Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tam Chung, huyện Mường Lát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201048911 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 16:08:00 đến ngày 2020-10-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,763,009,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường | |||
| B | I. Phần nền đường | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng - Cấp đá III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,0341 | 100m3 nguyên khai |
| 2 | Xúc đá sau nổi mìn lên phương tiện vận chuyển | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,0341 | 100m3 nguyên khai |
| 3 | Vận chuyển đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤ 1000m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,0341 | 100m3 |
| 4 | San đá bãi thải | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,0341 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công - đất cấp I | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 79,2165 | m3 |
| 6 | Đào san đất - đất cấp I | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15,0511 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤ 1000m - đất cấp I | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15,8433 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15,8433 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng thủ công - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4,0855 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,7762 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,9645 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,1333 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4,0955 | m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng máy - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,7781 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,5675 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương rộng ≤ 6m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,4878 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,1602 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 41,0429 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3,2074 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 49,1012 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤ 1000m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 49,1012 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤ 5km - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 49,1012 | 100m3 |
| 23 | Phí bảo vệ môi trường | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4.910,12 | m3 |
| C | II. Phần mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤ 25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 855,87 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,7058 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,7002 | 100m2 |
| 4 | Nilon tái sinh lót | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 47,412 | 100m2 |
| D | Cống | |||
| E | I. Cống tại cọc P10 K0+415,97 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8,96 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤ 45 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,5045 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8,96 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1107 | 100m2 |
| 5 | Bê tông trần cống M250, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,64 | m3 |
| 6 | Ván khuôn trần cống | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,0912 | 100m2 |
| 7 | Thép trần cống, ĐK < 10mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1186 | tấn |
| 8 | Thép trần cống, ĐK > 10mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,0436 | tấn |
| 9 | Nilon tái sinh lót | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1939 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,727 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy rộng ≤ 6m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,5181 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,2969 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤ 1000m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,2099 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,2099 | 100m3 |
| F | II. Cống tại cọc P21 K0+685,5 | |||
| 1 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6cm, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4,38 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤ 45 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,3531 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1111 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,53 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sàn mái | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,0899 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1119 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK > 10mm, chiều cao ≤ 28m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,0418 | tấn |
| 9 | Nilon tái sinh lót | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1785 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,156 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy, rộng ≤ 6m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,4096 | 100m3 |
| 13 | Đắp đắt, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,3024 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 9,63 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤ 1000m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1858 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1858 | 100m3 |
| G | Cầu tràn | |||
| H | I. Cầu tràn | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu M250, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6,08 | m3 |
| 2 | Bê tông mố cầu M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3,81 | m3 |
| 3 | Bê tông trụ cầu M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 48,46 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt cầu | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1824 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố cầu | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,115 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn trụ cầu | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,6572 | 100m2 |
| 7 | Thép mặt cầu ĐK > 10 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,388 | tấn |
| 8 | Thép mũ trụ cầu ĐK < 18 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,3233 | tấn |
| 9 | Thép mũ trụ cầu ĐK < 10 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,0648 | tấn |
| 10 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu M250, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8,11 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường cánh | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,4056 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sân thượng lưu động > 250cm, M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 11,83 | m3 |
| 13 | Ván khuôn sân | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,2644 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8,54 | m2 |
| 15 | Nilon tái sinh lót | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,9646 | 100m2 |
| I | II. Gia cố mái | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,096 | 100m2 |
| 3 | Đá dăm đệm 4x6 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| J | III. Cọc tiêu | |||
| 1 | Lắp cọc tiêu D25 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu M250 đá 1x2 đúc sẵn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu đs | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,0942 | 100m2 |
| 4 | Thép cọc tiêu ĐK < 10mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,0413 | tấn |
| K | IV. Mái tràn thượng hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông mái M250, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 27,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mái | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,0715 | 100m2 |
| 3 | Bê tông chân khay M200, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6,39 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,3882 | 100m2 |
| L | V. Sơn cọc tiêu | |||
| 1 | Sơn đỏ | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3,34 | m2 |
| 2 | Sơn trắng | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 7,07 | m2 |
| 3 | Nilon tái sinh lót | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,7678 | 100m2 |
| 4 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 26 | 1 rọ |
| M | VI. Đất đào đắp | |||
| 1 | Đất đào thủ công, đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8,307 | m3 |
| 2 | Đào móng rộng ≤ 6m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,5783 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,8874 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi thải, phạm vi ≤ 1000m - đất cấp III | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,6586 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,6586 | 100m3 |
| N | VII. Khối lượng phục vụ thi công | |||
| O | VII.1. Đê quai | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,1167 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất cấp II để đắp đê quai | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,6668 | 100m3 |
| 3 | Đắp đê quai bằng cơ giới | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,6232 | 100m3 |
| 4 | Phá đê quai - đất cấp II | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,5146 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ca |
| P | VII.2. Dẫn dòng thi công | |||
| 1 | Đào kênh dẫn dòng - đất cấp II | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,6006 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đắp hoàn trả - đất cấp II | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,6006 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 3m, ĐK ≤ 1000mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3 | 1 đoạn ống |
| 4 | Vận chuyển ống cống | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ca |
| Q | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình (= 0,3% * chi phí xây dựng) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi