Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201046519-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201042976
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-18 12:02:00 đến ngày 2020-10-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,324,610,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,032 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,2552 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16,284 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16,284 m3
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Cần đèn thép tráng kẽm D50 L=2m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 1 cần đèn
2 Đai giữ cần thép bản dày 5ly Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10 cái
3 Đèn led cao áp công suất 200w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 cái
4 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 50 m
5 Đào đất chôn ống thoát nước Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,92 1m3
6 Lấp đất Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,92 m3
7 Ống nhựa HPE D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
8 Cút nhựa HDPE D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Tê nhựa HDPE D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Van khóa nhựa D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Ống thoát nước nhựa PVC D110 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
12 Cút nhựa 90 độ D110 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
13 Tháo dỡ biển tên trạm cũ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 công
14 Tháo dỡ cổng điện cũ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 công
15 Sản xuất biển tên trạm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0984 tấn
16 Tôn tấm dày 1.2mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 48,98 kg
17 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, khung thép, cổng thép, biển trạm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,147 tấn
18 Sơn chữ biển trạm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,24 m2
19 Đèn led điện tử 3 màu chữ chạy Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,08 m2
20 SXLD cổng inox điện thay mới Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 md
21 Bộ chuyển động có điều khiển từ xa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
22 Màn hình Led điện tử quảng cáo Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
23 Đèn led cao áp công suất 150w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
24 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30 m
25 Diện tích lớp trát cột trụ hàng rào Chương V- yêu cầu kỹ thuật 166,5048 m2
26 Diện tích lớp trát hàng rào Chương V- yêu cầu kỹ thuật 967,6358 m2
27 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (80%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 907,3128 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (20%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 226,8282 m2
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 13,6097 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 13,61 m3
31 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 133,204 m2
32 Trát hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 774,1088 m2
33 Sơn hàng rào bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1.134,141 m2
34 Đào hố móng đất cấp 3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,274 m3
35 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,098 m3
36 Ván khuôn móng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0912 100m2
37 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,26 m3
38 Sản xuất hệ khung dàn ( tháp nước ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3011 tấn
39 Lắp dựng tháp nước Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,301 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 20,5569 1m2
41 Van phao Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bể
43 Cát lót sân Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
44 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
45 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,0596 10m
46 Cát chèn Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0106 m3
47 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 69,6 m2
48 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5757 tấn
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3198 tấn
50 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,32 tấn
51 Gia công xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2559 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2559 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 45,363 1m2
54 Lợp mái tôn AUSTNAM dày 0.45mm = KL thá dỡ mái tôn /100 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,696 100m2
55 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 32,17 m2
56 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 23,689 m2
57 Tháo dỡ hoa sắt xung quanh nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 92,976 m2
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 23,689 1m2
59 Lợp mái tôn AUSTNAM dày 0.45mm = KL thá dỡ mái tôn /100 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2807 100m2
60 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 39,27 m2
61 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 32,7697 m2
62 Gia công xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0493 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,049 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 36,3577 1m2
65 Lợp mái tôn AUSTNAM dày 0.45mm = KL thá dỡ mái tôn /100 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,4774 100m2
66 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,432 m3
67 Đào móng cột, trụ nhà để xe, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,404 m3
68 Đắp cát nền móng công trình Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
69 Bê tông móng M150, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,728 m3
70 Xây gờ chắn gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,0727 m3
71 Đắp đất tôn nền Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,4762 m3
72 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,3762 m3
73 Sản xuất cột bằng thép ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1193 tấn
74 Lắp cột thép các loại Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1193 tấn
75 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3287 tấn
76 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3287 tấn
77 Gia công xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3283 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3283 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 23,2722 1m2
80 Lợp mái bằng tôn AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,7161 100m2
81 Trát gờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,584 m2
82 Tháo dỡ lan can thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8,91 m2
83 Phá dỡ lan can bê tông CT bằng máy khoan Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3388 m3
84 Phá dỡ con tiện bê tông bằng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,891 m3
85 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V- yêu cầu kỹ thuật 53,4644 m2
86 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,9317 m3
87 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,4986 m3
88 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,499 m3
89 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,192 m3
90 Đào móng cột, trụ nhà để xe, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
91 Đắp cát nền móng công trình Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,096 m3
92 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,728 m3
93 Đào móng bó nền đất C3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,1072 m3
94 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5536 m3
95 Xây móng bó nền gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,5125 m3
96 Sản xuất cột bằng thép hộp 100x100x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2659 tấn
97 Lắp cột thép các loại Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2659 tấn
98 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,7273 tấn
99 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,727 tấn
100 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2874 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,287 tấn
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 74,2224 1m2
103 Lợp mái bằng tôn chống nóng AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,7065 100m2
104 Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 120,9744 m2
105 Sản xuất lan can thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,109 tấn
106 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12,33 m2
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,9808 1m2
108 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1472 m3
109 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1472 m3
110 Xây móng bó đường lên gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2277 m3
111 Đắp đất đường cho người khuyết tật Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,485 m3
112 Bê tông đường cho người khuyết tật M150, đá 1x2, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,7722 m3
113 Lát nền gạch men thô KT 600x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,722 m2
114 Xây tường lửng ngăn phòng làm việc bằng gạch không nung dày 110 vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,1609 m3
115 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 99,9808 m2
116 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 99,981 m2
117 Sản xuất khung vách thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3612 tấn
118 Lắp đặt khung vách thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,361 tấn
119 Sản xuất lắp dựng vách ALUMIUM Chương V- yêu cầu kỹ thuật 100,738 m2
120 SXLD trần tôn PU3 lớp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 85,526 m2
121 Sản xuất cửa thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0747 tấn
122 Lắp dựng cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,75 m2
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5712 1m2
124 Bộ đèn bán nguyệt 1x40w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
125 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16 cái
126 Bảng điện Clipsan 1 lỗ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7 cái
127 Đèn com pác gắn tường 15w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
128 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 cái
129 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 80 m
130 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 120 m
131 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 120 m
132 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
133 Lắp đặt phễu thu Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
134 Cút 90 độ PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
135 Cút 135 độ PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
136 Đai giữ ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16 cái
137 Máng tôn thu nước dày 0.4mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16 m
138 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,7246 m3
139 Tháo dỡ vách kính cầu thang khoa nhi Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8,715 m2
140 Phá dỡ gạch lát nền Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,68 m2
141 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,767 m3
142 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,767 m3
143 Xây bịt tường gạch không nung dày 220mm VXM 50 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,4345 m3
144 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,263 m2
145 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,975 m2
146 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,975 m2
147 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,263 m2
148 Vách kinh nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,0255 m2
149 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,026 m2
150 Đào hố móng đất cấp 3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,16 m3
151 Cát lót móng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
152 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,016 m3
153 Sản xuất cột thép bằng thép hộp 100x100 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5506 tấn
154 Lắp cột thép các loại Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,551 tấn
155 Tắc ke rút nở D16 L=150 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16 cái
156 Sản xuất nhà cầu thép bằng thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1231 tấn
157 Lắp đặt nhà cầu thép bằng thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,123 tấn
158 Gia công vì kèo thép ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0253 tấn
159 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,025 tấn
160 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0631 tấn
161 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0631 tấn
162 Lợp mái cầu thang bằng tôn AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1592 100m2
163 Tấm tôn nhám mặt chống trơn dày 2ly Chương V- yêu cầu kỹ thuật 325,52 kg
164 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 78,7411 1m2
165 Xây bậc tam cấp 2 đầu cầu thang gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,378 m3
166 Lát đá granit màu xanh Thanh Hóa, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,94 m2
167 Sản xuất lan can thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,303 tấn
168 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 21,69 m2
169 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,6136 1m2
170 Máng tôn thu nước dày 0.4mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 20 m
171 Thép đỡ máng 14x14 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16,5 kg
172 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
173 Lắp đặt phễu thu Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
174 Cút PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
175 Chếch PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8 cái
176 Đai giữ ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 40 cái
177 Keo dán ống PVC Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 tuýp
178 Cầu chắn rác D120 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
179 Sản xuất cửa sổ Tầng 1 trục A/1-2 hoa sắt vuông đặc 14x14mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
180 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,2 m2
181 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,184 1m2
182 Sản xuất cửa thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0548 tấn
183 Lắp dựng cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8,7 m2
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12,056 1m2
185 Sản xuất khung thép hộp vách kính trục 3-4 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0391 tấn
186 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,326 1m2
187 Lắp dựng khung thép vách kính Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,8 m2
188 Tấm Alumium Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,8 m2
189 Thi công mặt sàn gỗ ván dày 1cm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,4844 m2
190 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,018 m3
191 Đào móng cột, trụ nhà để xe, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
192 Đắp cát nền móng công trình Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,018 m3
193 Bê tông móng M150, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,126 m3
194 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,8775 m3
195 Sản xuất cột bằng thép ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0246 tấn
196 Lắp cột thép các loại Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0246 tấn
197 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0932 tấn
198 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0932 tấn
199 Sản xuất xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0824 tấn
200 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0824 tấn
201 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12,734 1m2
202 Lợp mái bằng tôn AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1872 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP + PHÒNG ĂN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 120,8343 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 49,497 m2
3 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,8864 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 71,2768 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- yêu cầu kỹ thuật 24,21 m2
6 Diện tích tường trong nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 145,248 m2
7 Diện tích tường ngoài nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 121,408 m2
8 Diện tích má cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12,804 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (80%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 223,568 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (20%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 55,892 m2
11 Phá dỡ gạch lát nền Chương V- yêu cầu kỹ thuật 72,3328 m2
12 Phá dỡ gạch lát bậc tam cấp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,8242 m2
13 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 công
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,3574 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,357 m3
16 Sơn xà gồ + vì kèo +bán kèo cột Chương V- yêu cầu kỹ thuật 49,497 1m2
17 Lợp mái tôn AUSTNAM dày 0.45mm = KL thá dỡ mái tôn /100 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,2083 100m2
18 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 32,95 md
19 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 150x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,67 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 97,1264 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 110,5284 m2
22 Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,8144 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 139,578 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 131,176 m2
25 Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm = KL phá dỡ nền gạch XM cũ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 72,333 m2
26 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương 600x600 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 71,2768 m2
27 Lát bậc tam cấp đá granit màu xanh Thanh Hóa, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,8242 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,8864 1m2
29 SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,26 m2
30 SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 13,95 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 24,21 m2
32 Tủ điện phân phối tổng 600x400x200mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Bộ đèn tuýp 2x40 -1.2m - máng đôi ốp trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
34 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Bảng điện Clipsan 2 ổ cắm + đế âm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7 cái
36 Bảng điện Clipsan 2 lỗ + đế âm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
37 Lắp đặt quạt trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Aptomat 1 pha 50A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Aptomat 1 pha 20A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Aptomat 1 pha 10A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Bảng điện Clipsan 1 lỗ + đế âm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 cái
42 Dây điện CU/PVC 2x4mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 50 m
43 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 98 m
44 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 150 m
45 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 150 m
46 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 32,4427 m2
47 Tháo dỡ xã gồ gỗ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,4092 m3
48 Tháo dỡ vách ngăn thủ công Chương V- yêu cầu kỹ thuật 13,98 m2
49 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,89 m2
50 Cạo bỏ + vệ sinh tường trong nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 52,779 m2
51 Cạo bỏ + vệ sinh tường ngoài nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 28,529 m2
52 Cạo bỏ + vệ sinh má cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,7644 m2
53 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 21,1219 m2
54 Tháo dỡ hệ thống + thiết bị khu rửa + dọn mặt bằng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 công
55 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,6337 m3
56 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,634 m3
57 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,6998 m3
58 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1296 m3
59 Xây móng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
60 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0099 100m2
61 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0031 tấn
62 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0165 tấn
63 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1089 m3
64 Xây tường gạch không nung, dày <=33cmvữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,1616 m3
65 Xây tường gạch không nung, dày <=11cm vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,6497 m3
66 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0093 100m2
67 Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK <=10mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0043 tấn
68 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0429 m3
69 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0718 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,08 1m2
71 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,072 tấn
72 Lợp mái tôn AUSTNAM dày 0.45mm = KL thá dỡ mái tôn /100 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3244 100m2
73 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 150x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,5625 m2
74 Ốp tường wc gạch men KT 300x450mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,974 m2
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 32,958 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 69,064 m2
77 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,8325 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 69,064 m2
79 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 35,791 m2
80 Lát nền, gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,8851 m2
81 Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm = KL phá dỡ nền gạch XM cũ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16,1676 m2
82 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương 600x600 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,9242 m2
83 SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,91 m2
84 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,91 m2
85 Sản xuất khung thép bằng thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0335 tấn
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,778 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,6128 1m2
88 Đèn tuýp 1x40w -1.2m - máng đơn ốp trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
89 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Bảng điện Clipsan 2 ổ cắm + đế âm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
91 Bảng điện Clipsan 1 lỗ + đế âm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
92 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 20 m
93 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30 m
94 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30 m
95 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
96 Lắp đặt phễu thu Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
97 Cút 90 độ PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
98 Cút 135 độ PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
99 Đai giữ ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 cái
100 Thép đỡ máng 14x14 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 9,2 kg
101 Máng tôn thu nước dày 0.4mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8,5 m
102 Lắp đặt chậu xí bệt (VIGRACERA - VI88 ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
103 Vòi xịt sàn Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
104 Vòi tắm hương sen Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
105 Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
106 Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
107 Lắp đặt gương soi dày 8 ly gắn tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt phễu thu Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Ống nhựa HDPE D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
110 Ống PPR-PN10, D20, dày 2,3mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
111 Van khóa nhựa D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Tê PPR D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
113 Tê PPR D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
114 Cút PPR D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Măng sông PPR D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 cái
116 Nút bịt D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 cái
117 Keo dán Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
118 Ống PVC D110 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
119 Ống PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
120 Ống PVC D60 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
121 Chếch chéo 40 độ D90x90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
122 Chếch chéo 40 độ D90x60 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
123 Côn nhựa D90x60 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
124 Côn nhựa D60x34 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Côn nhựa D60x42 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Cút nhựa 135 độ D42 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Cút nhựa 135 độ D34 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Cút nhựa 135 độ D60 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Măng sông nối ống D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
130 Đào bể tự hoại đất cấp 3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,328 m3
131 Bê tông đáy bể M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,333 m3
132 Lát đáy bể gạch không nung vữa lót M75, XM PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,33 m2
133 Xây bể tự hoại, gạch không nung, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,1755 m3
134 Trát thành bể tự hoại dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,4779 m2
135 Trát thành bể tự hoại (lần 2), dày 1cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,478 m2
136 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,7003 m2
137 Đánh màu bề TH bằng XM nguyên chất Chương V- yêu cầu kỹ thuật 13,178 m2
138 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0148 100m2
139 Cốt thép tấm đan Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,054 tấn
140 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,333 m3
141 Lắp tấm đan Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 45,2412 m2
2 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8,6 m2
3 Tháo dỡ xà gồ gỗ, vì kèo Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2227 m3
4 Cạo rỉ xà gồ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 23,9923 m2
5 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,2576 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- yêu cầu kỹ thuật 14,808 m2
7 Phá dỡ lớp trát láng sê nô mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30,9 m2
8 Phá dỡ gạch lát nền Chương V- yêu cầu kỹ thuật 33,6583 m2
9 Diện tích lớp trát tường ngoài nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 82,2345 m2
10 Diện tích lớp trát tường trong nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 88,232 m2
11 Diện tích lớp trát cột trụ, má cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 13,266 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (80%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 146,9864 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ( 20%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 36,7466 m2
14 Diện tích lớp trát dầm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,4152 m2
15 Diện tích lớp trát trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 47,9512 m2
16 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 80%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 44,2928 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (20%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,0732 m2
18 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 công
19 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 công
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,3286 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,324 m3
22 Xây tường gạch không nung dày 22cm vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,706 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0039 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0017 tấn
25 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0238 m3
26 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30,9 m2
27 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30,9 m2
28 Gia công xà gồ thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0213 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0213 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 26,152 1m2
31 Lợp mái bằng tôn AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5384 100m2
32 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 27,44 md
33 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,0884 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 74,126 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 69,6276 m2
36 Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,8448 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 38,3608 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,932 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 142,6404 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 105,0712 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 33,658 m2
42 Lát gạch gốm Hạ Long KT 400x400 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,0126 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,2576 1m2
44 SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
45 SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,68 m2
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 14,4 m2
47 Tủ điện tổng 160x210x100mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Aptomat 1P- 30A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Aptomat 1P- 20A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Bảng điện Clipsan 2 lỗ + đế âm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Bảng điện Clipsan 1 lỗ + đế âm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Bảng điện Clipsan 2 ổ cắm + đế âm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8 cái
53 Điều hòa âm trần BTU 18000/220v Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
54 Lắp đặt máy điều hoà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 máy
55 Hạt công tắc Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 cái
