Gói thầu: Gói thầu số 02.TCXD SCLBS1 2020 Thi công đại tu công trình: “Đại tu thay thế hòm công tơ 3pha các TBA trên địa bàn quận Hai Bà Trưng “
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02.TCXD SCLBS1 2020 Thi công đại tu công trình: “Đại tu thay thế hòm công tơ 3pha các TBA trên địa bàn quận Hai Bà Trưng “ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn bổ sung năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 16:54:00 đến ngày 2020-10-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,003,044,777 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gói thầu số 02.TCXD SCLBS /2020: Thi công công trình Đại tu thay thế hòm công tơ 3 pha các TBA trên địa bàn Quận Hai Bà Trưng | |||
| B | PHẦN 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | B thực hiện | 1 | k |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | B thực hiện | 1 | k |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | B thực hiện | 1 | k |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | B thực hiện | 1 | k |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | B thực hiện | 1 | k |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | B thực hiện | 1 | k |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | B thực hiện | 1 | k |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | B thực hiện | 1 | k |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | B thực hiện | 1 | k |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | B thực hiện | 1 | k |
| 11 | PHẦN 2: HẠNG MỤC CHI TIẾT | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 12 | Hạng mục 1: Vật tư A cấp B thực hiện | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 13 | Hộp 1 công tơ 3 pha ABS,composite không vị trí lắp TI, ( không ATM 63A) | A cấp | 1.521 | hòm |
| 14 | Hộp 1 công tơ 3 pha ABS,composite có vị trí lắp TI, ( không ATM 63A) | A cấp | 95 | hòm |
| 15 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | A cấp | 422 | cái |
| 16 | Dây thép bọc đường kính 1mm | A cấp | 122 | kg |
| 17 | Băng dính cách điện | A cấp | 1.616 | cuộn |
| 18 | Đề can dán hòm công tơ | A cấp | 1.616 | cái |
| 19 | Phụ kiện gắn hòm công tơ và hộp phân dây (Bu lông + nở sắt) | A cấp | 196 | bộ |
| 20 | Hạng mục 2: NHÂN CÔNG XÂY LẮP B THỰC HIỆN | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 21 | PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 22 | HẠNG MỤC: TBA TT CẢNG | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 23 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 24 | Vật liệu thay thế | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 25 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 26 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 27 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 28 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 29 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 31 | HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 1B | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 32 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 33 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 34 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 35 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 36 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 37 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 38 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 40 | HẠNG MỤC: TBA THỌ LÃO | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 41 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 42 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 43 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 44 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 45 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 46 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 47 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 48 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 49 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 50 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 51 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 52 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 53 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 54 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 55 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 56 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 57 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 58 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 59 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 60 | HẠNG MỤC: TBA CỘT NGUYỄN CÔNG TRỨ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 61 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 62 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 63 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 64 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 65 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 66 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 67 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 68 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 69 | HẠNG MỤC: TBA THỤY ÁI 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 70 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 71 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 72 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 73 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 74 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 75 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 76 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 77 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 78 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 79 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 80 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 81 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 82 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 83 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 84 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 85 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 86 | HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 87 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 88 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 89 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 90 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 91 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 92 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 93 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 94 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 95 | HẠNG MỤC: TBA HUẾ 5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 96 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 97 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 98 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | hộp |
| 99 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 100 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 101 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 102 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 103 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | hộp |
| 104 | HẠNG MỤC: TBA THỤY ÁI 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 105 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 106 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 107 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 108 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 109 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 110 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 111 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 112 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 113 | HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 14 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 114 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 115 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 116 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 117 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 118 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 119 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 120 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 121 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 122 | HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN CAO | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 123 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 124 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 125 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 126 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 127 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 128 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 129 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 130 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 131 | HẠNG MỤC: TBA CƠ KHÍ ĐIỆN BIÊN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 132 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 133 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 134 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 135 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 136 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 137 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 138 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 139 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 140 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 141 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 142 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 143 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 144 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 145 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 146 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ (3 pha) |
| 147 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 148 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 149 | HẠNG MỤC: TBA T.CỤC HẬU CẦN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 150 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 151 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 152 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 153 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 154 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 155 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 156 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 157 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 158 | HẠNG MỤC: TBA TT VIỆT XÔ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 159 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 160 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 161 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 162 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 163 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 164 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 165 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 166 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 167 | HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 168 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 169 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 170 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 171 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 172 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 173 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 174 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 175 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 176 | HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 177 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 178 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 179 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 180 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 181 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 182 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 183 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 184 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 185 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 186 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 187 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 188 | HẠNG MỤC: TBA HỒ ĐÌNH 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 189 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 190 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 191 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 192 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 193 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 194 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 195 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 196 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 197 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 198 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 199 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 200 | HẠNG MỤC: TBA Ô. ĐÔNG MÁC 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 201 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 202 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 203 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 204 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 205 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 206 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 207 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 208 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 209 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 210 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 211 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 212 | HẠNG MỤC: TBA NHÀ TRẺ NGUYỄN CÔNG TRỨ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 213 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 214 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 215 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 216 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 217 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 218 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 219 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 220 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 221 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 222 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 223 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 224 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 225 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 226 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 227 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 228 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 229 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 230 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 231 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 232 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 233 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 234 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 235 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 236 | HẠNG MỤC: TBA LÒ ĐÚC 6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 237 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 238 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 239 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 240 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 241 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 242 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 243 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 244 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 245 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 246 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 247 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 248 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 249 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 250 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 251 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 252 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 253 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 254 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 255 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 256 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 257 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 258 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 259 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 260 | HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN CÔNG TRỨ 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 261 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 262 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 263 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 264 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 265 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 266 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 267 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 268 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 269 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 270 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 271 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 272 | HẠNG MỤC: TBA HỒ ĐÌNH 1(A) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 273 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 274 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 275 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 276 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 277 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 278 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 279 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 280 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 281 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 282 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 283 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 284 | HẠNG MỤC: TBA THANH LƯƠNG 15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 285 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 286 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 287 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 288 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 289 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 290 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 291 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 292 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 293 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 294 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 295 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 296 | HẠNG MỤC: TBA 230 LẠC TRUNG | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 297 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 298 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 299 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 300 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 301 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 302 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 303 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 304 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 305 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 306 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 307 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 308 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 309 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 310 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 311 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 312 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 313 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 314 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 315 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 316 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 317 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 318 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 319 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 320 | HẠNG MỤC: TBA HUẾ 6 A | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 321 | Hạng mục: Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 322 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 323 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 324 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 325 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 326 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 327 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 328 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 329 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 330 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 331 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 332 | HẠNG MỤC: LÒ ĐÚC 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 333 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 334 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 335 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 336 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 337 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 338 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 339 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 340 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 341 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 342 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 343 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 344 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 345 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 346 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 347 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 348 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 349 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 350 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 351 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 352 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 353 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 354 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 355 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 356 | HẠNG MỤC: TBA THÚY ÁI 1A | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 357 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 358 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 359 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 360 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 361 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 362 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 363 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 364 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 365 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 366 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 367 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 368 | HẠNG MỤC: TBA THÚY ÁI 1B | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 369 | Thay hòm3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 370 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 371 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 372 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 373 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 374 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 375 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 376 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 377 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 378 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 379 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 380 | HẠNG MỤC: TBA LÒ ĐÚC 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 381 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 382 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 383 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 384 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 385 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 386 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | hộp |
| 387 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 388 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 389 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 390 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 391 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | hộp |
| 392 | Thay hòm3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 393 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 394 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 395 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 396 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 397 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 398 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 399 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 400 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 401 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 402 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 403 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 404 | HẠNG MỤC TBA HUẾ 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 405 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 406 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 407 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 408 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 409 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 410 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | hộp |
| 411 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 412 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 413 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 414 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 415 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | hộp |
| 416 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 417 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 418 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 419 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 420 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 421 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 422 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 423 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 424 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 425 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 426 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 427 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 428 | HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 4A | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 429 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 430 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 431 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 432 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 433 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 434 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 435 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 436 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 437 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 438 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 439 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 440 | HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 441 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 442 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 443 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 444 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 445 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 446 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 447 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 448 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 449 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 450 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 451 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 452 | HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 7 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 453 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 454 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 455 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 456 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 457 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 458 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 459 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 460 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 461 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 462 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 463 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 464 | HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 465 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 466 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 467 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 468 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 469 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 470 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 471 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 472 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 473 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 474 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 475 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 476 | TBA VĨNH TUY 13 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 477 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 478 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 479 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 480 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 481 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 482 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 483 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 484 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 485 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 486 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 487 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 488 | HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 1 MÁY 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 489 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 490 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 491 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 492 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 493 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 494 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 495 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 496 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 497 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 498 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 499 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 500 | HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 1 MÁY 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 501 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 502 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 503 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 504 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 505 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 506 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 507 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 508 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 509 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 510 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 511 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 512 | HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 513 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 514 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 515 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 516 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 517 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 518 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 519 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 520 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 521 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 522 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 523 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 524 | HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 8 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 525 | Thay hòm3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 526 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 527 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 528 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 529 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 530 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 531 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 532 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 533 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 534 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 535 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 536 | HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 9 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 537 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 538 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 539 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 540 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 541 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 542 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 543 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 544 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 545 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 546 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 547 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 548 | HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 549 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 550 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 551 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 552 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 553 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 554 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 555 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 556 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 557 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 558 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 559 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 560 | HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 561 | Thay hòm3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 562 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 563 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 564 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 565 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 566 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 567 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 568 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 569 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 570 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 571 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 572 | HẠNG MỤC: TBA LẠC TRUNG 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 573 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 574 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 575 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 576 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 577 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 578 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 579 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 580 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 581 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 582 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 583 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 584 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 585 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 586 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 587 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 588 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 589 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 590 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 591 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 592 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 593 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 594 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 595 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 596 | HẠNG MỤC: TBA LẠC TRUNG 5 M1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 597 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 598 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 599 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 600 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 601 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 602 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 603 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 604 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 605 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 606 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 607 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 608 | HẠNG MỤC: TBA LẠC TRUNG 5 M2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 609 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 610 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 611 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 612 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 613 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 614 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 615 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 616 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 617 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 618 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 619 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 620 | HẠNG MỤC: TBA LẠC TRUNG 12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 621 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 622 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 623 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 624 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 625 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 626 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 627 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 628 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 629 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 630 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 631 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 632 | HẠNG MỤC: TBA DI DÂN CÁNH ĐỒNG MƠ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 633 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 634 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 635 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 636 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 637 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 638 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 639 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 640 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 641 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 642 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 643 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 644 | HẠNG MỤC: TBA VĨNH TUY 23 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 645 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 646 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 647 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 648 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 649 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 650 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 651 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 652 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 653 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 654 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 655 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 656 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 657 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 658 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 659 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 660 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 661 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 662 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 663 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 664 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 665 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 666 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 667 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 668 | HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 7 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 669 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 670 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 671 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 672 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 673 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 674 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 675 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 676 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 677 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 678 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 679 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 680 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 681 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 682 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 683 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 684 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 685 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 686 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | hộp |
| 687 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 688 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 689 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 690 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 691 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | hộp |
| 692 | HẠNG MỤC: TBA HOÀNG MAI 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 693 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 694 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 695 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 696 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 697 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 698 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 699 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 700 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 701 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 702 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 703 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 704 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 705 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 706 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 707 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 708 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 709 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 710 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 711 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 712 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 713 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 714 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 715 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 716 | HẠNG MỤC: TBA NGÕ TRẠI CÁ MÁY 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 717 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 718 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 719 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 720 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 721 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 722 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 723 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 724 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 725 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 726 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 727 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 728 | HẠNG MỤC: TBA NGÕ TRẠI CÁ MÁY 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 729 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 730 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 731 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 732 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 733 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 734 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 735 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 736 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 737 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 738 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 739 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 740 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 741 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 742 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 743 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 744 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 745 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 746 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 747 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 748 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 749 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 750 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 751 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 752 | HẠNG MỤC: TBA HOÀN MAI 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 753 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 754 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 755 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 756 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 757 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 758 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 759 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 760 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 761 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 762 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 763 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 764 | HẠNG MỤC: TBA ĐẬU PHỤ SÔNG HƯƠNG | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 765 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 766 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 767 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 768 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 769 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 770 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | hộp |
| 771 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 772 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 773 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 774 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 775 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | hộp |
| 776 | HẠNG MỤC: TBA 20 TRƯƠNG ĐỊNH M1 (400) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 777 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 778 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 779 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 780 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 781 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 782 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 783 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 784 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 785 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 786 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 787 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 788 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 789 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 790 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 791 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 792 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 793 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 794 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 795 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 796 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 797 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 798 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 799 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 800 | HẠNG MỤC: TBA 20 TRƯƠNG ĐỊNH M2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 801 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 802 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 803 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 804 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 805 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 806 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 807 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 808 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 809 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 810 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 811 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 812 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 813 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 814 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 815 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 816 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 817 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 818 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 819 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 820 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 821 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 822 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 823 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 824 | HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 825 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 826 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 827 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 828 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 829 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 830 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 831 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 832 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 833 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 834 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 835 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 836 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 11 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 837 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 838 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 839 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 840 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 841 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 842 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | hộp |
| 843 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 844 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 845 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 846 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 847 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | hộp |
| 848 | HẠNG MỤC: TBA KTX ĐHXD | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 849 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 850 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 851 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 852 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 853 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 854 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 855 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 856 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 857 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 858 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 859 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 860 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 861 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 862 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 863 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 864 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 865 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 866 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 867 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 868 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 869 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 870 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 871 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 872 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 14 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 873 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 874 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 875 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 876 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 877 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 878 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 879 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 880 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 881 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 882 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 883 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 884 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 17 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 885 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 886 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 887 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 888 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 889 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 890 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 891 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 892 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 893 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 894 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 895 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 896 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 13 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 897 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 898 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 899 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 900 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 901 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 902 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 903 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 904 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 905 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 906 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 907 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 908 | HẠNG MỤC: TBA GIẾNG MỨT 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 909 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 910 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 911 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 912 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 913 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 914 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 915 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 916 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 917 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 918 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 919 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 920 | HẠNG MỤC: TBA GIẾNG MỨT 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 921 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 922 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 923 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 924 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 925 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 926 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 927 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 928 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 929 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 930 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 931 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 932 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 933 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 934 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 935 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 936 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 937 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 938 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 939 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 940 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 941 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 942 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 943 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 944 | HẠNG MỤC: KTQD 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 945 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 946 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 947 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 948 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 949 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 950 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 951 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 952 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 953 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 954 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 955 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 956 | HẠNG MỤC: A12 NGÃ TƯ VỌNG | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 957 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 958 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 959 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 960 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 961 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 962 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 963 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 964 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 965 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 966 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 967 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 968 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 969 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 970 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 971 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 972 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 973 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 974 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 975 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 976 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 977 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 978 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 979 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 980 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 981 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 982 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 983 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 984 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 985 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 986 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 987 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 988 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 989 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 990 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 991 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 992 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 993 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 994 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 995 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 996 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 997 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 998 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 999 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1000 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1001 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1002 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1003 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1004 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 7 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1005 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1006 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1007 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1008 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1009 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1010 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1011 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1012 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1013 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1014 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1015 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1016 | HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 14 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1017 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1018 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1019 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1020 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1021 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1022 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 1023 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1024 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 1025 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 1026 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1027 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 1028 | HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 17 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1029 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1030 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1031 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1032 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1033 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1034 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1035 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1036 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1037 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1038 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1039 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1040 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 24 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1041 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1042 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1043 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1044 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1045 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1046 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | hộp |
| 1047 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1048 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 1049 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 1050 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1051 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | hộp |
| 1052 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 23 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1053 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1054 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1055 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1056 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1057 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1058 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1059 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1060 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1061 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1062 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1063 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1064 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG TÂM 26 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1065 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1066 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1067 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1068 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1069 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1070 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1071 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1072 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1073 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1074 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1075 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1076 | HẠNG MỤC: TBA TRƯƠNG ĐỊNH 15 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1077 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1078 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1079 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1080 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1081 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1082 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1083 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1084 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1085 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1086 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1087 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1088 | HẠNG MỤC: TBA MAI HƯƠNG 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1089 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1090 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1091 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1092 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1093 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1094 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 1095 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1096 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 1097 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 1098 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1099 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 1100 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1101 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1102 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1103 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1104 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1105 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1106 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1107 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1108 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1109 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1110 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1111 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1112 | HẠNG MỤC: TBA BẠCH MAI 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1113 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1114 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1115 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1116 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1117 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1118 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 1119 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1120 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 1121 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 1122 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1123 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 1124 | HẠNG MỤC: TBA BẠCH MAI 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1125 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1126 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1127 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1128 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1129 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1130 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 1131 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1132 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 1133 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 1134 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1135 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 1136 | HẠNG MỤC: TBA BẠCH MAI 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1137 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1138 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1139 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1140 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1141 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1142 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 1143 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1144 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 1145 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 1146 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1147 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 1148 | HẠNG MỤC: TBA TÔ HOÀNG 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1149 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1150 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1151 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1152 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1153 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1154 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 1155 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1156 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 1157 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 1158 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1159 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 1160 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1161 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1162 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1163 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1164 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1165 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1166 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1167 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1168 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1169 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1170 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1171 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1172 | HẠNG MỤC: TBA TÔ HOÀNG 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1173 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1174 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1175 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1176 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1177 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1178 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1179 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1180 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1181 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1182 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1183 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1184 | HẠNG MỤC: TBA ĐÔNG MÁC 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1185 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1186 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1187 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1188 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1189 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1190 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 1191 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1192 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 1193 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 1194 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1195 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 1196 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1197 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1198 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1199 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1200 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1201 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1202 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1203 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1204 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1205 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1206 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1207 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1208 | HẠNG MỤC: TBA QUỲNH LÔI 23 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1209 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1210 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1211 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1212 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1213 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1214 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1215 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1216 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1217 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1218 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1219 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1220 | HẠNG MỤC: TBA BẠCH MAI 20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1221 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1222 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1223 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1224 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1225 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1226 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1227 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1228 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1229 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1230 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1231 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1232 | HẠNG MỤC: TBA TT DỆT 8/3 M1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1233 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1234 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1235 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1236 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1237 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1238 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1239 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1240 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1241 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1242 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1243 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1244 | HẠNG MỤC: TBA THANH NHÀN 3B | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1245 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1246 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1247 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1248 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1249 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1250 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 1251 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1252 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 1253 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 1254 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1255 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 1256 | HẠNG MỤC: TBA TIỀN PHONG 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1257 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1258 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1259 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1260 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1261 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1262 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 1263 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1264 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 1265 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 1266 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1267 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 1268 | HẠNG MỤC: TBA NHÀ Ở QUỲNH LÔI (M1) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1269 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1270 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1271 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1272 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1273 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1274 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 1275 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1276 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 1277 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 1278 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1279 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 1280 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1281 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1282 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1283 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1284 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1285 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1286 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1287 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1288 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1289 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1290 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1291 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1292 | HẠNG MỤC: TBA NHÀ Ở QUỲNH LÔI (M2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1293 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1294 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1295 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1296 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1297 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1298 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1299 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1300 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1301 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1302 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1303 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1304 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1305 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1306 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1307 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1308 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1309 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1310 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1311 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1312 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1313 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1314 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1315 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1316 | HẠNG MỤC: TBA QUỲNH LÔI C | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1317 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1318 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1319 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1320 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1321 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1322 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1323 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1324 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1325 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1326 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1327 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1328 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1329 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1330 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1331 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1332 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1333 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1334 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1335 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1336 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1337 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 1338 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1339 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1340 | HẠNG MỤC: TBA TRẠI GĂNG 1B | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1341 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1342 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1343 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1344 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1345 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1346 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1347 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1348 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1349 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1350 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1351 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1352 | HẠNG MỤC: TBA TT LIÊN HIỆP CHÈ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1353 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1354 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1355 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1356 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1357 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1358 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1359 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1360 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1361 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1362 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1363 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1364 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1365 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1366 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1367 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1368 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1369 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1370 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1371 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1372 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1373 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1374 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1375 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1376 | HẠNG MỤC: PTCS QUỲNH MAI MÁY 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1377 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1378 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1379 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1380 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1381 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1382 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1383 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1384 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1385 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1386 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1387 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1388 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1389 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1390 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1391 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1392 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1393 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1394 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1395 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1396 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1397 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1398 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1399 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1400 | HẠNG MỤC TÂN LẬP 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1401 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1402 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1403 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1404 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1405 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1406 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1407 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1408 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1409 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1410 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1411 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1412 | HẠNG MỤC: TBA TÂN LẬP 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1413 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1414 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1415 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1416 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1417 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1418 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1419 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1420 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1421 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1422 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1423 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1424 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1425 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1426 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1427 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1428 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1429 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1430 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1431 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1432 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1433 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1434 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1435 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1436 | HẠNG MỤC: HỒ QUỲNH 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1437 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1438 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1439 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1440 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1441 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1442 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1443 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1444 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1445 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1446 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1447 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1448 | HẠNG MỤC: KIM NGƯU 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1449 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1450 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1451 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1452 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1453 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1454 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1455 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1456 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1457 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1458 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1459 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1460 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1461 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1462 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1463 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1464 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1465 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1466 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1467 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1468 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1469 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1470 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1471 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1472 | HẠNG MỤC: TRẦN KHÁT CHÂN 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1473 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1474 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1475 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1476 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1477 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1478 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1479 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1480 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1481 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1482 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1483 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1484 | HẠNG MỤC: TRẦN KHÁT CHÂN 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1485 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1486 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1487 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1488 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1489 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1490 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 1491 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1492 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 1493 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 1494 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1495 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 1496 | HẠNG MỤC: TBA NHÀ Ở THANH NHÀN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1497 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1498 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1499 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1500 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1501 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1502 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1503 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1504 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1505 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1506 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1507 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1508 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1509 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1510 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1511 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1512 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1513 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1514 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1515 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1516 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1517 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1518 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1519 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1520 | HẠNG MỤC: TT DỆT 8/3 M2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1521 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1522 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1523 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1524 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1525 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1526 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1527 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1528 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1529 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1530 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1531 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1532 | HẠNG MỤC: TBA CHỢ MƠ 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1533 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1534 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1535 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1536 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1537 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1538 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 1539 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1540 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 1541 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 1542 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1543 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 1544 | HẠNG MỤC: KIM NGƯU 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1545 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1546 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1547 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1548 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1549 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1550 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | hộp |
| 1551 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1552 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 1553 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 1554 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1555 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | hộp |
| 1556 | HẠNG MỤC: TRẠI GĂNG 5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1557 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1558 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1559 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1560 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1561 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1562 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1563 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1564 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1565 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1566 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1567 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1568 | HẠNG MỤC: TBA MINH KHAI 25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1569 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1570 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1571 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1572 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1573 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1574 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1575 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1576 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1577 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1578 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1579 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1580 | HẠNG MỤC: TBA THÀNH NHÀN 7 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1581 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1582 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1583 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1584 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1585 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1586 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1587 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1588 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1589 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1590 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1591 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1592 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1593 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1594 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1595 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1596 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1597 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1598 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1599 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1600 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1601 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1602 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1603 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1604 | HẠNG MỤC: TBA QUỲNH MAI 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1605 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1606 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1607 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1608 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1609 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1610 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1611 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1612 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1613 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1614 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1615 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1616 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1617 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1618 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1619 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1620 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1621 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1622 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1623 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1624 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1625 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1626 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1627 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1628 | HẠNG MỤC: TBA HÀN THUYÊN 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1629 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1630 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1631 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1632 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1633 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1634 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1635 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1636 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1637 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1638 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1639 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1640 | HẠNG MỤC: TBA TT DỆT KIM 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1641 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1642 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1643 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1644 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1645 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1646 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1647 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1648 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1649 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1650 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1651 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1652 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG NHÂN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1653 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1654 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1655 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1656 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1657 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1658 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 1659 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1660 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 1661 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 1662 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1663 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 1664 | HẠNG MỤC: TBA TT DỆT KIM 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1665 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1666 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1667 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1668 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1669 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1670 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1671 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1672 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1673 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1674 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1675 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1676 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG NHÂN 9 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1677 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1678 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1679 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1680 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1681 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1682 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1683 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1684 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1685 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1686 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1687 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1688 | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1689 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1690 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1691 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1692 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1693 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1694 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 1695 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1696 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 1697 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 1698 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1699 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 1700 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1701 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1702 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1703 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1704 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1705 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1706 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1707 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1708 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1709 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1710 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1711 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1712 | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1713 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1714 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1715 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1716 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1717 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1718 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 1719 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1720 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 1721 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 1722 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1723 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 1724 | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 5 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1725 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1726 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1727 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1728 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1729 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1730 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 1731 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1732 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 1733 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 1734 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1735 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 1736 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1737 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1738 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1739 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1740 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1741 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1742 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1743 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1744 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1745 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1746 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1747 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1748 | HẠNG MỤC: TBA LƯƠNG YÊN 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1749 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1750 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1751 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1752 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1753 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1754 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 1755 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1756 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 1757 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 1758 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1759 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 1760 | HẠNG MỤC: TBA PTCS LƯƠNG YÊN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1761 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1762 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1763 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1764 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1765 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1766 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1767 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1768 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1769 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1770 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1771 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1772 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1773 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1774 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1775 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1776 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1777 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1778 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1779 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1780 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1781 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 1782 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1783 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1784 | HẠNG MỤC: TBA LÊ NGỌC HÂN 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1785 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1786 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1787 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1788 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1789 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1790 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1791 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1792 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1793 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1794 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1795 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1796 | HẠNG MỤC: TBA TT NHÀ RƯỢU | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1797 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1798 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1799 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1800 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1801 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1802 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1803 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1804 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1805 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1806 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1807 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1808 | HẠNG MỤC: TBA TRƯNG NHỊ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1809 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1810 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1811 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1812 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1813 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1814 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1815 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1816 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1817 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 1818 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1819 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 1820 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1821 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1822 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1823 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1824 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1825 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1826 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1827 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1828 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1829 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 1830 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1831 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1832 | HẠNG MỤC: TBA LÒ LỢN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1833 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1834 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1835 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1836 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1837 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1838 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 1839 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1840 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 1841 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 1842 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1843 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 1844 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1845 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1846 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1847 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1848 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1849 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1850 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1851 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1852 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1853 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1854 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1855 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1856 | HẠNG MỤC: TBA VẠN KIẾP 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1857 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1858 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1859 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1860 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1861 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1862 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 1863 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1864 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 1865 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 1866 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1867 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 1868 | HẠNG MỤC; TBA HÀNG CHUỐI 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1869 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1870 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1871 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1872 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1873 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1874 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1875 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1876 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1877 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 1878 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1879 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 1880 | HẠNG MỤC: TBA HÀNG CHUỐI 7 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1881 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1882 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1883 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1884 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1885 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1886 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1887 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1888 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1889 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1890 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1891 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1892 | HẠNG MỤC: TBA TRẦN XUÂN SOẠN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1893 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1894 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1895 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1896 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1897 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1898 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 1899 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1900 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 1901 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 1902 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1903 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 1904 | HẠNG MỤC: ĐẠI HỌC DƯỢC | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1905 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1906 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1907 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1908 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1909 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1910 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1911 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1912 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1913 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 1914 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1915 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 1916 | HẠNG MỤC: TBA THỌ LÃO XÂY | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1917 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1918 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1919 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1920 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1921 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1922 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1923 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1924 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1925 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 1926 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1927 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 1928 | HẠNG MỤC: TBA LÊ VĂN HƯU | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1929 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1930 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1931 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1932 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1933 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1934 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 1935 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1936 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 1937 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 1938 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1939 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 1940 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1941 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1942 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1943 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1944 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1945 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1946 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1947 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1948 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1949 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1950 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1951 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1952 | HẠNG MỤC: TBA HÀN THUYÊN 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1953 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1954 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1955 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1956 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1957 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1958 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1959 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1960 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1961 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 1962 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1963 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 1964 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1965 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1966 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1967 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1968 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1969 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1970 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1971 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1972 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 1973 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 1974 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1975 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 1976 | HẠNG MỤC: TBA BẠCH ĐẰNG 8 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1977 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1978 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1979 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1980 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1981 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1982 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1983 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1984 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1985 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 1986 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1987 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 1988 | HẠNG MỤC: TBA NGÔ THÌ NHẬM | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1989 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1990 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1991 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1992 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1993 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1994 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 1995 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1996 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1997 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 1998 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 1999 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 2000 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2001 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2002 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2003 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2004 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2005 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2006 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2007 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2008 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2009 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ (3 pha) |
