Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201039376-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm
Số hiệu KHLCNT 20201038535
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 phần còn lại thuộc ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 12:59:00 đến ngày 2020-10-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,038,414,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp III Theo TKTVTC được phê duyệt 14,4871 100m3
2 Mua đất về đắp công trình Theo TKTVTC được phê duyệt 4.160,2532 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ-đất cấp III Theo TKTVTC được phê duyệt 41,6025 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKTVTC được phê duyệt 36,8164 100m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng đất cấp II Theo TKTVTC được phê duyệt 546,0559 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKTVTC được phê duyệt 30,5152 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 32,5898 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 2,9802 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo TKTVTC được phê duyệt 1,296 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKTVTC được phê duyệt 0,5088 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKTVTC được phê duyệt 1,1022 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKTVTC được phê duyệt 1,586 tấn
9 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKTVTC được phê duyệt 100,3862 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKTVTC được phê duyệt 2,2464 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKTVTC được phê duyệt 0,7697 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKTVTC được phê duyệt 2,617 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 24,7104 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKTVTC được phê duyệt 6,2139 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKTVTC được phê duyệt 60,45 m3
C PHẦN THÂN MẪU VH02
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 11,0694 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo TKTVTC được phê duyệt 1,8959 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKTVTC được phê duyệt 0,2052 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKTVTC được phê duyệt 1,5414 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 17,4644 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKTVTC được phê duyệt 2,2364 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKTVTC được phê duyệt 0,5408 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo TKTVTC được phê duyệt 3,0148 tấn
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 50,8605 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKTVTC được phê duyệt 4,9033 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKTVTC được phê duyệt 4,0758 tấn
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 2,8368 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKTVTC được phê duyệt 0,5357 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKTVTC được phê duyệt 0,1247 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo TKTVTC được phê duyệt 0,2982 tấn
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Theo TKTVTC được phê duyệt 2,482 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo TKTVTC được phê duyệt 2,482 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKTVTC được phê duyệt 124,3504 1m2
19 Bulong M18 Theo TKTVTC được phê duyệt 16 cái
20 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m, vữa xi măng mác 50 Theo TKTVTC được phê duyệt 78,4081 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11) cm, tường dày 11cm, vữa xi măng mác 50, chiều cao ≤4m Theo TKTVTC được phê duyệt 23,463 m3
22 Xây cột trụ bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKTVTC được phê duyệt 2,5706 m3
23 Xây bao chân móng bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKTVTC được phê duyệt 2,2756 m3
24 Xây tam cấp bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKTVTC được phê duyệt 19,9196 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Theo TKTVTC được phê duyệt 57,4627 m3
26 Lát đá bậc tam cấp Theo TKTVTC được phê duyệt 90,4912 m2
27 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo TKTVTC được phê duyệt 542,4986 m2
28 Công tác ốp đá rối chân móng Theo TKTVTC được phê duyệt 42,0823 m2
29 Dán gạch vỉ Theo TKTVTC được phê duyệt 22,1395 m2
30 Tay vịn lan can sắt tròn D60 Theo TKTVTC được phê duyệt 21,23 m
31 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKTVTC được phê duyệt 19,8 m2
32 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKTVTC được phê duyệt 10,12 m2
33 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKTVTC được phê duyệt 43,512 m2
34 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo TKTVTC được phê duyệt 33,808 m2
35 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 Theo TKTVTC được phê duyệt 69,54 m2
36 Gia công xà gồ thép Theo TKTVTC được phê duyệt 1,3105 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKTVTC được phê duyệt 1,3105 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKTVTC được phê duyệt 107,8272 1m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKTVTC được phê duyệt 2,9311 100m2
40 Ke chống bão Theo TKTVTC được phê duyệt 144 cái
41 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKTVTC được phê duyệt 12,7782 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Theo TKTVTC được phê duyệt 4,2594 m3
43 Xây bó hè bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKTVTC được phê duyệt 4,5777 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKTVTC được phê duyệt 4,2594 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Theo TKTVTC được phê duyệt 6,2622 m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 76,68 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 432,378 m2
48 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo TKTVTC được phê duyệt 259,6864 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 225,075 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 892,1931 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 223,64 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 47,79 m2
53 Trát trần, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 448,5798 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 53,57 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKTVTC được phê duyệt 272,866 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKTVTC được phê duyệt 1.877,2594 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 565,24 m
58 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKTVTC được phê duyệt 0,3485 m3
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKTVTC được phê duyệt 0,0711 100m2
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKTVTC được phê duyệt 0,0559 tấn
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo TKTVTC được phê duyệt 24 cái
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 15,048 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKTVTC được phê duyệt 15,048 m2
64 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo TKTVTC được phê duyệt 4 bộ
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKTVTC được phê duyệt 28 bộ
66 Lắp đặt ô cắm đơn Theo TKTVTC được phê duyệt 27 cái
67 Lắp đặt ô cắm đôi Theo TKTVTC được phê duyệt 2 cái
68 Lắp đặt quạt treo tường Theo TKTVTC được phê duyệt 7 cái
69 Lắp đặt quạt trần Theo TKTVTC được phê duyệt 16 cái
70 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo TKTVTC được phê duyệt 6 cái
71 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo TKTVTC được phê duyệt 7 cái
72 Lắp đặt công tắc 5 hạt Theo TKTVTC được phê duyệt 1 cái
73 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo TKTVTC được phê duyệt 25 bộ
74 Hộp điện 300x250x200 Theo TKTVTC được phê duyệt 7 bộ
75 Lắp đặt hộp âm tường Theo TKTVTC được phê duyệt 43 hộp
76 Lắp đặt hộp nối dây Theo TKTVTC được phê duyệt 10 hộp
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo TKTVTC được phê duyệt 100 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKTVTC được phê duyệt 192 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo TKTVTC được phê duyệt 127 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKTVTC được phê duyệt 394 m
81 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo TKTVTC được phê duyệt 713 m
82 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo TKTVTC được phê duyệt 1 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo TKTVTC được phê duyệt 7 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo TKTVTC được phê duyệt 7 cái
85 Bình chữa cháy MFZ4(4kg) Theo TKTVTC được phê duyệt 4 bình
86 Bình chữa cháy CO2(loại 3kg) Theo TKTVTC được phê duyệt 2 bình
87 Hộp đựng bình chữa cháy, kích thước 600x500x180 Theo TKTVTC được phê duyệt 2 hộp
88 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Theo TKTVTC được phê duyệt 0,45 100m
89 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo TKTVTC được phê duyệt 9 cái
90 Lắp đặt COLIÊ D90 Theo TKTVTC được phê duyệt 15 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo TKTVTC được phê duyệt 9 cái
D THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống-đất cấp II Theo TKTVTC được phê duyệt 644,876 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKTVTC được phê duyệt 4,7534 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKTVTC được phê duyệt 2,0164 m3
4 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 2,6213 m3
5 Ván khuôn gỗ Theo TKTVTC được phê duyệt 0,1134 100m2
6 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKTVTC được phê duyệt 3,4242 m3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 66,238 m2
8 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 10 m2
9 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 1,2102 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKTVTC được phê duyệt 0,0598 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKTVTC được phê duyệt 0,098 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKTVTC được phê duyệt 20 1cấu kiện
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKTVTC được phê duyệt 24,026 m3
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 24,026 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKTVTC được phê duyệt 1,172 100m2
16 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TKTVTC được phê duyệt 38,676 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 785,24 m2
18 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo TKTVTC được phê duyệt 117,2 m2
19 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo TKTVTC được phê duyệt 15,236 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo TKTVTC được phê duyệt 0,7735 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo TKTVTC được phê duyệt 1,1954 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKTVTC được phê duyệt 293 1cấu kiện
E CHỐNG SÉT
1 Đào móng chôn dây dẫn rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKTVTC được phê duyệt 11,375 m3
2 Lắp đặt thanh cái đồng tiết diện 40x4mm Theo TKTVTC được phê duyệt 35 m
3 Gia công và đóng cọc chống sét thép hình L63x63x6 dài 2,5m Theo TKTVTC được phê duyệt 10 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo TKTVTC được phê duyệt 42 m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 25mm Theo TKTVTC được phê duyệt 0,42 100m
6 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo TKTVTC được phê duyệt 3 cái
7 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo TKTVTC được phê duyệt 3 cái
8 Hộp kiểm tra Theo TKTVTC được phê duyệt 1 hộp
9 Phụ kiện lắp đặt Theo TKTVTC được phê duyệt 1 bộ
10 Lấp đất hố đào lắp đặt thanh cái Theo TKTVTC được phê duyệt 11,375 m3
F BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm xây dựng công trình Theo TKTVTC được phê duyệt 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->