Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201003436-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200935897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-02 09:41:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,349,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 241,41 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất từ đào rãnh+đào cấp đổ đi, cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 241,41 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc hình thang, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 521,36 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất từ đào rãnh+đào cấp đổ đi, cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 521,36 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới, cự ly 100m tận dụng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 637,91 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất cấp 3 đổ lên PTVC đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 265,92 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp nền đường, cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 265,92 | m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất đắp nền đường, cự ly 4000m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 265,92 | m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất đắp nền đường, cự ly 5000m cuối, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 265,92 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường đất cấp 3 , K=0.95 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 616,3 | m3 |
| 11 | Đắp đất cấp 3 phạm vi rãnh dọc_K>0.95. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 183,55 | m3 |
| 12 | Lu xử lý nền đường đào máy đầm 16tấn, K=0,95. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 1.638,11 | m2 |
| B | Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Bê tông M250# đá 1*2, dày 18cm (PC40) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 523,92 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 429,36 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 2.910,69 | m2 |
| 4 | Diện tích ván khuôn thi công mặt đường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 180,76 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất cấp 3 đổ lên PTVC đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 145,21 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp nền đường, cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 145,21 | m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất đắp nền đường, cự ly 4000m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 145,21 | m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất đắp nền đường, cự ly 5000m cuối | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 145,21 | m3 |
| 9 | Đắp lề đường đất cấp 3, K=0.95 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 128,51 | m3 |
| C | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Sản xuất trụ đỡ biển báo 3m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 3 | cái |
| 2 | Bê tông chân khay | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 1,62 | m3 |
| 3 | Diện tích ván khuôn cửa xả | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 10,8 | m2 |
| 4 | Đá dăm 4*6 + cát đệm. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 0,18 | m3 |
| 5 | Đổ cát làm khoảng an toàn | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 24 | m3 |
| 6 | Làm và thả rọ đá 2*1*0,5 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 12 | rọ |
| 7 | Làm và thả rọ đá 1,5*0,75*0,5 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 8 | rọ |
| 8 | Sản xuất biển báo tam giác a=90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác a=90cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 3 | cái |
| D | Cống bản Lo=100cm | |||
| 1 | Đào hố móng phạm vi cống+dẫn dòng, đất cấp 3. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 87,27 | m3 |
| 2 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 9,02 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay + móng cống + sân cống | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 35,3 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cánh + tường đầu cống M150#, đá 2*4. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 18,14 | m3 |
| 5 | Diện tích ván khuôn thi công cống | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 142,05 | m2 |
| 6 | Cốt thép tấm bản + mối nối, Æ6-:-10mm CT3. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 117,08 | kg |
| 7 | Cốt thép tấm bản < Æ18mm , CT5 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 525,58 | kg |
| 8 | Cốp pha đúc tấm bản | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 18,14 | m2 |
| 9 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, M#200, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 4,92 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo=80cm. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 22 | tấm |
| 11 | BT mối nối tấm bản | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 0,22 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ mặt bản, M#250, đá 0,5*1 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 3,2 | m3 |
| 13 | Đắp đất cấp 3 phạm vi cống bằng đầm cóc_K>0.95. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 41,79 | m3 |
| E | Rãnh thoát nước | |||
| F | Rãnh dọc hình chữ nhật | |||
| 1 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 39,24 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 78,48 | m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh M200#, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 97,02 | m3 |
| 4 | Diện tích ván khuôn thi rãnh | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 1.133,6 | m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan, Þ6-:-10mm CT3. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 3.182,72 | kg |
| 6 | Cốp pha đúc tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 103,06 | m2 |
| 7 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, M#200, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 26,92 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan BTCT . | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 872 | tấm |
| G | Cửa xả rãnh | |||
| 1 | Đào hố móng phạm vi cống+dẫn dòng, đất cấp 3. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 18,5 | m3 |
| 2 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 1,5 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy cửa xã | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 10,48 | m3 |
| 4 | Diện tích ván khuôn cửa xã | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 35,04 | m2 |
| 5 | Cốt thép thanh chống, Þ6-:-10mm CT3. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 3,63 | kg |
| 6 | Cốt thép thanh chống <Þ18mm , CT5 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 23,7 | kg |
| 7 | Cốp pha đúc thanh chống | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 2,3 | m2 |
| 8 | Bê tông đúc sẵn thanh chống, M#200, đá 1*2. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 0,14 | m3 |
| 9 | Lắp đặt thanh chống. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 8 | tấm |
| 10 | Đắp đất cấp 3 phạm vi cống bằng đầm cóc_K>0.95. | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 17,1 | m3 |
| 11 | Làm và thả rọ đá 1*0,5*0,5 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V, mục II Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật. | 8 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi