Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035255-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế huyện Côn Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201008808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 11:42:00 đến ngày 2020-10-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,962,356,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN - MẶT ĐƯỜNG - VỈA HÈ - GỜ CHẶN | |||
| 1 | Vét hữu cơ chiều dày trung bình 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,685 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,474 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,685 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo , đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,685 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,474 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,154 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất mua mới) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,33 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 (đất mua mới) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,821 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng đường đá dăm nước, chiều dày móng đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,79 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,056 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,255 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,255 | 100m2 |
| 13 | Lớp vữa lót M100 chiều dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 274,428 | m2 |
| 14 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,039 | 100m2 |
| 15 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,726 | m3 |
| 16 | Bê tông lót đá 2x4 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,616 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gờ chặn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,523 | 100m2 |
| 18 | Bê tông gờ chặn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,231 | m3 |
| 19 | Bê tông lót đá 2x4 M150 dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,72 | m3 |
| 20 | Lớp vữa lót M100 chiều dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.367,196 | m2 |
| 21 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.367,196 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào mương đặt cống thoát nước mưa, máy đào<br/>0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,914 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 (Đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,464 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lưng cống và hố ga bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 (Đất mua mới) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,183 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 2x4, M150 (qua đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,208 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống đá 1x2, M200 (qua đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,704 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống qua đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống BTLT, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm (Dưới vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống BTLT, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm (Dưới vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống BTLT, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm (Dưới vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống BTLT, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm (Qua đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống BTLT, đoạn ống dài 4m, đường kính 1000mm (Dưới vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống BTLT, đoạn ống dài 4m, đường kính 1000mm (Qua đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | mối nối |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt gối cống đường kính ống D800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64 | mối nối |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt gối cống đường kính ống D1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | cái |
| 17 | Bê tông mối nối cống đá 1x2 M200 qua đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,197 | m3 |
| 18 | Vữa XM M100 chét vữa khe mối nối dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,048 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,072 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M250 hố ga đổ tại chố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,598 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bằng thép hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,979 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang sắt đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,118 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,392 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,038 | tấn |
| 28 | Sản xuất xuất cấu kiện thép L50x50x5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,543 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan BTCT hố ga thoát nước mưa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 30 | Bê tông lót đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,356 | m3 |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt hố thu nước mưa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=200mm (Đấu nối hố thu nước mưa vào hố ga) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,312 | 100m |
| C | HẠNG MỤC 3: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt đèn led công suất 100w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 3Cx14mm2 đi dọc tuyến | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,334 | 100m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø65/50 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,931 | 100m |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø150- 2 lớp ( qua đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 5 | Cáp CVV 2Cx2.5mm2 (đi trong trụ đèn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,378 | 100m |
| 6 | Cáp đồng trần trần 1Cx10mm2 đi dọc tuyến | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,334 | 100m |
| 7 | Đào mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,79 | m3 |
| 8 | Đắp cát mương cáp bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,197 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất mương cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,312 | 100m3 |
| 10 | Đào móng trụ đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,7 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng trụ đèn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,03 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 2x4 vữa mác 150, móng trụ chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,47 | m3 |
| 13 | Bê tông móng trụ chiếu sáng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,91 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ móng trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,328 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt bu lông M24x1050 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | bộ |
| 16 | Sắt tròn D6mm gia cố bu lông M24x1050 bằng liên kết hàn, L=300mm móng trụ đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,015 | tấn |
| 17 | Cọc tiếp địa D16,dài 2.4m + kẹp cọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | 1 bộ |
| 18 | Dây đồng trần D10 nối cọc tiếp địa với bản điện (dài 2m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | m |
| 19 | Trụ đèn chiếu sáng cao 9m, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cột |
| 20 | Cần đèn cao 1m, tầm vươn 1,5m bằng tôn dày 3mm, mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | can đèn |
| 21 | Bảng bakelite (300x120x5) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | 1 bảng |
| 22 | Domino 6P-30A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 23 | MCB 1P-6A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 24 | Ép đầu coss khô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | dau cap |
| 25 | Lắp đặt cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | 1 cửa |
| 26 | Đánh số trụ | Đánh số trụ | 1,3 | 10 cột |
| 27 | Tháo dỡ và di dời hệ thống dây và trụ diện hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | he thong |
| 28 | Bê tông móng tủ,M200,đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,23 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 2x4 M150 lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,02 | m3 |
| 30 | Bu lông D16, L=400mm,mạ kẽm+kẹp cọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 31 | Đai sắt D6 hình vuông 330x350mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,65 | kg |
| 32 | Ván khuôn móng tủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,07 | m2 |
| 33 | Dây đồng trần 1Cx25mm2=2*1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| 34 | Cọc tiếp địa D16,dài 2.4m+kẹp cọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Ống luồn cable HDPE Φ65/50=1*2*1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | m |
| D | HẠNG MỤC 4: CÂY XANH | |||
| 1 | Đào dất hố trồng cây, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,72 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,547 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo , đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,547 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng hố trồng cây, đá 2x4 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,964 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,186 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố trồng cây, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,44 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,72 | m3 |
| 8 | Quét vôi hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,28 | m2 |
| 9 | Trồng cây Cẩm lai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cây |
| 10 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cay/90ngay |
| 11 | Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | m2 |
| 12 | Bảo dưỡng bồn cỏ sau khi trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | bon/thang |
| E | HẠNG MỤC 5: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng trụ biện báo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng trụ biển báo, đá 2x4 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,18 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rụ biển báo, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt bu lông M16x800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang. Cột cao 3,3m, biển báo tam giác cạnh 70cm 01 cái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi