Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201038581-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Điện Nước An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201005355
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay và Khấu hao tài sản của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 09:04:00 đến ngày 2020-11-02 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,325,885,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ BỂ LỌC + BỂ CHỨA - MÓNG CỤM XỬ LÝ
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V, theo yêu cầu Chương V 2,2408 tấn
2 Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 5,1025 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 19,968 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 6,656 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 8,872 m3
6 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 22,18 m3
7 Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m, thủ công Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 22,202 m3
8 Vận chuyển Bể lọc ra phía trước công trình Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4 Bể
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 11,685 m3
10 Ép trước cọc BTCT DƯL, dài ≤4m, KT 12x12cm-đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3,52 100m
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4,4206 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 11 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,0675 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,838 tấn
B CỤM XỬ LÝ - SÀN CÔNG TÁC
1 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 5,335 tấn
2 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1,134 tấn
3 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 6,469 tấn
4 Lắp bích Inox, ĐK 75mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3 cặp bích
5 Lắp bích Inox, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3 cặp bích
6 Lắp bích Inox, ĐK 150mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 7 cặp bích
7 Gia công thang sắt Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,3659 tấn
8 Gia công thang sắt Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,1888 tấn
9 Gia công lan can Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,0536 tấn
10 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,6083 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 43,4413 1m2
C TRẠM BƠM CẤP I
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 18,144 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,576 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 6,24 m3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 7,7005 100m
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1,296 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1,296 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2,9127 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1,6245 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3,8672 m3
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1,7464 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,0512 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,2752 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,5866 100m2
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,1761 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,1071 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,0403 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,2893 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,1522 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,4182 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,2605 tấn
21 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2,3489 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2,76 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 53,409 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 51,089 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 18,48 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 30,24 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 18,052 m2
28 Gia công xà gồ thép Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,0712 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,0712 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 5,04 1m2
31 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 104,498 m2
32 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 48,72 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 71,889 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 81,329 m2
35 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 9,69 m2
36 Lắp dựng cửa khung sắt, cửa sổ Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 5,04 m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,178 100m2
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 bộ
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
40 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
41 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 20 m
42 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 30 m
43 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 6 m
44 Lắp đặt Dây dẫn XLPE/PVC 2x2,5mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 120 m
45 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
46 Lắp đặt tủ điều khiển bơm cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 hộp
47 Lắp đặt Dây dẫn XLPE/PVC 3x25 + 1x16 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 45 m
48 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 30 m
49 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4 cọc
50 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 20 m
51 Lắp đặt linh kiện chống điện giật Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 10 bộ
D CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
2 Lắp đặt Tê PVC nối bằng p/p dán keo, D168-EEE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Lắp đặt Co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 5 cái
4 Lắp đặt Bích PVC D168-BE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3 cái
5 Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
6 Lắp đặt Thập thép nối bằng p/p mặt bích, ĐK 150mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
7 Lắp đặt Van bướm tay gạt D100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
8 Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
9 Lắp đặt Bích PVC D114-BE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
10 Lắp đặt Bích PVC D168-BE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
11 Lắp đặt Co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D114mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3 cái
12 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D114mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
16 Lắp đặt Bu thép âm tường D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
17 Lắp đặt Co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D168-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
18 Lắp đặt Bích PVC D168-BE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
20 Lắp đặt Co 90 độ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4 cái
21 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
22 Lắp đặt Bích PVC D168-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 6 cái
23 Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
25 Lắp đặt Bích PVC D168-BE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 7 cái
26 Lắp đặt Co 90 độ PVC D168-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3 cái
27 Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
28 Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
29 Lắp đặt Bích PVC D168-BE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4 cái
30 Lắp đặt Tê PVC D168-EEE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
31 Lắp đặt Co 90 độ PVC D168-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
33 Lắp đặt Co 90 độ PVC D168-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 6 cái
34 Lắp đặt Tê PVC D168-EEE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,32 100m
36 Lắp đặt Van bướm tay gạt D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Lắp đặt Trộn tính D200-BB Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Lắp đặt Bơm cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
40 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
41 Lắp đặt Van bướm tay gạt D100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
42 Lắp đặt Van bướm 1 chiều D100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
43 Lắp đặt Cút thép D100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
44 Lắp đặt Cút thép D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
45 Lắp đặt Côn thép D100x50-BB Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
46 Lắp Bích thép D100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 6,5 cặp bích
47 Lắp bích thép, ĐK 50mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cặp bích
48 Lắp bích thép, ĐK 150mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3,5 cặp bích
49 Lắp Bích thép đặc D100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,5 cặp bích
50 Lắp Bích thép đặc D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,5 cặp bích
51 Lắp đặt Bích PVC D168-BE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
52 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,02 100m
53 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D168mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
55 Lắp đặt Côn thép lệch tâm D100x50-BB Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
56 Lắp đặt Van bướm tay gạt D100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
57 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
58 Lắp đặt Co 90 độ PVC D168-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
59 Lắp đặt Bích PVC D168-BE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
60 Lắp đặt Lupe gang D150-B Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
61 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4,5 cặp bích
62 Lắp bích thép, ĐK 50mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cặp bích
63 Lắp bích thép, ĐK 150mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 3,5 cặp bích
64 Lắp Bích thép đặc D100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,5 cặp bích
65 Lắp thép đặc D150 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cặp bích
66 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,02 100m
67 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,03 100m
68 Lắp đặt Động cơ khấy 0,75W Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
69 Lắp đặt Máy châm hóa chất Q=500l/h, H=25m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
70 Lắp đặt bể nước nhựa 1m3 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 bể
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
72 Lắp đặt Van PVC D27-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 8 cái
73 Lắp đặt Tê PVC D27-EEE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4 cái
74 Lắp đặt Cút PVC D27-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 8 cái
75 Lắp Đai khởi thủy D168x27 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2 cái
76 Lắp Đai khởi thủy D114x27 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1 cái
77 Làm tầng cát lọc Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4,5 M3
78 Làm tầng sỏi lọc Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 1,5 m3
79 Lắp đặt chụp lọc Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 376 Cái
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D90mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,32 100m
81 Lắp đặt Tê PVC D90-EEE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 6 cái
82 Lắp đặt Co 90 độ PVC D90-EE Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 12 cái
E HỒ LẮNG BÙN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 267,3216 m3
2 Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m, thủ công Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 267,3216 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 61,303 100m
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 8,196 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 25,452 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 4,128 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,1376 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,1616 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,0445 tấn
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 66,304 m3
11 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 52,392 m3
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 168,48 m2
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 109,532 m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 2,5704 100m2
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
16 Gia công lan can Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 0,4986 tấn
17 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 35,52 m2
18 Lắp dựng lưới thép B40 Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 73,8 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 24,9279 1m2
20 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 286 m3
21 Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo HSTK được duyệt, theo yêu cầu Chương V 143 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->