| 2010 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2011 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2012 | HẠNG MỤC: TBA HÀNG CHUỐI 9 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2013 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2014 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2015 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2016 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2017 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2018 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2019 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2020 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2021 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2022 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2023 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2024 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2025 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2026 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2027 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2028 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2029 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2030 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2031 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2032 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2033 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 2034 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2035 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2036 | HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN HUY TỰ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2037 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2038 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2039 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2040 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2041 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2042 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | hộp |
| 2043 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2044 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 2045 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 2046 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2047 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | hộp |
| 2048 | HẠNG MỤC: TBA TRẦN THÁNH TÔNG | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2049 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2050 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2051 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2052 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2053 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2054 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 2055 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2056 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 2057 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 2058 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2059 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 2060 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2061 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2062 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2063 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2064 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2065 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2066 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2067 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2068 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2069 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 2070 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2071 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2072 | HẠNG MỤC: TBA HUẾ 7 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2073 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2074 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2075 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2076 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2077 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2078 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | hộp |
| 2079 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2080 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 2081 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 2082 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2083 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | hộp |
| 2084 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2085 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2086 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2087 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2088 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2089 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2090 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2091 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2092 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2093 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 2094 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2095 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2096 | HẠNG MỤC: TBA VẠN KIẾP 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2097 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2098 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2099 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2100 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2101 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2102 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 2103 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2104 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2105 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2106 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2107 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 2108 | HẠNG MỤC: TBA NGÔ THÌ NHẬM 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2109 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2110 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2111 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2112 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2113 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2114 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 2115 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2116 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 2117 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 2118 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2119 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 2120 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2121 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2122 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2123 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2124 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2125 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2126 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2127 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2128 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2129 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 2130 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2131 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2132 | HẠNG MỤC: TBA TĂNG BẠT HỔ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2133 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2134 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2135 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2136 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2137 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2138 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 2139 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2140 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 2141 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 2142 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2143 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 2144 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2145 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2146 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2147 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2148 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2149 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2150 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2151 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2152 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2153 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ (3 pha) |
| 2154 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2155 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2156 | HẠNG MỤC: TBA LÒ ĐÚC 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2157 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2158 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2159 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2160 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2161 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2162 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 2163 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2164 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 2165 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 2166 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2167 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 2168 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2169 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2170 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2171 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2172 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2173 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2174 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2175 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2176 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2177 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ (3 pha) |
| 2178 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2179 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2180 | HẠNG MỤC: TBA LÊ QUÝ ĐÔN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2181 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2182 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2183 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2184 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2185 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2186 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2187 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2188 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2189 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2190 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2191 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2192 | HẠNG MỤC: TBA TT 108-1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2193 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2194 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2195 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2196 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2197 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2198 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 2199 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2200 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2201 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2202 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2203 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 2204 | HẠNG MỤC: TBA K9 BIÊN PHÒNG | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2205 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2206 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2207 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2208 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2209 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2210 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2211 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2212 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2213 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2214 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2215 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2216 | HẠNG MỤC: TBA HỒ VIỆT XÔ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2217 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2218 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2219 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2220 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2221 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2222 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 2223 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2224 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 2225 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 2226 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2227 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 2228 | HẠNG MỤC: 44 LÊ NGỌC HÂN | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2229 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2230 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2231 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2232 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2233 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2234 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 2235 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2236 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 2237 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 2238 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2239 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | hộp |
| 2240 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2241 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2242 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2243 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2244 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2245 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2246 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2247 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2248 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2249 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 2250 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2251 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2252 | HẠNG MỤC: TBA HÀN THUYÊN 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2253 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2254 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2255 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2256 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2257 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2258 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 2259 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2260 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2261 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2262 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2263 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 2264 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2265 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2266 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2267 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2268 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2269 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2270 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2271 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2272 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2273 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 2274 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2275 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2276 | HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN CÔNG TRỨ 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2277 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2278 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2279 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2280 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2281 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2282 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 2283 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2284 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2285 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2286 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2287 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 2288 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2289 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2290 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2291 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2292 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2293 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2294 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2295 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2296 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2297 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 2298 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2299 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2300 | HẠNG MỤC: TBA ĐỒNG NHÂN 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2301 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2302 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2303 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2304 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2305 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2306 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 2307 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2308 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2309 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2310 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2311 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 2312 | HẠNG MỤC: TBA LƯƠNG YÊN 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2313 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2314 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2315 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2316 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2317 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2318 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 2319 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2320 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2321 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2322 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2323 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 2324 | HẠNG MỤC: TBA BÀ TRIỆU 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2325 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2326 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2327 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2328 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2329 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2330 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 2331 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2332 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2333 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2334 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2335 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 2336 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2337 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2338 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2339 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2340 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2341 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2342 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2343 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2344 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2345 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 2346 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2347 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2348 | HẠNG MỤC: TBA HOA LƯ 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2349 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2350 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2351 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2352 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2353 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2354 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2355 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2356 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2357 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2358 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2359 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2360 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2361 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2362 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2363 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2364 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2365 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2366 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2367 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2368 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2369 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ (3 pha) |
| 2370 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2371 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2372 | HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN DU 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2373 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2374 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2375 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2376 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2377 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2378 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | hộp |
| 2379 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2380 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 2381 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 2382 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2383 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | hộp |
| 2384 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2385 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2386 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2387 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2388 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2389 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 2390 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2391 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2392 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2393 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ (3 pha) |
| 2394 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2395 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 2396 | HẠNG MỤC: TBA TÔ HIẾN THÀNH 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2397 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2398 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2399 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2400 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2401 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2402 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 2403 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2404 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2405 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2406 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2407 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 2408 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2409 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2410 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2411 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2412 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2413 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2414 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2415 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2416 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2417 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ (3 pha) |
| 2418 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2419 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2420 | HẠNG MỤC: TBA TRIỂN LÃM VÂN HỒ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2421 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2422 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2423 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2424 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2425 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2426 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 2427 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2428 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 2429 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 2430 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2431 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 2432 | HẠNG MỤC: TBA HỒ XUÂN HƯƠNG | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2433 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2434 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2435 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2436 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2437 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2438 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 2439 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2440 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 2441 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 2442 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2443 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | hộp |
| 2444 | HẠNG MỤC: TBA ĐOÀN TRẦN NGHIỆP 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2445 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2446 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2447 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2448 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2449 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2450 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | hộp |
| 2451 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2452 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 2453 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 2454 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2455 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | hộp |
| 2456 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2457 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2458 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2459 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2460 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2461 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2462 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2463 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2464 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2465 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 2466 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2467 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2468 | HẠNG MỤC: TBA ĐOÀN TRẦN NGHIỆP 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2469 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2470 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2471 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2472 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2473 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2474 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 2475 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2476 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2477 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 2478 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2479 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 2480 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2481 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2482 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2483 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2484 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2485 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2486 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2487 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2488 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2489 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 2490 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2491 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2492 | HẠNG MỤC: TBA NGÕ BÀ TRIỆU | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2493 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2494 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2495 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2496 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2497 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2498 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 2499 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2500 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2501 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2502 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2503 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 2504 | HẠNG MỤC: TBA THỂ GIAO | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2505 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2506 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2507 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2508 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2509 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2510 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 2511 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2512 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 2513 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 2514 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2515 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 2516 | HẠNG MỤC: TBA LÊ DUẨN 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2517 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2518 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2519 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2520 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2521 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2522 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 2523 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2524 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2525 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 2526 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2527 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 2528 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2529 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2530 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2531 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2532 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2533 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2534 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2535 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2536 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2537 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ (3 pha) |
| 2538 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2539 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2540 | HẠNG MỤC: TBA VÂN HỒ 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2541 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2542 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2543 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2544 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2545 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2546 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | hộp |
| 2547 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2548 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 2549 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 2550 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2551 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | hộp |
| 2552 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2553 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2554 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2555 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2556 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2557 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2558 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2559 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2560 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2561 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ (3 pha) |
| 2562 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2563 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2564 | HẠNG MỤC: TBA CÔNG VIÊN 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2565 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2566 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2567 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2568 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2569 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2570 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 2571 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2572 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2573 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2574 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2575 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 2576 | HẠNG MỤC: TBA TÔ HIẾN THÀNH 2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2577 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2578 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2579 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2580 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2581 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2582 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 2583 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2584 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 2585 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 2586 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2587 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 2588 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2589 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2590 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2591 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2592 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2593 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2594 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2595 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2596 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2597 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ (3 pha) |
| 2598 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2599 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 2600 | HẠNG MỤC: TBA VÂN HỒ 4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2601 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2602 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2603 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2604 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2605 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2606 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | hộp |
| 2607 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2608 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 2609 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 2610 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2611 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | hộp |
| 2612 | HẠNG MỤC: TBA NGUYỄN THƯỢNG HIỀN 1 M1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2613 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2614 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2615 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2616 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2617 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2618 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2619 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2620 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2621 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2622 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2623 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2624 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2625 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2626 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2627 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2628 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2629 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2630 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2631 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2632 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2633 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 2634 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2635 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2636 | HẠNG MỤC: TBA ĐỘI CUNG | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2637 | Thay hòm 3 pha trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2638 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2639 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2640 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2641 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2642 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | hộp |
| 2643 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2644 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 2645 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 2646 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2647 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | hộp |
| 2648 | Thay hòm 3 pha gián tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2649 | Nhân công phần không áp dụng đơn giá XDCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2650 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2651 | Phần vật liệu | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2652 | Vật liệu thay thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2653 | Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 2654 | Vật liệu tháo ra và lắp lại | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2655 | Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2656 | Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 2657 | Thay máy biến dòng điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ (3 pha) |
| 2658 | Vật liệu thu hồi | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 0.0 |
| 2659 | Tháo hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, hộp <=2CT (hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi