Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Sông Thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044354 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 20:55:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,408,716,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Kênh | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1607 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 80,515 | 1m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 5,3673 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 148,32 | 1m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 11,1268 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng - Cấp đá IV | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3104 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0532 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,4889 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 71,5974 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 157,3719 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 61,7701 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 4,2823 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 309,6503 | m3 |
| 14 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 70,4108 | m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0216 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1666 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0706 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0794 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 49 | cái |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2.989,97 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,825 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,323 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 2,682 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 450 | 1cấu kiện |
| B | Công trình trên kênh | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7408 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,112 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 20,6872 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 10,613 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,93 | m3 |
| 6 | Đắp cát móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 5,4139 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,3617 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1736 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5171 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 25,2811 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt cầu, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,858 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cầu | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0555 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cầu, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8518 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4173 | tấn |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 178,401 | m2 |
| 16 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1185 | tấn |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1185 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 2,34 | 1m2 |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Đường kính 1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi