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 9,313 m2
16 Đắp lấp móng trụ cổng Theo hồ sơ BCKTKT 0,546 m3
Y BỂ NƯỚC, GIẾNG KHOAN
Z Y1 - Bể nước
1 Đào móng Theo hồ sơ BCKTKT 16,13 m3
2 Bê tông lót M100 Theo hồ sơ BCKTKT 1,664 m3
3 Bê tông đáy, dầm, giằng bể nước M200 Theo hồ sơ BCKTKT 3,65 m3
4 Cốt thép đáy đáy, dầm, giằng bể nước bể nước Theo hồ sơ BCKTKT 434,7 Kg
5 Bê tông nắp bể nước M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,963 m3
6 Cốt thép nắp bể nước Theo hồ sơ BCKTKT 34,6 Kg
7 Xây bể nước gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 5,698 m3
8 Trát tường, nắp bể nước Theo hồ sơ BCKTKT 136,695 m2
9 Láng đáy bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo hồ sơ BCKTKT 22,738 m2
10 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất bể nước Theo hồ sơ BCKTKT 120,758 m2
11 Đắp đất Theo hồ sơ BCKTKT 2,681 m3
12 CKBT đúc sẵn nắp bể Theo hồ sơ BCKTKT 2 Cái
13 Ống nhựa, ĐK 42mm Theo hồ sơ BCKTKT 5 m
14 Ống nhựa, ĐK 34mm Theo hồ sơ BCKTKT 15 m
15 Cút nhựa, ĐK 42mm Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
16 Cút nhựa, ĐK 34mm Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
17 Van ren, ĐK42mm Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
18 Máy bơm nước lên bể Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
AA Y2 - Giếng khoan
1 Khoan giếng Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
2 Thổi rửa khoan giếng Theo hồ sơ BCKTKT 65 m
3 Ống nhựa, ĐK 110mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
4 Ống nhựa, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
5 Ống nhựa, ĐK 48mm Theo hồ sơ BCKTKT 55 m
6 Ống nhựa, ĐK 27mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
7 Cút nhựa, ĐK 48mm Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
8 Côn nhựa, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
9 Rọ chắn cát Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
10 Cát chèn Theo hồ sơ BCKTKT 0,408 m3
11 Mặt bích giếng khoan Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
12 Máy bớm nước Theo hồ sơ BCKTKT 1 Cái
13 Bê tông nền M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 m3
AB RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN BÊ TÔNG
AC AB.1 - Rãnh thoát nước
AD AB.1 - 1 Phần rãnh thoát nước rộng 30cm
1 Đào rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 148,79 m3
2 Bê tông rãnh thoát nước M150 Theo hồ sơ BCKTKT 21,256 m3
3 Xây rãnh thoát nước gạch bê tông (22x10,5x11)cm VXM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 33,824 m3
4 Trát rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 372,48 m2
5 Tấm đan rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 282 cái
6 Đắp đất Theo hồ sơ BCKTKT 49,6 m3
AE AB.1-2 Phần rãnh thoát nước rộng 25cm:
1 Đào rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 64,32 m3
2 Bê tông rãnh thoát nước M150 Theo hồ sơ BCKTKT 10,72 m3
3 Xây rãnh thoát nước gạch bê tông (22x10,5x11)cm VXM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 14,08 m3
4 Trát rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 168 m2
5 Tấm đan rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 160 cái
6 Đắp đất Theo hồ sơ BCKTKT 21,44 m3
AF AB.2 Sân bê tông
1 Đắp cát Theo hồ sơ BCKTKT 32,5 m3
2 Nilon tái sinh Theo hồ sơ BCKTKT 650 m2
3 Bê tông nền M200 Theo hồ sơ BCKTKT 65 m3
AG DỰ PHÒNG
1 Dự phòng Theo hồ sơ BCKTKT 5 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->