Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 15:02:00 đến ngày 2020-10-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,550,069,789 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 7 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | Phần san lấp mặt bằng: | |||
| 1 | Phát rừng loại 1, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng là 0 cây | 32,012 | 100m2 | |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | 13 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 30cm | 13 | gốc cây | |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 1.25m3, máy ủi <= 110cv, đất cấp 1 | 1,149 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đê đập - kênh mương bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, dung trọng <= 1.75T/m3 | 1,448 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0.85 | 15,923 | 100m3 | |
| C | Phần đường nội bộ - thoát nước, vĩa hè, công viên | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 0.8m3, máy ủi <= 110cv, đất cấp 1 | 1,031 | 100m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | 0,624 | 100m3 | |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật - làm móng công trình | 3,202 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 1x2cm, chiều dày mặt đường <= 25cm, vữa mác 250 | 42,944 | M3 | |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | 5,767 | 1000kg | |
| 6 | Cắt khe đường bê tông, đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 6,8 | 10m | |
| 7 | Trám khe đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 6,8 | 10m | |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào <= 0.8m3, máy ủi <= 110cv, đất cấp 1 | 0,229 | 100m3 | |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật - làm móng công trình | 1 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông | 0,333 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | 16,67 | M3 | |
| 12 | Ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | 1,045 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1x2cm, vữa mác 250 | 17,17 | M3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | 167 | Cái | |
| 15 | Cắt khe đường bê tông, đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 6,8 | 10m | |
| 16 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.4m3, đất cấp 1 | 0,119 | 100m3 | |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật - làm nền đường, mái đê, đập | 1,016 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông | 0,168 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | 3,952 | M3 | |
| 20 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | 1,605 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 | 12,038 | M3 | |
| 22 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | 0,54 | M3 | |
| 23 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | 0,812 | M3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 13,512 | M2 | |
| 25 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.4m3, đất cấp 1 | 1,473 | 100m3 | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm | 1,701 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 125mm | 0,075 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màn keo, đường kính ống 500mm | 0,93 | 100m | |
| 29 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.95 | 0,993 | 100m3 | |
| 30 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ - mặt đường bê tông | 0,084 | 100m2 | |
| 31 | Rải vải địa kỹ thuật - làm móng công trình | 0,216 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | 2,157 | M3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dày <= 45cm | 1,182 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông hố van - hố ga, đá 1x2, vữa mác 250 | 36,462 | M3 | |
| 35 | Ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | 0,071 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1x2cm, vữa mác 250 | 1,109 | M3 | |
| 37 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,498 | 1000kg | |
| 38 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng cấu kiện <= 50kg | 0,353 | 1000kg | |
| 39 | Sản xuất các kết cấu thép khác - vỏ bao che | 0,308 | 1000kg | |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg | 21 | Cái | |
| 41 | Rải vải địa kỹ thuật - làm móng công trình | 13,39 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | 5,888 | M3 | |
| 43 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | 79,859 | M3 | |
| 44 | Lát gạch xi măng 40x40cm sân, nền đường, vĩa hè | 1.338,95 | M2 | |
| D | Phần Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | 0,029 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | 0,288 | M3 | |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | 1,856 | M3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | 2,56 | M2 | |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính > 18mm | 0,136 | 1000kg | |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | 0,072 | 1000kg | |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | 0,134 | 100m2 | |
| 8 | Lắp đặt puli - loại puli sứ kẹp tường | 32 | Cái | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 48mm | 12 | M | |
| 10 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | 0,012 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | 1,298 | M3 | |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | 0,037 | 1000kg | |
| 13 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | 0,096 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt puli - loại puli sứ kẹp tường | 32 | Cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | 12 | M | |
| 16 | Đào kênh mương chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | 0,483 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.90 | 0,483 | 100m3 | |
| 18 | Dán Foocmica vào các kết cấu, dạng dán chỉ rộng <= 3cm | 230 | M | |
| 19 | Lắp đặt đèn lồng | 8 | 1 bộ | |
| 20 | Lắp cần đèn D.60, chiều dài cần đèn <=2,8m | 8 | 1 cần đèn | |
| 21 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | 16 | 1 cột | |
| 22 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 -> 25mm2 | 3,59 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây <= 4mm2 | 104 | M | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa - máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống, chiều rộng máng <= 34mm | 248 | M | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa - máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống, chiều rộng máng <= 48mm | 15 | M | |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, ở độ cao < 2m | 1 | 1 tủ | |
| 27 | Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 -> 25mm2 | 0,05 | 100m | |
| 28 | Làm tiếp địa cho cột điện | 17 | 1 bộ | |
| 29 | Lắp bảng điện cửa cột | 16 | 1 bảng | |
| E | Phần cấp nguồn điện đến lô nền | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột <=10m | 3 | 1 cột | |
| 2 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg | 6 | Cái | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây <=50mm2 | 60 | M | |
| 4 | Lắp đặt xà, lắp thủ công | 12 | Bộ | |
| 5 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | 33 | Sứ | |
| 6 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 1 | 4,347 | m3 | |
| F | Phần cấp nước đến lô nền | |||
| 1 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống 60mm | 2 | Cái | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đoạn ống dài 200m, đường kính ống 40mm | 0,6 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | 0,03 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 150mm | 0,012 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110mm, chiều dày 4,2mm | 3 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 40mm | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 25mm | 2 | Cái | |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 32mm | 0,03 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 67mm | 0,1 | 100m | |
| G | Mở rộng đường Nguyễn Đình Chiểu, 19-5 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 1,84 | 100m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,041 | 100m3 | |
| 3 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 18cm | 3,785 | 100m2 | |
| 4 | Láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 3,785 | 100m2 | |
| 5 | Đào đất thi công bó vỉa | 0,19 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép bê tông lót móng | 0,203 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M150) (đs 6-8) | 6,091 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | 0,639 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 (đá xanh) B15 (M200) (đs 6-8) | 10,506 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt bó vỉa | 102 | 1cấu kiện | |
| 11 | Đắp đất dính taluy K>=0.9 | 0,108 | 100m3 | |
| 12 | Cung cấp đất dính | 118,8 | m3 | |
| 13 | Đắp cát nền đường K = 0,9 | 1,18 | 100m3 | |
| 14 | Trải mủ nilon nền đường | 5,681 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông lót móng vỉa hè đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M150) (đs 6-8) | 17,043 | m3 | |
| 16 | Lát gạch Tezzaro 40x40 | 568,104 | m2 | |
| 17 | Đào đất hố trồng cây | 3,621 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dặt cốt thép nan hoa D<=10mm | 0,034 | tấn | |
| 19 | Cung cấp thép tròn D=6mm | 34,48 | kg | |
| 20 | Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn đan hoa | 0,09 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông đúc sẵn đan hoa đá 0,5x1 (đá xanh) B15 (M200) (đs 6-8) | 0,272 | m3 | |
| 22 | Lắp các đan hoa | 80 | cái | |
| 23 | Cung cấp đất phân trồng hoa | 3,33 | m3 | |
| 24 | Đắp đất trồng cây | 3,33 | m3 | |
| 25 | Trồng cây xanh | 10 | cây | |
| 26 | Cung cấp cây ngọc lan | 10 | cây | |
| 27 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) | 10 | cây | |
| 28 | Đào đất thi công hố ga | 0,127 | 100m3 | |
| 29 | Ván khuôn thép bê tông lót móng hố ga | 0,022 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông lót móng hố ga đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M150) (đs 6-8) | 0,816 | m3 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga | 0,046 | tấn | |
| 32 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 3 | kg | |
| 33 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 43 | kg | |
| 34 | Gia công thép hình khung bao, nấp hố ga, hố thu | 0,224 | tấn | |
| 35 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 3,32 | kg | |
| 36 | Cung cấp thép hình L80x80x6 | 86,688 | kg | |
| 37 | Cung cấp thép hình U80x40x4.5 | 110,476 | kg | |
| 38 | Cung cấp thép hình L50x50 | 22,62 | kg | |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | 0,224 | tấn | |
| 40 | Bê tông đúc sẵn nắp hố ga đá 1x2 (đá xanh) B15 (M200) (đs 6-8) | 0,268 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khung bao hố ga ĐK ≤10mm | 0,028 | tấn | |
| 42 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 28 | kg | |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khung bao hố ga ĐK ≤18mm | 0,062 | tấn | |
| 44 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 61,804 | kg | |
| 45 | Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn khung bao hố ga | 0,053 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông khung bao hố ga đá 1x2 (đá xanh) B20 (M250) (đs 6-8) | 0,556 | m3 | |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tường ĐK<=10mm | 0,041 | tấn | |
| 48 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 40,968 | kg | |
| 49 | Ván khuôn thép hố ga, hố thu | 0,351 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông hố ga, hố thu đá 1x2 (đá xanh) B20 (M250) (đs 6-8) | 4,06 | m3 | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=200mm dày 5,9mm | 0,047 | 100m | |
| 52 | Gia công các kết cấu thép lưới chắn rác | 0,154 | tấn | |
| 53 | Cung cấp thép tấm 10 mm | 118,378 | kg | |
| 54 | Cung cấp thép hình U80x40x4.5 | 35,784 | kg | |
| 55 | Mạ kẽm sắt thép | 0,374 | tấn | |
| 56 | Lắp đặt nắp hố ga, vĩ thép, khung bao | 8 | 1cấu kiện | |
| 57 | Đắp đất hố ga K>=0.95 | 0,061 | 100m3 | |
| 58 | Đào đất thi công hố ga | 0,1 | 100m3 | |
| 59 | Ván khuôn thép bê tông lót móng hố ga | 0,02 | 100m2 | |
| 60 | Bê tông lót móng hố ga đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M150) (đs 6-8) | 0,618 | m3 | |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp hố ga | 0,038 | tấn | |
| 62 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 3 | kg | |
| 63 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 35 | kg | |
| 64 | Gia công thép hình khung bao, nấp hố ga, hố thu | 0,181 | tấn | |
| 65 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 3,32 | kg | |
| 66 | Cung cấp thép hình L80x80x6 | 69,1 | kg | |
| 67 | Cung cấp thép hình U80x40x4.5 | 84,916 | kg | |
| 68 | Cung cấp thép hình L50x50 | 22,62 | kg | |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | 0,181 | tấn | |
| 70 | Bê tông đúc sẵn nắp hố ga đá 1x2 (đá xanh) B15 (M200) (đs 6-8) | 0,158 | m3 | |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khung bao hố ga ĐK ≤10mm | 0,019 | tấn | |
| 72 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 18,96 | kg | |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khung bao hố ga ĐK ≤18mm | 0,049 | tấn | |
| 74 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 49,018 | kg | |
| 75 | Ván khuôn thép bê tông đúc sẵn khung bao hố ga | 0,042 | 100m2 | |
| 76 | Bê tông khung bao hố ga đá 1x2 (đá xanh) B20 (M250) (đs 6-8) | 0,438 | m3 | |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga ĐK<=10mm | 0,041 | tấn | |
| 78 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 40,968 | kg | |
| 79 | Ván khuôn thép hố ga, hố thu | 0,275 | 100m2 | |
| 80 | Bê tông hố ga, hố thu đá 1x2 (đá xanh) B20 (M250) (đs 6-8) | 3,008 | m3 | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=200mm | 0,016 | 100m | |
| 82 | Gia công các kết cấu thép lưới chắn rác | 0,154 | tấn | |
| 83 | Cung cấp thép tấm 10 mm | 118,378 | kg | |
| 84 | Cung cấp thép hình U80x40x4.5 | 35,784 | kg | |
| 85 | Mạ kẽm sắt thép | 0,331 | tấn | |
| 86 | Lắp đặt nắp hố ga, vĩ thép, khung bao | 8 | 1cấu kiện | |
| 87 | Đắp đất hố ga K>=0.95 | 0,032 | 100m3 | |
| 88 | Đào đất thi công cống | 1,586 | 100m3 | |
| 89 | Ván khuôn thép bê tông lót móng | 0,169 | 100m2 | |
| 90 | Bê tông lót móng cống đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M150) (đs 6-8) | 2,581 | m3 | |
| 91 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm | 24 | cái | |
| 92 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | 36 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm | 12 | 1 đoạn ống | |
| 94 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | 13 | 1 đoạn ống | |
| 95 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | 5 | 1 đoạn ống | |
| 96 | Cung cấp ống D800 VH | 36 | m | |
| 97 | Cung cấp ống D600 VH | 51 | m | |
| 98 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | 11 | mối nối | |
| 99 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | 16 | mối nối | |
| 100 | Đắp mối nối ống cống dày 3.0cm, vữa xi măng M.100 | 5,675 | m2 | |
| 101 | Đắp đất lưng cống K>=0.95 | 1,066 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi