Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Hệ thống kênh hồ Núi Cốc - Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến kênh N17-11-7 kênh Đông đoạn xóm Núi Ngọc xã Nga My huyện Phú Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác thủy lợi Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Hệ thống kênh hồ Núi Cốc - Hạng mục: Cải tạo sửa chữa tuyến kênh N17-11-7 kênh Đông đoạn xóm Núi Ngọc xã Nga My huyện Phú Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ duy tu sửa chữa công trình thuỷ lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 16:19:00 đến ngày 2020-10-26 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,779,786,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp + Thiết bị | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph<br/> | Theo HSTK KTTC được phê duyệt<br/> | 3,533 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 106,6304 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 1,1404 | 100m3 |
| 4 | Nilong tái sinh 1 lớp | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 1.318,23 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 65,734 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 203,884 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 225,153 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 2,88 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 5,736 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 4,44 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 30,316 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chop | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 0,254 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 30,24 | m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 65 | cái |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 17,214 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 0,586 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 0,325 | tấn |
| 18 | Gia công cửa van | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 80 | kg |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 0,46 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 5,984 | m2 |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 472,98 | m3 |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 2,702 | 100m3 |
| 23 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 174,6 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 6,471 | 100m3 |
| 25 | Đất mua từ nơi khác đến | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 84,05 | m3 |
| 26 | Máy đóng mở V3 | Theo HSTK KTTC được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi