Gói thầu: Thi công xây dựng Trung tu đường Võ Văn Tần (giao lộ Trương Định – Nguyễn Trung Trực)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Trung tu đường Võ Văn Tần (giao lộ Trương Định – Nguyễn Trung Trực) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201039625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 15:47:00 đến ngày 2020-10-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,880,573,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,200,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.257,7 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,577 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C9,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,577 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 12 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn (HSMTC:12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | 100tấn |
| B | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất thi công vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,062 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,789 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,622 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.577,04 | m2 |
| C | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Đục bó vỉa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,419 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,068 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,947 | 100m2 |
| 5 | Khe nối bó vỉa bằng vữa XM m100 (nc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,45 | m2 |
| 6 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | m3 |
| D | PHẦN HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,305 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,821 | m3 |
| 3 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,549 | m3 |
| 4 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,936 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,503 | 100m2 |
| 6 | Lát gạch trồng cỏ số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,08 | m2 |
| 7 | Gạch số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,08 | m2 |
| E | PHẦN CẢI TẠO HỐ GA | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 2 | Đục thành ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,336 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn thành ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,301 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ chèn thành ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 5 | Đá dăm đệm tường chắn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 9 | BT máng hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,365 | m3 |
| 10 | Ván khuôn máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 12 | Cốt thép khuôn hầm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 13 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 14 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 15 | SX thép khuôn hầm L90x90x7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | tấn |
| 16 | Lắp đặt thép hình khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,282 | tấn |
| 17 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 18 | Ván khuôn khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 20 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 21 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 22 | SX thép hình nắp ga L90x90x7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | tấn |
| 23 | Lắp đặt thép hình nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | tấn |
| 24 | BT nắp ga đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,778 | m3 |
| 25 | Lắp đặt nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 26 | Cốt thép lưới chắn rác D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 27 | SX thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 28 | Lắp đặt thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 29 | SX thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 30 | Lắp đặt thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| F | PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật 0,8x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Biển báo chữ nhật 1,2x0,25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đèn chớp xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,6 | kg |
| 7 | Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,87 | m2 |
| 8 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào thép (HSNC:1,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | tấn |
| 9 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,75 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi