Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục PCCC và dự phòng phí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH XD-TM An Nguyên |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm hạng mục PCCC và dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 13 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 16:07:00 đến ngày 2020-10-29 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,945,653,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 101,328 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 9,288 | m3 |
| 3 | Đắp hố móng 1/3 cát đào bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 36,872 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,561 | m3 |
| 5 | Bê tông đế móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,066 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,426 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 69,715 | m2 |
| 8 | Đắp cát lót móng đá hộc bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,161 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,253 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,183 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 62,346 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 146,18 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 499,28 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.009,87 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 173,71 | kg |
| 16 | Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,462 | m3 |
| 17 | Đắp cát nền nhà bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 39,456 | m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,6 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,128 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,623 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 171,06 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 303,39 | kg |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1.127,93 | kg |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 445,45 | kg |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,318 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 263,212 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 596,8 | kg |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2.704,54 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 695,29 | kg |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,243 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 522,431 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3.949,18 | kg |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,354 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 29,825 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 55,03 | kg |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 454,29 | kg |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,184 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 140,76 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 465,69 | kg |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 29,62 | kg |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 962,24 | kg |
| 42 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,645 | m3 |
| 43 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,828 | m3 |
| 44 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,174 | m3 |
| 45 | Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,549 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,861 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,281 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ, vì kèo, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.402,547 | kg |
| 49 | Lắp dựng xà gồ, vì kèo, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 3.402,547 | kg |
| 50 | Lợp mái ngói loại 22v/m2 Hạ Long A1 hoặc tương đương, cao ≤16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 247,275 | m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước uPVC đk 90mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 129,16 | m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm uPVC đk 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa xả tràn uPVC đk 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,04 | m |
| 55 | Lắp đặt rọ chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 56 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 102,724 | m2 |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 102,724 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch Granit Viglacera hoặc tương đương KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 380,406 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt hoặc tương đương KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,442 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch Granit Viglacera hoặc tương đương KT 120x600mm (cắt từ gạch nền KT 600x600mm) | Theo yêu cầu của HSTK | 15,758 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột gạch men ốp tường KT 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 46,074 | m2 |
| 62 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 44,865 | m2 |
| 63 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 26,115 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 263,697 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 768,406 | m2 |
| 66 | Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,85 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 393,026 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 496,773 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 263,212 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 189,7 | m |
| 71 | Kẻ chỉ lõm âm tường, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,9 | m |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 38,85 | m2 |
| 73 | Gia công lắp dựng thang sắt lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 21,578 | kg |
| 74 | Gia công lan can thép Inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 189,261 | kg |
| 75 | Lắp dựng lan can thép Inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,013 | m2 |
| 76 | Lắp dựng vách ngăn bằng tấm Compact dày 12mm bao gồm phụ kiện (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 11,08 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính cường lực dày 8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,57 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính cường lực dày 8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,95 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa sổ 01 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,88 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 23,04 | m2 |
| 81 | Lắp dựng vách kính cố định hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,04 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa sổ mở hất hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m2 |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa bằng khung sắt hộp Inox 304 KT 14x14x2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36,36 | m2 |
| 84 | Gia công khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 39,752 | kg |
| 85 | Lắp dựng khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 39,752 | m2 |
| 86 | Lắp dựng nắp lên mái bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 87 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu của HSTK | 18.585,9 | kg |
| 88 | Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu của HSTK | 11.860,2 | kg |
| 89 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | Theo yêu cầu của HSTK | 3.650,025 | kg |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 263,697 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.921,417 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 686,776 | m2 |
| C | CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 76mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 49mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 6 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 8 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 49x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 9 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 10 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 27x21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 11 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 12 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 13 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 14 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC ren trong đk 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt rắc co nhựa uPVC ren trong đk 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 110x49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 76x49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ uPVC đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ uPVC đk 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa đồng đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa đồng đk 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa đồng đk 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa đồng 1 chiều đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nữ + van xã | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xi phon + van xã | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phon + vòi lạnh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 37 | Lắp đặt van phao cơ đk 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 40 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 16,1285 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7394 | m3 |
| 42 | Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,58 | m2 |
| 43 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1691 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2133 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9392 | m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan đúc sẳn, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,814 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đúc sẳn | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6322 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẳn | Theo yêu cầu của HSTK | 194,76 | kg |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | Theo yêu cầu của HSTK | 15,5624 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Theo yêu cầu của HSTK | 15,5624 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,7588 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, giằng vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9392 | m2 |
| 54 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,124 | m3 |
| 55 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố lọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,124 | m3 |
| 56 | Đổ lớp than xỉ vào hố lọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,124 | m3 |
| 57 | Đổ lớp than củi vào hố lọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,124 | m3 |
| 58 | Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | m3 |
| 59 | Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | m3 |
| 60 | Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | m3 |
| 61 | Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | m3 |
| D | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 18W-220V - 2x1,2m | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led áp trần vuông 170x170x38mm 12W-220V | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường bóng Compact hoặc tương đương 11W-220V | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc ba + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 30A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha 2 cực 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 18 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp điện âm tường tự chống cháy KT 110x110x80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 600x400x200mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6Module | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 5Module | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | hộp |
| 23 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 25 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 26 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 600 | m |
| 27 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 28 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 350 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 360 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 16mm | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D14mm, L=0,8m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 33 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 95 | m |
| 34 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 41 | m |
| 35 | Khoan tạo lỗ đống cọc chống sét, máy khoan xoay tự hành 54CV | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 36 | Gia công và đóng cọc chống sét thép ống mạ kẻm D48, dày 3,6mm, dài 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cọc |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 38 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m3 |
| 39 | Đắp đất hoàn trả đất đào | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m3 |
| E | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| F | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 247,198 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 15,507 | m3 |
| 3 | Đắp hố móng 1/3 cát đào bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 87,568 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,839 | m3 |
| 5 | Bê tông đế móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,501 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,76 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 122,883 | m2 |
| 8 | Đắp cát lót móng đá hộc bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,373 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 57,743 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,354 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 121,56 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 383,41 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 592,89 | kg | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2.695,41 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.027,98 | kg |
| 16 | Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,807 | m3 |
| 17 | Đắp cát nền nhà bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (hoàn trả đất đào) | Theo yêu cầu của HSTK | 140,849 | m3 |
| 18 | Vận chuyển cát từ nhà lớp học sang để đắp ở nhà hiệu bộ bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSTK | 34,288 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cát từ nhà lớp học sang để đắp ở nhà hiệu bộ bằng thủ công, 40m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSTK | 34,288 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,398 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,303 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,707 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 385,396 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 636,92 | kg |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1.380,6 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2.516,19 | kg |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,265 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 523,824 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1.228,58 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 4.079,11 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 3.844,37 | kg |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 106,151 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1.061,514 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 9.294,98 | kg |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,34 | kg |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,141 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 77,405 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 191,45 | kg |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1.080,34 | kg |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,084 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 315,901 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 844,72 | kg |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 109,2 | kg |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1.532,72 | kg |
| 45 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,211 | m3 |
| 46 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,632 | m3 |
| 47 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 82,958 | m3 |
| 48 | Xây tường ngoài nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | m3 |
| 49 | Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lổ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,183 | m3 |
| 50 | Xây tường trong bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,887 | m3 |
| 51 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,635 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,542 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,481 | m3 |
| 54 | Gia công xà gồ, vì kèo, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 8.156,996 | kg |
| 55 | Lắp dựng xà gồ, vì kèo, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 8.156,996 | kg |
| 56 | Lợp mái ngói 22v/m2 Hạ Long A1 hoặc tương đương, cao ≤16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 516,589 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước uPVC đk 90mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 170,55 | m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm uPVC đk 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,25 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa xả tràn uPVC đk 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,64 | m |
| 61 | Lắp đặt rọ chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 62 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 157,554 | m2 |
| 63 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 157,554 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch Granit Viglacera hoặc tương đương KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 703,787 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượ thoặc tương đương KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 108,44 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột gạch men ốp tường KT 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 630,969 | m2 |
| 67 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 26,523 | m2 |
| 68 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 56,401 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 311,232 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.018,304 | m2 |
| 71 | Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,937 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 878,669 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 993,116 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 528,276 | m2 |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 244,35 | m |
| 76 | Kẻ chỉ lõm âm tường, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 77,88 | m |
| 77 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 33,937 | m2 |
| 78 | Lát gạch Granito KT 400x400mm màu đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 9,295 | m2 |
| 79 | Gia công lắp dựng thang sắt lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 21,578 | kg |
| 80 | Gia công lan can thép Inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 412,722 | kg |
| 81 | Lắp dựng lan can thép Inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,041 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính cường lực dày 8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 49,68 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa đi 01 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,08 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính cường lực dày 8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 33,12 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 23,76 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa sổ 04 cánh mở quay hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38,88 | m2 |
| 87 | Lắp dựng vách kính cố định hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36,56 | m2 |
| 88 | Lắp dựng vách kính mở hất hệ nhôm Xingfa hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1,4mm, kính an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,12 | m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa bằng khung sắt hộp Inox 304 KT 14x14x2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 77,76 | m2 |
| 90 | Gia công khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 39,752 | kg |
| 91 | Lắp dựng khung đở vách kính thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 39,752 | m2 |
| 92 | Lắp dựng nắp lên mái bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 93 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu của HSTK | 25.944,9 | kg |
| 94 | Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu của HSTK | 24.779,5 | kg |
| 95 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | Theo yêu cầu của HSTK | 8.753,5 | kg |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 311,232 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc tương đương 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 3.418,304 | m2 |
| 98 | Đống trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Zinca-Pro hoặc tương đương 600x600 (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSTK | 58,609 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 850,3 | m2 |
| G | CẤP THOÁT NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 140mm dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 76mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 49mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | m |
| 9 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 10 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | cái |
| 11 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 49x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 12 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 13 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 14 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC đk 27x21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 140mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | cái |
| 17 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 18 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | cái |
| 19 | LĐ cút nhựa 135 độ uPVC đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 20 | LĐ cút nhựa 90 độ uPVC ren trong đk 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | cái |
| 21 | Lắp đặt rắc co nhựa uPVC ren trong đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 140x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 110x49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 90x76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 76x49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 34x27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ uPVC đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ uPVC đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ uPVC đk 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ uPVC đk 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ uPVC đk 27x21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 140mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 140x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 110x90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 90x76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ uPVC đk 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | cái |
| 39 | Lắp đặt van khóa đồng đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van khóa đồng đk 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt van khóa đồng 1 chiều đk 49mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt xí bệt trẻ em BTE | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xi phon + van xã | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xi phon + vòi lạnh | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 48 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 49 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 52 | Lắp đặt van phao điện đk 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt máy bơm sinh hoạt Q=3-6m3/h, H=30m | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 27,36 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | m3 |
| 58 | Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,28 | m2 |
| 59 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,758 | m3 |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,113 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 12,582 | m2 |
| 62 | Bê tông tấm đan đúc sẳn, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu của HSTK | 1,836 | m3 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đúc sẳn | Theo yêu cầu của HSTK | 11,12 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẳn | Theo yêu cầu của HSTK | 240,96 | kg |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | Theo yêu cầu của HSTK | 31,315 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Theo yêu cầu của HSTK | 31,315 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,705 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, giằng vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,582 | m2 |
| H | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 18W-220V - 2x1,2m | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led 18W-220V - 1x1,2m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led 9W-220V - 1x0,6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Led áp trần vuông 170x170x38mm 12W-220V | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 250x250 - 30W/220V có nan che | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 75A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu dao cắt dòng 1 pha 2 cực 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp điện âm tường tự chống cháy KT 110x110x80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 600x400x200mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6Module | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 5Module | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | hộp |
| 23 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m |
| 25 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 650 | m |
| 27 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 420 | m |
| 28 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 750 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 425 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy đk 16mm | Theo yêu cầu của HSTK | 635 | m |
| 32 | Lắp đặt đầu cốt đồng đk 25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt đầu cốt đồng đk 16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D14mm, L=0,8m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 35 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 152 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép mạ kẽm chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | m |
| 37 | Khoan tạo lỗ đóng cọc chống sét, máy khoan xoay tự hành 54CV, | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 38 | Gia công và đóng cọc chống sét thép ống mạ kẻm D48, dày 3,6, dài 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cọc |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 21mm dày 3,0mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 40 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 6,48 | m3 |
| 41 | Đắp đất hoàn trả đất đào | Theo yêu cầu của HSTK | 6,48 | m3 |
| 42 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x50mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp điện ngầm CADIVI loại 4x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 158 | m |
| 44 | Lắp đặt cáp điện ngầm CADIVI loại 4x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 47 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đk 65/50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 46 | Rải băng báo cáp ngầm HDPE | Theo yêu cầu của HSTK | 21,75 | m2 |
| 47 | Đào rảnh chôn dây cáp ngầm-đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 56,34 | m3 |
| 48 | Đắp đất hoàn trả đất đào | Theo yêu cầu của HSTK | 56,34 | m3 |
| 49 | Lắp đặt đầu cốt đồng đk 50mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt đầu cốt đồng đk 25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt đầu cốt đồng đk 16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt gip đấu rẻ 70/50 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt đai thép KT 20x0,4mm kèm khóa ngưng đai | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,216 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 5,76 | m2 |
| 56 | Lắp đặt móc sứ báo cáp ngầm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| I | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,104 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi | Theo yêu cầu của HSTK | 5,23 | m2 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 47,524 | m2 |
| 4 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 372,9 | kg |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 372,9 | kg |
| 6 | Gia công vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 77,468 | kg |
| 7 | Lắp vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 77,468 | kg |
| 8 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 284,21 | kg |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 284,21 | kg |
| 10 | Lắp đặt bu lông neo D14mm, cấp độ bền 4,6 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn chống rỉ 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 38,884 | 1m2 |
| 12 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0,42ly | Theo yêu cầu của HSTK | 48,96 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 19,2 | m |
| J | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm điều khiển báo cháy 6 kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt nguồn dự phòng 24 VDC cho trung tâm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 4 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 23 | cái |
| 5 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | hộp |
| 9 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 900 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ tín hiệu dây D16 | Theo yêu cầu của HSTK | 920 | m |
| 13 | Lắp đặt trụ cứu hỏa ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp phương tiện chữa cháy ngoài nhà 500x700x220 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, D76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 69 | m |
| 16 | Lắp đặt cút thép D76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 17 | Lắt đặt tê thép D76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 18 | Mua sắm, lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bình |
| 19 | Mua sắm, lắp đặt bình chữa cháy MFZ4L | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bình |
| 20 | Bảng tiêu lệnh | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi