Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Văn Bảo, xã Sơn Nam, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044057-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng hạng mục hạ tầng kỹ thuật khu dân cư thôn Văn Bảo, xã Sơn Nam, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20201037575
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 13:56:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,196,962,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,8191 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,8191 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,3542 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,3542 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,2751 100m3
B Hạng mục: Hệ thống thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4051 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0917 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0917 100m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,41 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8859 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,87 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192,45 m3
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 207,67 m3
10 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,74 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,59 m3
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,56 m3
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 710,37 m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8845 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6848 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3207 tấn
17 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,415 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ( mũ mố ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9663 100m2
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3203 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (316+12) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328 1cấu kiện
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 đoạn
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,406 m2
23 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,2052 10m3/1km
24 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,2052 10m3/1km
25 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8928 m3
26 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5362 10 tấn/1km
27 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5362 10 tấn/1km
28 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,4552 10m3/1km
29 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,4552 10m3/1km
30 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,4552 10m3/1km
31 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,0144 10m3/1km
32 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,0144 10m3/1km
33 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,0144 10m3/1km
34 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,3129 tấn
35 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6313 10 tấn/1km
36 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6313 10 tấn/1km
37 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6313 10 tấn/1km
38 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,38 tấn
39 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,438 10 tấn/1km
40 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,438 10 tấn/1km
41 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,438 10 tấn/1km
42 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,08 10 tấn/1km
43 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,08 10 tấn/1km
44 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,08 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->