Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Chợ an toàn thực phẩm xã Định Hải, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Định Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình Chợ an toàn thực phẩm xã Định Hải, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040235 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 16:04:00 đến ngày 2020-10-30 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,244,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.062 | m3 |
| 2 | Đắp nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 7.320,57 | m3 |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 149 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 575,32 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, dày 18cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,62 | m3 |
| 4 | Lớp CPĐD loại 1 dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,52 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 236,8 | m2 |
| C | NHÀ ĐIỀU HÀNH, BAN QUẢN LÝ TRỢ | |||
| D | C1 - Phần móng | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,271 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,507 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 145 | Kg |
| 4 | Bê tông giằng móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,85 | m3 |
| 5 | Cốt thép giằng móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 101,7 | Kg |
| 6 | Đắp hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,76 | m3 |
| E | C2- Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,697 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 114 | Kg |
| 3 | Bê tông dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,792 | m3 |
| 4 | Cốt thép dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 101,7 | Kg |
| 5 | Bê tông sàn, lanh tô M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,906 | m3 |
| 6 | Cốt thép sàn, lanh tô | Theo hồ sơ BCKTKT | 157,9 | Kg |
| 7 | Trát xà dầm, lanh tô, sàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,2 | m2 |
| 8 | Xây tường gạch 10,5x6x22cm VXM150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,148 | m3 |
| 9 | Trát tường gạch xây dày 1,5cm M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,994 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic (500x500)mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,094 | m2 |
| 11 | Xây tường gạch sê nô, thu hồi 10,5x6x22cm VXM150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,295 | m3 |
| 12 | Trát tường gạch xây sê nô, thu hồi dày 1,5cm M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,989 | m2 |
| 13 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,632 | m2 |
| 14 | Sơn 2 lớp lót và một lớp phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,494 | m2 |
| 15 | Xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,4 | Kg |
| 16 | Sơn xà gồ thép lớp 01 lót và 02 lớp phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,6 | m2 |
| 17 | Lợp tôn mái che | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,14 | m2 |
| 18 | Ke chống bảo | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | cái |
| 19 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,07 | m2 |
| 20 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4 | m2 |
| 21 | Sen hoa sắt bao gồm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4 | m2 |
| 22 | ống nhựa, ĐK 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | m |
| 23 | Rọ chăn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| F | C3- Phần điện | |||
| 1 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Automat 1 pha 40A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Ổ cắm đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Quạt treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Hộp điện 400x250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | Dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 8 | Dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 9 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | m |
| G | C4- Phần chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Dây thép chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | m |
| 3 | Cọc chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cọc |
| 4 | Đào rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4 | m3 |
| 5 | Đắp lấp rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m3 |
| H | NHÀ TRỢ BÁN QUẦN ÁO, NHU YẾU PHẨM | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 65,922 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,077 | m3 |
| 3 | bê tông móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,663 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 114,8 | Kg |
| 5 | bê tông cổ móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,939 | m3 |
| 6 | Cốt thép cổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 301 | Kg |
| 7 | Xây tường gạch 10,5x6x22cm VXM150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,215 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,65 | m3 |
| 9 | Bê tông nền M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,09 | m3 |
| 10 | Trát tường dày 1,5cm M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,488 | m2 |
| 11 | Bê tông cột M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,134 | m3 |
| 12 | cốt thép cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 358,4 | Kg |
| 13 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,81 | m2 |
| 14 | Sơn trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,81 | m2 |
| 15 | Vì kèo, xà gồ thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.481,8 | Kg |
| 16 | Sơn vì kèo, xà gồ 01 lớp lót và 02 lớp phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,535 | m2 |
| 17 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo hồ sơ BCKTKT | 234,36 | m2 |
| 18 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | m |
| 19 | Bình khí chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bình |
| 20 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bình |
| 21 | Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 500x600x200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 22 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| I | H1 - Phần chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 2 | Dây thép chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | m |
| 3 | Cọc chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cọc |
| 4 | Đào rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m3 |
| 5 | Đắp lấp rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m3 |
| J | NHÀ CHỢ BÁN HÀNG KHÔ, RAU, CỦ, QUẢ | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 65,922 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,077 | m3 |
| 3 | bê tông móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,663 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 114,8 | Kg |
| 5 | bê tông cổ móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,939 | m3 |
| 6 | Cốt thép cổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 301 | Kg |
| 7 | Xây tường gạch 10,5x6x22cm VXM150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,215 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,65 | m3 |
| 9 | Bê tông nền M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,09 | m3 |
| 10 | Trát tường dày 1,5cm M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,488 | m2 |
| 11 | Bê tông cột M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,134 | m3 |
| 12 | cốt thép cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 358,4 | Kg |
| 13 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,81 | m2 |
| 14 | Sơn trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,81 | m2 |
| 15 | Vì kèo, xà gồ thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.481,8 | Kg |
| 16 | Sơn vì kèo, xà gồ 01 lớp lót và 02 lớp phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,535 | m2 |
| 17 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo hồ sơ BCKTKT | 234,36 | m2 |
| 18 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | m |
| 19 | Bình khí chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bình |
| 20 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bình |
| 21 | Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 500x600x200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 22 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| K | J1- Phần chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 2 | Dây thép chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | m |
| 3 | Cọc chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cọc |
| 4 | Đào rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m3 |
| 5 | Đắp lấp rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m3 |
| L | NHÀ CHỢ BÁN THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 65,922 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,077 | m3 |
| 3 | bê tông móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,663 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 114,8 | Kg |
| 5 | bê tông cổ móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,939 | m3 |
| 6 | Cốt thép cổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 301 | Kg |
| 7 | Xây tường gạch 10,5x6x22cm VXM150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,215 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,65 | m3 |
| 9 | Bê tông nền M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,09 | m3 |
| 10 | Trát tường dày 1,5cm M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,488 | m2 |
| 11 | Bê tông cột M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,134 | m3 |
| 12 | cốt thép cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 358,4 | Kg |
| 13 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,81 | m2 |
| 14 | Sơn trụ cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,81 | m2 |
| 15 | Vì kèo, xà gồ thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.481,8 | Kg |
| 16 | Sơn vì kèo, xà gồ 01 lớp lót và 02 lớp phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,535 | m2 |
| 17 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo hồ sơ BCKTKT | 234,36 | m2 |
| 18 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | m |
| 19 | Bình khí chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bình |
| 20 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bình |
| 21 | Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 500x600x200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 22 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| M | L1 - Phần chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 2 | Dây thép chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | m |
| 3 | Cọc chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cọc |
| 4 | Đào rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m3 |
| 5 | Đắp lấp rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m3 |
| N | NHÀ VỆ SINH. HỐ THU RÁC | |||
| O | N1- Phần móng | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,455 | m3 |
| 2 | Đào đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,15 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,508 | m3 |
| 4 | bê tông móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,294 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 145,3 | Kg |
| 6 | bê tông giằng móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,465 | m3 |
| 7 | Cốt thép giằng móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 174,5 | Kg |
| 8 | Đắp cát tôn nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,78 | m3 |
| 9 | Bê tông lót nền M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,128 | m3 |
| P | N2- Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,581 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 96,8 | Kg |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,801 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, lanh tô, trần M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,083 | m3 |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 388,6 | Kg |
| 6 | Trát tường, trần, dầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 125,291 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 125,291 | m2 |
| 8 | Lát nền nhà vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,425 | m2 |
| 9 | Ốp tường nhà vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,784 | m2 |
| 10 | Láng sàn mái có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,4 | m2 |
| 11 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,8 | m2 |
| 12 | Cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | m2 |
| Q | N3 - Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 6 | Dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 7 | Dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 8 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| R | N4 - Phần nước | |||
| 1 | Xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bể |
| 5 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 8 | Chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 11 | Ống nhựa, ĐK 21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 12 | Ống nhựa, ĐK 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 13 | Ống nhựa, ĐK 60mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 14 | Ống nhựa, ĐK 110mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | m |
| 15 | Ống nhựa, ĐK 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 16 | Cút nhựa , ĐK 21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 17 | Cút nhựa , ĐK 34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 18 | Cút nhựa , ĐK 110mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Côn nhựa , ĐK 34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 20 | Van tiểu nam, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 21 | Van xả đáy, ĐK 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 22 | Van phao tự động | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| S | N5 - Phần bể phốt | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,42 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,374 | m3 |
| 3 | Cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,1 | Kg |
| 4 | Bê tông đáy bể M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,517 | m3 |
| 5 | Xây tường bể phốt gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,447 | m3 |
| 6 | Trát bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,213 | m2 |
| 7 | Láng bể phốt, dày 2 cm, VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,477 | m2 |
| 8 | Tấm đan bể phốt | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 9 | Đắp đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,018 | m3 |
| T | N6- Hố thu gom rác thải | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,688 | m3 |
| 2 | Xây móng, tường hố thu rác gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,534 | m3 |
| 3 | Trát hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,448 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,448 | m2 |
| 5 | Bê tông nền hố thu M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,02 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,2 | m2 |
| U | PHẦN CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| V | U1 - Tường Rào | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 554,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 184,88 | m3 |
| 3 | Bê tông M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,11 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc VXM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 263,454 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,084 | m3 |
| 6 | Cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 361,9 | Kg |
| 7 | Xây tường rào gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,002 | m3 |
| 8 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 843,646 | m2 |
| 9 | Quét ve 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 843,646 | m2 |
| W | U2 - Phần cổng chợ | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,304 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, cổ móng, cột M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,192 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, cổ móng, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 68,4 | kg |
| 5 | Xây trụ cổng, tường gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,681 | m3 |
| 6 | Bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, sàn M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,964 | m3 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng nhà, sàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 116,5 | Kg |
| 8 | Trát tường, trần, xà dầm, trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,811 | m2 |
| 9 | Láng sàn mái, dày 2,0 cm, VXM M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,305 | m2 |
| 10 | Quét ve 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,811 | m2 |
| 11 | Đắp tên biển hiệu cổng chợ vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | Công |
| 12 | Đắp tên biển hiệu cổng chợ vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 13 | Cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,22 | m2 |
| 14 | Sơn cánh cổng sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,137 | |
| 15 | Đắp đất móng trụ cổng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,768 | m3 |
| X | U3 - Cổng phụ | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,638 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,137 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,327 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,4 | Kg |
| 5 | Bê tông cổ móng M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,203 | m3 |
| 6 | Cốt thép cổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,6 | Kg |
| 7 | Bê tông cột M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,213 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,4 | Kg |
| 9 | Xây trụ cổng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,741 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,739 | m2 |
| 11 | Quét ve 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,739 | m2 |
| 12 | Đắp gờ phào trang trí trụ cổng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | công |
| 13 | Cửa sắt cổng phụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,7 | m2 |
| 14 | Bánh xe cánh cổng bằng sắt đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 15 | Sơn cánh cổng sắt bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,313 | m2 |
| 16 | Đắp lấp móng trụ cổng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,546 | m3 |
| Y | BỂ NƯỚC, GIẾNG KHOAN | |||
| Z | Y1 - Bể nước | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,13 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,664 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy, dầm, giằng bể nước M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,65 | m3 |
| 4 | Cốt thép đáy đáy, dầm, giằng bể nước bể nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 434,7 | Kg |
| 5 | Bê tông nắp bể nước M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,963 | m3 |
| 6 | Cốt thép nắp bể nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,6 | Kg |
| 7 | Xây bể nước gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,698 | m3 |
| 8 | Trát tường, nắp bể nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 136,695 | m2 |
| 9 | Láng đáy bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,738 | m2 |
| 10 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất bể nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 120,758 | m2 |
| 11 | Đắp đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,681 | m3 |
| 12 | CKBT đúc sẵn nắp bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 13 | Ống nhựa, ĐK 42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | m |
| 14 | Ống nhựa, ĐK 34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 15 | Cút nhựa, ĐK 42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Cút nhựa, ĐK 34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 17 | Van ren, ĐK42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 18 | Máy bơm nước lên bể | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| AA | Y2 - Giếng khoan | |||
| 1 | Khoan giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 2 | Thổi rửa khoan giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 65 | m |
| 3 | Ống nhựa, ĐK 110mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 4 | Ống nhựa, ĐK 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 5 | Ống nhựa, ĐK 48mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 55 | m |
| 6 | Ống nhựa, ĐK 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 7 | Cút nhựa, ĐK 48mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Côn nhựa, ĐK 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Rọ chắn cát | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Cát chèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,408 | m3 |
| 11 | Mặt bích giếng khoan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 12 | Máy bớm nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 13 | Bê tông nền M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m3 |
| AB | RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN BÊ TÔNG | |||
| AC | AB.1 - Rãnh thoát nước | |||
| AD | AB.1 - 1 Phần rãnh thoát nước rộng 30cm | |||
| 1 | Đào rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 148,79 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh thoát nước M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,256 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông (22x10,5x11)cm VXM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,824 | m3 |
| 4 | Trát rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 372,48 | m2 |
| 5 | Tấm đan rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 282 | cái |
| 6 | Đắp đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,6 | m3 |
| AE | AB.1-2 Phần rãnh thoát nước rộng 25cm: | |||
| 1 | Đào rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,32 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh thoát nước M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,72 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông (22x10,5x11)cm VXM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,08 | m3 |
| 4 | Trát rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 168 | m2 |
| 5 | Tấm đan rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 160 | cái |
| 6 | Đắp đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,44 | m3 |
| AF | AB.2 Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,5 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 650 | m2 |
| 3 | Bê tông nền M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 65 | m3 |
| AG | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi