Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Y tế An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh chi sự nghiệp GDNN (không thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 12:58:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 252,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 61,8183 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 41,2122 | m3 |
| 3 | Ép cọc BTCT 120x120 dự ứng lực M400, L= 1,5m bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 2,9053 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 2,268 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 19,1805 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 1,6354 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 1,1254 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 1,3761 | tấn |
| 9 | Thép tấm 5mm | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 64,37 | kg |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 0,156 | m3 |
| 11 | Trát bể vữa XM M75 | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 95,55 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 11,71 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 12,29 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 12,29 | m2 |
| 15 | Nắp tole + khung sắt | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 125mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,4mm | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 1,03 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 0,024 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép (hiện trạng) | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng ( hiện trạng) | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 8 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (hiện trạng) | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 8 | m2 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 15,625 | m3 |
| 24 | Lắp đặt thanh inox fi 21mm | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 25 | Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông (mạch ngừng ngăn nước) | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 5,1 | m2 |
| 26 | Lắp đặt máy bơm chìm 1,5HP | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 0,06 | 100 m |
| 28 | Lắp đặt co nhựa HDPE ĐK 32mm | Mô tả chi tiết tại chương V E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi