Gói thầu: Gói thầu số 02.TCXD SCLBS1 2020 Thi công đại tu công trình: “Đại tu thay thế hòm công tơ 3pha các TBA trên địa bàn quận Hai Bà Trưng “

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201048333-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Gói thầu số 02.TCXD SCLBS1 2020 Thi công đại tu công trình: “Đại tu thay thế hòm công tơ 3pha các TBA trên địa bàn quận Hai Bà Trưng “
Số hiệu KHLCNT 20201030066
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn bổ sung năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 16:54:00 đến ngày 2020-10-30 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,003,044,777 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Gói thầu số 02.TCXD SCLBS /2020: Thi công công trình Đại tu thay thế hòm công tơ 3 pha các TBA trên địa bàn Quận Hai Bà Trưng
B PHẦN 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng B thực hiện 1 k
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu B thực hiện 1 k
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu B thực hiện 1 k
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba B thực hiện 1 k
5 Chi phí bảo trì Công trình B thực hiện 1 k
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công B thực hiện 1 k
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường B thực hiện 1 k
8 Chi phí làm đường tránh B thực hiện 1 k
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh B thực hiện 1 k
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành B thực hiện 1 k
11 PHẦN 2: HẠNG MỤC CHI TIẾT 0.0 0 0.0
12 Hạng mục 1: Vật tư A cấp B thực hiện 0.0 0 0.0
13 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS,composite không vị trí lắp TI, ( không ATM 63A) A cấp 1.521 hòm
14 Hộp 1 công tơ 3 pha ABS,composite có vị trí lắp TI, ( không ATM 63A) A cấp 95 hòm
15 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông A cấp 422 cái
16 Dây thép bọc đường kính 1mm A cấp 122 kg
17 Băng dính cách điện A cấp 1.616 cuộn
18 Đề can dán hòm công tơ A cấp 1.616 cái
19 Phụ kiện gắn hòm công tơ và hộp phân dây (Bu lông + nở sắt) A cấp 196 bộ
20 Hạng mục 2: NHÂN CÔNG XÂY LẮP B THỰC HIỆN 0.0 0 0.0
21 PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN 0.0 0 0.0
22 HẠNG MỤC: TBA TT CẢNG 0.0 0 0.0
23 Thay hòm 3 pha trực tiếp 0.0 0 0.0
24 Vật liệu thay thế 0.0 0 0.0
25 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
26 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
27 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
28 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
29 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
30 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
31 HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 1B Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
32 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
33 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
34 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
35 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
36 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
37 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
38 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
39 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
40 HẠNG MỤC: TBA THỌ LÃO Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
41 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
42 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
43 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
44 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
45 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
46 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
47 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
48 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
49 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
50 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
51 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
52 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
53 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
54 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
55 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
56 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
57 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
58 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
59 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
60 HẠNG MỤC: TBA CỘT NGUYỄN CÔNG TRỨ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
61 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
62 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
63 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
64 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
65 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
66 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
67 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
68 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
69 HẠNG MỤC: TBA THỤY ÁI 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
70 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
71 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
72 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
73 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
74 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
75 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
76 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
77 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
78 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
79 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
80 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
81 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
82 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
83 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
84 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
85 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
86 HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
87 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
88 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
89 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
90 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
91 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
92 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
93 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
94 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
95 HẠNG MỤC: TBA HUẾ 5 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
96 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
97 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
98 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 20 hộp
99 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
100 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
101 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
102 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
103 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 20 hộp
104 HẠNG MỤC: TBA THỤY ÁI 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
105 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
106 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
107 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
108 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
109 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
110 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
111 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
112 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
113 HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 14 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
114 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
115 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
116 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
117 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
118 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
119 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
120 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
121 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
122 HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN CAO Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
123 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
124 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
125 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
126 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
127 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
128 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
129 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
130 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
131 HẠNG MỤC: TBA CƠ KHÍ ĐIỆN BIÊN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
132 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
133 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
134 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
135 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
136 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
137 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
138 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
139 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
140 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
141 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
142 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
143 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
144 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
145 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
146 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ (3 pha)
147 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
148 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
149 HẠNG MỤC: TBA T.CỤC HẬU CẦN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
150 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
151 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
152 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
153 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
154 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
155 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
156 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
157 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
158 HẠNG MỤC: TBA TT VIỆT XÔ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
159 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
160 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
161 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
162 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
163 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
164 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
165 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
166 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
167 HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 12 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
168 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
169 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
170 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
171 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
172 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
173 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
174 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
175 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
176 HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 6 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
177 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
178 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
179 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
180 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
181 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
182 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
183 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
184 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
185 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
186 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
187 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
188 HẠNG MỤC: TBA HỒ ĐÌNH 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
189 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
190 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
191 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
192 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
193 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
194 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
195 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
196 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
197 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
198 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
199 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
200 HẠNG MỤC: TBA Ô. ĐÔNG MÁC 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
201 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
202 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
203 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
204 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
205 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
206 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
207 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
208 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
209 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
210 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
211 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
212 HẠNG MỤC: TBA NHÀ TRẺ NGUYỄN CÔNG TRỨ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
213 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
214 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
215 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
216 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
217 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
218 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
219 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
220 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
221 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
222 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
223 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
224 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
225 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
226 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
227 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
228 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
229 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
230 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
231 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
232 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
233 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
234 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
235 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
236 HẠNG MỤC: TBA LÒ ĐÚC 6 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
237 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
238 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
239 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
240 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
241 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
242 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
243 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
244 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
245 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
246 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
247 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
248 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
249 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
250 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
251 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
252 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
253 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
254 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
255 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
256 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
257 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
258 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
259 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
260 HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN CÔNG TRỨ 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
261 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
262 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
263 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
264 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
265 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
266 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
267 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
268 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
269 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
270 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
271 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
272 HẠNG MỤC: TBA HỒ ĐÌNH 1(A) Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
273 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
274 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
275 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
276 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
277 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
278 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
279 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
280 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
281 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
282 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
283 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
284 HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 15 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
285 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
286 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
287 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
288 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
289 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
290 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
291 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
292 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
293 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
294 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
295 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
296 HẠNG MỤC: TBA 230 LẠC TRUNG Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
297 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
298 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
299 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
300 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
301 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
302 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
303 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
304 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
305 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
306 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
307 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
308 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
309 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
310 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
311 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
312 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
313 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
314 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
315 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
316 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
317 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
318 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
319 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
320 HẠNG MỤC: TBA HUẾ 6 A Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
321 Hạng mục: Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
322 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
323 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
324 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
325 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
326 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
327 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
328 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
329 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
330 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
331 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
332 HẠNG MỤC: LÒ ĐÚC 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
333 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
334 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
335 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
336 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
337 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
338 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
339 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
340 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
341 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
342 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
343 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
344 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
345 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
346 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
347 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
348 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
349 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
350 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
351 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
352 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
353 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
354 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
355 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
356 HẠNG MỤC: TBA THÚY ÁI 1A Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
357 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
358 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
359 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
360 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
361 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
362 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
363 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
364 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
365 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
366 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
367 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
368 HẠNG MỤC: TBA THÚY ÁI 1B Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
369 Thay hòm3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
370 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
371 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
372 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
373 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
374 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
375 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
376 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
377 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
378 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
379 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
380 HẠNG MỤC: TBA LÒ ĐÚC 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
381 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
382 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
383 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
384 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
385 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
386 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 20 hộp
387 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
388 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
389 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
390 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
391 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 20 hộp
392 Thay hòm3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
393 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
394 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
395 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
396 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
397 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
398 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
399 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
400 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
401 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
402 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
403 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
404 HẠNG MỤC TBA HUẾ 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
405 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
406 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
407 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
408 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
409 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
410 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 20 hộp
411 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
412 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
413 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
414 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
415 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 20 hộp
416 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
417 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
418 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
419 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
420 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
421 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
422 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
423 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
424 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
425 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
426 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
427 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
428 HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 4A Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
429 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
430 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
431 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
432 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
433 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
434 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
435 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
436 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
437 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
438 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
439 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
440 HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 5 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
441 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
442 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
443 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
444 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
445 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
446 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
447 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
448 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
449 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
450 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
451 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
452 HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 7 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
453 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
454 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
455 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
456 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
457 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
458 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
459 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
460 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
461 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
462 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
463 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
464 HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 10 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
465 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
466 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
467 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
468 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
469 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
470 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
471 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
472 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
473 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
474 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
475 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
476 TBA VĨNH TUY 13 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
477 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
478 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
479 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
480 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
481 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
482 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
483 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
484 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
485 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
486 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
487 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
488 HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 1 MÁY 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
489 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
490 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
491 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
492 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
493 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
494 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
495 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
496 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
497 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
498 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
499 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
500 HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 1 MÁY 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
501 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
502 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
503 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
504 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
505 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
506 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
507 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
508 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
509 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
510 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
511 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
512 HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 5 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
513 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
514 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
515 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
516 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
517 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
518 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
519 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
520 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
521 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
522 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
523 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
524 HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 8 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
525 Thay hòm3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
526 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
527 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
528 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
529 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
530 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
531 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
532 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
533 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
534 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
535 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
536 HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 9 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
537 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
538 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
539 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
540 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
541 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
542 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
543 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
544 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
545 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
546 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
547 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
548 HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 10 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
549 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
550 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
551 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
552 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
553 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
554 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
555 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
556 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
557 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
558 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
559 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
560 HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 12 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
561 Thay hòm3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
562 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
563 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
564 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
565 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
566 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
567 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
568 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
569 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
570 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
571 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
572 HẠNG MỤC: TBA LẠC TRUNG 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
573 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
574 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
575 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
576 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
577 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
578 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
579 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
580 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
581 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
582 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
583 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
584 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
585 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
586 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
587 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
588 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
589 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
590 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
591 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
592 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
593 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
594 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
595 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
596 HẠNG MỤC: TBA LẠC TRUNG 5 M1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
597 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
598 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
599 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
600 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
601 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
602 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
603 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
604 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
605 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
606 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
607 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
608 HẠNG MỤC: TBA LẠC TRUNG 5 M2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
609 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
610 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
611 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
612 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
613 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
614 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
615 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
616 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
617 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
618 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
619 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
620 HẠNG MỤC: TBA LẠC TRUNG 12 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
621 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
622 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
623 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
624 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
625 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
626 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
627 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
628 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
629 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
630 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
631 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
632 HẠNG MỤC: TBA DI DÂN CÁNH ĐỒNG MƠ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
633 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
634 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
635 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
636 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
637 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
638 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
639 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
640 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
641 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
642 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
643 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
644 HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 23 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
645 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
646 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
647 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
648 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
649 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
650 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
651 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
652 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
653 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
654 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
655 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
656 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
657 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
658 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
659 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
660 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
661 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
662 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
663 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
664 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
665 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
666 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
667 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
668 HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 7 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
669 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
670 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
671 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
672 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
673 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
674 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
675 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
676 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
677 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
678 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
679 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
680 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
681 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
682 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
683 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
684 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
685 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
686 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 22 hộp
687 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
688 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
689 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
690 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
691 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 22 hộp
692 HẠNG MỤC: TBA HOÀNG MAI 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
693 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
694 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
695 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
696 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
697 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
698 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
699 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
700 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
701 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
702 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
703 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
704 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
705 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
706 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
707 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
708 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
709 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
710 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
711 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
712 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
713 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
714 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
715 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
716 HẠNG MỤC: TBA NGÕ TRẠI CÁ MÁY 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
717 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
718 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
719 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
720 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
721 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
722 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
723 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
724 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
725 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
726 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
727 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
728 HẠNG MỤC: TBA NGÕ TRẠI CÁ MÁY 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
729 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
730 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
731 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
732 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
733 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
734 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
735 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
736 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
737 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
738 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
739 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
740 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
741 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
742 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
743 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
744 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
745 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
746 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
747 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
748 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
749 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
750 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
751 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
752 HẠNG MỤC: TBA HOÀN MAI 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
753 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
754 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
755 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
756 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
757 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
758 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
759 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
760 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
761 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
762 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
763 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
764 HẠNG MỤC: TBA ĐẬU PHỤ SÔNG HƯƠNG Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
765 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
766 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
767 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
768 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
769 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
770 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 24 hộp
771 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
772 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
773 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
774 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
775 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 24 hộp
776 HẠNG MỤC: TBA 20 TRƯƠNG ĐỊNH M1 (400) Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
777 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
778 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
779 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
780 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
781 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
782 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
783 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
784 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
785 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
786 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
787 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
788 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
789 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
790 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
791 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
792 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
793 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
794 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
795 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
796 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
797 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
798 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
799 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
800 HẠNG MỤC: TBA 20 TRƯƠNG ĐỊNH M2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
801 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
802 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
803 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
804 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
805 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
806 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
807 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
808 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
809 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
810 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
811 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
812 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
813 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
814 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
815 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
816 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
817 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
818 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
819 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
820 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
821 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
822 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
823 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
824 HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 16 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
825 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
826 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
827 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
828 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
829 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
830 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
831 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
832 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
833 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
834 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
835 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
836 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 11 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
837 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
838 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
839 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
840 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
841 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
842 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 19 hộp
843 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
844 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
845 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
846 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
847 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 19 hộp
848 HẠNG MỤC: TBA KTX ĐHXD Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
849 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
850 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
851 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
852 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
853 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
854 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
855 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
856 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
857 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
858 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
859 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
860 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
861 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
862 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
863 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
864 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
865 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
866 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
867 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
868 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
869 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
870 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
871 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
872 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 14 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
873 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
874 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
875 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
876 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
877 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
878 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
879 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
880 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
881 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
882 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
883 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
884 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 17 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
885 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
886 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
887 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
888 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
889 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
890 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
891 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
892 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
893 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
894 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
895 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
896 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 13 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
897 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
898 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
899 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
900 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
901 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
902 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
903 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
904 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
905 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
906 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
907 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
908 HẠNG MỤC: TBA GIẾNG MỨT 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
909 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
910 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
911 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
912 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
913 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
914 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
915 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
916 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
917 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
918 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
919 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
920 HẠNG MỤC: TBA GIẾNG MỨT 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
921 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
922 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
923 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
924 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
925 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
926 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
927 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
928 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
929 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
930 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
931 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
932 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
933 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
934 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
935 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
936 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
937 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
938 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
939 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
940 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
941 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
942 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
943 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
944 HẠNG MỤC: KTQD 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
945 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
946 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
947 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
948 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
949 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
950 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
951 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
952 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
953 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
954 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
955 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
956 HẠNG MỤC: A12 NGÃ TƯ VỌNG Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
957 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
958 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
959 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
960 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
961 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
962 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
963 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
964 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
965 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
966 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
967 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
968 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
969 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
970 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
971 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
972 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
973 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
974 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
975 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
976 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
977 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
978 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
979 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
980 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 10 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
981 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
982 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
983 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
984 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
985 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
986 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
987 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
988 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
989 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
990 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
991 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
992 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
993 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
994 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
995 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
996 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
997 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
998 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
999 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1000 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1001 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1002 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1003 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1004 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 7 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1005 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1006 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1007 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1008 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1009 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1010 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1011 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1012 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1013 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1014 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1015 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1016 HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 14 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1017 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1018 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1019 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1020 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1021 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1022 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
1023 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1024 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
1025 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
1026 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1027 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
1028 HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 17 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1029 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1030 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1031 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1032 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1033 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1034 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1035 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1036 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1037 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1038 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1039 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1040 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 24 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1041 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1042 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1043 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1044 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1045 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1046 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 14 hộp
1047 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1048 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
1049 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
1050 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1051 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 14 hộp
1052 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 23 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1053 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1054 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1055 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1056 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1057 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1058 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1059 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1060 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1061 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1062 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1063 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1064 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 26 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1065 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1066 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1067 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1068 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1069 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1070 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1071 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1072 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1073 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1074 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1075 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1076 HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 15 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1077 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1078 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1079 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1080 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1081 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1082 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1083 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1084 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1085 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1086 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1087 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1088 HẠNG MỤC: TBA MAI HƯƠNG 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1089 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1090 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1091 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1092 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1093 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1094 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
1095 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1096 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
1097 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
1098 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1099 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
1100 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1101 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1102 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1103 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1104 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1105 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1106 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1107 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1108 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1109 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1110 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1111 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1112 HẠNG MỤC: TBA BẠCH MAI 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1113 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1114 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1115 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1116 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1117 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1118 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
1119 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1120 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
1121 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
1122 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1123 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
1124 HẠNG MỤC: TBA BẠCH MAI 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1125 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1126 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1127 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1128 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1129 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1130 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
1131 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1132 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
1133 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
1134 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1135 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
1136 HẠNG MỤC: TBA BẠCH MAI 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1137 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1138 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1139 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1140 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1141 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1142 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
1143 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1144 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
1145 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
1146 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1147 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
1148 HẠNG MỤC: TBA TÔ HOÀNG 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1149 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1150 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1151 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1152 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1153 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1154 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
1155 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1156 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
1157 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
1158 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1159 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
1160 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1161 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1162 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1163 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1164 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1165 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1166 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1167 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1168 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1169 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1170 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1171 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1172 HẠNG MỤC: TBA TÔ HOÀNG 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1173 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1174 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1175 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1176 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1177 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1178 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1179 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1180 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1181 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1182 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1183 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1184 HẠNG MỤC: TBA ĐÔNG MÁC 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1185 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1186 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1187 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1188 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1189 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1190 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
1191 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1192 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
1193 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
1194 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1195 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
1196 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1197 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1198 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1199 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1200 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1201 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1202 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1203 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1204 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1205 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1206 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1207 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1208 HẠNG MỤC: TBA QUỲNH LÔI 23 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1209 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1210 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1211 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1212 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1213 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1214 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1215 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1216 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1217 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1218 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1219 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1220 HẠNG MỤC: TBA BẠCH MAI 20 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1221 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1222 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1223 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1224 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1225 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1226 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1227 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1228 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1229 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1230 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1231 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1232 HẠNG MỤC: TBA TT DỆT 8/3 M1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1233 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1234 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1235 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1236 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1237 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1238 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1239 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1240 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1241 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1242 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1243 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1244 HẠNG MỤC: TBA THANH NHÀN 3B Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1245 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1246 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1247 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1248 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1249 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1250 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
1251 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1252 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
1253 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
1254 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1255 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
1256 HẠNG MỤC: TBA TIỀN PHONG 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1257 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1258 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1259 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1260 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1261 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1262 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
1263 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1264 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
1265 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
1266 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1267 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
1268 HẠNG MỤC: TBA NHÀ Ở QUỲNH LÔI (M1) Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1269 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1270 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1271 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1272 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1273 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1274 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
1275 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1276 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
1277 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
1278 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1279 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
1280 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1281 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1282 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1283 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1284 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1285 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1286 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1287 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1288 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1289 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1290 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1291 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1292 HẠNG MỤC: TBA NHÀ Ở QUỲNH LÔI (M2) Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1293 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1294 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1295 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1296 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1297 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1298 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1299 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1300 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1301 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1302 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1303 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1304 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1305 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1306 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1307 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1308 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1309 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1310 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1311 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1312 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1313 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1314 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1315 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1316 HẠNG MỤC: TBA QUỲNH LÔI C Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1317 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1318 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1319 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1320 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1321 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1322 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1323 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1324 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1325 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1326 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1327 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1328 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1329 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1330 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1331 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1332 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1333 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1334 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1335 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1336 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1337 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
1338 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1339 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1340 HẠNG MỤC: TBA TRẠI GĂNG 1B Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1341 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1342 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1343 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1344 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1345 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1346 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1347 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1348 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1349 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1350 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1351 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1352 HẠNG MỤC: TBA TT LIÊN HIỆP CHÈ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1353 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1354 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1355 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1356 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1357 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1358 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1359 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1360 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1361 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1362 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1363 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1364 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1365 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1366 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1367 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1368 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1369 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1370 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1371 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1372 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1373 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1374 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1375 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1376 HẠNG MỤC: PTCS QUỲNH MAI MÁY 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1377 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1378 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1379 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1380 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1381 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1382 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1383 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1384 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1385 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1386 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1387 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1388 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1389 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1390 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1391 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1392 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1393 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1394 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1395 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1396 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1397 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1398 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1399 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1400 HẠNG MỤC TÂN LẬP 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1401 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1402 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1403 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1404 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1405 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1406 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1407 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1408 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1409 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1410 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1411 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1412 HẠNG MỤC: TBA TÂN LẬP 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1413 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1414 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1415 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1416 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1417 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1418 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1419 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1420 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1421 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1422 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1423 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1424 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1425 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1426 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1427 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1428 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1429 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1430 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1431 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1432 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1433 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1434 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1435 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1436 HẠNG MỤC: HỒ QUỲNH 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1437 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1438 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1439 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1440 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1441 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1442 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1443 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1444 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1445 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1446 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1447 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1448 HẠNG MỤC: KIM NGƯU 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1449 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1450 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1451 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1452 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1453 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1454 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1455 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1456 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1457 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1458 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1459 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1460 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1461 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1462 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1463 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1464 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1465 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1466 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1467 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1468 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1469 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1470 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1471 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1472 HẠNG MỤC: TRẦN KHÁT CHÂN 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1473 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1474 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1475 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1476 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1477 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1478 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1479 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1480 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1481 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1482 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1483 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1484 HẠNG MỤC: TRẦN KHÁT CHÂN 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1485 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1486 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1487 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1488 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1489 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1490 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
1491 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1492 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
1493 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
1494 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1495 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
1496 HẠNG MỤC: TBA NHÀ Ở THANH NHÀN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1497 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1498 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1499 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1500 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1501 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1502 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1503 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1504 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1505 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1506 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1507 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1508 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1509 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1510 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1511 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1512 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1513 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1514 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1515 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1516 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1517 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1518 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1519 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1520 HẠNG MỤC: TT DỆT 8/3 M2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1521 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1522 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1523 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1524 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1525 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1526 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1527 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1528 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1529 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1530 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1531 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1532 HẠNG MỤC: TBA CHỢ MƠ 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1533 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1534 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1535 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1536 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1537 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1538 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
1539 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1540 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
1541 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
1542 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1543 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
1544 HẠNG MỤC: KIM NGƯU 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1545 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1546 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1547 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1548 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1549 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1550 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 29 hộp
1551 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1552 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
1553 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
1554 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1555 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 29 hộp
1556 HẠNG MỤC: TRẠI GĂNG 5 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1557 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1558 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1559 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1560 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1561 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1562 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1563 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1564 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1565 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1566 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1567 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1568 HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 25 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1569 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1570 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1571 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1572 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1573 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1574 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1575 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1576 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1577 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1578 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1579 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1580 HẠNG MỤC: TBA THÀNH NHÀN 7 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1581 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1582 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1583 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1584 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1585 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1586 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1587 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1588 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1589 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1590 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1591 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1592 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1593 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1594 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1595 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1596 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1597 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1598 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1599 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1600 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1601 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1602 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1603 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1604 HẠNG MỤC: TBA QUỲNH MAI 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1605 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1606 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1607 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1608 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1609 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1610 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1611 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1612 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1613 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1614 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1615 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1616 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1617 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1618 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1619 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1620 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1621 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1622 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1623 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1624 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1625 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1626 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1627 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1628 HẠNG MỤC: TBA HÀN THUYÊN 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1629 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1630 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1631 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1632 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1633 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1634 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1635 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1636 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1637 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1638 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1639 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1640 HẠNG MỤC: TBA TT DỆT KIM 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1641 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1642 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1643 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1644 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1645 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1646 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1647 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1648 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1649 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1650 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1651 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1652 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG NHÂN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1653 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1654 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1655 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1656 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1657 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1658 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
1659 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1660 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
1661 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
1662 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1663 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
1664 HẠNG MỤC: TBA TT DỆT KIM 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1665 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1666 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1667 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1668 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1669 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1670 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1671 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1672 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1673 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1674 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1675 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1676 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG NHÂN 9 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1677 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1678 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1679 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1680 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1681 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1682 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1683 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1684 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1685 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1686 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1687 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1688 HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 6 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1689 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1690 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1691 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1692 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1693 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1694 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
1695 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1696 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
1697 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
1698 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1699 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
1700 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1701 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1702 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1703 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1704 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1705 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1706 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1707 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1708 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1709 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1710 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1711 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1712 HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1713 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1714 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1715 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1716 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1717 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1718 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
1719 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1720 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
1721 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
1722 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1723 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
1724 HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 5 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1725 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1726 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1727 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1728 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1729 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1730 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
1731 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1732 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
1733 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
1734 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1735 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
1736 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1737 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1738 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1739 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1740 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1741 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1742 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1743 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1744 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1745 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1746 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1747 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1748 HẠNG MỤC: TBA LƯƠNG YÊN 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1749 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1750 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1751 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1752 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1753 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1754 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
1755 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1756 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
1757 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
1758 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1759 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
1760 HẠNG MỤC: TBA PTCS LƯƠNG YÊN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1761 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1762 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1763 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1764 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1765 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1766 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1767 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1768 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1769 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1770 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1771 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1772 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1773 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1774 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1775 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1776 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1777 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1778 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1779 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1780 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1781 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
1782 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1783 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1784 HẠNG MỤC: TBA LÊ NGỌC HÂN 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1785 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1786 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1787 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1788 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1789 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1790 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1791 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1792 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1793 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1794 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1795 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1796 HẠNG MỤC: TBA TT NHÀ RƯỢU Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1797 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1798 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1799 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1800 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1801 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1802 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1803 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1804 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1805 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1806 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1807 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1808 HẠNG MỤC: TBA TRƯNG NHỊ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1809 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1810 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1811 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1812 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1813 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1814 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1815 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1816 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1817 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
1818 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1819 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
1820 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1821 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1822 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1823 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1824 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1825 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1826 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1827 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1828 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1829 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
1830 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1831 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1832 HẠNG MỤC: TBA LÒ LỢN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1833 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1834 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1835 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1836 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1837 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1838 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
1839 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1840 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
1841 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
1842 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1843 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
1844 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1845 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1846 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1847 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1848 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1849 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1850 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1851 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1852 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1853 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1854 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1855 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1856 HẠNG MỤC: TBA VẠN KIẾP 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1857 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1858 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1859 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1860 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1861 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1862 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
1863 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1864 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
1865 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
1866 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1867 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
1868 HẠNG MỤC; TBA HÀNG CHUỐI 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1869 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1870 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1871 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1872 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1873 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1874 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1875 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1876 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1877 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
1878 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1879 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
1880 HẠNG MỤC: TBA HÀNG CHUỐI 7 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1881 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1882 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1883 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1884 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1885 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1886 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1887 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1888 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1889 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1890 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1891 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1892 HẠNG MỤC: TBA TRẦN XUÂN SOẠN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1893 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1894 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1895 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1896 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1897 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1898 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
1899 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1900 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
1901 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
1902 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1903 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
1904 HẠNG MỤC: ĐẠI HỌC DƯỢC Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1905 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1906 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1907 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1908 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1909 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1910 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1911 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1912 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1913 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
1914 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1915 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
1916 HẠNG MỤC: TBA THỌ LÃO XÂY Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1917 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1918 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1919 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1920 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1921 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1922 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1923 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1924 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1925 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
1926 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1927 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
1928 HẠNG MỤC: TBA LÊ VĂN HƯU Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1929 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1930 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1931 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1932 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1933 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1934 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
1935 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1936 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
1937 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
1938 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1939 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
1940 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1941 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1942 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1943 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1944 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1945 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1946 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1947 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1948 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1949 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1950 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1951 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1952 HẠNG MỤC: TBA HÀN THUYÊN 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1953 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1954 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1955 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1956 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1957 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1958 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1959 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1960 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1961 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
1962 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1963 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
1964 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1965 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1966 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1967 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1968 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1969 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1970 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1971 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1972 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
1973 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
1974 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1975 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
1976 HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 8 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1977 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1978 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1979 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1980 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1981 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1982 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1983 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1984 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1985 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
1986 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1987 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
1988 HẠNG MỤC: TBA NGÔ THÌ NHẬM Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1989 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1990 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1991 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1992 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1993 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1994 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
1995 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1996 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1997 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
1998 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
1999 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
2000 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2001 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2002 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2003 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2004 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2005 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2006 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2007 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2008 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2009 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ (3 pha)
2010 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2011 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2012 HẠNG MỤC: TBA HÀNG CHUỐI 9 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2013 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2014 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2015 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2016 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2017 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2018 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
2019 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2020 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2021 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2022 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2023 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
2024 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2025 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2026 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2027 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2028 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2029 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2030 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2031 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2032 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2033 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
2034 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2035 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2036 HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN HUY TỰ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2037 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2038 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2039 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2040 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2041 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2042 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 18 hộp
2043 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2044 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
2045 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
2046 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2047 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 18 hộp
2048 HẠNG MỤC: TBA TRẦN THÁNH TÔNG Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2049 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2050 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2051 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2052 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2053 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2054 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
2055 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2056 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
2057 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
2058 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2059 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
2060 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2061 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2062 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2063 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2064 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2065 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2066 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2067 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2068 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2069 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
2070 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2071 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2072 HẠNG MỤC: TBA HUẾ 7 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2073 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2074 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2075 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2076 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2077 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2078 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 19 hộp
2079 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2080 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
2081 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
2082 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2083 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 19 hộp
2084 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2085 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2086 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2087 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2088 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2089 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2090 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2091 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2092 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2093 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
2094 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2095 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2096 HẠNG MỤC: TBA VẠN KIẾP 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2097 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2098 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2099 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2100 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2101 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2102 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
2103 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2104 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
2105 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
2106 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2107 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
2108 HẠNG MỤC: TBA NGÔ THÌ NHẬM 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2109 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2110 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2111 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2112 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2113 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2114 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
2115 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2116 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
2117 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
2118 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2119 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
2120 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2121 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2122 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2123 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2124 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2125 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2126 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2127 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2128 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2129 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
2130 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2131 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2132 HẠNG MỤC: TBA TĂNG BẠT HỔ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2133 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2134 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2135 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2136 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2137 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2138 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
2139 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2140 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
2141 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
2142 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2143 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
2144 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2145 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2146 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2147 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2148 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2149 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2150 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2151 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2152 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2153 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ (3 pha)
2154 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2155 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2156 HẠNG MỤC: TBA LÒ ĐÚC 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2157 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2158 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2159 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2160 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2161 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2162 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
2163 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2164 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
2165 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
2166 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2167 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
2168 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2169 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2170 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2171 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2172 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2173 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
2174 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2175 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2176 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2177 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ (3 pha)
2178 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2179 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
2180 HẠNG MỤC: TBA LÊ QUÝ ĐÔN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2181 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2182 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2183 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2184 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2185 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2186 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2187 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2188 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2189 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2190 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2191 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2192 HẠNG MỤC: TBA TT 108-1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2193 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2194 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2195 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2196 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2197 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2198 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
2199 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2200 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
2201 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
2202 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2203 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
2204 HẠNG MỤC: TBA K9 BIÊN PHÒNG Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2205 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2206 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2207 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2208 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2209 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2210 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2211 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2212 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2213 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2214 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2215 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2216 HẠNG MỤC: TBA HỒ VIỆT XÔ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2217 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2218 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2219 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2220 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2221 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2222 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
2223 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2224 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
2225 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
2226 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2227 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
2228 HẠNG MỤC: 44 LÊ NGỌC HÂN Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2229 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2230 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2231 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2232 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2233 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2234 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
2235 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2236 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
2237 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
2238 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2239 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 10 hộp
2240 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2241 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2242 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2243 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2244 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2245 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2246 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2247 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2248 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2249 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
2250 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2251 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2252 HẠNG MỤC: TBA HÀN THUYÊN 3 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2253 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2254 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2255 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2256 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2257 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2258 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
2259 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2260 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2261 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2262 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2263 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
2264 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2265 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2266 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2267 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2268 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2269 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2270 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2271 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2272 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2273 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
2274 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2275 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2276 HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN CÔNG TRỨ 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2277 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2278 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2279 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2280 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2281 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2282 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
2283 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2284 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
2285 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
2286 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2287 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
2288 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2289 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2290 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2291 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2292 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2293 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2294 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2295 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2296 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2297 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
2298 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2299 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2300 HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG NHÂN 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2301 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2302 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2303 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2304 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2305 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2306 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
2307 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2308 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2309 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2310 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2311 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
2312 HẠNG MỤC: TBA LƯƠNG YÊN 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2313 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2314 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2315 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2316 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2317 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2318 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
2319 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2320 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2321 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2322 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2323 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
2324 HẠNG MỤC: TBA BÀ TRIỆU 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2325 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2326 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2327 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2328 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2329 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2330 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
2331 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2332 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
2333 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
2334 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2335 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
2336 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2337 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2338 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2339 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2340 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2341 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2342 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2343 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2344 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2345 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
2346 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2347 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2348 HẠNG MỤC: TBA HOA LƯ 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2349 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2350 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2351 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2352 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2353 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2354 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2355 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2356 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2357 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2358 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2359 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2360 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2361 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2362 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2363 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2364 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2365 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2366 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2367 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2368 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2369 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ (3 pha)
2370 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2371 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2372 HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN DU 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2373 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2374 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2375 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2376 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2377 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2378 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 24 hộp
2379 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2380 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
2381 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
2382 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2383 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 24 hộp
2384 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2385 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2386 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2387 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2388 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2389 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
2390 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2391 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
2392 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
2393 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ (3 pha)
2394 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2395 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
2396 HẠNG MỤC: TBA TÔ HIẾN THÀNH 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2397 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2398 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2399 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2400 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2401 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2402 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
2403 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2404 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
2405 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
2406 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2407 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
2408 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2409 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2410 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2411 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2412 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2413 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
2414 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2415 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2416 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2417 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ (3 pha)
2418 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2419 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
2420 HẠNG MỤC: TBA TRIỂN LÃM VÂN HỒ Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2421 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2422 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2423 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2424 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2425 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2426 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
2427 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2428 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
2429 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
2430 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2431 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
2432 HẠNG MỤC: TBA HỒ XUÂN HƯƠNG Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2433 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2434 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2435 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2436 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2437 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2438 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
2439 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2440 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
2441 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
2442 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2443 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 17 hộp
2444 HẠNG MỤC: TBA ĐOÀN TRẦN NGHIỆP 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2445 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2446 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2447 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2448 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2449 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2450 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 26 hộp
2451 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2452 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
2453 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
2454 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2455 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 26 hộp
2456 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2457 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2458 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2459 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2460 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2461 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2462 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2463 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2464 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2465 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
2466 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2467 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2468 HẠNG MỤC: TBA ĐOÀN TRẦN NGHIỆP 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2469 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2470 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2471 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2472 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2473 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2474 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
2475 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2476 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
2477 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
2478 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2479 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
2480 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2481 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2482 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2483 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2484 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2485 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2486 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2487 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2488 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2489 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
2490 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2491 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2492 HẠNG MỤC: TBA NGÕ BÀ TRIỆU Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2493 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2494 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2495 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2496 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2497 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2498 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
2499 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2500 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
2501 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
2502 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2503 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
2504 HẠNG MỤC: TBA THỂ GIAO Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2505 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2506 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2507 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2508 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2509 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2510 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
2511 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2512 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
2513 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
2514 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2515 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
2516 HẠNG MỤC: TBA LÊ DUẨN 1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2517 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2518 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2519 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2520 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2521 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2522 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
2523 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2524 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2525 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
2526 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2527 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 8 hộp
2528 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2529 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2530 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2531 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2532 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2533 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2534 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2535 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2536 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2537 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ (3 pha)
2538 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2539 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
2540 HẠNG MỤC: TBA VÂN HỒ 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2541 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2542 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2543 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2544 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2545 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2546 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 19 hộp
2547 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2548 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
2549 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
2550 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2551 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 19 hộp
2552 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2553 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2554 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2555 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2556 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2557 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
2558 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2559 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2560 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
2561 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ (3 pha)
2562 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2563 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
2564 HẠNG MỤC: TBA CÔNG VIÊN 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2565 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2566 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2567 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2568 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2569 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2570 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
2571 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2572 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
2573 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
2574 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2575 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
2576 HẠNG MỤC: TBA TÔ HIẾN THÀNH 2 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2577 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2578 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2579 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2580 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2581 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2582 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
2583 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2584 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
2585 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 11 cái
2586 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2587 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
2588 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2589 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2590 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2591 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2592 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2593 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2594 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2595 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2596 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
2597 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ (3 pha)
2598 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2599 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
2600 HẠNG MỤC: TBA VÂN HỒ 4 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2601 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2602 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2603 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2604 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2605 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2606 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 23 hộp
2607 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2608 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái
2609 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 23 cái
2610 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2611 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 23 hộp
2612 HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN THƯỢNG HIỀN 1 M1 Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2613 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2614 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2615 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2616 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2617 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2618 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2619 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2620 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2621 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2622 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2623 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2624 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2625 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2626 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2627 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2628 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2629 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2630 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2631 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2632 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2633 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
2634 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2635 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2636 HẠNG MỤC: TBA ĐỘI CUNG Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2637 Thay hòm 3 pha trực tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2638 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2639 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2640 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2641 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2642 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 20 hộp
2643 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2644 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
2645 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
2646 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2647 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 20 hộp
2648 Thay hòm 3 pha gián tiếp Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2649 Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2650 Phần thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2651 Phần vật liệu Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2652 Vật liệu thay thế Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2653 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
2654 Vật liệu tháo ra và lắp lại Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2655 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2656 Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2657 Thay máy biến dòng điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ (3 pha)
2658 Vật liệu thu hồi Mô tả kỹ thuật chương V 0 0.0
2659 Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->