Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201049074-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Ninh Xá
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201048934
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 16:45:00 đến ngày 2020-10-29 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,530,947,174 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 m2
2 Đào nền đường, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,84 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,08 m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,08 m3
5 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 554,24 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,848 m3
7 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,58 m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường 969,54 m2
9 Mua bê tông nhựa hạt trung Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2714 tấn
10 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa hạt trung Mô tả kỹ thuật theo chương V 620,88 m2
11 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.051,23 m2
12 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,886 m2
13 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 9,0852 m3
14 Bó vỉa thẳng hè, đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,57 m
15 Bó vỉa cong hè, đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,86 m
16 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 512,1612 m2
17 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,2161 m3
18 Lát gạch bê tông giả đá 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 512,1612 m2
19 Sơn kẻ đường dày sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8 m2
20 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,08 m2
21 Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 m3
22 Bó vỉa thẳng hè, đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4 m
23 Trồng cây sao đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cây
24 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,98 m2
25 Đào nền đường, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,55 m3
26 Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng 13,95 m3
27 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block lục giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 605,38 m2
28 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 cấu kiện
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8048 m3
30 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8 m2
31 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,004 m3
32 Bó vỉa thẳng hè, đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 m
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,74 m3
2 Làm lớp đá đệm đá dăm đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,224 m3
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm, bản 38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 cái
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, TTA Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 1 đoạn ống
5 Nối ống bê tông Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 mối nối
6 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,76 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,665 m3
8 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 46,44 m3
9 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,159 m3
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm, bản 38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
11 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm, TTA Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 1 đoạn ống
12 Nối ống bê tông Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 mối nối
13 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,47 m3
14 Bê tông nền M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,665 m3
15 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cấu kiện
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
17 Đào bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,2 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 m2
19 Bê tông cổ rãnh rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2 m3
20 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4904 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3128 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6 m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 1 cấu kiện
25 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,549 m3
26 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5689 m3
27 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9842 m3
28 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,86 m2
29 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9842 m3
30 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4805 m3
31 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,3 m2
32 Bê tông mũ rãnh rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7211 m3
33 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,72 m2
34 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2037 m2
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,687 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,581 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4815 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0319 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,328 m2
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 1 cấu kiện
41 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,362 m3
42 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0506 m3
43 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,053 m3
44 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,688 m2
45 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3334 m3
46 Xây hố van, hố ga, gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2821 m3
47 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
48 Bê tông cổ ga rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3408 m3
49 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0756 m2
50 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0387 m2
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chống hôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,434 m2
52 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 m3
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0266 tấn
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0783 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 cấu kiện
56 Mua nắp hố ga gang khung 850-850 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,7095 m3
58 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,7095 m3
C TƯỜNG RÀO 1
1 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1642 m3
2 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,4348 m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5 m2
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9686 m3
5 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,5737 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,14 m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2406 tấn
9 Bê tông móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,211 m3
10 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,5782 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,934 m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1061 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4813 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3366 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,8565 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,1986 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 465,264 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,552 m2
19 Đắp nổi hoa văn (Tạm tính 1 hoa văn = 1 công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 công
20 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,2 m
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 637,816 m2
22 Ốp gạch thẻ 240x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,956 m2
23 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,9088 m3
24 Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,9088 m3
D TƯỜNG RÀO 2
1 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,4759 m3
2 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,8725 m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,37 m2
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7743 m3
5 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,2465 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,37 m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0367 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1658 tấn
9 Bê tông giằng móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,866 m3
10 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8492 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,37 m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0328 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1658 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,345 m3
15 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8338 m3
16 Gia công, lắp đặt cốt thép nan bê tông ĐK 6,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0869 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,896 m2
18 Lắp đặt nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 229 1 cấu kiện
19 Nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 cái
20 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9613 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,45 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,655 m2
23 Ốp gạch thẻ 240x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,975 m2
24 Vẽ tranh tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,858 m2
25 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,02 m3
26 Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,02 m3
E ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m2
4 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 m3
5 Tủ điều khiển chiếu sáng trọn bộ, KT 1000x600x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
6 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,15 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
9 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m3
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 65/50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
11 Khung móng cột M16x240x240x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 khung
12 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 bộ
13 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 m3
14 Tai bắt tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 kg
15 Vữa xi măng chèn chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 m3
16 Cột đèn thép bát giác côn liền cần đơn cao 7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
17 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép 7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 cột
18 Đèn Led Star - 100W Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 bộ
19 Lắp đèn led 100w Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
20 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bảng
21 Rải cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,9 m
22 Luồn dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
23 Dây tiếp địa liên hoàn M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,7 m
24 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
25 Đầu cốt đồng M6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
26 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 đầu cốt
27 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đầu cáp
28 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đầu cáp
29 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
30 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 65/50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,5 m
31 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,5408 m3
32 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4704 m3
33 Lưới ninon bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,6 m
34 Gạch chỉ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.454,4 viên
35 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.454 viên
36 Mua thép làm cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,9114 kg
37 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
38 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
39 Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP bảo vệ cáp, đk 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
40 Đầu cốt đồng M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu cốt
42 Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 m3
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0028 tấn
44 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
45 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,13 m3
46 Vận chuyển phế thải 2000m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,13 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->