Gói thầu: Gói thầu số 04: SCL đường dây trung, hạ áp khu vực Vân Đồn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201046973-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: SCL đường dây trung, hạ áp khu vực Vân Đồn
Số hiệu KHLCNT 20201046907
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 10:28:00 đến ngày 2020-10-29 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,399,772,772 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Sửa chữa lớn đường dây Đường dây 35kV lộ 371E5.27 từ cột số 1 đến cột số 20 & lộ 372 CÔ-VĐ nhánh rẽ Khe Ngái từ cột số 35A đến trạm Đoàn Kết 2
1 Dao cách ly 3 pha 35kV Chương V-HSMT 1 Bộ
2 Xà XĐ35-3P Chương V-HSMT 1 Bộ
3 Xà XCD1 Chương V-HSMT 1 Bộ
4 Xà XĐG35-2L Chương V-HSMT 4 Bộ
5 Xà XĐH35-2L Chương V-HSMT 1 Bộ
6 Xà XII-2m Chương V-HSMT 3 Bộ
7 Xà XII-3m Chương V-HSMT 2 Bộ
8 Chụp đầu cột 3m Chương V-HSMT 5 Bộ
9 Dây néo TK70-14 Chương V-HSMT 6 Bộ
10 Dây nhôm lõi thép AC50/8 Chương V-HSMT 3.550 m
11 Chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc Chương V-HSMT 120 Bộ
12 Chuỗi thủy tinh đỡ đơn 35kV, khóa đỡ bu-lông hợp kim nhôm đúc Chương V-HSMT 9 Bộ
13 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Chương V-HSMT 76 cái
14 Đầu cốt thẻ bài SYG 50 Chương V-HSMT 9 cái
15 Đầu cốt thẻ bài SYG 95 Chương V-HSMT 6 cái
B SỬA CHỮA- LẮP ĐẶT
1 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Chương V-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
2 Xà XĐ35-3P Chương V-HSMT 1 Bộ
3 Xà XCD1 Chương V-HSMT 1 Bộ
4 Xà XĐG35-2L Chương V-HSMT 4 Bộ
5 Xà XĐH35-2L Chương V-HSMT 1 Bộ
6 Xà XII-2m Chương V-HSMT 3 Bộ
7 Xà XII-3m Chương V-HSMT 2 Bộ
8 Chụp đầu cột 3m Chương V-HSMT 5 Bộ
9 Dây néo TK70-14 Chương V-HSMT 6 Bộ
10 Thay dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 50mm2 Chương V-HSMT 3,423 1km dây
11 Căng lại dây bằng thủ công. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 95mm2 Chương V-HSMT 12,339 1km dây
12 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Chương V-HSMT 43 cái
13 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Chương V-HSMT 4,3 10 sứ
14 Chuỗi thủy tinh néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc Chương V-HSMT 120 Bộ
15 Chuỗi thủy tinh đỡ đơn 35kV, khóa đỡ bu-lông hợp kim nhôm đúc Chương V-HSMT 9 Bộ
16 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Chương V-HSMT 76 cái
17 Đầu cốt thẻ bài SYG 50 Chương V-HSMT 9 cái
18 Đầu cốt thẻ bài SYG 95 Chương V-HSMT 6 cái
19 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Chương V-HSMT 0,9 10 đầu cốt
20 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=95mm2 Chương V-HSMT 0,6 10 đầu cốt
C THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv Chương V-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
2 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Chương V-HSMT 43 Cái
3 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi, 100 bát đầu Chương V-HSMT 100 Bát
4 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi, từ bát 101 Chương V-HSMT 407 Bát
5 Mẫu dây AC50/8 Chương V-HSMT 6 m
6 Mẫu cách điện đứng 35kV Chương V-HSMT 1 cái
7 Mẫu cách điện treo thủy tinh Chương V-HSMT 11 cái
8 Thí nghiệm mẫu dây trần AC50/8 Chương V-HSMT 1 mẫu
9 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu Chương V-HSMT 1 mẫu
10 Thí nghiệm mẫu cách điện treo thủy tinh 8 cái đầu Chương V-HSMT 8 mẫu
11 Thí nghiệm mẫu cách điện treo thủy tinh từ cái thứ 9 Chương V-HSMT 3 mẫu
12 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) Chương V-HSMT 1 Công trình
D Hạng mục: SCL đường dây hạ thế lộ 1 TBA Hạ Long 3; lộ 2 TBA Cái Rồng 3 và lộ 1 TBA Vạn Yên 5
1 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 7.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 160 Chương V-HSMT 14 Cột
2 Cột BLTL không dự ứng lực, có lỗ bu lông bắt xà 8.5m - 4.3kN đường kính đỉnh cột 190 Chương V-HSMT 5 Cột
3 Cáp vặn xoắn ABC 4x50 Chương V-HSMT 393 m
4 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 Chương V-HSMT 645 m
5 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6 Chương V-HSMT 48 m
6 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10 Chương V-HSMT 36 m
7 Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16 Chương V-HSMT 126 m
8 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Chương V-HSMT 8 Cái
9 Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-95) Chương V-HSMT 65 Cái
10 Bịt đầu cáp Chương V-HSMT 24 Cái
11 Ốp cột và móc treo D20 Chương V-HSMT 65 Cái
12 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Chương V-HSMT 64 Cái
13 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột kép) Chương V-HSMT 8 Cái
14 Đầu cốt đồng nhôm 50 Chương V-HSMT 4 Cái
15 Đầu cốt đồng nhôm 70 Chương V-HSMT 4 Cái
16 Ghíp GN2 Chương V-HSMT 108 cái
17 Băng dính Nano 20Y (18m/1 cuộn ) Chương V-HSMT 4 cuộn
E SỬA CHỮA- LẮP ĐẶT
1 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Chương V-HSMT 7 1 cột
2 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Chương V-HSMT 3 1 cột
3 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Hoàn toàn bằng thủ công Chương V-HSMT 7 1 cột
4 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Hoàn toàn bằng thủ công Chương V-HSMT 2 1 cột
5 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Hoàn toàn bằng thủ công Chương V-HSMT 16 1 cột
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Chương V-HSMT 0,385 km/dây
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Chương V-HSMT 0,632 km/dây
8 Lắp đặt Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6 Chương V-HSMT 48 m
9 Lắp đặt Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10 Chương V-HSMT 36 m
10 Lắp đặt Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16 Chương V-HSMT 126 m
11 Kéo dải lại cáp vặn xoắn 4x50 Chương V-HSMT 0,048 1km dây
12 Tháo dỡ cáp vặn xoắn 4x50 Chương V-HSMT 0,385 1km dây
13 Tháo dỡ cáp vặn xoắn 4x70 Chương V-HSMT 0,632 1km dây
14 Tháo dỡ Dây đấu xuống công tơ CXV-2x6 Chương V-HSMT 24 m
15 Tháo dỡ Dây đấu xuống công tơ CXV-2x10 Chương V-HSMT 18 m
16 Tháo dỡ Dây đấu xuống công tơ CXV-2x16 Chương V-HSMT 63 m
17 Lắp đặt ghíp GN2 Chương V-HSMT 108 cái
18 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V-HSMT 0,4 10 đầu cốt
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V-HSMT 0,4 10 đầu cốt
20 Di chuyển hộp 1 công tơ 1 pha Chương V-HSMT 8 hộp
21 Di chuyển hộp 2 công tơ 1 pha Chương V-HSMT 6 hộp
22 Di chuyển hộp 4 công tơ 1 pha Chương V-HSMT 21 hộp
23 Bốc dỡ, vận chuyển thủ công nội tuyến Chương V-HSMT 1
24 Móng cột M7,5-1(TC)+BT Chương V-HSMT 14 Móng
25 Móng cột M8,5-1(TC) Chương V-HSMT 1 Móng
26 Móng cột M8,5-2(TC) Chương V-HSMT 2 Móng
F PHẦN THÍ NGHIỆM MẪU CÁP, DÂY DẪN, CÁCH ĐIỆN
1 Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x50 Chương V-HSMT 7,2 m
2 Cáp vặn xoắn 0,4kV ABC 4x70 Chương V-HSMT 7,2 m
3 Thí nghiệm Cáp vặn xoắn hạ áp điện áp làm việc 0,6/1kV từ 4 lõi trở lên Chương V-HSMT 2 mẫu
4 Thí nghiệm hàm lượng Carbon Chương V-HSMT 2 mẫu
5 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) Chương V-HSMT 1 Công trình
G Hạng mục: SCL đường dây 22 kV từ sau MC CT6 đến cột 255 và các nhánh rẽ lộ 475 E5.27
1 Bu-lông mạ kẽm nhúng nóng các loại Chương V-HSMT 7.929 kg
2 Thay phụ kiện. Thay bulon. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V-HSMT 20.042 công/bộ
3 Thay phụ kiện. Thay bulon. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V-HSMT 1.818 công/bộ
4 Thay phụ kiện. Thay bulon. Chiều cao lắp đặt <= 30m Chương V-HSMT 910 công/bộ
5 Thay phụ kiện. Thay bulon. Chiều cao lắp đặt <= 40m Chương V-HSMT 909 công/bộ
6 Thay phụ kiện. Thay bulon. Chiều cao lắp đặt <= 50m Chương V-HSMT 909 công/bộ
7 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ gồm cả Sà lan, tàu kéo vận chuyển vật liệu ra đảo) Chương V-HSMT 1 Công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->