Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039376-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038535 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 phần còn lại thuộc ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 12:59:00 đến ngày 2020-10-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,038,414,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 14,4871 | 100m3 |
| 2 | Mua đất về đắp công trình | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4.160,2532 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 41,6025 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 36,8164 | 100m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 546,0559 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 30,5152 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32,5898 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,9802 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,296 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5088 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,1022 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,586 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 100,3862 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,2464 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,7697 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,617 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24,7104 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,2139 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 60,45 | m3 |
| C | PHẦN THÂN MẪU VH02 | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,0694 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,8959 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2052 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,5414 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 17,4644 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,2364 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5408 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,0148 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 50,8605 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,9033 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,0758 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,8368 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5357 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1247 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2982 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,482 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,482 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 124,3504 | 1m2 |
| 19 | Bulong M18 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 16m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 78,4081 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11) cm, tường dày 11cm, vữa xi măng mác 50, chiều cao ≤4m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 23,463 | m3 |
| 22 | Xây cột trụ bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,5706 | m3 |
| 23 | Xây bao chân móng bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,2756 | m3 |
| 24 | Xây tam cấp bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 19,9196 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 57,4627 | m3 |
| 26 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 90,4912 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 542,4986 | m2 |
| 28 | Công tác ốp đá rối chân móng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 42,0823 | m2 |
| 29 | Dán gạch vỉ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22,1395 | m2 |
| 30 | Tay vịn lan can sắt tròn D60 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 21,23 | m |
| 31 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 19,8 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,12 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 43,512 | m2 |
| 34 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 33,808 | m2 |
| 35 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 69,54 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,3105 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,3105 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 107,8272 | 1m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,9311 | 100m2 |
| 40 | Ke chống bão | Theo TKTVTC được phê duyệt | 144 | cái |
| 41 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12,7782 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,2594 | m3 |
| 43 | Xây bó hè bằng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,5777 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,2594 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,2622 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 76,68 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 432,378 | m2 |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo TKTVTC được phê duyệt | 259,6864 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 225,075 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 892,1931 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 223,64 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 47,79 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 448,5798 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 53,57 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 272,866 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.877,2594 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 565,24 | m |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,3485 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0711 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0559 | tấn |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24 | cái |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 15,048 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 15,048 | m2 |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 27 | cái |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKTVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| 70 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 25 | bộ |
| 74 | Hộp điện 300x250x200 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7 | bộ |
| 75 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 43 | hộp |
| 76 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10 | hộp |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 100 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 192 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 127 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 394 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 713 | m |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7 | cái |
| 85 | Bình chữa cháy MFZ4(4kg) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4 | bình |
| 86 | Bình chữa cháy CO2(loại 3kg) | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | bình |
| 87 | Hộp đựng bình chữa cháy, kích thước 600x500x180 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2 | hộp |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 89 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt COLIÊ D90 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9 | cái |
| D | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 644,876 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,7534 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,0164 | m3 |
| 4 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,6213 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1134 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,4242 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 66,238 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,2102 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0598 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,098 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24,026 | m3 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24,026 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,172 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 38,676 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 785,24 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 117,2 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 15,236 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,7735 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,1954 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 293 | 1cấu kiện |
| E | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng chôn dây dẫn rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,375 | m3 |
| 2 | Lắp đặt thanh cái đồng tiết diện 40x4mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 35 | m |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét thép hình L63x63x6 dài 2,5m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 42 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 25mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 6 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Hộp kiểm tra | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | hộp |
| 9 | Phụ kiện lắp đặt | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Lấp đất hố đào lắp đặt thanh cái | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,375 | m3 |
| F | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi