Gói thầu: THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045015-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG PHÚC GROUP |
| Tên gói thầu | THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044993 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NGUỒN DỰ PHÒNG NGÂN SÁCH TRUNG ƯƠNG NĂM 2019 BỐ TRÍ 5.000 TRIỆU ĐỒNG ( THEO QĐ SỐ 2624/QĐ-UBND NGÀY 18/12/2019 CỦA UBND TỈNH LÂM ĐỒNG) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 21:56:00 đến ngày 2020-10-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,153,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM KIỂM LÂM ĐẠ LONG | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột bằng máy đào < 0,8m3 đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,285 | 100 m3 |
| 2 | Đào móng bó nền, bậc cấp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,433 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,57 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,435 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,066 | m3 |
| 6 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,479 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,304 | 100 m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | 100 m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | 100 m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,867 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | tấn |
| 13 | Đệm cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,313 | m3 |
| 14 | Xây móng bó nền đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,047 | m3 |
| 15 | Xây bậc cấp bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,799 | m3 |
| 16 | Xây gờ chỉ bằng gạch rỗng 6 lỗ vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,915 | m3 |
| 17 | Lấp đất chân móng cột bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,952 | 100 m3 |
| 18 | Lấp đất chân móng bó nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,157 | m3 |
| 19 | Đắp đất nâng nền bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100 m3 |
| 20 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,611 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất dư đi đổ <=300m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100 m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột tầng trệt vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,636 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tầng lầu vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,333 | m3 |
| 3 | Bê tông dầm sàn vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,162 | m3 |
| 4 | Bê tông dầm mái vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,699 | m3 |
| 6 | Bê tông cầu thang vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,315 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, đan vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,886 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng lan can vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,399 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,902 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm sàn đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm sàn đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,953 | tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,812 | tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,244 | 100 m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm sàn, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | 100 m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,873 | 100 m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | 100 m2 |
| 24 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | 100 m2 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,348 | 100 m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100 m2 |
| 27 | Xây tường tầng trệt bằng gạch ống không nung dày >10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,229 | m3 |
| 28 | Xây tường tầng trệt bằng gạch ống không nung dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,635 | m3 |
| 29 | Xây tường tầng lầu bằng gạch ống không nung dày >10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,69 | m3 |
| 30 | Xây tường tầng lầu bằng gạch ống không nung dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,616 | m3 |
| 31 | Xây hộp kỹ thuật, nền bếp bằng gạch ống không nung dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,945 | m3 |
| 32 | Xây bậc thang bằng gạch thẻ (4x8x19) cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | m3 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,188 | 100 m2 |
| D | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thu hồi bằng gạch ống không nung dày >10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 2 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,614 | tấn |
| 3 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô, conson thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,166 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,614 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,166 | tấn |
| 6 | Lợp mái ngói 22v/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,474 | 100 m2 |
| 7 | Sơn conson thép bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,416 | m2 |
| 8 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nhôm nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,265 | m2 |
| 9 | Máng xối khuyết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m |
| 10 | Máng xối tôn kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,2 | m |
| 11 | Lắp đặt ống thoát mái nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt cút, lơi nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| E | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát trần vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,99 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,921 | m2 |
| 3 | Trát trụ dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 trừ tường 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,16 | m2 |
| 4 | Trát dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,164 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 669,018 | m2 |
| 6 | Trát cầu thang dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,728 | m2 |
| 7 | Trát gờ tạo dáng chân móng vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,066 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ các loại vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,85 | m |
| 9 | Trát má cửa vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,16 | m2 |
| 10 | Trát lanh tô vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,56 | m2 |
| 11 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m2 |
| 12 | Ốp tường gạch gốm trang trí vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,04 | m2 |
| 13 | Miết mạch chân tường đá loại lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,38 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch granite gạch 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,747 | m2 |
| 15 | Ốp gạch chân tường 100x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,31 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch granite 250x250 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,33 | m2 |
| 17 | Ốp tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,64 | m2 |
| 18 | Lát cầu thang đá granit tự nhiên vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,79 | m2 |
| 19 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,806 | m2 |
| 20 | Lát đá granit tự nhiên bệ bếp vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,42 | m2 |
| 21 | Sản xuất lan can cầu thang sắt | 0,056 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m2 |
| 23 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,544 | m2 |
| 25 | Sơn PU tay vịn gỗ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 26 | Cung cấp lắp dựng trụ cầu thang gỗ sao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,907 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 644,238 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,182 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 912,26 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,067 | m2 |
| 32 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 33 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,48 | m2 |
| 35 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m2 |
| 36 | Cung cấp lắp dựng cửa bếp bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,57 | m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn áp trần bóng led D90 (1x7w - 220v) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led chóa ban nguyệt dài 1,2m x 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn trang trí ốp tường bóng led (1x7w - 220v) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led D250 (1x7w - 220v) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 10A | 38 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x10,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 9 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x6,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465 | m |
| 11 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516 | m |
| 12 | Lắp đặt MCB 50A/2P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 32A/2P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt CB 16A/1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt CB 6A/1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện 9 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327 | m |
| 19 | Lắp đặt hộp đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | hộp |
| 20 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | 1 | cái | |
| 21 | Cọc tiếp địa D20 - L2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 22 | Kéo rải dây cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 23 | Đào mương tiếp địa bằng máy đào 0,4 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100 m3đất nguyên thổ |
| 24 | Đắp đất mương bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100 m3 |
| 25 | Hệ thống năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| G | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kéo rải dây cáp đồng bản 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 2 | Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 3 | Đóng cọc sét mạ đồng D20 x 2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Giá đỡ dây dẫn sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100 m |
| 8 | Đai kẹp dây dẫn sét + kẹp thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Mũ chụp chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Đào mương tiếp địa bằng máy đào 0,4 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100 m3đất nguyên thổ |
| 11 | Đắp đất mương bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100 m3 |
| H | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D32*2,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D25*2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D20*1,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D20*3,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt rắc co nhựa PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co nhựa PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co nhựa PP-R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van hai chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt van hai chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt van hai chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PP-R D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa LAVOBO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bình nước nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt rắc co INOX (nối mềm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 32 | Lắp đặt vòi xịt bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt van nhấn tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt bồn rửa chén INOX 2 ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa chén | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Hệ thống năng lượng mặt trời 250 lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| I | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114*4,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90*3,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60*2,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D90/43 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D60/43 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D114/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt nắp thông tắc PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê 45 PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê 45 PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê 45 PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê PVC D114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê PVC D114/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê PVC D60/43 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê 90 PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê 90 PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt xi phông chai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt xi phông tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Móc giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 23 | Đào bể tự hoại bằng máy đào <=0,8 m3 đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100 m3 |
| 24 | Bê tông lót vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 25 | Bê tông đáy bể vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch thẻ dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,411 | m3 |
| 27 | Xây hố ga bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 28 | Láng bể, hố ga dày 2cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,335 | m2 |
| 29 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan bê tông đúc sẵn đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100 m2 |
| 32 | Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,418 | m3 |
| J | PHẦN BỂ NGẦM 20 M3 | |||
| 1 | Đào bể bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,596 | 100 m3 |
| 2 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,294 | m3 |
| 3 | Bê tông bể vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,072 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bể, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,963 | 100 m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 7 | Láng bể dày 2cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,12 | m2 |
| 8 | Lấp đất chân bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,222 | m3 |
| K | PHẦN CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,227 | 100 m3 |
| 2 | Đệm cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,496 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,168 | m3 |
| 4 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,112 | m3 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | tấn |
| 7 | Xây trụ, tường bằng gạch rỗng 6 lỗ dày <=10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,052 | m3 |
| 8 | Trát trụ dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,88 | m2 |
| 9 | Trát tường dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,26 | m2 |
| 10 | Cung cấp lắp dựng lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,82 | m2 |
| 11 | Sản xuất cửa cổng lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa cổng lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,312 | m2 |
| 14 | Quét vôi trụ, tường rào 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,14 | m2 |
| L | PHẦN SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bó sân bằng máy đào < 0,8 m3 đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 100 m3 |
| 2 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,273 | m3 |
| 3 | Xây móng bó sân bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,781 | m3 |
| 4 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,236 | m3 |
| 5 | Làm cấp phối đá dăm 4x6 lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100 m3 |
| 6 | Bê tông mặt sân vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,236 | m3 |
| M | PHẦN KHO CHỨA TANG VẬT | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m3 |
| 2 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 50 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Bê tông móng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | m3 |
| 5 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 6 | Sản xuất khung kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,717 | tấn |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép C50x150x2,5x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,305 | tấn |
| 8 | Lắp dựng khung kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,717 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,305 | tấn |
| 10 | Lợp mái, tường bằng tôn mạ màu dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,391 | 100 m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cửa lưới thép (khung thép hình, lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 12 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,395 | m3 |
| 13 | Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,395 | m3 |
| N | PHẦN NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,688 | m3 |
| 2 | Đào móng bó nền đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,205 | m3 |
| 3 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 4 | Đệm cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,155 | m3 |
| 6 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,153 | m3 |
| 7 | Sản xuất khung kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | tấn |
| 9 | Lắp dựng khung kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,435 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | tấn |
| 11 | Lợp mái, tường bằng tôn mạ màu dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,433 | 100 m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cửa lưới thép (khung thép hình, lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 13 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 14 | Láng nền đánh màu dày 3cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,185 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: TRỤ SỞ ĐỘI TUẦN TRA LƯU ĐỘNG VÀ KHO LƯU TRỮ TANG VẬT | |||
| P | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột bằng máy đào 0,8m3 đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100 m3 |
| 2 | Đào móng bó nền, bậc cấp đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,808 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,995 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cột vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,086 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,479 | m3 |
| 6 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,111 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100 m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | 100 m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | 100 m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,003 | tấn |
| 13 | Đệm cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 14 | Xây móng bó nền đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,382 | m3 |
| 15 | Xây bậc cấp bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,521 | m3 |
| 16 | Xây gờ chỉ bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,549 | m3 |
| 17 | Đắp đất chân móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,469 | 100 m3 |
| 18 | Lấp đất chân móng bó nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,964 | m3 |
| 19 | Đắp đất nâng nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,367 | 100 m3 |
| 20 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,897 | m3 |
| 21 | Khai thác đất về đắp bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100 m3 |
| 22 | Vận chuyển đất về đắp cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100 m3 |
| Q | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột tầng trệt vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,466 | m3 |
| 2 | Bê tông cột tầng lầu vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,466 | m3 |
| 3 | Bê tông dầm sàn vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,231 | m3 |
| 4 | Bê tông dầm mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,464 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,52 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, tấm đan vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,579 | m3 |
| 7 | Bê tông cầu thang vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng lan can vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,093 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm sàn đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm sàn đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,075 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,556 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,892 | 100 m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm sàn, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,717 | 100 m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,595 | 100 m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,851 | 100 m2 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | 100 m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100 m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100 m2 |
| 28 | Xây tường tầng trệt bằng gạch ống không nung dày >10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,753 | m3 |
| 29 | Xây tường tầng lầu bằng gạch ống không nung dày >10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,068 | m3 |
| 30 | Xây tường tầng trệt bằng gạch ống không nung dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,972 | m3 |
| 31 | Xây tường tầng lầu bằng gạch ống không nung dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,437 | m3 |
| 32 | Xây hộp kỹ thuật, nền bếp bằng gạch ống dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,491 | m3 |
| 33 | Xây bậc thang bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm vữa XM Mác 50 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,785 | m3 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,182 | 100 m2 |
| R | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng không nung dày > 10cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 2 | Bê tông giằng thu hồi vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100 m2 |
| 5 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,894 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ, cầu phong, li tô, conson thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,724 | tấn |
| 7 | Lắp dựng kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,894 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,724 | tấn |
| 9 | Lợp mái ngói 22v/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,696 | 100 m2 |
| 10 | Sơn conson thép bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,256 | m2 |
| 11 | Cung cấp lắp dựng trần thạch cao khung nhôm nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,54 | m2 |
| 12 | Máng xối khuyết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 13 | Máng xối tôn kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thoát mái nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt cút, lơi nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| S | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,2 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài tầng trệt xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,39 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài tầng lầu xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,86 | m2 |
| 4 | Trát tường hồi xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m2 |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 457,332 | m2 |
| 6 | Trát trụ dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,175 | m2 |
| 7 | Trát dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,225 | m2 |
| 8 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,72 | m2 |
| 9 | Trát lanh tô vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,78 | m2 |
| 10 | Trát má cửa vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,08 | m2 |
| 11 | Trát gờ tạo dáng chân móng vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,07 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ các loại vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,2 | m |
| 13 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | m2 |
| 14 | Ốp tường gạch gốm trang trí vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m2 |
| 15 | Miết mạch chân tường đá loại lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch granite gạch 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,28 | m2 |
| 17 | Ốp gạch chân tường 100x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,01 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch granite 250x250 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 19 | Ốp tường gạch 250x400 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,66 | m2 |
| 20 | Lát cầu thang đá granit tự nhiên vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,879 | m2 |
| 21 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m2 |
| 22 | Lát đá granit tự nhiên bệ bếp vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m2 |
| 23 | Gia công lan can cầu thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m2 |
| 25 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,616 | m2 |
| 27 | Sơn PU tay vịn gỗ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 28 | Cung cấp lắp dựng trụ cầu thang gỗ sao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,88 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,739 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,14 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,055 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 641,704 | m2 |
| 34 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 35 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m2 |
| 36 | Cung cấp lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,58 | m2 |
| 37 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1 | m2 |
| 38 | Cung cấp lắp dựng cửa bếp bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m2 |
| T | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn áp trần bóng led D90 (1x7w - 220v) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led chóa ban nguyệt dài 1,2m x 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led D250 (1x7w - 220v) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x10,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x6,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 9 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 10 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | m |
| 11 | Lắp đặt MCB 32A/2P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt CB 16A/1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt CB 6A/1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt tủ điện 6 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | m |
| 18 | Lắp đặt hộp đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | hộp |
| 19 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Cọc tiếp địa D20 - L2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây cáp đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 22 | Đào mương tiếp địa bằng máy đào 0,4 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 23 | Đắp đất mương bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100 m3 |
| U | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kéo rải dây cáp đồng bản 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 2 | Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 3 | Đóng cọc sét mạ đồng D20 x 2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Giá đỡ dây dẫn sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D49 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100 m |
| 8 | Đai kẹp dây dẫn sét + kẹp thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Mũ chụp chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Đào mương tiếp địa bằng máy đào 0,4 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Đắp đất mương bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100 m3 |
| V | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D32*2,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D25*2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D20*2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D20*3,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PP-R D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D32/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa PP-R D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt rắc co nhựa PP-R D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt rắc co nhựa PP-R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van hai chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt van hai chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa LAVOBO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt bình nước nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt giá treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt rắc co INOX (nối mềm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi xịt bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt bồn rửa chén INOX 2 ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa chén | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Hệ thống năng lượng mặt trời 250 lít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| W | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114*4,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90*3,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60*2,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34*2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 135 PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê 45 PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê 45 PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê 90 PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa 90 PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt xi phông chai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt phễu thu sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Móc giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 17 | Đào bể tự hoại bằng máy đào <= 0,8 m3 đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100 m3 |
| 18 | Bê tông lót vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 19 | Bê tông đáy bể vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | m3 |
| 20 | Xây tường bằng gạch thẻ dày <=10 cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,411 | m3 |
| 21 | Láng bể dày 2cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,215 | m2 |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan bê tông đúc sẵn đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100 m2 |
| 25 | Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 26 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,166 | m3 |
| X | PHẦN KHO LƯU TRỮ TANG VẬT | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,792 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 50 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 4 | Bê tông móng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | m3 |
| 5 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 6 | Sản xuất khung kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | tấn |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép C50x150x2,5x1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | tấn |
| 8 | Lắp dựng khung kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | tấn |
| 10 | Lợp mái, tường bằng tôn mạ màu dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | 100 m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cửa lưới thép (khung thép hình, lưới B40) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 12 | Bê tông lót nền vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,225 | m3 |
| 13 | Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,225 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi