Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201028081-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201028046
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Quyết 2766/QĐ-UBND ngày 13/7/2020 của UBND tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 11:12:00 đến ngày 2020-10-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,553,122,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỐ VAN - ĐỒNG HỒ D200 (01 HỐ)
1 Cắt bê tông sân nền Chương V, E - HSMT 0,56 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông sân nền không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E - HSMT 0,294 m3
3 Đào móng hố van - đồng hồ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V, E - HSMT 1,694 1m3
4 Bê tông móng hố van - đồng hồ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 0,39 m3
5 Bê tông gối đỡ van - đồng hồ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 0,016 m3
6 Xây tường hố van, đồng hồ gạch thẻ 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V, E - HSMT 1,0408 m3
7 Trát tường trong hố van, đồng hồ- Chiều dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V, E - HSMT 5,844 m2
8 Gia công kết cấu inox 304 nắp đậy hố van - đồng hồ Chương V, E - HSMT 0,0471 tấn
9 Lắp đặt van gang ty chìm mặt bích D200 Chương V, E - HSMT 1 cái
10 Lắp đặt Flange adaptor D200 Chương V, E - HSMT 1 cái
11 Lắp đặt bích PVC nối bằng p/p dán keo D200 Chương V, E - HSMT 1 cái
B HỐ VAN CHẶN (30 HỐ)
1 Bê tông gối đỡ, nắp van chặn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 0,9591 m3
2 Ván khuôn gối đỡ, nắp van chặn Chương V, E - HSMT 0,1486 100m2
3 Lắp đặt bích PVC nối bằng p/p dán keo D80 Chương V, E - HSMT 4 cái
4 Lắp đặt bích PVC nối bằng p/p dán keo D100 Chương V, E - HSMT 1 cái
5 Lắp đặt bích PVC nối bằng p/p dán keo D150 Chương V, E - HSMT 2 cái
6 Lắp đặt van ren đồng D50 Chương V, E - HSMT 23 cái
7 Lắp đặt van gang ty chìm mặt bích D80 Chương V, E - HSMT 4 cái
8 Lắp đặt van gang ty chìm mặt bích D100 Chương V, E - HSMT 1 cái
9 Lắp đặt van gang ty chìm mặt bích D150 Chương V, E - HSMT 2 cái
10 Lắp đặt nối ren ngoài PVC D50 Chương V, E - HSMT 46 cái
11 Lắp đặt Flange adaptor D80 Chương V, E - HSMT 4 cái
12 Lắp đặt Flange adaptor D100 Chương V, E - HSMT 1 cái
13 Lắp đặt Flange adaptor D150 Chương V, E - HSMT 2 cái
14 Lắp đặt ống nhựa uPVC D150, dày 7,0mm Chương V, E - HSMT 0,162 100m
15 Lắp đặt họng ổ khóa gang Chương V, E - HSMT 30 cái
C HỐ VAN XẢ CẶN D100 (05 HỐ)
1 Đào móng hố van xả cặn bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V, E - HSMT 4,725 1m3
2 Đắp đất nền móng hố van xả cặn Chương V, E - HSMT 2,45 m3
3 Bê tông đáy hố van xả cặn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 0,275 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông tường hố van xả cặn bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 1,0141 m3
5 Bê tông nắp hố van xả cặn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E - HSMT 0,1392 m3
6 Bê tông gối đỡ van xả cặn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 0,0169 m3
7 Lắp dựng cốt thép đáy hố van xả cặn, ĐK ≤10mm Chương V, E - HSMT 0,0153 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường hố van xả cặn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT 0,0701 tấn
9 Lắp dựng cốt thép nắp hố van xả cặn, ĐK ≤10mm Chương V, E - HSMT 0,0154 tấn
10 Gia công thép V bọc gờ đan, nắp đan hố van xả cặn Chương V, E - HSMT 0,089 tấn
11 Ván khuôn đáy hố van xả cặn Chương V, E - HSMT 0,015 100m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại hố van xả cặn Chương V, E - HSMT 0,222 100m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp hố van xả cặn Chương V, E - HSMT 0,0106 100m2
14 Ván khuôn gối đỡ van Chương V, E - HSMT 0,0045 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn hố van xả cặn Chương V, E - HSMT 5 cái
16 Lắp đặt ống nhựa uPVC xả cặn bằng p/p dán keo D100, dày 5,0mm Chương V, E - HSMT 0,2 100m
17 Lắp đặt tê gang xả cặn D150x100FFB Chương V, E - HSMT 5 cái
18 Lắp đặt bích PVC nối bằng p/p dán keo D100 Chương V, E - HSMT 15 cái
19 Lắp đặt van gang ty chìm mặt bích D100 Chương V, E - HSMT 5 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ nối bằng p/p dán keo D100 Chương V, E - HSMT 5 cái
21 Lắp đặt mối nối mềm D150 Chương V, E - HSMT 2 cái
D HỘP VAN XẢ KHÍ (15 HỘP)
1 Gia công kết cấu hộp van xả khí Chương V, E - HSMT 0,1016 tấn
2 Lắp đặt kết cấu hộp van xả khí Chương V, E - HSMT 0,1016 tấn
3 Lắp đai khởi thuỷ HDPE D150x25 Chương V, E - HSMT 8 cái
4 Lắp đặt nối ren ngoài thép mạ kẽm D25 Chương V, E - HSMT 7 cái
5 Lắp đặt van ren đồng DN25 Chương V, E - HSMT 15 cái
6 Lắp đặt van gang xả khí DN25 Chương V, E - HSMT 15 cái
7 Ổ khóa hộp van xả khí Chương V, E - HSMT 15 cái
E ĐAI NEO ỐNG
1 Gia công các kết cấu thép mạ kẽm đai neo, cùm ống Chương V, E - HSMT 1,0044 tấn
2 Lắp đặt kết cấu thép mạ kẽm đai neo, cùm ống Chương V, E - HSMT 1,0044 tấn
3 Bulong mạ kẽm M18x550 Chương V, E - HSMT 66 cái
4 Bulong mạ kẽm M18x200 Chương V, E - HSMT 8 cái
5 Bulong mạ kẽm M18x350 Chương V, E - HSMT 10 cái
6 Bulong mạ kẽm chữ U M16 Chương V, E - HSMT 175 cái
7 Bulong neo M12x100 Chương V, E - HSMT 118 cái
F BỤC ĐỠ, MỐ ĐỠ, MỐ NEO:
1 Bê tông bục đỡ, mố đỡ, mố neo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 4,9736 m3
2 Ván khuôn bục đỡ, mố đỡ, mố neo Chương V, E - HSMT 0,554 100m2
G CỌC CẢNH BÁO (80 CỌC)
1 Bê tông cọc cảnh báo, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E - HSMT 1,4667 m3
2 Lắp dựng cốt thép cọc cảnh báo, ĐK ≤10mm Chương V, E - HSMT 0,0785 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc cảnh báo Chương V, E - HSMT 0,336 100m2
4 Lắp dựng các cọc cảnh báo bằng thủ công Chương V, E - HSMT 80 cái
H TUYẾN ỐNG
1 Cắt bê tông Chương V, E - HSMT 148,52 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E - HSMT 98,486 m3
3 Bê tông hoàn trả mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 33,486 m3
4 Bê tông hoàn trả sân nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, E - HSMT 65 m3
5 Đào mương đặt ống bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V, E - HSMT 25,5373 100m3
6 Đào mương đặt ống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V, E - HSMT 3.219,58 1m3
7 Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg Chương V, E - HSMT 54,5285 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa uPVC bằng p/p dán keo D50, dày 2,5mm Chương V, E - HSMT 83,1 100m
9 Lắp đặt ống nhựa uPVC bằng p/p dán keo D80, dày 4,0mm Chương V, E - HSMT 19,95 100m
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC bằng p/p nối gioăng D100, dày 5,0mm Chương V, E - HSMT 5,82 100m
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC bằng p/p nối gioăng D150, dày 7,0mm Chương V, E - HSMT 114,15 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt D150, dày 9,5mm Chương V, E - HSMT 10,65 100m
13 Lắp đặt ống nhựa uPVC bằng p/p nối gioăng D200, dày 8,7mm Chương V, E - HSMT 2,52 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông D50, dày 3,4mm Chương V, E - HSMT 0,4 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông D80, dày 4,2mm Chương V, E - HSMT 0,15 100m
16 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn D150, dày 5,16mm Chương V, E - HSMT 0,19 100m
17 Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng p/p hàn D250, dày 5,56mm Chương V, E - HSMT 0,3 100m
18 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ nối bằng p/p dán keo D50 Chương V, E - HSMT 116 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ nối bằng p/p dán keo D80 Chương V, E - HSMT 30 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ nối bằng p/p dán keo D100 Chương V, E - HSMT 2 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ nối bằng p/p dán keo D150 Chương V, E - HSMT 64 cái
22 Lắp đặt cút nhựa HDPE 45 độ bằng phương pháp hàn gia nhiệt D150 Chương V, E - HSMT 44 cái
23 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 45 độ nối bằng p/p măng sông D50 Chương V, E - HSMT 18 cái
24 Lắp đặt cút thép tráng kẽm 45 độ nối bằng p/p măng sông D80 Chương V, E - HSMT 8 cái
25 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn D150 Chương V, E - HSMT 4 cái
26 Lắp đặt cút gang 45 độ bằng p/p nối goăng cao su D200 Chương V, E - HSMT 2 cái
27 Lắp đặt bích PVC nối bằng p/p dán keo D150 Chương V, E - HSMT 6 cái
28 Lắp đặt bích PVC nối bằng p/p dán keo D200 Chương V, E - HSMT 1 cái
29 Hàn nối bích nhựa HDPE D150 Chương V, E - HSMT 23 bộ
30 Lắp bích thép mạ kẽm D150 Chương V, E - HSMT 12,5 cặp bích
31 Lắp bích thép mạ kẽm D80 Chương V, E - HSMT 2 cặp bích
32 Lắp đặt tê PVC bằng p/p dán keo D50x50 Chương V, E - HSMT 10 cái
33 Lắp đặt tê PVC bằng p/p dán keo D80x50 Chương V, E - HSMT 10 cái
34 Lắp đặt tê PVC bằng p/p dán keo D80x80 Chương V, E - HSMT 1 cái
35 Lắp đặt tê gang D200x200BBB Chương V, E - HSMT 1 cái
36 Lắp đặt tê gang D150x80FFF Chương V, E - HSMT 3 cái
37 Lắp đặt tê gang D150x100FFF Chương V, E - HSMT 1 cái
38 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo D80x50 Chương V, E - HSMT 3 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo D100x50 Chương V, E - HSMT 1 cái
40 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo D150x80 Chương V, E - HSMT 1 cái
41 Lắp đặt côn gang D200x150FF Chương V, E - HSMT 1 cái
42 Lắp đặt Flange adaptor D80 Chương V, E - HSMT 4 cái
43 Lắp đặt Flange adaptor D150 Chương V, E - HSMT 19 cái
44 Lắp đặt nối ren ngoài PVC D50 Chương V, E - HSMT 8 cái
45 Lắp đai khởi thuỷ PVC D150x50 Chương V, E - HSMT 10 cái
46 Lắp nút bít xả nhựa PVC D50 Chương V, E - HSMT 29 cái
47 Thử áp lực đường ống nhựa D50 Chương V, E - HSMT 83,09 100m
48 Thử áp lực đường ống nhựa D80 Chương V, E - HSMT 19,95 100m
49 Thử áp lực đường ống nhựa D100 Chương V, E - HSMT 5,82 100m
50 Thử áp lực đường ống nhựa D150 Chương V, E - HSMT 124,8 100m
51 Thử áp lực đường ống nhựa D200 Chương V, E - HSMT 2,52 100m
52 Thử áp lực đường ống thép D50-D80 Chương V, E - HSMT 0,55 100m
53 Thử áp lực đường ống thép D150 Chương V, E - HSMT 0,13 100m
54 Xúc xả đường ống cấp nước D80-D200 Chương V, E - HSMT 15,337 km
55 Xúc xả đường ống cấp nước D50 Chương V, E - HSMT 8,349 km
56 Khử trùng ống nước D50-D100 Chương V, E - HSMT 109,41 100m
57 Khử trùng ống nước D150 Chương V, E - HSMT 124,93 100m
58 Khử trùng ống nước D200 Chương V, E - HSMT 2,52 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->