Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoài Thượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201000392 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 15:41:00 đến ngày 2020-10-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,289,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DỌN DẸP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | E-HSMT- Chương V | 2 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 50cm | E-HSMT- Chương V | 38 | cây |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 7,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 2,7937 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 2,7937 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 2,5809 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 4,2459 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,5176 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 4,857 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên đường làm mới | E-HSMT- Chương V | 2,9631 | 100m3 |
| 2 | Rải lớp nilong phòng nước | E-HSMT- Chương V | 1.976,16 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 394,97 | m3 |
| 4 | Lưới sợi thủy tinh chống nứt | E-HSMT- Chương V | 1.277,896 | m2 |
| 5 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | E-HSMT- Chương V | 12,779 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 30,6404 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nhựa hạt trung 5.5% bù vênh mặt đường hiện trạng | E-HSMT- Chương V | 130,4988 | tấn |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | E-HSMT- Chương V | 10,8788 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nhựa hạt trung 5.5% mặt đường mở rộng | E-HSMT- Chương V | 354,6329 | tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | E-HSMT- Chương V | 18,9976 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 30,6404 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | E-HSMT- Chương V | 30,6404 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nhựa hạt mịn 5.5% | E-HSMT- Chương V | 371,3616 | tấn |
| D | GIẰNG BÓ | |||
| 1 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 2,94 | m3 |
| E | TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Ca máy diezel 20CV bơm nước phục vụ thi công | E-HSMT- Chương V | 4 | ca |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 3,405 | 100m3 |
| 3 | Đào đất để đắp bờ bao, rộng <=6m, đất C1 | E-HSMT- Chương V | 3,405 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 16,1542 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 10,2515 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 184,4375 | 100m |
| 7 | Đắp cát đáy tường kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,7093 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn đáy tường kè | E-HSMT- Chương V | 1,635 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 86,646 | m3 |
| 10 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 166,1275 | m3 |
| 11 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 103,4737 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 850,055 | m2 |
| 13 | Ván khuôn giằng tường | E-HSMT- Chương V | 0,863 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,1683 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đường kính cốt thép 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,5307 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 9,493 | m3 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | E-HSMT- Chương V | 32,7144 | m2 |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 227 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 330,285 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | E-HSMT- Chương V | 1,9845 | 100m |
| 21 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,0196 | 100m3 |
| 22 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | E-HSMT- Chương V | 54,01 | m |
| F | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,0722 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy cống | E-HSMT- Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 0,492 | m3 |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cống tròn D1000 - TTC | E-HSMT- Chương V | 2 | m |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1000mm | E-HSMT- Chương V | 2 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | E-HSMT- Chương V | 2 | mối nối |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0565 | 100m3 |
| G | HỘ LAN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 15,631 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 260,079 | m2 |
| 3 | Sơn tường hộ lan không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 260,079 | m2 |
| H | BỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột biển báo | E-HSMT- Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 2 | m3 |
| 4 | Biển phản quang tam giác 70x70 | E-HSMT- Chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | E-HSMT- Chương V | 20 | cái |
| 6 | Cột biển báo D80 | E-HSMT- Chương V | 10 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi