Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201038581-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện Nước An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201005355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và Khấu hao tài sản của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 09:04:00 đến ngày 2020-11-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,325,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ BỂ LỌC + BỂ CHỨA - MÓNG CỤM XỬ LÝ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V, theo yêu cầu Chương V | 2,2408 | tấn |
| 2 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 5,1025 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 19,968 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 6,656 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 8,872 | m3 |
| 6 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 22,18 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m, thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 22,202 | m3 |
| 8 | Vận chuyển Bể lọc ra phía trước công trình | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4 | Bể |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 11,685 | m3 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT DƯL, dài ≤4m, KT 12x12cm-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3,52 | 100m |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4,4206 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 11 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,0675 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,838 | tấn |
| B | CỤM XỬ LÝ - SÀN CÔNG TÁC | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 5,335 | tấn |
| 2 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1,134 | tấn |
| 3 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 6,469 | tấn |
| 4 | Lắp bích Inox, ĐK 75mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3 | cặp bích |
| 5 | Lắp bích Inox, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3 | cặp bích |
| 6 | Lắp bích Inox, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 7 | cặp bích |
| 7 | Gia công thang sắt | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,3659 | tấn |
| 8 | Gia công thang sắt | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,1888 | tấn |
| 9 | Gia công lan can | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,0536 | tấn |
| 10 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,6083 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 43,4413 | 1m2 |
| C | TRẠM BƠM CẤP I | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 18,144 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,576 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 6,24 | m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 7,7005 | 100m |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1,296 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1,296 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2,9127 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1,6245 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3,8672 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1,7464 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,2752 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,5866 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,1761 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,1071 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,0403 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,2893 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,1522 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,4182 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,2605 | tấn |
| 21 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2,3489 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2,76 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 53,409 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 51,089 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 18,48 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 30,24 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 18,052 | m2 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,0712 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,0712 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 5,04 | 1m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 104,498 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 48,72 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 71,889 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 81,329 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 9,69 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, cửa sổ | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 5,04 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,178 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 44 | Lắp đặt Dây dẫn XLPE/PVC 2x2,5mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt Dây dẫn XLPE/PVC 3x25 + 1x16 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 45 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 49 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4 | cọc |
| 50 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 51 | Lắp đặt linh kiện chống điện giật | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| D | CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Tê PVC nối bằng p/p dán keo, D168-EEE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt Bích PVC D168-BE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Thập thép nối bằng p/p mặt bích, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Bích PVC D114-BE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Bích PVC D168-BE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D114mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 16 | Lắp đặt Bu thép âm tường D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D168-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Bích PVC D168-BE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 20 | Lắp đặt Co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Bích PVC D168-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 25 | Lắp đặt Bích PVC D168-BE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 26 | Lắp đặt Co 90 độ PVC D168-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt Bích PVC D168-BE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê PVC D168-EEE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Co 90 độ PVC D168-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 33 | Lắp đặt Co 90 độ PVC D168-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê PVC D168-EEE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,32 | 100m |
| 36 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt Trộn tính D200-BB | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt Bơm cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt Van bướm 1 chiều D100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Cút thép D100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Cút thép D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt Côn thép D100x50-BB | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp Bích thép D100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 6,5 | cặp bích |
| 47 | Lắp bích thép, ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cặp bích |
| 48 | Lắp bích thép, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3,5 | cặp bích |
| 49 | Lắp Bích thép đặc D100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,5 | cặp bích |
| 50 | Lắp Bích thép đặc D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,5 | cặp bích |
| 51 | Lắp đặt Bích PVC D168-BE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,7 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Côn thép lệch tâm D100x50-BB | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt Van bướm tay gạt D100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt Co 90 độ PVC D168-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt Bích PVC D168-BE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt Lupe gang D150-B | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4,5 | cặp bích |
| 62 | Lắp bích thép, ĐK 50mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cặp bích |
| 63 | Lắp bích thép, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 3,5 | cặp bích |
| 64 | Lắp Bích thép đặc D100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,5 | cặp bích |
| 65 | Lắp thép đặc D150 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cặp bích |
| 66 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,03 | 100m |
| 68 | Lắp đặt Động cơ khấy 0,75W | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Máy châm hóa chất Q=500l/h, H=25m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | bể |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 100m |
| 72 | Lắp đặt Van PVC D27-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê PVC D27-EEE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt Cút PVC D27-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 75 | Lắp Đai khởi thủy D168x27 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp Đai khởi thủy D114x27 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 77 | Làm tầng cát lọc | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4,5 | M3 |
| 78 | Làm tầng sỏi lọc | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 1,5 | m3 |
| 79 | Lắp đặt chụp lọc | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 376 | Cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D90mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,32 | 100m |
| 81 | Lắp đặt Tê PVC D90-EEE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt Co 90 độ PVC D90-EE | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| E | HỒ LẮNG BÙN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 267,3216 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m, thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 267,3216 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 61,303 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 8,196 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 25,452 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 4,128 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,1376 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,1616 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,0445 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 66,304 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 52,392 | m3 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 168,48 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 109,532 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 2,5704 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 16 | Gia công lan can | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 0,4986 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 35,52 | m2 |
| 18 | Lắp dựng lưới thép B40 | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 73,8 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 24,9279 | 1m2 |
| 20 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 286 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V | 143 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi