Gói thầu: Xây dựng xuất tuyến 22kV lộ 471, 473 sau TBA 110 kV Hoành Bồ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201047106-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Xây dựng xuất tuyến 22kV lộ 471, 473 sau TBA 110 kV Hoành Bồ
Số hiệu KHLCNT 20201041597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM + KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 08:07:00 đến ngày 2020-11-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,888,323,774 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung thế
1 Cột bê tông ly tâm 16m NPC.I-16-190-9,2 NPC.I-16-190-9,2 41 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 16m NPC.I-16-190-11 NPC.I-16-190-11 14 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 16m NPC.I-16-190-13 NPC.I-16-190-13 7 Cột
4 Cột bê tông ly tâm 16m dự ứng lực ngọn 230 PC.I-16-230-18 PC.I-16-230-18 16 Cột
5 Cột bê tông ly tâm 16m dự ứng lực ngọn 323 PC.I-16-323-35 PC.I-16-323-35 2 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-230-18 PC.I-20-230-18 26 Cột
7 Cột bê tông ly tâm 18m NPC.I-18-190-9,2 NPC.I-18-190-9,2 15 Cột
8 Cột bê tông ly tâm 18m NPC.I-18-190-11 NPC.I-18-190-11 7 Cột
9 Cột bê tông ly tâm 18m NPC.I-18-190-13 NPC.I-18-190-13 12 Cột
10 Cột bê tông ly tâm 18m PC.I-18-230-18 PC.I-18-230-18 6 Cột
11 Cột bê tông ly tâm 20m, NPC.I-20-190-9,2 NPC.I-20-190-9,2 36 Cột
12 Cột bê tông ly tâm 20m NPC.I-20-190-11 NPC.I-20-190-11 22 Cột
13 Cột bê tông ly tâm 20m NPC.I-20-190-13 NPC.I-20-190-13 15 Cột
14 Tiếp địa RC-4 RC-4 110 Bộ
15 Tiếp địa RC-8 RC-8 19 Bộ
16 Xà néo đúp mạch kép lệch cột dọc tuyến XNÐK22-3D XNÐK22-3D 18 Bộ
17 Xà néo đúp mạch kép lệch cột ngang tuyến XNÐK22-3N XNÐK22-3N 20 Bộ
18 Xà néo đúp mạch kép lệch cột dọc tuyến (cột dự ứng lực) XNÐK22-3D-ĐB XNÐK22-3D-ĐB 13 Bộ
19 Xà néo đúp mạch kép lệch cột ngang tuyến (cột dự ứng lực) XNÐK22-3N-ĐB XNÐK22-3N-ĐB 6 Bộ
20 Xà néo đơn mạch kép lệch XNK22-(3L) 1 Bộ
21 Xà đỡ thẳng mạch kép XÐK22-3L XÐK22-3L 21 Bộ
22 Xà đỡ thẳng mạch kép XÐK22-4L XÐK22-4L 6 Bộ
23 Xà néo đơn mạch kép lệch XNK22-3L XNK22-3L 10 Bộ
24 Xà néo đơn mạch kép XNK22-4L XNK22-4L 1 Bộ
25 Xà néo đúp mạch kép 3 pha ngang tuyến, XNÐK22-(3N) XNÐK22-(3N) 2 Bộ
26 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến XNÐ22-3N-ĐB1 XNÐ22-3N-ĐB1 1 Bộ
27 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến XNÐK22-4D XNÐK22-4D 17 Bộ
28 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến XNÐK22-4N XNÐK22-4N 11 Bộ
29 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐK22-4N-ĐB XNÐK22-4N-ĐB 5 Bộ
30 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐK22-3D-ĐB1 XNÐK22-3D-ĐB1 1 Bộ
31 Chụp cột tròn, CTĐ-2,5 CTĐ-2,5 2 Bộ
32 Chụp cột tròn, CT-2,5 CT-2,5 1 Bộ
33 Giằng cột đúp, GC-16 GC-16 19 Bộ
34 Giằng cột kép GC-18 GC-18 14 Bộ
35 Giằng cột kép GC-20 GC-20 34 Bộ
36 Giằng cột kép GC-16ĐB GC-16ĐB 8 Bộ
37 Giằng cột kép GC-16ĐB1 GC-16ĐB1 1 Bộ
38 Giằng cột kép GC-18ĐB GC-18ĐB 3 Bộ
39 Giằng cột kép GC-20ĐB GC-20ĐB 13 Bộ
40 Cổ dề néo, CDC-98 CDC-98 1 0
41 Cổ dề néo, CDT-98 CDT-98 5 Bộ
42 Cổ dề néo, CDT-120 CDT-120 5 Bộ
43 Dây néo, DN16-18 DN16-18 20 Bộ
44 Dây néo Ø20, DN16-16 DN16-16 2 Bộ
45 Dây dẫn AC150/24 AC150/24, Khối lượng mời thầu là khối lượng dây hai mạch đã bao gồm hao hụt 55.360 m
46 Cách điện đỡ 22kV CĐĐ 22kV 120 quả
47 Chuỗi sứ đỡ 22kV: CĐ-22 ChĐ-22 147 chuỗi
48 Chuỗi sứ néo 22kV: CN-22 ChN-22 1.116 chuỗi
49 Chuỗi sứ néo kép 22kV: CNK-22 ChNK-22 72 chuỗi
50 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-150 CC-150 60 cái
51 Biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột BBĐZ 129 bộ
52 Móng cột đơn MT4a-16 MT4a-16 25 Móng
53 Móng cột đơn MT5a-18 MT5a-18 6 Móng
54 Móng cột đơn MT5a-20 MT5a-20 7 Móng
55 Móng cột kép đặc biệt MTK-16-ĐB MTK-16-ĐB 8 Móng
56 Móng cột kép đặc biệt MTK-18-ĐB MTK-18-ĐB 3 Móng
57 Móng cột kép đặc biệt MTK-20-ĐB MTK-20-ĐB 13 Móng
58 Móng cột kép đặc biệt MTK-16-ĐB1 MTK-16-ĐB1 1 Móng
59 Móng cột kép MTK-16 MTK-16 19 Móng
60 Móng cột kép MTK-18 MTK-18 14 Móng
61 Móng cột kép MTK-20 MTK-20 33 Móng
62 Móng néo MN15-5 MN15-5 12 Móng
63 Kè móng cột đơn KM1 KM1 1 Móng
64 Kè móng cột đúp KM2 KM2 1 Móng
B Phần cáp ngầm trung thế
1 Cầu dao cách ly 24 kV CDCL 24kV 14 Bộ
2 Chống sét van 22kV CSV 22kV 34 Bộ
3 Hào cáp nền đất HC22-2Đ HC22-2Đ 700 m
4 Xà cầu dao trên 1 cột XCD-1-ĐB XCD-1-ĐB 14 Bộ
5 Xà đỡ đầu cáp và CSV XVS-1-ĐB XVS-1-ĐB 30 Bộ
6 Xà đỡ đầu cáp và CSV XVS-1 XVS-1 4 Bộ
7 Ghế cách điện GCĐ-1 GCĐ-1 0 Bộ
8 Ghế cách điện GCĐ-1-ĐB GCĐ-1-ĐB 14 Bộ
9 Thang thép TS-4-ĐB TS-4-ĐB 14 Bộ
10 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-1 GĐC-1 4 Bộ
11 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-1-ĐB GĐC-1-ĐB 30 Bộ
12 Bộ truyền động cầu dao BTĐ-CD BTĐ-CD 14 Bộ
13 Xà phụ 1 pha XP-1-ĐB XP-1-ĐB 30 Bộ
14 Xà phụ 1 pha XP-1 XP-1 4 Bộ
15 Xà phụ 2 pha XP-2-ĐB XP-2-ĐB 30 Bộ
16 Xà phụ 2 pha XP-2 XP-2 4 Bộ
17 Xà phụ 3 pha XP-3-ĐB XP-3-ĐB 30 Bộ
18 Xà phụ 3 pha XP-3 XP-3 4 Bộ
19 Dây bọc cách điện Al/XLPE/HDPE/2,5-150 Al/XLPE/HDPE/2,5-150mm2 1.020 m
20 Cáp ngầm 3 pha Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x400-24kV Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x400-24kV, Khối lượng mời thầu là khối lượng cáp kéo rải mạch đôi đã bao gồm hao hụt. 1.950 m
21 Dây đồng mềm nối chống sét, M35 M35 510 m
22 Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV ĐCO-24/400 ĐCO-24/400 34 bộ
23 Hộp đầu cáp trong nhà 24kV ĐCI-24/400 ĐCI-24/400 2 bộ
24 Ống nhựa gân xoắn HDPE, HDPE-D195/150 HDPE-D195/150 1.698 m
25 Dây định hình phi kim loại composite (dùng cho dây bọc) Dây buộc cổ sứ 252 bộ
26 Sứ đứng 22kV CĐĐ 22kV 308 bộ
27 Đầu cốt đồng Cu-35 ĐC Cu-35 204 bộ
28 Đầu cốt nhôm SY150 ĐC SY150 204 bộ
29 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 ĐC Cu/Al-150 102 bộ
30 Biển báo cáp ngầm BBCN 36 bộ
31 Biển báo cột cầu dao BBCD 28 bộ
32 Trụ báo biệu cáp TBC 44 cái
C Phần trạm cắt
1 Thiết bị tự động đóng lại 24kV loại 3 pha (kèm theo tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) RC-24kV-630A-16kA/s RC-24kV-630A-16kA/s 2 Máy
2 Moderm 3G/APN 3G/APN 2 Cái
3 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 24/0,22kV-100VA TU 1F 24/0,22kV-100VA 3 Máy
4 Chống sét van 22 kV CSV 22kV 4 Bộ
5 Cầu dao cách ly 24 kV CDCL 24kV 3 Bộ
6 Cầu chì tự rơi 24kV-100A SI 24kV-100A 6 Bộ 1F
7 Cách điện đứng 22kV CĐĐ 22kV 61 Quả
8 Dây bọc cách điện Al/XLPE/HDPE/2,5-150mm2 Al/XLPE/HDPE/2,5-150mm2 56 m
9 Cáp đồng nhiều sợi M35 M35 60 m
10 Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 Cu/PVC-0,6/1kV-2x2,5mm2 15 m
11 Đầu cốt đồng nhôm AM150 ĐC AM150 30 cái
12 Đầu cốt thẻ bài đồng nhôm SYG150 ĐC SYG150 12 cái
13 Đầu cốt đồng M35 ĐC M35 36 cái
14 Ghíp nhôm 3 bu lông, GHIP-3B GHIP-3B 20 cái
15 Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV CC-CSV 12 cái
16 Chụp đầu cực cầu chì tự rơi CC-FCO CC-FCO 12 cái
17 Chụp đầu cực TU CC-TU CC-TU 3 cái
18 Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi O D27 60 m
19 Biển báo tên trạm, biển báo nguy hiểm BB BBT 6 cái
20 Xà đỡ Recloser, CSV và SI XRC-1 XRC-1 2 Bộ
21 Xà đỡ biến điện áp XTU-1 XTU-1 3 Bộ
22 Ghế cách điện + giá đỡ GCĐ-1 GCĐ-1 4 Bộ
23 Xà đỡ dao cách ly XCD-1 XCD-1 3 Bộ
24 Thang trèo TS-3 TS-3 2 Bộ
25 Xà phụ 1 pha XP-1 XP-1 4 Bộ
26 Xà phụ 3 pha XPL-3 XPL-3 4 Bộ
27 Xà phụ 3 pha đỡ lèo XP-3K XP-3K 2 Bộ
28 Xà phụ 2 pha đối xứng XP-2 XP-2 4 Bộ
29 Dây leo tiếp địa DL-REC DL-REC 2 Bộ
D Thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm lõi thép AC50/8 AC50/8 TH 375 m
2 Tháo hạ căng lại dây dẫn AC95 AC95-TD 780 m
3 Thu hồi cột BTLT 12m LT12-TH 2 Cột
4 Thu hồi xà néo XN22-TH 2 Bộ
5 Thu hồi dây néo DN-TH 2 Bộ
6 Thu hồi sứ đứng SĐ-TH 17 quả
7 Thu hồi chống sét van CSV-TH 1 bộ
8 Thu hồi chuỗi néo CN-TH 18 Chuỗi
E Thí nghiệm
1 Thí nghiệm tiếp địa RC (ĐZ) TN RC (ĐZ) 129 Vị trí
2 Thí nghiệm cách điện đứng 22kV (ĐZ) TN CĐĐ 22 (ĐZ) 120 Quả
3 Thí nghiệm cách điện chuỗi 22kV (ĐZ) TN CĐCh 22 (ĐZ) 1.407 chuỗi
4 Thí nghiệm cầu dao cách lý 24 kV (ĐCN) TN CDCL 24 (ĐCN) 14 Bộ
5 Thí nghiệm chống sét van 1 pha 22kV (ĐCN) TN CSV 1F 22 (ĐCN) 102 Bộ
6 Thí nghiệm cách điện đứng 22kV (ĐCN) TN CĐĐ 22 (ĐCN) 308 quả
7 Thí nghiệm cáp lực (ĐCN) TN cáp (ĐCN) 18 Sợi
8 Thí nghiệm Recloser TN RE 2 Máy
9 Thí nghiệm chống sét van 1 pha 22kV TN CSV 1F 22 (RE) 12 Bộ
10 Thí nghiệm cầu dao cách ly 24kV TN CDCL 24 (RE) 3 Bộ
11 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 1 pha 24 kV TN SI 1F (RE) 6 Bộ 1F
12 Thí nghiệm cách điện đứng 22 kV TN CĐĐ 22 (RE) 61 Quả
13 Thí nghiệm cáp lực 22kV TN cáp (RE) 2 sợi
F Thí nghiệm mẫu
1 Mẫu thử nghiệm cách điện đứng 22kV CĐĐ 22 - M 2 Quả
2 Mẫu thử nghiệm cách điện chuỗi 22 kV CĐCh 22 - M 2 Chuỗi
3 Thử nghiệm mẫu cách điện đứng 22kV CĐĐ 22 - TNM 11 Mẫu
4 Thử nghiệm mẫu cách điện chuỗi 22kV CĐCh 22 - TNM 25 Mẫu
5 Mẫu thử nghiệm dây dẫn AC150/24 AC150/24 - M 18 m
6 Thử nghiệm mẫu dây dẫn AC150/24 AC150/24 - TNM 3 Mẫu
7 Mẫu thử nghiệm cáp ngầm nhôm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x400-24kV Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x400-24kV - M 12 m
8 Thử nghiệm mẫu cáp ngầm nhôm Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x400-24kV Al/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 3x400-24kV - TNM 2 Mẫu
9 Mẫu thử nghiệm dây bọc Al/XLPE/HDPE/2,5-150mm2 Al/XLPE/HDPE/2,5-150mm2 - M 6 m
10 Thử nghiệm mẫu dây bọc Al/XLPE/HDPE/2,5-150mm2 Al/XLPE/HDPE/2,5-150mm2 - TNM 1 Mẫu
G Bảo hiểm
1 Bảo hiểm 0,32%*(A+B+C+D) 0,32 %
H Dự phòng
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->