56 Dây điện CU/PVC 2x4mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 20 m
57 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30 m
58 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30 m
59 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 25 m
60 Bộ đèn bán nguyệt 1x40w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
61 Đèn led gắn trần 22w/220v Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
62 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,074 100m
64 Lắp đặt phễu thu Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
65 Rọ chắn rác Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
66 Cút 90 độ PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Cút 135 độ PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
68 Đai giữ ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,1444 m3
3 Tháo dỡ khung lưới thép B40 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 13,872 m2
4 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,2899 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- yêu cầu kỹ thuật 26,16 m2
6 Phá dỡ lớp trát láng sê nô mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 38,46 m2
7 Phá dỡ gạch lát nền Chương V- yêu cầu kỹ thuật 122,4874 m2
8 Phá dỡ gạch lát bậc tam cấp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,757 m2
9 Diện tích lớp trát tường ngoài nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 158,423 m2
10 Diện tích lớp trát tường trong nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 178,838 m2
11 Diện tích lớp trát cột trụ, má cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,242 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (60%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 209,211 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ( 40%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 139,474 m2
14 Diện tích lớp trát trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 80,8928 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 60%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 48,5358 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (40%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 32,3572 m2
17 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 công
18 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 công
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 9,6336 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 9,634 m3
21 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V- yêu cầu kỹ thuật 38,46 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 38,46 m2
23 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,1456 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 95,0538 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 102,1568 m2
26 Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,8544 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 48,5358 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 254,585 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 169,847 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 122,487 m2
31 Trát, láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,757 m2
32 Lát bậc tam cấp đá granit màu xanh Thanh Hóa, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,757 m2
33 Vệ sinh sơn lại cửa đi màu trắng sữa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 31,2 1m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,2899 1m2
35 SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,5 m2
36 SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,24 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 26,34 m2
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V- yêu cầu kỹ thuật 14,5065 1m3
39 Cát đệm móng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,7635 m3
40 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,048 m3
41 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12,1052 m3
42 Xây gạch không nung thay ván khuôn giằng móng vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,1207 m3
43 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0261 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,15 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,4617 m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1062 100m3
47 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,891 m3
48 Xây gạch không nung dày 220, vữa XM mác 50 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 31,7618 m3
49 Xây gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,4774 m3
50 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0572 100m2
51 Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK <=10mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0262 tấn
52 Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK >10mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0059 tấn
53 Bê tông lanh tô, lam ngang, M200, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,4016 m3
54 Ván khuôn gỗ xà dầm giằng tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2331 100m2
55 Cốt thép giằng tường ĐK <=10mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0562 tấn
56 Cốt thép xà dầm ĐK <=18mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3273 tấn
57 Bê tông giằng tường M200, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,1978 m3
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,4813 100m2
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,4068 tấn
60 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,5561 m3
61 Láng chống thấm sênô mái, vữa M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,7144 m2
62 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5425 tấn
63 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,542 tấn
64 Bu lông M16 L=150 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8 cái
65 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1495 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 15,312 1m2
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,149 tấn
68 Bu lông M12x50 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 50 cái
69 Lợp mái tôn AUSTNAM dày 0.45mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,6625 100m2
70 Tôn úp nóc dày 0.4mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 25,49 m
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 83,4946 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 108,5976 m2
73 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,138 m2
74 Ốp tường wc gạch men KT 300x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 9,594 m2
75 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,205 m2
76 Trát trần, vữa XM M75 = DT ván khuôn sàn *100 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 48,1 m2
77 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 90,7 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 108,598 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 65,8422 m2
80 Lát nền wc gạch chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,2428 m2
81 Sản xuất cửa sổ, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1293 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,56 m2
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,6205 1m2
84 SX cửa đi mở quay kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,9 m2
85 SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7,56 m2
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12,46 m2
87 Gia công hàng rào lưới thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 40,347 m2
88 Lắp dựng lưới thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 40,347 m2
89 Sản xuất khung thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1465 tấn
90 Lắp đật khung thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,147 tấn
91 Tấm tôn nhám mặt chống trơn dày 2ly Chương V- yêu cầu kỹ thuật 360,3 kg
92 Bu lông M16 L=150 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 13 cái
93 Sản xuất lan can thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0389 tấn
94 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,9455 m2
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,837 1m2
96 Tủ điện tổng 160x210x100mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Aptomat 1P- 50A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Aptomat 1P- 30A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Aptomat 1P- 20A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
100 Đế chìm mặt che 2 công tắc Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
101 Đế chìm mặt che 1 công tắc Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
102 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 cái
103 Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 cái
104 Hạt công tắc 1 chiều Chương V- yêu cầu kỹ thuật 15 cái
105 Dây điện CU/PVC 2x10mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 25 m
106 Dây điện CU/PVC 2x4mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 45 m
107 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 65 m
108 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 50 m
109 Đèn tuýp đơn 1x40w/220v Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
110 Đèn led búp hình trụ 20w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
111 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Lắp đặt quạt trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
113 Hộp nối điện âm tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
114 Ống PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,38 100m
115 Lắp đặt Cút 90 PVC độ D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12 cái
116 Hộp thu nước Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 cái
117 Đai giữ ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
118 Thép đỡ máng 14x14 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 9,2 kg
119 Máng tôn thu nước dày 0.4mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 36,1 m
120 Lắp đặt xí bệt Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
121 Vòi xịt sàn Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
122 Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
123 Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
124 Lắp đặt gương soi dày 8 ly gắn tường Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Vòi tắm hương sen Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
126 Ống nhựa hàn hiệt HDPE D25 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
127 Ống PPR-PN10, D40 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
128 Ống PPR-PN10, D20, dày 2,3mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
129 Van khóa nhựa D40 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Van khóa nhựa D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Tê PPR D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Cút PPR 90 độ D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6 cái
133 Cút PPR D40 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
134 Côn PPR D40x20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 + phụ kiện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bể
136 Đào đất chôn ống thoát nước Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,44 1m3
137 Lấp đất Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
138 Ống thoát nước nhựa PVC D110 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
139 Ống nhựa thoát nước PVC D76 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
140 Cút nhựa D76 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
141 Cút nhựa D110 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
142 Côn thu D110x76 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
143 Lắp đặt phễu thu Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
144 Đào đất bể tự hoại đất cấp 3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,9533 1m3
145 Ván khuôn đáy bể Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m2
146 Bê tông đáy bể tự họai mác 150 đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,409 m3
147 Xây BTH gạch không nung vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,7312 m3
148 Trát tường trong BTH lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 9,012 m2
149 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 9,012 m2
150 Láng đáy BTH vữa XM 75 = KL lát gạch chỉ đáy bể Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,2837 m2
151 Đánh màu xi măng nguyên chất BTH = KL trát trong + láng Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,296 m2
152 Cốp pha gỗ tấm đan BTH Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,0152 100m2
153 Cốt thép đan fi<=10 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,02 tấn
154 Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,2726 m3
155 Lắp dựng tấm đan Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
156 Ống thoát nước nhựa PVC D110 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
157 Cút nhựa 90 độ D110 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
158 Tê nhựa 135 độ D110 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐẠI THỂ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 59,0504 m2
2 Cạo rỉ xà gồ + vi kèo Chương V- yêu cầu kỹ thuật 24,6352 m2
3 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,4835 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 36,4191 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,92 m2
6 Diện tích tường trong nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 78,909 m2
7 Diện tích tường ngoài nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 94,3961 m2
8 Diện tích má cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,796 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (80%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 142,4808 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (20%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 35,6202 m2
11 Phá dỡ gạch lát nền Chương V- yêu cầu kỹ thuật 36,6831 m2
12 Phá dỡ lớp láng granito bậc tam cấp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8,636 m2
13 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 công
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,2702 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,27 m3
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 24,635 1m2
17 Lợp mái tôn AUSTNAM dày 0.45mm = KL thá dỡ mái tôn /100 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5905 100m2
18 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 24,46 md
19 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,1792 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 75,5168 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 57,9482 m2
22 Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,8368 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 73,73 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 99,192 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 = KL phá dỡ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 36,683 m2
26 SXLD trần tôn PU3 lớp = KL tháo dỡ trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 36,419 m2
27 Lát bậc tam cấp đá granit màu xanh Thanh Hóa, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 8,636 m2
28 Vệ sinh sơn lại cửa đi màu trắng sữa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12,96 1m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,4835 1m2
30 SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,44 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,92 m2
32 Tủ điện phân phối tổng 600x400x200mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Bộ đèn bán nguyệt 1x40w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
34 Đèn led gắn tường 40w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Hạt công tắc 1 chiều Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 cái
36 Bảng điện Clipsan 2 lỗ + đế nổi Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Bảng điện Clipsan 1 lỗ + đế nổi Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Bảng điện Clipsan 2 ổ cắm + đế nổi Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Aptomat 1P- 32A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Aptomat 1P- 16A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Dây điện CU/PVC 2x4mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30 m
42 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 35 m
43 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 55 m
44 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 60 m
G HẠNG MỤC: NHÀ ĐỐT RÁC
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 36,3168 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,28 m2
3 Đục nhám nền Chương V- yêu cầu kỹ thuật 23,2904 m2
4 Thổi bụi bằng máy nén khí diezel 360m3/h: Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5 ca
5 Diện tích lớp trát tường ngoài nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 76,16 m2
6 Diện tích lớp trát tường trong nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 60,672 m2
7 Diện tích lớp trát cột trụ, má cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,772 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (80%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 111,6832 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ( 40%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 27,9208 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 công
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,1752 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,175 m3
13 Lợp mái bằng tôn AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3632 100m2
14 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 18,3 md
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 60,928 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 48,5376 m2
17 Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,2176 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 60,672 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 78,932 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 23,2904 m2
21 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 m
22 Lắp dựng khuôn cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5 1m
23 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,059 m2
24 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,059 1m2
25 Bộ đèn bán nguyệt 1x40w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Đèn led gắn tường 40w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
27 Hạt công tắc 1 chiều Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 cái
28 Bảng điện Clipsan 2 lỗ + đế nổi Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Bảng điện Clipsan 1 lỗ + đế nổi Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Bảng điện Clipsan 2 ổ cắm + đế nổi Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Aptomat 1P- 20A Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 cái
32 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 35 m
33 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 30 m
H HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM
1 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3456 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3 m2
3 Phá dỡ lớp trát láng sê nô mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 37,8 m2
4 Đục nhám nền Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16,1044 m2
5 Thổi bụi bằng máy nén khí diezel 360m3/h: Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,5 ca
6 Diện tích lớp trát tường ngoài nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 70,864 m2
7 Diện tích lớp trát tường trong nhà Chương V- yêu cầu kỹ thuật 49,536 m2
8 Diện tích lớp trát cột trụ, má cửa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,068 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (60%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 73,4808 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ( 40%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 48,9872 m2
11 Diện tích lớp trát trần Chương V- yêu cầu kỹ thuật 28,8004 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( 60%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 17,28 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (40%) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 11,52 m2
14 Phá dỡ lớp trát láng bậc tam cấp Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,7 m2
15 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 công
16 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1 công
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,2514 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4,324 m3
19 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,78 m2
20 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 1) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 37,8 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 ( lần 2) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 37,8 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 42,5184 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 29,7216 m2
24 Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 1,2408 m2
25 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 17,28 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 78,336 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 72,932 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 16,1044 m2
29 Lát bậc tam cấp đá granit màu xanh Thanh Hóa, PCB30 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 2,7 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,3456 1m2
31 Vệ sinh sơn lại cửa đi màu trắng sữa Chương V- yêu cầu kỹ thuật 10,08 1m2
32 SX cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt ) Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,48 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 5,52 m2
34 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m
35 Lắp đặt phễu thu Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
36 Rọ chắn rác Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
37 Cút 90 độ PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
38 Cút 135 độ PVC D90 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Thép bản D6 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Ống tôn qua sàn Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Đai kẹp ống INOX Chương V- yêu cầu kỹ thuật 12 cái
I HẠNG MỤC: MÁI CHE ĐA NĂNG
1 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
2 Đào móng cột, trụ thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,08 1m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
4 Bê tông móng M150, PC30, đá 1x2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 6,4 m3
5 Sản xuất cột bằng thép ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,7918 tấn
6 Lắp cột thép các loại Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,792 tấn
7 Sản xuất giằng đầu cột bằng thép ống Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,8647 tấn
8 Lắp dựng giằng đầu cột Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,865 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép ống khẩu độ nhỏ <=12m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,7598 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,76 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,9149 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- yêu cầu kỹ thuật 0,9149 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- yêu cầu kỹ thuật 289,6298 1m2
14 Lợp mái bằng tôn AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V- yêu cầu kỹ thuật 3,2378 100m2
15 Đèn led cao áp công suất 200w Chương V- yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V- yêu cầu kỹ thuật 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->